x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
25 04-15 12:00 [19] Werribee City 0-3 Melbourne Victory FC (Youth) [14] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
25 07-29 12:00 [11] Brunswick City Sunshine Georgies [6] 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích
25 07-29 12:00 [19] Eastern Lions SC Richmond [18] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
25 07-29 12:00 [5] Moreland City Whittlesea Ranges [13] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
25 07-29 12:00 [10] Murray United FC Dandenong City SC [3] 0Thắng1Hòa3Bại Phân tích
25 07-29 12:00 [1] Northcote City SC Whittlesea Zebras [4] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích
25 07-29 12:15 [15] Box Hill United SC Springvale White Eagles [8] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích
25 07-29 14:00 [2] Dandenong Thunder Goulburn Valley Suns [9] 4Thắng0Hòa0Bại Phân tích
25 07-29 15:00 [12] Ballarat Red Devils Bendigo [20] 3Thắng0Hòa1Bại Phân tích
25 07-30 12:00 [17] Nunawading City Melbourne Heart (Youth) [7] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Northcote City SC 24 17 5 2 54 24 30 2.25 1 56 L D W W D W
2 Dandenong Thunder 23 16 5 2 62 28 34 2.7 1.22 53 W W W W W W
3 Dandenong City SC 23 15 5 3 54 22 32 2.35 0.96 50 W W W D D D
4 Whittlesea Zebras 23 14 5 4 59 24 35 2.57 1.04 47 L W W W W L
5 Moreland City 24 12 7 5 49 33 16 2.04 1.38 43 W W L L W W
6 Sunshine Georgies 24 11 6 7 35 30 5 1.46 1.25 39 W W W D W W
7 Melbourne Heart (Youth) 24 9 7 8 58 43 15 2.42 1.79 34 W D L L W L
8 Springvale White Eagles 24 10 3 11 38 49 -11 1.58 2.04 33 L L W W L W
9 Goulburn Valley Suns 24 8 8 8 46 45 1 1.92 1.88 32 L W D L D W
10 Murray United FC 24 8 6 10 40 37 3 1.67 1.54 30 D L L W L L
11 Brunswick City 24 8 6 10 35 39 -4 1.46 1.63 30 D W L D L L
12 Ballarat Red Devils 24 9 3 12 39 44 -5 1.63 1.83 30 L W L L L L
13 Whittlesea Ranges 24 8 5 11 40 37 3 1.67 1.54 29 L L L L D W
14 Melbourne Victory FC (Youth) 24 8 4 12 51 49 2 2.13 2.04 28 L L L W L W
15 Box Hill United SC 24 5 11 8 36 40 -4 1.5 1.67 26 L L W L D D
16 Werribee City 24 7 5 12 25 35 -10 1.04 1.46 26 W W W L D L
17 Nunawading City 23 7 4 12 44 55 -11 1.91 2.39 25 L W L W D L
18 Richmond 24 6 7 11 30 52 -22 1.25 2.17 25 W L W D D W
19 Eastern Lions SC 24 5 6 13 34 53 -19 1.42 2.21 21 L D L W D L
20 Bendigo 24 0 2 22 16 106 -90 0.67 4.42 2 L L L L D L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
238trậnĐã thi đấu 845BànTổng số bàn thắng 93.70%[223trận]Trên 0.5
42.44%[101trận]Tổng số trận nhà thắng 3.55BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.19%[198trận]Trên 1.5
23.11%[55trận]Tổng số trận hòa 1.84BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 67.23%[160trận]Trên 2.5
34.45%[82trận]Tổng số trận khách thắng 1.71BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 49.16%[117trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Northcote City SC
Cộng 24 trận 17 thắng
70.8%
Box Hill United SC
Cộng 24 trận 11 hòa
45.8%
Bendigo
Cộng 24 trận 22 bại
91.7%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dandenong Thunder 62Bàn 2.7/trận Tất cả Bendigo 16Bàn 0.67/trận
Sân nhà Dandenong Thunder 42Bàn 3.5/trận Sân nhà Bendigo 10Bàn 0.77/trận
Sân khác Whittlesea Zebras 30Bàn 2.73/trận Sân khác Bendigo 6Bàn 0.55/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Dandenong City SC 22Bàn 0.96/trận Tất cả Bendigo 106Bàn 4.42/trận
Sân nhà Box Hill United SC 10Bàn 0.91/trận Sân nhà Bendigo 60Bàn 4.62/trận
Sân khác Whittlesea Zebras 5Bàn 0.45/trận Sân khác Bendigo 46Bàn 4.18/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-28 03:50