x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 08-12 18:00 [1] Grobina 3-1 FK Auda Riga [9] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
15 08-12 18:00 [12] Preilu 0-1 JDFS Alberts [13] 2Thắng0Hòa3Bại Phân tích 0-1
15 08-12 20:00 [2] FK Valmiera 4-2 FK Smiltene BJSS [7] 6Thắng0Hòa1Bại Phân tích 3-1
15 08-12 21:00 [10] Jekabpils Hoãn BFC Daugavpils [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
15 08-12 21:00 [4] Tukums-2000 0-3 Olaine [3] 5Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
15 08-19 22:00 [14] FK Staiceles Bebri 1-2 Rezekne/BJSS [6] 1Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-0
15 08-23 21:00 [9] Rigas Tehniska Universitate Ogres FK 33 [12] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Grobina 15 12 2 1 49 18 31 3.27 1.2 38 W W L W W W
2 FK Valmiera 15 11 4 0 46 13 33 3.07 0.87 37 W D W W W W
3 Olaine 15 10 2 3 34 13 21 2.27 0.87 32 W L W W W W
4 BFC Daugavpils 15 8 2 5 38 14 24 2.53 0.93 26 W L W W W L
5 Tukums-2000 15 7 3 5 26 22 4 1.73 1.47 24 L D W W L L
6 Rezekne/BJSS 15 7 3 5 28 30 -2 1.87 2 24 L W D L W W
7 FK Smiltene BJSS 15 5 3 7 19 33 -14 1.27 2.2 18 L D W L L D
8 FK Auda Riga 15 4 4 7 25 27 -2 1.67 1.8 16 D L L D L D
9 Rigas Tehniska Universitate 16 5 1 10 27 38 -11 1.69 2.38 16 D L L L L L
10 Jekabpils 11 4 1 6 24 35 -11 2.18 3.18 13 L L W W W D
11 Preilu 17 4 1 12 25 54 -29 1.47 3.18 13 L L W D L W
12 Ogres FK 33 9 3 3 3 18 19 -1 2 2.11 12 W D L W L L
13 JDFS Alberts 15 3 3 9 14 28 -14 0.93 1.87 12 L L D L W L
14 FK Staiceles Bebri 14 1 2 11 8 37 -29 0.57 2.64 5 L L D L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
101trậnĐã thi đấu 381BànTổng số bàn thắng 96%[97trận]Trên 0.5
50.50%[51trận]Tổng số trận nhà thắng 3.77BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 86.14%[87trận]Trên 1.5
16.83%[17trận]Tổng số trận hòa 2.16BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 66.34%[67trận]Trên 2.5
32.67%[33trận]Tổng số trận khách thắng 1.61BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 51.49%[52trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Grobina
Cộng 15 trận 12 thắng
80%
FK Valmiera
Cộng 15 trận 4 hòa
26.7%
Preilu
Cộng 17 trận 12 bại
70.6%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Grobina 49Bàn 3.27/trận Tất cả FK Staiceles Bebri 8Bàn 0.57/trận
Sân nhà Grobina 34Bàn 4.25/trận Sân nhà FK Staiceles Bebri 6Bàn 0.86/trận
Sân khác FK Valmiera 27Bàn 3.38/trận Sân khác FK Staiceles Bebri 2Bàn 0.29/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Olaine 13Bàn 0.87/trận Tất cả Preilu 54Bàn 3.18/trận
Sân nhà Olaine 4Bàn 0.5/trận Sân nhà FK Smiltene BJSS 17Bàn 2.12/trận
Sân khác Grobina 6Bàn 0.86/trận Sân khác Preilu 38Bàn 4.22/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-23 15:46