x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ICE D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 07-12 02:15 [4] Íþróttafélagið Völsungur 1-0 Tindastoll Sauda [10] 1.5 Thua kèo 3.5 Xỉu 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
11 07-14 21:00 [7] Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 2-2 Throttur Vogum [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
11 07-14 21:00 [11] UMF Vidir 1-0 Leiknir F [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
11 07-14 21:00 [1] Afturelding Hottur Egilsstadir [9] 1.5/2 3.5 5Thắng3Hòa4Bại Phân tích
11 07-14 22:59 [5] Vestri 2-2 Dayron Alexander Perez Calle [3] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
11 07-15 19:30 [12] Huginn Grótta Sports Club [6] *1 3.5 0Thắng0Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 0%

ICE D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Afturelding 11 8 3 0 39 14 25 3.55 1.27 27 W W W D W D
2 Íþróttafélagið Völsungur 11 6 3 2 23 17 6 2.09 1.55 21 L D W L D W
3 Dayron Alexander Perez Calle 10 7 0 3 24 23 1 2.4 2.3 21 W W L L W W
4 Throttur Vogum 10 6 0 4 23 17 6 2.3 1.7 18 W W W L L L
5 Vestri 10 5 2 3 18 9 9 1.8 0.9 17 D L W W W W
6 Grótta Sports Club 10 5 2 3 24 17 7 2.4 1.7 17 D W L D W W
7 Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 10 5 1 4 12 12 0 1.2 1.2 16 L W W L W L
8 Leiknir F 10 2 4 4 14 18 -4 1.4 1.8 10 L L D D W D
9 Hottur Egilsstadir 10 2 4 4 12 17 -5 1.2 1.7 10 L W W L D L
10 Tindastoll Sauda 12 2 1 9 17 39 -22 1.42 3.25 7 W L D L W L
11 UMF Vidir 10 1 3 6 12 17 -5 1.2 1.7 6 D L L D L L
12 Huginn 10 1 1 8 8 26 -18 0.8 2.6 4 L L D L L W

ICE D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
62trậnĐã thi đấu 226BànTổng số bàn thắng 96.77%[60trận]Trên 0.5
56.45%[35trận]Tổng số trận nhà thắng 3.65BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 79%[49trận]Trên 1.5
19.35%[12trận]Tổng số trận hòa 2.23BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 64.52%[40trận]Trên 2.5
24.19%[15trận]Tổng số trận khách thắng 1.42BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 51.61%[32trận]Trên3.5

ICE D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Afturelding
Cộng 11 trận 8 thắng
72.7%
Hottur Egilsstadir
Cộng 10 trận 4 hòa
40%
Tindastoll Sauda
Cộng 12 trận 9 bại
75%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Afturelding 39Bàn 3.55/trận Tất cả Huginn 8Bàn 0.8/trận
Sân nhà Grótta Sports Club 21Bàn 3.5/trận Sân nhà Huginn 3Bàn 0.75/trận
Sân khác Afturelding 22Bàn 3.67/trận Sân khác Hottur Egilsstadir 2Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Vestri 9Bàn 0.9/trận Tất cả Tindastoll Sauda 39Bàn 3.25/trận
Sân nhà Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 2Bàn 0.4/trận Sân nhà Tindastoll Sauda 13Bàn 2.6/trận
Sân khác Throttur Vogum 5Bàn 1.25/trận Sân khác Tindastoll Sauda 26Bàn 3.71/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 17:59