x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

LAT D2 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 07-20 22:59 [9] FK Staiceles Bebri 2-3 Balvu Vilki [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
10 07-21 19:00 [5] Rigas Tehniska Universitate 2-2 Super Nova [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
10 07-21 20:00 [4] JDFS Alberts hủy bỏ Tukums-2000 [1] 2Thắng0Hòa4Bại Phân tích
10 07-21 22:00 [8] Rezekne/BJSS hủy bỏ Grobina [10] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
10 07-21 22:00 [2] BFC Daugavpils hủy bỏ FK Smiltene BJSS [6] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
10 07-22 18:00 [12] Preilu FK Auda Riga [7] 1Thắng2Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

LAT D2 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Tukums-2000 9 8 0 1 25 6 19 2.78 0.67 24 W W W W W W
2 BFC Daugavpils 9 7 1 1 46 9 37 5.11 1 22 W W D L W W
3 Super Nova 10 7 1 2 31 10 21 3.1 1 22 W W W W W D
4 JDFS Alberts 9 4 3 2 20 16 4 2.22 1.78 15 W W D D L W
5 Rigas Tehniska Universitate 9 4 2 3 34 16 18 3.78 1.78 14 W W D W L D
6 FK Smiltene BJSS 8 4 1 3 22 19 3 2.75 2.38 13 W W W W D L
7 FK Auda Riga 9 4 1 4 19 21 -2 2.11 2.33 13 L L L W D W
8 Rezekne/BJSS 9 3 2 4 22 17 5 2.44 1.89 11 L L D D L L
9 FK Staiceles Bebri 10 2 2 6 9 37 -28 0.9 3.7 8 L D D W L L
10 Grobina 9 2 1 6 17 27 -10 1.89 3 7 L L W L D W
11 Balvu Vilki 10 1 2 7 9 48 -39 0.9 4.8 5 L L L D L W
12 Preilu 9 1 0 8 6 34 -28 0.67 3.78 3 L L L L L L

LAT D2 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
55trậnĐã thi đấu 260BànTổng số bàn thắng 98.18%[54trận]Trên 0.5
45.45%[25trận]Tổng số trận nhà thắng 4.73BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 90.91%[50trận]Trên 1.5
14.55%[8trận]Tổng số trận hòa 2.47BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 80%[44trận]Trên 2.5
40%[22trận]Tổng số trận khách thắng 2.25BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 69%[38trận]Trên3.5

LAT D2 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Tukums-2000
Cộng 9 trận 8 thắng
88.9%
JDFS Alberts
Cộng 9 trận 3 hòa
33.3%
Preilu
Cộng 9 trận 8 bại
88.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả BFC Daugavpils 46Bàn 5.11/trận Tất cả Preilu 6Bàn 0.67/trận
Sân nhà BFC Daugavpils 18Bàn 4.5/trận Sân nhà Preilu 0Bàn 0/trận
Sân khác BFC Daugavpils 28Bàn 5.6/trận Sân khác FK Staiceles Bebri 3Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Tukums-2000 6Bàn 0.67/trận Tất cả Balvu Vilki 48Bàn 4.8/trận
Sân nhà Tukums-2000 3Bàn 0.75/trận Sân nhà Balvu Vilki 28Bàn 4.67/trận
Sân khác Tukums-2000 3Bàn 0.6/trận Sân khác FK Staiceles Bebri 24Bàn 4.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 01:04