x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
11 07-13 18:00 [3] Olaine Preilu [13] 4Thắng2Hòa0Bại Phân tích
11 07-13 18:00 [1] FK Valmiera Tukums-2000 [4] 8Thắng1Hòa4Bại Phân tích
11 07-13 18:00 [12] JDFS Alberts BFC Daugavpils [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 07-13 18:00 [8] Rezekne/BJSS FK Auda Riga [7] 7Thắng2Hòa3Bại Phân tích
11 07-13 18:00 [10] Ogres FK 33 Grobina [2] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
11 07-13 18:00 [14] FK Staiceles Bebri FK Smiltene BJSS [9] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
11 07-13 18:00 [11] Jekabpils Rigas Tehniska Universitate [5] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Valmiera 10 7 3 0 30 8 22 3 0.8 24 D D W D W W
2 Grobina 9 7 2 0 23 10 13 2.56 1.11 23 W W W W D W
3 Olaine 9 5 2 2 17 7 10 1.89 0.78 17 W L D W D W
4 Tukums-2000 10 5 2 3 18 16 2 1.8 1.6 17 D W W W W L
5 Rigas Tehniska Universitate 10 5 0 5 19 14 5 1.9 1.4 15 L W W L L W
6 BFC Daugavpils 9 4 2 3 18 6 12 2 0.67 14 L D W L W D
7 FK Auda Riga 10 4 2 4 21 19 2 2.1 1.9 14 D L W L L D
8 Rezekne/BJSS 10 4 2 4 20 22 -2 2 2.2 14 D L L D W L
9 FK Smiltene BJSS 10 4 1 5 12 22 -10 1.2 2.2 13 D W L W W L
10 Ogres FK 33 9 3 3 3 18 19 -1 2 2.11 12 W D L W L L
11 Jekabpils 10 4 0 6 21 32 -11 2.1 3.2 12 W L L W W W
12 JDFS Alberts 10 2 2 6 10 18 -8 1 1.8 8 D L L W L L
13 Preilu 10 2 0 8 16 33 -17 1.6 3.3 6 L W L L L W
14 FK Staiceles Bebri 10 1 1 8 7 24 -17 0.7 2.4 4 W L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
68trậnĐã thi đấu 250BànTổng số bàn thắng 97%[66trận]Trên 0.5
50%[34trận]Tổng số trận nhà thắng 3.68BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 86.76%[59trận]Trên 1.5
16.18%[11trận]Tổng số trận hòa 2.01BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 64.71%[44trận]Trên 2.5
33.82%[23trận]Tổng số trận khách thắng 1.66BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 50%[34trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Grobina
Cộng 9 trận 7 thắng
77.8%
FK Valmiera
Cộng 10 trận 3 hòa
30%
FK Staiceles Bebri
Cộng 10 trận 8 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Valmiera 30Bàn 3/trận Tất cả FK Staiceles Bebri 7Bàn 0.7/trận
Sân nhà Jekabpils 14Bàn 2.33/trận Sân nhà BFC Daugavpils 4Bàn 1.33/trận
Sân khác FK Valmiera 20Bàn 3.33/trận Sân khác FK Smiltene BJSS 2Bàn 0.67/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả BFC Daugavpils 6Bàn 0.67/trận Tất cả Preilu 33Bàn 3.3/trận
Sân nhà FK Valmiera 2Bàn 0.5/trận Sân nhà FK Smiltene BJSS 16Bàn 2.29/trận
Sân khác Grobina 3Bàn 0.5/trận Sân khác Preilu 24Bàn 3.43/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-24 03:16