x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
20 09-16 18:00 [13] Ogres FK 33 Hoãn Rezekne/BJSS [6] 1Thắng0Hòa7Bại Phân tích
20 09-16 18:00 [8] FK Auda Riga 5-1 FK Staiceles Bebri [14] 5Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-1
20 09-16 18:00 [2] Grobina Jekabpils [10] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
20 09-16 19:00 [9] Preilu 2-5 FK Valmiera [1] 0Thắng0Hòa7Bại Phân tích 0-2
20 09-16 19:00 [7] FK Smiltene BJSS 1-0 Tukums-2000 [5] 3Thắng0Hòa4Bại Phân tích 1-0
20 09-16 20:00 [10] JDFS Alberts 2-1 Rigas Tehniska Universitate [11] 1Thắng0Hòa2Bại Phân tích 1-1
20 09-16 22:00 [3] Olaine 0-1 BFC Daugavpils [4] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-1
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Valmiera 22 17 5 0 69 20 49 3.14 0.91 56 W W W W D W
2 BFC Daugavpils 22 15 2 5 55 15 40 2.5 0.68 47 W W W W W W
3 Grobina 21 15 2 4 65 33 32 3.1 1.57 47 L W L L W W
4 Olaine 21 14 2 5 43 16 27 2.05 0.76 44 W L L W W W
5 Tukums-2000 22 9 4 9 36 36 0 1.64 1.64 31 W L L L D L
6 Rezekne/BJSS 22 9 4 9 41 44 -3 1.86 2 31 L D L W L W
7 FK Smiltene BJSS 22 8 4 10 30 48 -18 1.36 2.18 28 W D W L L W
8 Rigas Tehniska Universitate 23 8 1 14 42 52 -10 1.83 2.26 25 L L W W W L
9 JDFS Alberts 22 7 4 11 20 34 -14 0.91 1.55 25 L W W W D L
10 FK Auda Riga 22 6 4 12 37 47 -10 1.68 2.14 22 L W W L L L
11 Preilu 23 6 1 16 36 70 -34 1.57 3.04 19 W W L L L L
12 Jekabpils 11 4 1 6 24 35 -11 2.18 3.18 13 L L W W W D
13 Ogres FK 33 9 3 3 3 18 19 -1 2 2.11 12 W D L W L L
14 FK Staiceles Bebri 22 1 3 18 15 62 -47 0.68 2.82 6 L L L D L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
142trậnĐã thi đấu 531BànTổng số bàn thắng 96.48%[137trận]Trên 0.5
47.89%[68trận]Tổng số trận nhà thắng 3.74BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 83.80%[119trận]Trên 1.5
14%[20trận]Tổng số trận hòa 2.07BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 66.90%[95trận]Trên 2.5
38%[54trận]Tổng số trận khách thắng 1.67BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 50.70%[72trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Valmiera
Cộng 22 trận 17 thắng
77.3%
FK Valmiera
Cộng 22 trận 5 hòa
22.7%
FK Staiceles Bebri
Cộng 22 trận 18 bại
81.8%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Valmiera 69Bàn 3.14/trận Tất cả FK Staiceles Bebri 15Bàn 0.68/trận
Sân nhà Grobina 42Bàn 3.82/trận Sân nhà FK Staiceles Bebri 8Bàn 0.73/trận
Sân khác FK Valmiera 39Bàn 3.55/trận Sân khác FK Staiceles Bebri 7Bàn 0.64/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả BFC Daugavpils 15Bàn 0.68/trận Tất cả Preilu 70Bàn 3.04/trận
Sân nhà Olaine 5Bàn 0.5/trận Sân nhà Preilu 29Bàn 2.23/trận
Sân khác BFC Daugavpils 9Bàn 0.75/trận Sân khác Preilu 41Bàn 4.1/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 16:00