x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3
4 5 6
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
6 10-14 17:00 [1] Vaprus Parnu (w) 1-1 FC Flora Tallinn (W) [2] 24Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-0
6 10-14 17:00 [4] Tartu SK 10 Premium (w) 0-4 Levadia Tallinn (w) [3] 2Thắng1Hòa8Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Vaprus Parnu (w) 6 5 1 0 43 4 39 7.17 0.67 16 W W W W W D
2 FC Flora Tallinn (W) 6 3 2 1 23 5 18 3.83 0.83 11 W D L W W D
3 Levadia Tallinn (w) 6 1 2 3 11 19 -8 1.83 3.17 5 L D D L L W
4 Tartu SK 10 Premium (w) 6 0 1 5 1 50 -49 0.17 8.33 1 L L D L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
81trậnĐã thi đấu 463BànTổng số bàn thắng 96.30%[78trận]Trên 0.5
44.44%[36trận]Tổng số trận nhà thắng 5.72BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 91.36%[74trận]Trên 1.5
9.88%[8trận]Tổng số trận hòa 2.96BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 77.78%[63trận]Trên 2.5
45.68%[37trận]Tổng số trận khách thắng 2.75BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 67.90%[55trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Vaprus Parnu (w)
Cộng 20 trận 19 thắng
95%
JK Tallinna Kalev (W)
Cộng 20 trận 3 hòa
15%
Noortekoondis Women
Cộng 20 trận 18 bại
90%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Vaprus Parnu (w) 164Bàn 8.2/trận Tất cả Noortekoondis Women 4Bàn 0.2/trận
Sân nhà Vaprus Parnu (w) 83Bàn 8.3/trận Sân nhà Noortekoondis Women 2Bàn 0.2/trận
Sân khác Vaprus Parnu (w) 81Bàn 8.1/trận Sân khác Noortekoondis Women 2Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Vaprus Parnu (w) 6Bàn 0.3/trận Tất cả Tartu SK 10 Premium (w) 111Bàn 5.55/trận
Sân nhà Vaprus Parnu (w) 1Bàn 0.1/trận Sân nhà Tartu SK 10 Premium (w) 62Bàn 6.2/trận
Sân khác Vaprus Parnu (w) 5Bàn 0.5/trận Sân khác Noortekoondis Women 54Bàn 5.4/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 14:59