x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

BWPLKết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
7 05-26 20:00 [7] Slavyanka Minsk Nữ [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
7 05-26 20:00 [3] Neman Grodno (w) RGUOR Minsk Women's [2] 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
7 05-26 20:00 [6] Nadezhda SDJushor 7 Mogilev Nữ Zorka-BDU Minsk Nữ [5] 2Thắng3Hòa22Bại Phân tích
7 05-26 20:00 [1] Nữ FK Minsk Bobruichanka Bobruisk (w) [4] 20Thắng3Hòa4Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

BWPLBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Nữ FK Minsk 6 6 0 0 50 2 48 8.33 0.33 18 W W W W W W
2 RGUOR Minsk Women's 6 5 0 1 42 3 39 7 0.5 15 W L W W W W
3 Neman Grodno (w) 6 3 2 1 25 1 24 4.17 0.17 11 W W W L D D
4 Bobruichanka Bobruisk (w) 6 3 2 1 22 3 19 3.67 0.5 11 W D L W D W
5 Zorka-BDU Minsk Nữ 6 2 2 2 32 7 25 5.33 1.17 8 L D W L W D
6 Nadezhda SDJushor 7 Mogilev Nữ 6 2 0 4 9 26 -17 1.5 4.33 6 L W L W L L
7 Slavyanka Minsk Nữ 6 0 0 6 0 58 -58 0 9.67 0 L L L L L L
8 6 0 0 6 1 81 -80 0.17 13.5 0 L L L L L L

BWPLDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
24trậnĐã thi đấu 181BànTổng số bàn thắng 87.50%[21trận]Trên 0.5
45.83%[11trận]Tổng số trận nhà thắng 7.54BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.33%[20trận]Trên 1.5
12.50%[3trận]Tổng số trận hòa 3.58BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 75%[18trận]Trên 2.5
41.67%[10trận]Tổng số trận khách thắng 3.96BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 66.67%[16trận]Trên3.5

BWPLBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ FK Minsk
Cộng 6 trận 6 thắng
100%
Zorka-BDU Minsk Nữ
Cộng 6 trận 2 hòa
33.3%

Cộng 6 trận 6 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Nữ FK Minsk 50Bàn 8.33/trận Tất cả Slavyanka Minsk Nữ 0Bàn 0/trận
Sân nhà RGUOR Minsk Women's 38Bàn 9.5/trận Sân nhà Nadezhda SDJushor 7 Mogilev Nữ 0Bàn 0/trận
Sân khác Nữ FK Minsk 47Bàn 11.75/trận Sân khác Slavyanka Minsk Nữ 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Neman Grodno (w) 1Bàn 0.17/trận Tất cả 81Bàn 13.5/trận
Sân nhà Neman Grodno (w) 0Bàn 0/trận Sân nhà 38Bàn 12.67/trận
Sân khác Zorka-BDU Minsk Nữ 0Bàn 0/trận Sân khác 43Bàn 14.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 14:59