x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 06-18 22:59 [3] Magni 2-1 Afturelding [5] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
18 08-26 21:00 [8] Hottur Egilsstadir UMF Njardvik [1] 2Thắng2Hòa4Bại Phân tích
18 08-26 21:00 [9] Vestri Tindastoll Sauda [7] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
18 08-26 21:00 [3] UMF Vidir Sindri [12] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích
18 08-26 21:00 [10] Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar Íþróttafélagið Völsungur [5] 3Thắng1Hòa4Bại Phân tích
18 08-26 21:00 [11] Knattspyrnufélag Vesturbæjar Huginn [4] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 UMF Njardvik 17 10 5 2 37 24 13 2.18 1.41 35 D W W W D D
2 Magni 17 9 5 3 36 26 10 2.12 1.53 32 W D W D L D
3 UMF Vidir 17 9 4 4 36 26 10 2.12 1.53 31 W L W W W W
4 Huginn 17 7 7 3 31 16 15 1.82 0.94 28 D D L W D L
5 Íþróttafélagið Völsungur 17 8 2 7 43 33 10 2.53 1.94 26 L D W W L W
6 Afturelding 17 7 4 6 30 24 6 1.76 1.41 25 W D D W D L
7 Tindastoll Sauda 17 6 3 8 31 31 0 1.82 1.82 21 W L L L W W
8 Hottur Egilsstadir 17 6 3 8 29 39 -10 1.71 2.29 21 L W L L W L
9 Vestri 17 6 2 9 21 23 -2 1.24 1.35 20 L W L L D L
10 Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 17 6 2 9 20 35 -15 1.18 2.06 20 W W L L W W
11 Knattspyrnufélag Vesturbæjar 17 5 2 10 26 43 -17 1.53 2.53 17 L L W L L L
12 Sindri 17 1 5 11 23 43 -20 1.35 2.53 8 L L D D L W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
102trậnĐã thi đấu 363BànTổng số bàn thắng 96%[98trận]Trên 0.5
43.14%[44trận]Tổng số trận nhà thắng 3.56BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 84.31%[86trận]Trên 1.5
21.57%[22trận]Tổng số trận hòa 1.88BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 69.61%[71trận]Trên 2.5
35.29%[36trận]Tổng số trận khách thắng 1.68BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 45.10%[46trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
UMF Njardvik
Cộng 17 trận 10 thắng
58.8%
Huginn
Cộng 17 trận 7 hòa
41.2%
Sindri
Cộng 17 trận 11 bại
64.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Íþróttafélagið Völsungur 43Bàn 2.53/trận Tất cả Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 20Bàn 1.18/trận
Sân nhà Íþróttafélagið Völsungur 28Bàn 2.8/trận Sân nhà UMF Vidir 12Bàn 1.5/trận
Sân khác UMF Njardvik 25Bàn 3.12/trận Sân khác Knattspyrnufélag Fjarðabyggðar 8Bàn 0.89/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Huginn 16Bàn 0.94/trận Tất cả Sindri 43Bàn 2.53/trận
Sân nhà Huginn 9Bàn 1/trận Sân nhà Sindri 26Bàn 2.89/trận
Sân khác Huginn 7Bàn 0.88/trận Sân khác Knattspyrnufélag Vesturbæjar 25Bàn 2.78/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 17:05