x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 08-27 19:00 [8] Aberdeen (w) Stirling University Women's [5] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
14 08-27 19:00 [4] Spartans (w) Hamilton FC (w) [7] 5Thắng1Hòa0Bại Phân tích
14 08-27 19:00 [6] Glasgow Rangers (w) Celtic (w) [3] 5Thắng0Hòa8Bại Phân tích
14 08-27 19:00 [2] Glasgow City (w) Hibernian (w) [1] 18Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hibernian (w) 11 10 0 1 42 6 36 3.82 0.55 30 W W W W W W
2 Glasgow City (w) 10 8 1 1 31 7 24 3.1 0.7 25 W L W W W W
3 Celtic (w) 11 5 2 4 26 16 10 2.36 1.45 17 W L W W L L
4 Spartans (w) 10 5 2 3 15 16 -1 1.5 1.6 17 W D L L L W
5 Stirling University Women's 11 5 1 5 14 22 -8 1.27 2 16 W W L L W W
6 Glasgow Rangers (w) 11 5 0 6 25 25 0 2.27 2.27 15 W L W L W L
7 Hamilton FC (w) 11 1 0 10 10 31 -21 0.91 2.82 3 L L L L L L
8 Aberdeen (w) 11 0 2 9 6 46 -40 0.55 4.18 2 L D L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
43trậnĐã thi đấu 169BànTổng số bàn thắng 97.67%[42trận]Trên 0.5
44.19%[19trận]Tổng số trận nhà thắng 3.93BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 86%[37trận]Trên 1.5
9.30%[4trận]Tổng số trận hòa 2.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 76.74%[33trận]Trên 2.5
46.51%[20trận]Tổng số trận khách thắng 1.77BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 58.14%[25trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hibernian (w)
Cộng 11 trận 10 thắng
90.9%
Celtic (w)
Cộng 11 trận 2 hòa
18.2%
Hamilton FC (w)
Cộng 11 trận 10 bại
90.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hibernian (w) 42Bàn 3.82/trận Tất cả Aberdeen (w) 6Bàn 0.55/trận
Sân nhà Hibernian (w) 23Bàn 4.6/trận Sân nhà Aberdeen (w) 2Bàn 0.5/trận
Sân khác Hibernian (w) 19Bàn 3.17/trận Sân khác Hamilton FC (w) 3Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hibernian (w) 6Bàn 0.55/trận Tất cả Aberdeen (w) 46Bàn 4.18/trận
Sân nhà Hibernian (w) 2Bàn 0.4/trận Sân nhà Hamilton FC (w) 14Bàn 2.33/trận
Sân khác Spartans (w) 3Bàn 0.75/trận Sân khác Aberdeen (w) 34Bàn 4.86/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-18 02:35