x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3
4 5 6
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
3 09-05 19:00 [1] Kobenhavn Reserve 3-2 Brondby Reserve [3] 5Thắng6Hòa5Bại Phân tích 2-2
3 09-11 19:00 [4] 2-0 Lyngby Reserve [2] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Kobenhavn Reserve 3 2 1 0 8 4 4 2.67 1.33 7 - - - D W W
2 Lyngby Reserve 4 2 1 1 5 4 1 1.25 1 7 - - D W L W
3 Brondby Reserve 3 1 0 2 4 5 -1 1.33 1.67 3 - - - W L L
4 4 1 0 3 5 9 -4 1.25 2.25 3 - - L L W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
21trậnĐã thi đấu 79BànTổng số bàn thắng 100%[21trận]Trên 0.5
52.38%[11trận]Tổng số trận nhà thắng 3.76BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 90.48%[19trận]Trên 1.5
14.29%[3trận]Tổng số trận hòa 2.1BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 71.43%[15trận]Trên 2.5
33.33%[7trận]Tổng số trận khách thắng 1.67BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 47.62%[10trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FC Nordsjaelland Reserve
Cộng 4 trận 3 thắng
75%
Kobenhavn Reserve
Cộng 3 trận 1 hòa
33.3%
Horsens (B)
Cộng 4 trận 3 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Nordsjaelland Reserve 12Bàn 3/trận Tất cả Aarhus AGF Reserve 1Bàn 0.5/trận
Sân nhà Midtjylland Reserve 9Bàn 4.5/trận Sân nhà Odense BK Reserve 0Bàn 0/trận
Sân khác FC Nordsjaelland Reserve 8Bàn 2.67/trận Sân khác Aarhus AGF Reserve 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Sonderjyske Reserve 1Bàn 1/trận Tất cả Horsens (B) 15Bàn 3.75/trận
Sân nhà Aarhus AGF Reserve 0Bàn 0/trận Sân nhà Horsens (B) 6Bàn 3/trận
Sân khác Aalborg BK Reserve 1Bàn 1/trận Sân khác Horsens (B) 9Bàn 4.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-09 23:36