x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
12 11-09 00:00 [7] Koka KSK FNLA (Nữ) 1-3 MTK Hungaria FC (Nữ) [3] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích 0-0
12 02-04 22:00 [2] Gyori Dozsa (Nữ) Ferencvarosi TC (Nữ) [1] 2Thắng0Hòa10Bại Phân tích
12 02-04 22:00 [8] Ujpesti (Nữ) [4] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
12 02-04 22:00 [6] Viktoria FC Szombathely (Nữ) Taksony (w) [5] 11Thắng3Hòa8Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Ferencvarosi TC (Nữ) 11 10 1 0 48 10 38 4.36 0.91 31 W W W W W W
2 Gyori Dozsa (Nữ) 11 7 2 2 23 7 16 2.09 0.64 23 W W W W L D
3 MTK Hungaria FC (Nữ) 11 6 3 2 27 12 15 2.45 1.09 21 W W D W W D
4 11 5 1 5 15 14 1 1.36 1.27 16 W L L W L W
5 Taksony (w) 11 5 1 5 16 17 -1 1.45 1.55 16 L L L L W W
6 Viktoria FC Szombathely (Nữ) 11 4 3 4 16 13 3 1.45 1.18 15 W L W D W L
7 Koka KSK FNLA (Nữ) 11 1 1 9 7 27 -20 0.64 2.45 4 L L L L L L
8 Ujpesti (Nữ) 11 0 0 11 6 58 -52 0.55 5.27 0 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
44trậnĐã thi đấu 158BànTổng số bàn thắng 95.45%[42trận]Trên 0.5
50%[22trận]Tổng số trận nhà thắng 3.59BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 81.82%[36trận]Trên 1.5
13.64%[6trận]Tổng số trận hòa 2.0BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 59%[26trận]Trên 2.5
36.36%[16trận]Tổng số trận khách thắng 1.59BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 45.45%[20trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Ferencvarosi TC (Nữ)
Cộng 11 trận 10 thắng
90.9%
Viktoria FC Szombathely (Nữ)
Cộng 11 trận 3 hòa
27.3%
Ujpesti (Nữ)
Cộng 11 trận 11 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Ferencvarosi TC (Nữ) 48Bàn 4.36/trận Tất cả Ujpesti (Nữ) 6Bàn 0.55/trận
Sân nhà Ferencvarosi TC (Nữ) 29Bàn 4.83/trận Sân nhà Ujpesti (Nữ) 0Bàn 0/trận
Sân khác Ferencvarosi TC (Nữ) 19Bàn 3.8/trận Sân khác Koka KSK FNLA (Nữ) 4Bàn 0.8/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Gyori Dozsa (Nữ) 7Bàn 0.64/trận Tất cả Ujpesti (Nữ) 58Bàn 5.27/trận
Sân nhà Gyori Dozsa (Nữ) 2Bàn 0.4/trận Sân nhà Ujpesti (Nữ) 24Bàn 4.8/trận
Sân khác Ferencvarosi TC (Nữ) 1Bàn 0.2/trận Sân khác Ujpesti (Nữ) 34Bàn 5.67/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 15:33