x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Aus VD1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
13 05-18 17:30 [2] Dandenong City SC 5-1 Box Hill United SC [18] 1/1.5 Thắng kèo 3.5 Tài 1Thắng3Hòa4Bại Phân tích 3-1
13 05-19 12:00 [11] Eastern Lions SC 0-0 Nunawading City [20] 1 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 5Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
13 05-19 12:00 [12] Murray United FC 0-3 Springvale White Eagles [8] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích 0-2
13 05-19 12:00 [2] Moreland City 4-0 Goulburn Valley Suns [7] 0.5 Thắng kèo 3/3.5 Tài 2Thắng1Hòa0Bại Phân tích 2-0
13 05-19 12:00 [9] Langwarrin 3-1 Melbourne Heart (Youth) [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
13 05-19 12:00 [16] Whittlesea Ranges 1-2 Whittlesea Zebras [5] 2Thắng1Hòa5Bại Phân tích 1-0
13 05-19 12:00 [13] North Geelong Warriors 1-0 Werribee City [10] 3Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-0
13 05-19 15:30 [3] Altona Magic 1-2 St Albans Saints [6] 0.5 Thua kèo 3 Hòa 3Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-1
13 05-20 12:00 [14] Melbourne Victory FC (Youth) 2-1 Sunshine Georgies [20] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-1
13 05-29 12:00 [10] North Geelong Warriors Ballarat Red Devils [15] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 2 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 50% , Tài: 2 trận, Hòa: 1 trận, Xỉu: 1 trận, TL tài: 50%

Aus VD1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Moreland City 13 9 2 2 37 8 29 2.85 0.62 29 W D D W W W
2 Dandenong City SC 13 9 2 2 29 16 13 2.23 1.23 29 W W L W D W
3 Whittlesea Zebras 13 6 6 1 21 11 10 1.62 0.85 24 L D W W D W
4 Altona Magic 13 7 2 4 26 14 12 2 1.08 23 W D W L W L
5 St Albans Saints 13 6 5 2 27 18 9 2.08 1.38 23 D D L W D W
6 Melbourne Heart (Youth) 13 7 1 5 38 21 17 2.92 1.62 22 W D W W L L
7 Springvale White Eagles 13 6 3 4 27 22 5 2.08 1.69 21 W W D L D W
8 Langwarrin 13 6 2 5 19 21 -2 1.46 1.62 20 D L L W L W
9 Goulburn Valley Suns 13 6 1 6 27 26 1 2.08 2 19 W L W W W L
10 North Geelong Warriors 13 6 1 6 16 23 -7 1.23 1.77 19 L W L L L W
11 Melbourne Victory FC (Youth) 13 5 3 5 24 25 -1 1.85 1.92 18 L L W L W W
12 Eastern Lions SC 13 5 2 6 12 14 -2 0.92 1.08 17 L W L W W D
13 Werribee City 12 5 1 6 17 17 0 1.42 1.42 16 L W W L W L
14 Murray United FC 13 5 1 7 18 25 -7 1.38 1.92 16 L W W L L L
15 Ballarat Red Devils 13 4 2 7 24 24 0 1.85 1.85 14 L L D W L W
16 Brunswick City 12 4 2 6 13 29 -16 1.08 2.42 14 W D L L W L
17 Whittlesea Ranges 13 3 4 6 21 22 -1 1.62 1.69 13 L D D W L L
18 Box Hill United SC 13 3 1 9 14 30 -16 1.08 2.31 10 L L L L D L
19 Nunawading City 13 2 2 9 20 38 -18 1.54 2.92 8 W L D L L D
20 Sunshine Georgies 13 1 5 7 14 40 -26 1.08 3.08 8 W D D L D L

Aus VD1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
129trậnĐã thi đấu 444BànTổng số bàn thắng 93.80%[121trận]Trên 0.5
32.56%[42trận]Tổng số trận nhà thắng 3.44BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 84.50%[109trận]Trên 1.5
18.60%[24trận]Tổng số trận hòa 1.62BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 65.12%[84trận]Trên 2.5
48.84%[63trận]Tổng số trận khách thắng 1.82BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 41.86%[54trận]Trên3.5

Aus VD1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dandenong City SC
Cộng 13 trận 9 thắng
69.2%
Whittlesea Zebras
Cộng 13 trận 6 hòa
46.2%
Box Hill United SC
Cộng 13 trận 9 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Melbourne Heart (Youth) 38Bàn 2.92/trận Tất cả Eastern Lions SC 12Bàn 0.92/trận
Sân nhà Ballarat Red Devils 20Bàn 2.5/trận Sân nhà Whittlesea Zebras 4Bàn 0.8/trận
Sân khác Melbourne Heart (Youth) 23Bàn 2.88/trận Sân khác Ballarat Red Devils 4Bàn 0.8/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Moreland City 8Bàn 0.62/trận Tất cả Sunshine Georgies 40Bàn 3.08/trận
Sân nhà Moreland City 3Bàn 0.6/trận Sân nhà Sunshine Georgies 19Bàn 3.17/trận
Sân khác Whittlesea Zebras 5Bàn 0.62/trận Sân khác Sunshine Georgies 21Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-25 20:59