x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 10-20 19:30 [15] Teleoptik 2-1 Indjija [10] 1Thắng3Hòa2Bại Phân tích 2-0
10 10-21 19:30 [2] Metalac Gornji Milanovac 0-2 Dinamo Vranje [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-2
10 10-21 19:30 [7] Karadjordje Topola 1-0 FK Buducnost Dobanovci [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
10 10-21 19:30 [14] FK Jagodina 2-2 Proleter [4] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
10 10-21 19:30 [5] FK Sindelic Nis 2-0 Radnicki Pirot [16] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích 1-0
10 10-22 19:30 [7] Novi Pazar 1-1 [11] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-1
10 10-22 19:30 [5] Radnicki 1923 Kragujevac 0-2 Sevojno Uzice [14] 2Thắng3Hòa3Bại Phân tích 0-0
10 10-23 19:30 [9] CSK Pivara Celarevo FK Bezanija [15] 1Thắng2Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dinamo Vranje 10 8 1 1 17 6 11 1.7 0.6 25 W W W D W W
2 FK Sindelic Nis 10 5 5 0 10 3 7 1 0.3 20 W D D D W W
3 Proleter 10 6 1 3 18 10 8 1.8 1 19 W L W W W D
4 Metalac Gornji Milanovac 10 6 1 3 13 6 7 1.3 0.6 19 W W W L W L
5 Radnicki 1923 Kragujevac 10 6 1 3 11 7 4 1.1 0.7 19 L W D W W L
6 Karadjordje Topola 10 4 4 2 9 6 3 0.9 0.6 16 L W D D L W
7 Novi Pazar 10 3 6 1 11 8 3 1.1 0.8 15 W L D W D D
8 Sevojno Uzice 10 3 3 4 6 11 -5 0.6 1.1 12 L L D D D W
9 CSK Pivara Celarevo 9 3 2 4 13 15 -2 1.44 1.67 11 W L W D W L
10 FK Buducnost Dobanovci 10 3 2 5 9 11 -2 0.9 1.1 11 L W L D L L
11 Indjija 10 3 2 5 10 14 -4 1 1.4 11 W D D L L L
12 10 3 2 5 9 13 -4 0.9 1.3 11 W L D L L D
13 Teleoptik 10 2 3 5 9 13 -4 0.9 1.3 9 L D D L W W
14 FK Jagodina 10 2 3 5 7 12 -5 0.7 1.2 9 W D D W L D
15 FK Bezanija 9 2 1 6 11 17 -6 1.22 1.89 7 W L L L D L
16 Radnicki Pirot 10 1 1 8 9 20 -11 0.9 2 4 L L L L W L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
79trậnĐã thi đấu 172BànTổng số bàn thắng 87.34%[69trận]Trên 0.5
49.37%[39trận]Tổng số trận nhà thắng 2.18BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 60.76%[48trận]Trên 1.5
24%[19trận]Tổng số trận hòa 1.27BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 36.71%[29trận]Trên 2.5
26.58%[21trận]Tổng số trận khách thắng 0.91BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 21.52%[17trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dinamo Vranje
Cộng 10 trận 8 thắng
80%
Novi Pazar
Cộng 10 trận 6 hòa
60%
Radnicki Pirot
Cộng 10 trận 8 bại
80%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Proleter 18Bàn 1.8/trận Tất cả Sevojno Uzice 6Bàn 0.6/trận
Sân nhà Proleter 12Bàn 3/trận Sân nhà Sevojno Uzice 2Bàn 0.4/trận
Sân khác Dinamo Vranje 12Bàn 2/trận Sân khác 1Bàn 0.2/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FK Sindelic Nis 3Bàn 0.3/trận Tất cả Radnicki Pirot 20Bàn 2/trận
Sân nhà Dinamo Vranje 0Bàn 0/trận Sân nhà Radnicki Pirot 11Bàn 2.75/trận
Sân khác Radnicki 1923 Kragujevac 0Bàn 0/trận Sân khác FK Bezanija 14Bàn 2.8/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-23 16:26