x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

ICE D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
4 05-25 02:15 [2] Throttur Vogum 0-2 Dayron Alexander Perez Calle [5] 0.5 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
4 05-26 02:15 [11] Huginn Hottur Egilsstadir [9] 4Thắng1Hòa1Bại Phân tích
4 05-26 20:30 [8] Grótta Sports Club Leiknir F [7] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
4 05-26 21:00 [12] Tindastoll Sauda UMF Vidir [10] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
4 05-26 21:00 [4] Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar Íþróttafélagið Völsungur [5] 3Thắng3Hòa5Bại Phân tích
4 05-27 22:00 [6] Vestri Afturelding [1] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 1 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 0%

ICE D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Afturelding 4 3 1 0 17 6 11 4.25 1.5 10 - - D W W W
2 Throttur Vogum 4 3 0 1 11 4 7 2.75 1 9 - - W W W L
3 Dayron Alexander Perez Calle 4 3 0 1 7 6 1 1.75 1.5 9 - - L W W W
4 Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 3 2 1 0 7 2 5 2.33 0.67 7 - - - W W D
5 Íþróttafélagið Völsungur 3 2 1 0 6 4 2 2 1.33 7 - - - D W W
6 Vestri 3 1 1 1 8 4 4 2.67 1.33 4 - - - D W L
7 Leiknir F 3 1 1 1 4 3 1 1.33 1 4 - - - D L W
8 Grótta Sports Club 3 1 0 2 6 5 1 2 1.67 3 - - - W L L
9 Hottur Egilsstadir 3 0 2 1 1 6 -5 0.33 2 2 - - - D L D
10 UMF Vidir 3 0 1 2 3 5 -2 1 1.67 1 - - - D L L
11 Huginn 3 0 0 3 2 10 -8 0.67 3.33 0 - - - L L L
12 Tindastoll Sauda 4 0 0 4 6 23 -17 1.5 5.75 0 - - L L L L

ICE D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
20trậnĐã thi đấu 78BànTổng số bàn thắng 95%[19trận]Trên 0.5
50%[10trận]Tổng số trận nhà thắng 3.9BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 85%[17trận]Trên 1.5
20%[4trận]Tổng số trận hòa 2.25BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 65%[13trận]Trên 2.5
30%[6trận]Tổng số trận khách thắng 1.65BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 50%[10trận]Trên3.5

ICE D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Afturelding
Cộng 4 trận 3 thắng
75%
Hottur Egilsstadir
Cộng 3 trận 2 hòa
66.7%
Tindastoll Sauda
Cộng 4 trận 4 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Afturelding 17Bàn 4.25/trận Tất cả Hottur Egilsstadir 1Bàn 0.33/trận
Sân nhà Afturelding 9Bàn 4.5/trận Sân nhà Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 1Bàn 1/trận
Sân khác Afturelding 8Bàn 4/trận Sân khác Grótta Sports Club 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 2Bàn 0.67/trận Tất cả Tindastoll Sauda 23Bàn 5.75/trận
Sân nhà Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 0Bàn 0/trận Sân nhà Tindastoll Sauda 7Bàn 7/trận
Sân khác Dayron Alexander Perez Calle 1Bàn 0.5/trận Sân khác Tindastoll Sauda 16Bàn 5.33/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 16:24