x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 05-27 20:00 [5] Indjija 2-0 Macva Sabac [1] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
30 05-27 20:00 [4] FK Bezanija 4-1 Sevojno Uzice [3] 2Thắng3Hòa0Bại Phân tích 0-1
30 05-27 20:00 [8] Dinamo Vranje 3-3 Zemun [2] 0Thắng1Hòa4Bại Phân tích 2-1
30 05-27 20:00 [10] CSK Pivara Celarevo 1-2 BSK Borca [14] 0Thắng0Hòa2Bại Phân tích 0-2
30 05-27 20:00 [12] FK Buducnost Dobanovci 3-0 Radnicki Pirot [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 1-0
30 05-27 20:00 [16] OFK Beograd 5-2 Kolubara [13] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-1
30 05-27 20:00 [11] FK Sindelic Nis 3-2 OFK Odzaci [15] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
30 05-27 20:00 [7] FK Jagodina 3-1 Proleter [9] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Macva Sabac 30 19 6 5 49 26 23 1.63 0.87 63 W W W W L L
2 Zemun 30 17 10 3 44 18 26 1.47 0.6 61 W W W W W D
3 Sevojno Uzice 30 15 9 6 43 28 15 1.43 0.93 54 W W W L D L
4 FK Bezanija 30 12 12 6 36 22 14 1.2 0.73 48 W D W W W W
5 Indjija 30 14 6 10 34 30 4 1.13 1 48 L W W L W W
6 Radnicki Pirot 30 12 7 11 30 31 -1 1 1.03 43 W D W L D L
7 FK Jagodina 30 12 5 13 39 35 4 1.3 1.17 41 L D L W L W
8 Dinamo Vranje 30 10 9 11 33 43 -10 1.1 1.43 39 W L L L D D
9 FK Sindelic Nis 30 8 13 9 32 31 1 1.07 1.03 37 L L D W D W
10 FK Buducnost Dobanovci 30 10 7 13 32 43 -11 1.07 1.43 37 L L L L D W
11 Proleter 30 9 9 12 34 40 -6 1.13 1.33 36 W L D D D L
12 CSK Pivara Celarevo 30 8 11 11 31 32 -1 1.03 1.07 35 L W L L W L
13 BSK Borca 30 9 6 15 27 39 -12 0.9 1.3 33 L D L W L W
14 Kolubara 30 7 11 12 28 35 -7 0.93 1.17 32 W W W W D L
15 OFK Odzaci 30 6 8 16 24 35 -11 0.8 1.17 26 L L L L L L
16 OFK Beograd 30 3 9 18 25 53 -28 0.83 1.77 18 L L L D D W

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 541BànTổng số bàn thắng 87.92%[211trận]Trên 0.5
50.42%[121trận]Tổng số trận nhà thắng 2.25BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 64.58%[155trận]Trên 1.5
28.75%[69trận]Tổng số trận hòa 1.4BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 39.58%[95trận]Trên 2.5
20.83%[50trận]Tổng số trận khách thắng 0.85BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.58%[47trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Macva Sabac
Cộng 30 trận 19 thắng
63.3%
FK Sindelic Nis
Cộng 30 trận 13 hòa
43.3%
OFK Beograd
Cộng 30 trận 18 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Macva Sabac 49Bàn 1.63/trận Tất cả OFK Odzaci 24Bàn 0.8/trận
Sân nhà Sevojno Uzice 29Bàn 1.93/trận Sân nhà OFK Beograd 14Bàn 0.93/trận
Sân khác Macva Sabac 26Bàn 1.73/trận Sân khác FK Sindelic Nis 6Bàn 0.4/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Zemun 18Bàn 0.6/trận Tất cả OFK Beograd 53Bàn 1.77/trận
Sân nhà FK Bezanija 4Bàn 0.27/trận Sân nhà OFK Beograd 23Bàn 1.53/trận
Sân khác Zemun 12Bàn 0.8/trận Sân khác OFK Beograd 30Bàn 2/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-05-29 15:32