x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 10-21 01:45 [3] Saint Etienne Montpellier [11] 0.5 2 11Thắng2Hòa3Bại Phân tích
10 10-21 22:00 [2] Monaco Caen [8] 1.5/2 3 4Thắng8Hòa5Bại Phân tích
10 10-22 01:00 [15] Stade Rennais Football Club Lille [16] 0/0.5 2 5Thắng15Hòa12Bại Phân tích
10 10-22 01:00 [5] Nantuo Guingamp [9] 0.5 2/2.5 9Thắng6Hòa8Bại Phân tích
10 10-22 01:00 [20] Football Club de Metz Dijon [18] 0/0.5 2.5 9Thắng3Hòa5Bại Phân tích
10 10-22 01:00 [17] Amiens Bordeaux [7] *0.5 2.5 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 10-22 01:00 [10] Angers Toulouse [13] 0/0.5 2/2.5 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
10 10-22 20:00 [14] OGC Nice Strasbourg [19] 1 2.5/3 3Thắng4Hòa1Bại Phân tích
10 10-22 22:00 [12] Troyes Lyon [6] *0.5 2.5 1Thắng0Hòa8Bại Phân tích
10 10-23 02:00 [4] Marseille Paris Saint Germain [1] *1/1.5 3 8Thắng8Hòa18Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Paris Saint Germain 9 8 1 0 29 6 23 3.22 0.67 25 W W W D W W
2 Monaco 9 6 1 2 24 12 12 2.67 1.33 19 W L W W D L
3 Saint Etienne 9 5 2 2 13 9 4 1.44 1 17 L D W D L W
4 Marseille 9 5 2 2 18 15 3 2 1.67 17 L L W W W D
5 Nantuo 9 5 2 2 7 6 1 0.78 0.67 17 D W W W W D
6 Lyon 9 4 4 1 20 15 5 2.22 1.67 16 D W L D D W
7 Bordeaux 9 4 4 1 16 14 2 1.78 1.56 16 W D W W L D
8 Caen 9 5 0 4 7 6 1 0.78 0.67 15 W W L W W L
9 Guingamp 9 4 1 4 11 12 -1 1.22 1.33 13 W L W L D W
10 Angers 9 2 6 1 14 11 3 1.56 1.22 12 D D L D D W
11 Montpellier 9 3 3 3 7 6 1 0.78 0.67 12 L L W D D W
12 Troyes 9 3 3 3 9 9 0 1 1 12 L D L W W D
13 Toulouse 9 3 2 4 10 15 -5 1.11 1.67 11 W D L L D W
14 OGC Nice 9 3 1 5 12 14 -2 1.33 1.56 10 L W W D L L
15 Stade Rennais Football Club 9 1 3 5 11 15 -4 1.22 1.67 6 L W L D L L
16 Lille 8 1 3 4 6 13 -7 0.75 1.63 6 L D D L L D
17 Amiens 8 2 0 6 4 11 -7 0.5 1.38 6 L W W L L L
18 Dijon 9 1 3 5 11 19 -8 1.22 2.11 6 W L L D D L
19 Strasbourg 9 1 3 5 9 17 -8 1 1.89 6 L L L L D D
20 Football Club de Metz 9 1 0 8 4 17 -13 0.44 1.89 3 L L W L L L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
89trậnĐã thi đấu 242BànTổng số bàn thắng 95.51%[85trận]Trên 0.5
43.82%[39trận]Tổng số trận nhà thắng 2.72BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 70.79%[63trận]Trên 1.5
24.72%[22trận]Tổng số trận hòa 1.55BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.19%[42trận]Trên 2.5
31.46%[28trận]Tổng số trận khách thắng 1.17BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 28%[25trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Paris Saint Germain
Cộng 9 trận 8 thắng
88.9%
Angers
Cộng 9 trận 6 hòa
66.7%
Football Club de Metz
Cộng 9 trận 8 bại
88.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Paris Saint Germain 29Bàn 3.22/trận Tất cả Amiens 4Bàn 0.5/trận
Sân nhà Paris Saint Germain 19Bàn 3.8/trận Sân nhà Football Club de Metz 2Bàn 0.5/trận
Sân khác Marseille 11Bàn 2.2/trận Sân khác Lille 1Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Montpellier 6Bàn 0.67/trận Tất cả Dijon 19Bàn 2.11/trận
Sân nhà Nantuo 1Bàn 0.25/trận Sân nhà Football Club de Metz 10Bàn 2.5/trận
Sân khác Caen 2Bàn 0.5/trận Sân khác Toulouse 12Bàn 2.4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-19 16:43