x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 06-11 20:00 [5] Stirling University Women's 3-2 Hamilton FC (w) [7] 3Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
11 06-25 19:00 [1] Hibernian (w) Aberdeen (w) [8] 13Thắng1Hòa0Bại Phân tích
11 06-25 20:00 [3] Celtic (w) Glasgow City (w) [2] 0Thắng0Hòa16Bại Phân tích
11 06-25 20:00 [5] Glasgow Rangers (w) Spartans (w) [6] 4Thắng5Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Hibernian (w) 10 9 0 1 34 6 28 3.4 0.6 27 L W W W W W
2 Glasgow City (w) 9 7 1 1 29 7 22 3.22 0.78 22 W W L W W W
3 Celtic (w) 10 5 2 3 26 14 12 2.6 1.4 17 D W L W W L
4 Stirling University Women's 11 5 1 5 14 22 -8 1.27 2 16 W W L L W W
5 Glasgow Rangers (w) 10 5 0 5 24 22 2 2.4 2.2 15 W W L W L W
6 Spartans (w) 9 4 2 3 12 15 -3 1.33 1.67 14 W W D L L L
7 Hamilton FC (w) 11 1 0 10 10 31 -21 0.91 2.82 3 L L L L L L
8 Aberdeen (w) 10 0 2 8 6 38 -32 0.6 3.8 2 L L D L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
40trậnĐã thi đấu 155BànTổng số bàn thắng 97.50%[39trận]Trên 0.5
45%[18trận]Tổng số trận nhà thắng 3.88BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 85%[34trận]Trên 1.5
10%[4trận]Tổng số trận hòa 2.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 77.50%[31trận]Trên 2.5
45%[18trận]Tổng số trận khách thắng 1.77BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 57.50%[23trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Hibernian (w)
Cộng 10 trận 9 thắng
90%
Celtic (w)
Cộng 10 trận 2 hòa
20%
Hamilton FC (w)
Cộng 11 trận 10 bại
90.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hibernian (w) 34Bàn 3.4/trận Tất cả Aberdeen (w) 6Bàn 0.6/trận
Sân nhà Glasgow City (w) 15Bàn 3.75/trận Sân nhà Aberdeen (w) 2Bàn 0.5/trận
Sân khác Hibernian (w) 19Bàn 3.17/trận Sân khác Hamilton FC (w) 3Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Hibernian (w) 6Bàn 0.6/trận Tất cả Aberdeen (w) 38Bàn 3.8/trận
Sân nhà Hibernian (w) 2Bàn 0.5/trận Sân nhà Hamilton FC (w) 14Bàn 2.33/trận
Sân khác Spartans (w) 2Bàn 0.67/trận Sân khác Aberdeen (w) 26Bàn 4.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-21 03:27