x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

LAT D2 Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11
12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
6 05-26 18:00 [8] FK Auda Riga Super Nova [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
6 05-26 20:00 [10] FK Staiceles Bebri Grobina [12] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích
6 05-26 20:00 [4] Rigas Tehniska Universitate JDFS Alberts [3] 2Thắng0Hòa2Bại Phân tích
6 05-26 21:00 [11] Balvu Vilki Tukums-2000 [2] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
6 05-26 21:00 [5] Rezekne/BJSS BFC Daugavpils [1] 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
6 05-27 18:00 [9] Preilu FK Smiltene BJSS [7] 2Thắng2Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

LAT D2 Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 BFC Daugavpils 5 5 0 0 34 2 32 6.8 0.4 15 - W W W W W
2 Tukums-2000 5 4 0 1 13 2 11 2.6 0.4 12 - W W L W W
3 JDFS Alberts 5 3 1 1 9 9 0 1.8 1.8 10 - W L D W W
4 Rigas Tehniska Universitate 5 3 0 2 24 8 16 4.8 1.6 9 - L W L W W
5 Rezekne/BJSS 5 3 0 2 15 7 8 3 1.4 9 - W W W L L
6 Super Nova 5 3 0 2 11 6 5 2.2 1.2 9 - L W W L W
7 FK Smiltene BJSS 5 3 0 2 14 10 4 2.8 2 9 - L L W W W
8 FK Auda Riga 5 2 0 3 9 14 -5 1.8 2.8 6 - W W L L L
9 Preilu 4 1 0 3 3 13 -10 0.75 3.25 3 - - L W L L
10 FK Staiceles Bebri 4 1 0 3 3 20 -17 0.75 5 3 - - L L W L
11 Balvu Vilki 5 0 1 4 4 34 -30 0.8 6.8 1 - L L D L L
12 Grobina 5 0 0 5 8 22 -14 1.6 4.4 0 - L L L L L

LAT D2 Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
29trậnĐã thi đấu 147BànTổng số bàn thắng 100%[29trận]Trên 0.5
62%[18trận]Tổng số trận nhà thắng 5.07BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 93.10%[27trận]Trên 1.5
3.45%[1trận]Tổng số trận hòa 2.83BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 86.21%[25trận]Trên 2.5
34.48%[10trận]Tổng số trận khách thắng 2.24BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 68.97%[20trận]Trên3.5

LAT D2 Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
BFC Daugavpils
Cộng 5 trận 5 thắng
100%
JDFS Alberts
Cộng 5 trận 1 hòa
20%
Grobina
Cộng 5 trận 5 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả BFC Daugavpils 34Bàn 6.8/trận Tất cả FK Staiceles Bebri 3Bàn 0.75/trận
Sân nhà Rezekne/BJSS 14Bàn 3.5/trận Sân nhà Preilu 0Bàn 0/trận
Sân khác BFC Daugavpils 25Bàn 8.33/trận Sân khác FK Staiceles Bebri 1Bàn 0.5/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả BFC Daugavpils 2Bàn 0.4/trận Tất cả Balvu Vilki 34Bàn 6.8/trận
Sân nhà BFC Daugavpils 0Bàn 0/trận Sân nhà Balvu Vilki 23Bàn 7.67/trận
Sân khác Tukums-2000 2Bàn 0.67/trận Sân khác Grobina 18Bàn 4.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-26 03:21