x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8
9 10 11 12 13 14 15
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
15 11-24 19:00 [3] Proleter 1-0 Indjija [7] 8Thắng3Hòa2Bại Phân tích 0-0
15 11-25 19:00 [11] FK Bezanija 0-3 Teleoptik [13] 2Thắng5Hòa1Bại Phân tích 0-1
15 11-26 19:00 [11] FK Buducnost Dobanovci 1-1 Novi Pazar [8] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
15 11-26 19:00 [15] Radnicki Pirot 1-0 Sevojno Uzice [9] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích 0-0
15 11-26 19:00 [13] CSK Pivara Celarevo 5-1 FK Jagodina [16] 0Thắng2Hòa0Bại Phân tích 3-1
15 11-26 19:00 [2] Metalac Gornji Milanovac 3-0 FK Sindelic Nis [4] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích 1-0
15 11-26 19:00 [1] Dinamo Vranje 1-0 Radnicki 1923 Kragujevac [5] 0Thắng3Hòa1Bại Phân tích 0-0
15 11-27 19:00 [15] 0-2 Karadjordje Topola [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Dinamo Vranje 15 11 2 2 24 9 15 1.6 0.6 35 W W D W L W
2 Metalac Gornji Milanovac 15 10 2 3 23 6 17 1.53 0.4 32 L D W W W W
3 Proleter 15 9 2 4 23 15 8 1.53 1 29 D W D W L W
4 Karadjordje Topola 15 6 6 3 15 11 4 1 0.73 24 W D L W D W
5 FK Sindelic Nis 15 6 6 3 14 13 1 0.93 0.87 24 W L D L W L
6 Radnicki 1923 Kragujevac 15 6 4 5 14 13 1 0.93 0.87 22 L D D L D L
7 Indjija 15 6 3 6 16 16 0 1.07 1.07 21 L D W W W L
8 Novi Pazar 15 4 8 3 15 14 1 1 0.93 20 D L D L W D
9 Sevojno Uzice 15 5 3 7 12 18 -6 0.8 1.2 18 W W L L W L
10 FK Buducnost Dobanovci 15 4 5 6 16 15 1 1.07 1 17 L D D W L D
11 CSK Pivara Celarevo 15 4 5 6 20 22 -2 1.33 1.47 17 D L D L D W
12 Teleoptik 15 4 4 7 17 16 1 1.13 1.07 16 W L D L W W
13 FK Bezanija 15 4 4 7 18 23 -5 1.2 1.53 16 D W D W D L
14 Radnicki Pirot 15 4 2 9 12 21 -9 0.8 1.4 14 L W D W L W
15 15 3 4 8 11 21 -10 0.73 1.4 13 D D D L L L
16 FK Jagodina 15 2 4 9 8 25 -17 0.53 1.67 10 D L D L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
120trậnĐã thi đấu 258BànTổng số bàn thắng 86.67%[104trận]Trên 0.5
50.83%[61trận]Tổng số trận nhà thắng 2.15BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 61.67%[74trận]Trên 1.5
26.67%[32trận]Tổng số trận hòa 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 35%[42trận]Trên 2.5
22.50%[27trận]Tổng số trận khách thắng 0.83BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 20.83%[25trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Dinamo Vranje
Cộng 15 trận 11 thắng
73.3%
Novi Pazar
Cộng 15 trận 8 hòa
53.3%
Radnicki Pirot
Cộng 15 trận 9 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Dinamo Vranje 24Bàn 1.6/trận Tất cả FK Jagodina 8Bàn 0.53/trận
Sân nhà CSK Pivara Celarevo 17Bàn 2.43/trận Sân nhà FK Jagodina 3Bàn 0.38/trận
Sân khác Dinamo Vranje 13Bàn 1.62/trận Sân khác 1Bàn 0.14/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Metalac Gornji Milanovac 6Bàn 0.4/trận Tất cả FK Jagodina 25Bàn 1.67/trận
Sân nhà Dinamo Vranje 1Bàn 0.14/trận Sân nhà Radnicki Pirot 11Bàn 1.57/trận
Sân khác Metalac Gornji Milanovac 1Bàn 0.12/trận Sân khác FK Bezanija 17Bàn 2.12/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 15:35