x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 12-21 02:50 [17] Toulouse Lyon [3] *0.5/1 3 6Thắng6Hòa16Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [2] Monaco Stade Rennais Football Club [7] 1.5 3 12Thắng6Hòa9Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [13] Amiens Nantes [5] 0 2/2.5 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [12] Guingamp Saint Etienne [16] 0/0.5 2 2Thắng1Hòa6Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [19] Angers Dijon [8] 0/0.5 2.5 8Thắng8Hòa2Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [4] Marseille Troyes [14] 1.5 3 5Thắng2Hòa1Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [15] Bordeaux Montpellier [11] 0.5 2/2.5 10Thắng4Hòa6Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [18] Lille OGC Nice [6] 0 2/2.5 7Thắng14Hòa9Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [1] Paris Saint Germain Caen [10] 3 3.5/4 10Thắng5Hòa2Bại Phân tích
19 12-21 02:50 [20] Football Club de Metz Strasbourg [9] 0 2.5 8Thắng4Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Paris Saint Germain 18 15 2 1 55 14 41 3.06 0.78 47 W W W L W W
2 Monaco 18 12 2 4 44 18 26 2.44 1 38 D L L W W W
3 Lyon 18 11 5 2 44 19 25 2.44 1.06 38 D W L W W W
4 Marseille 18 10 5 3 35 21 14 1.94 1.17 35 D W W D W L
5 Nantes 18 9 3 6 17 18 -1 0.94 1 30 L L W D L W
6 OGC Nice 18 8 2 8 23 28 -5 1.28 1.56 26 D L W W W W
7 Stade Rennais Football Club 18 7 4 7 23 24 -1 1.28 1.33 25 L W W W D L
8 Dijon 18 7 3 8 27 31 -4 1.5 1.72 24 W W L W L W
9 Strasbourg 18 6 6 6 24 28 -4 1.33 1.56 24 W D D W W W
10 Caen 18 7 3 8 11 18 -7 0.61 1 24 D W D L L D
11 Montpellier 18 5 8 5 15 13 2 0.83 0.72 23 D W D D D L
12 Guingamp 18 6 5 7 19 23 -4 1.06 1.28 23 D L D W W D
13 Amiens 18 6 3 9 16 20 -4 0.89 1.11 21 W W W L L L
14 Troyes 18 6 3 9 19 24 -5 1.06 1.33 21 L W L L L W
15 Bordeaux 18 5 5 8 22 27 -5 1.22 1.5 20 D L W L L L
16 Saint Etienne 18 5 5 8 17 31 -14 0.94 1.72 20 L D L D L L
17 Toulouse 18 5 4 9 17 25 -8 0.94 1.39 19 D L L L W L
18 Lille 18 5 3 10 16 29 -13 0.89 1.61 18 L L W W L L
19 Angers 18 2 9 7 19 28 -9 1.06 1.56 15 D L L L D L
20 Football Club de Metz 18 2 2 14 10 34 -24 0.56 1.89 8 D L L L D W
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
180trậnĐã thi đấu 473BànTổng số bàn thắng 94.44%[170trận]Trên 0.5
47.22%[85trận]Tổng số trận nhà thắng 2.63BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71.67%[129trận]Trên 1.5
22.78%[41trận]Tổng số trận hòa 1.49BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50%[90trận]Trên 2.5
30%[54trận]Tổng số trận khách thắng 1.13BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 25.56%[46trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Paris Saint Germain
Cộng 18 trận 15 thắng
83.3%
Angers
Cộng 18 trận 9 hòa
50%
Football Club de Metz
Cộng 18 trận 14 bại
77.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Paris Saint Germain 55Bàn 3.06/trận Tất cả Football Club de Metz 10Bàn 0.56/trận
Sân nhà Paris Saint Germain 31Bàn 3.44/trận Sân nhà Football Club de Metz 4Bàn 0.44/trận
Sân khác Paris Saint Germain 24Bàn 2.67/trận Sân khác Caen 3Bàn 0.38/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Montpellier 13Bàn 0.72/trận Tất cả Football Club de Metz 34Bàn 1.89/trận
Sân nhà Toulouse 5Bàn 0.62/trận Sân nhà Football Club de Metz 21Bàn 2.33/trận
Sân khác Montpellier 5Bàn 0.62/trận Sân khác Toulouse 20Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-18 16:13