x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

SER D2Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
29 05-27 22:00 [10] FK Buducnost Dobanovci FK Sindelic Nis [8] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
29 05-27 22:00 [15] CSK Pivara Celarevo Karadjordje Topola [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
29 05-27 22:00 [2] Dinamo Vranje Novi Pazar [9] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
29 05-27 22:00 [13] Radnicki Pirot Indjija [5] 1Thắng1Hòa0Bại Phân tích
29 05-27 22:00 [3] Metalac Gornji Milanovac FK Jagodina [16] 4Thắng1Hòa6Bại Phân tích
29 05-27 22:00 [14] Sevojno Uzice [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
29 05-27 22:00 [1] Proleter Teleoptik [7] 1Thắng4Hòa3Bại Phân tích
29 05-27 22:00 [6] FK Bezanija Radnicki 1923 Kragujevac [11] 2Thắng1Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

SER D2Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Proleter 28 19 4 5 60 24 36 2.14 0.86 61 L W W W W W
2 Dinamo Vranje 28 19 2 7 43 23 20 1.54 0.82 59 L W L W W W
3 Metalac Gornji Milanovac 28 16 6 6 41 19 22 1.46 0.68 54 W D W D D W
4 Karadjordje Topola 28 13 9 6 39 22 17 1.39 0.79 48 W W L W D W
5 Indjija 28 12 7 9 29 24 5 1.04 0.86 43 W L D L D W
6 FK Bezanija 28 10 10 8 32 30 2 1.14 1.07 40 W D W W W D
7 Teleoptik 28 10 9 9 39 30 9 1.39 1.07 39 D L D W W W
8 FK Sindelic Nis 28 11 6 11 26 31 -5 0.93 1.11 39 L W L L L L
9 Novi Pazar 28 9 11 8 25 30 -5 0.89 1.07 38 L D W W L D
10 FK Buducnost Dobanovci 28 9 10 9 31 28 3 1.11 1 37 L L W D D D
11 Radnicki 1923 Kragujevac 28 10 6 12 30 33 -3 1.07 1.18 36 D W L W L L
12 Sevojno Uzice 28 9 6 13 23 32 -9 0.82 1.14 33 W D W L D L
13 Radnicki Pirot 28 7 6 15 25 39 -14 0.89 1.39 27 W D W L W L
14 28 6 7 15 24 40 -16 0.86 1.43 25 W L L L L L
15 CSK Pivara Celarevo 28 4 10 14 28 47 -19 1 1.68 22 L L L L D L
16 FK Jagodina 28 2 7 19 13 56 -43 0.46 2 13 L D L L L D

SER D2Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
224trậnĐã thi đấu 508BànTổng số bàn thắng 87.50%[196trận]Trên 0.5
50.89%[114trận]Tổng số trận nhà thắng 2.27BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.73%[145trận]Trên 1.5
25.89%[58trận]Tổng số trận hòa 1.41BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40.63%[91trận]Trên 2.5
23.21%[52trận]Tổng số trận khách thắng 0.86BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 21.88%[49trận]Trên3.5

SER D2Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dinamo Vranje
Cộng 28 trận 19 thắng
67.9%
Novi Pazar
Cộng 28 trận 11 hòa
39.3%
FK Jagodina
Cộng 28 trận 19 bại
67.9%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Proleter 60Bàn 2.14/trận Tất cả FK Jagodina 13Bàn 0.46/trận
Sân nhà Proleter 40Bàn 2.86/trận Sân nhà FK Jagodina 5Bàn 0.36/trận
Sân khác Metalac Gornji Milanovac 21Bàn 1.5/trận Sân khác 6Bàn 0.43/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Metalac Gornji Milanovac 19Bàn 0.68/trận Tất cả FK Jagodina 56Bàn 2/trận
Sân nhà Karadjordje Topola 4Bàn 0.29/trận Sân nhà CSK Pivara Celarevo 22Bàn 1.57/trận
Sân khác Metalac Gornji Milanovac 7Bàn 0.5/trận Sân khác FK Jagodina 41Bàn 2.93/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 04:13