x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 06-24 12:00 [5] Moreland City Melbourne Victory FC (Youth) [14] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 06-24 12:00 [9] Brunswick City Northcote City SC [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 06-24 12:00 [7] Murray United FC Goulburn Valley Suns [12] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
20 06-24 12:00 [6] Melbourne Heart (Youth) Eastern Lions SC [19] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
20 06-24 12:00 [13] Springvale White Eagles Dandenong City SC [2] 2Thắng1Hòa5Bại Phân tích
20 06-24 13:00 [4] Whittlesea Zebras Ballarat Red Devils [8] 2Thắng2Hòa0Bại Phân tích
20 06-24 14:00 [20] Bendigo Sunshine Georgies [10] 3Thắng1Hòa2Bại Phân tích
20 06-24 15:00 [3] Dandenong Thunder Box Hill United SC [15] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
20 06-25 12:00 [16] Werribee City Whittlesea Ranges [11] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
20 06-25 12:00 [17] Nunawading City Richmond [18] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Northcote City SC 18 14 3 1 41 13 28 2.28 0.72 45 W D D W W W
2 Dandenong City SC 18 13 2 3 46 17 29 2.56 0.94 41 W W W W W W
3 Dandenong Thunder 18 11 5 2 45 24 21 2.5 1.33 38 W W D W L W
4 Whittlesea Zebras 18 10 5 3 47 20 27 2.61 1.11 35 L W W W W L
5 Moreland City 19 9 7 3 37 23 14 1.95 1.21 34 D L W W W W
6 Melbourne Heart (Youth) 19 8 6 5 45 30 15 2.37 1.58 30 L D D D L W
7 Murray United FC 19 7 6 6 35 28 7 1.84 1.47 27 L W L D W D
8 Ballarat Red Devils 18 8 3 7 30 28 2 1.67 1.56 27 L W D W D W
9 Brunswick City 19 7 5 7 28 25 3 1.47 1.32 26 W D L L W D
10 Sunshine Georgies 19 7 5 7 24 25 -1 1.26 1.32 26 W D L L D W
11 Whittlesea Ranges 19 7 4 8 35 28 7 1.84 1.47 25 L W W D L L
12 Goulburn Valley Suns 19 6 6 7 37 36 1 1.95 1.89 24 W L W W D L
13 Springvale White Eagles 19 7 3 9 26 37 -11 1.37 1.95 24 W W L L W L
14 Melbourne Victory FC (Youth) 19 6 4 9 36 36 0 1.89 1.89 22 L D L L L L
15 Box Hill United SC 19 4 9 6 24 27 -3 1.26 1.42 21 W D W D D L
16 Werribee City 19 5 4 10 17 26 -9 0.89 1.37 19 W D L W D W
17 Nunawading City 18 5 3 10 34 46 -12 1.89 2.56 18 L L L L W L
18 Richmond 19 4 5 10 24 47 -23 1.26 2.47 17 L D D L L W
19 Eastern Lions SC 19 4 4 11 27 44 -17 1.42 2.32 16 L L W D L L
20 Bendigo 19 0 1 18 11 89 -78 0.58 4.68 1 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
187trậnĐã thi đấu 649BànTổng số bàn thắng 93%[174trận]Trên 0.5
41.71%[78trận]Tổng số trận nhà thắng 3.47BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.82%[153trận]Trên 1.5
24%[45trận]Tổng số trận hòa 1.78BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 65.24%[122trận]Trên 2.5
34.22%[64trận]Tổng số trận khách thắng 1.69BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 45.45%[85trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Northcote City SC
Cộng 18 trận 14 thắng
77.8%
Box Hill United SC
Cộng 19 trận 9 hòa
47.4%
Bendigo
Cộng 19 trận 18 bại
94.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Whittlesea Zebras 47Bàn 2.61/trận Tất cả Bendigo 11Bàn 0.58/trận
Sân nhà Dandenong Thunder 30Bàn 3.33/trận Sân nhà Bendigo 6Bàn 0.67/trận
Sân khác Murray United FC 26Bàn 2.6/trận Sân khác Bendigo 5Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Northcote City SC 13Bàn 0.72/trận Tất cả Bendigo 89Bàn 4.68/trận
Sân nhà Sunshine Georgies 7Bàn 0.78/trận Sân nhà Bendigo 46Bàn 5.11/trận
Sân khác Whittlesea Zebras 5Bàn 0.56/trận Sân khác Bendigo 43Bàn 4.3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-23 03:17