x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Aus VD1Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
22 07-21 12:00 [12] Eastern Lions SC 0-3 Dandenong City SC [1] *1 Thua kèo 3/3.5 Xỉu 2Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-1
22 07-21 12:00 [3] Moreland City 5-1 Langwarrin [15] 1/1.5 Thắng kèo 3 Tài 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
22 07-21 12:00 [18] Murray United FC 3-2 Nunawading City [20] 0.5 Thắng kèo 2.5/3 Tài 6Thắng0Hòa1Bại Phân tích 2-1
22 07-21 12:00 [4] Whittlesea Zebras 2-1 Brunswick City [10] 0.5/1 Thắng nửa 3/3.5 Xỉu 6Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-1
22 07-21 12:15 [16] Box Hill United SC 0-0 Goulburn Valley Suns [8] 4Thắng3Hòa0Bại Phân tích 0-0
22 07-21 15:30 [2] Altona Magic 2-0 Whittlesea Ranges [14] 1/1.5 Thắng kèo 3/3.5 Xỉu 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
22 07-22 12:00 [5] St Albans Saints 1-0 North Geelong Warriors [6] 0/0.5 Thắng kèo 2.5/3 Xỉu 3Thắng5Hòa3Bại Phân tích 0-0
22 07-22 12:00 [8] Werribee City 3-3 Sunshine Georgies [19] 1/1.5 Thua kèo 3/3.5 Tài 6Thắng2Hòa1Bại Phân tích 2-2
22 07-22 12:00 [11] Melbourne Victory FC (Youth) 3-0 Ballarat Red Devils [17] 0/0.5 Thắng kèo 3/3.5 Xỉu 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 6 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 2 trận, Odds W%: 75% , Tài: 3 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 5 trận, TL tài: 37.50%

Aus VD1Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dandenong City SC 22 16 3 3 52 23 29 2.36 1.05 51 W L W W W W
2 Altona Magic 22 15 3 4 49 19 30 2.23 0.86 48 W W D W W W
3 Moreland City 22 12 7 3 54 16 38 2.45 0.73 43 W D D D L W
4 Whittlesea Zebras 22 11 7 4 44 26 18 2 1.18 40 L L W W W W
5 St Albans Saints 22 11 6 5 39 25 14 1.77 1.14 39 W W L L W W
6 North Geelong Warriors 22 11 3 8 32 34 -2 1.45 1.55 36 W W W D L L
7 Werribee City 21 10 2 9 31 29 2 1.48 1.38 32 W W W W L D
8 Goulburn Valley Suns 22 9 4 9 46 41 5 2.09 1.86 31 W D L D W D
9 Melbourne Victory FC (Youth) 22 9 4 9 40 45 -5 1.82 2.05 31 L L W L L W
10 Springvale White Eagles 21 8 6 7 34 32 2 1.62 1.52 30 D L W L W D
11 Brunswick City 21 8 6 7 30 40 -10 1.43 1.9 30 W W D D D L
12 Eastern Lions SC 22 8 3 11 26 32 -6 1.18 1.45 27 L W L D W L
13 Melbourne Heart (Youth) 21 8 2 11 51 44 7 2.43 2.1 26 L L L W D L
14 Whittlesea Ranges 22 7 5 10 32 34 -2 1.45 1.55 26 W L W W D L
15 Langwarrin 22 7 4 11 30 44 -14 1.36 2 25 W D L L D L
16 Box Hill United SC 22 7 2 13 26 44 -18 1.18 2 23 L W L L W D
17 Ballarat Red Devils 22 6 4 12 37 44 -7 1.68 2 22 L L L L W L
18 Murray United FC 22 6 4 12 26 39 -13 1.18 1.77 22 L D D D L W
19 Sunshine Georgies 22 3 8 11 27 59 -32 1.23 2.68 17 L L W L L D
20 Nunawading City 22 3 3 16 27 63 -36 1.23 2.86 12 L L L D L L

Aus VD1Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
218trậnĐã thi đấu 733BànTổng số bàn thắng 94%[205trận]Trên 0.5
36.70%[80trận]Tổng số trận nhà thắng 3.36BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 82.57%[180trận]Trên 1.5
19.72%[43trận]Tổng số trận hòa 1.63BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 62.84%[137trận]Trên 2.5
43.58%[95trận]Tổng số trận khách thắng 1.73BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 41.28%[90trận]Trên3.5

Aus VD1Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dandenong City SC
Cộng 22 trận 16 thắng
72.7%
Sunshine Georgies
Cộng 22 trận 8 hòa
36.4%
Nunawading City
Cộng 22 trận 16 bại
72.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Moreland City 54Bàn 2.45/trận Tất cả Eastern Lions SC 26Bàn 1.18/trận
Sân nhà Goulburn Valley Suns 28Bàn 2.55/trận Sân nhà Eastern Lions SC 8Bàn 0.73/trận
Sân khác Melbourne Heart (Youth) 31Bàn 2.82/trận Sân khác Ballarat Red Devils 11Bàn 1.1/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Moreland City 16Bàn 0.73/trận Tất cả Nunawading City 63Bàn 2.86/trận
Sân nhà Moreland City 10Bàn 0.91/trận Sân nhà Nunawading City 32Bàn 3.2/trận
Sân khác Moreland City 6Bàn 0.55/trận Sân khác Sunshine Georgies 33Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 18:49