x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 06-24 19:00 [9] Ekibastuzets Kairat Academy [5] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
10 06-24 19:00 [8] FK Kaspyi Aktau Bulat Temirtau [7] 7Thắng4Hòa2Bại Phân tích
10 06-24 19:00 [1] FC Zhetysu Taldykorgan Baikonur [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 06-25 17:00 [4] Tarlan Maktaaral [3] 4Thắng2Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FC Zhetysu Taldykorgan 8 7 1 0 18 2 16 2.25 0.25 22 W W W W W W
2 Kyzylzhar Petropavlovsk 8 4 2 2 12 8 4 1.5 1 14 L W W W D D
3 Maktaaral 8 4 2 2 9 7 2 1.13 0.88 14 D L W W W L
4 Tarlan 8 3 4 1 12 7 5 1.5 0.88 13 D D W W L D
5 Kairat Academy 8 4 1 3 11 10 1 1.38 1.25 13 D W W L L W
6 Baikonur 8 3 2 3 7 7 0 0.88 0.88 11 W L D W L L
7 Bulat Temirtau 8 3 1 4 10 14 -4 1.25 1.75 10 W L L L D W
8 FK Kaspyi Aktau 8 1 1 6 9 17 -8 1.13 2.13 4 L D L L W L
9 Ekibastuzets 8 0 0 8 7 23 -16 0.88 2.88 0 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
36trậnĐã thi đấu 95BànTổng số bàn thắng 94.44%[34trận]Trên 0.5
50%[18trận]Tổng số trận nhà thắng 2.64BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 75%[27trận]Trên 1.5
19.44%[7trận]Tổng số trận hòa 1.53BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 47.22%[17trận]Trên 2.5
30.56%[11trận]Tổng số trận khách thắng 1.11BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 22.22%[8trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FC Zhetysu Taldykorgan
Cộng 8 trận 7 thắng
87.5%
Tarlan
Cộng 8 trận 4 hòa
50%
Ekibastuzets
Cộng 8 trận 8 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FC Zhetysu Taldykorgan 18Bàn 2.25/trận Tất cả Ekibastuzets 7Bàn 0.88/trận
Sân nhà FC Zhetysu Taldykorgan 12Bàn 2.4/trận Sân nhà Kyzylzhar Petropavlovsk 1Bàn 0.5/trận
Sân khác Kyzylzhar Petropavlovsk 11Bàn 1.83/trận Sân khác Bulat Temirtau 1Bàn 0.33/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Zhetysu Taldykorgan 2Bàn 0.25/trận Tất cả Ekibastuzets 23Bàn 2.88/trận
Sân nhà FC Zhetysu Taldykorgan 0Bàn 0/trận Sân nhà FK Kaspyi Aktau 10Bàn 2.5/trận
Sân khác FC Zhetysu Taldykorgan 2Bàn 0.67/trận Sân khác Ekibastuzets 15Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-23 15:22