x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

RUS WPLKết quả

1 2 3 4 5 6 7
8 9 10 11 12 13 14
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
10 08-04 19:00 [8] FK Ryazan (w) [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 08-04 19:00 [4] Chertanovo Moscow Women's [7] 2Thắng0Hòa0Bại Phân tích
10 08-04 19:00 [6] Nữ Krasnodar FK CSKA Moscow (W) [2] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích
10 08-04 19:00 [3] Nữ Zvezda 2005 [5] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

RUS WPLBảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 FK Ryazan (w) 9 7 1 1 16 2 14 1.78 0.22 22 D W W W W W
2 CSKA Moscow (W) 8 5 3 0 14 4 10 1.75 0.5 18 D W D W D W
3 Nữ Zvezda 2005 9 5 1 3 14 9 5 1.56 1 16 W D L L W L
4 Chertanovo Moscow Women's 8 5 1 2 13 8 5 1.63 1 16 W W L W D W
5 8 2 3 3 7 4 3 0.88 0.5 9 D D L W W L
6 Nữ Krasnodar FK 8 3 0 5 7 9 -2 0.88 1.13 9 L L W L W L
7 8 1 1 6 6 14 -8 0.75 1.75 4 L L W L L L
8 8 0 0 8 0 27 -27 0 3.38 0 L L L L L L

RUS WPLDữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
33trậnĐã thi đấu 77BànTổng số bàn thắng 93.94%[31trận]Trên 0.5
45.45%[15trận]Tổng số trận nhà thắng 2.33BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 72.73%[24trận]Trên 1.5
15.15%[5trận]Tổng số trận hòa 1.33BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 48.48%[16trận]Trên 2.5
39.39%[13trận]Tổng số trận khách thắng 1.0BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 15.15%[5trận]Trên3.5

RUS WPLBảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
FK Ryazan (w)
Cộng 9 trận 7 thắng
77.8%

Cộng 8 trận 3 hòa
37.5%

Cộng 8 trận 8 bại
100%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả FK Ryazan (w) 16Bàn 1.78/trận Tất cả 0Bàn 0/trận
Sân nhà CSKA Moscow (W) 10Bàn 2.5/trận Sân nhà 0Bàn 0/trận
Sân khác FK Ryazan (w) 8Bàn 2/trận Sân khác 0Bàn 0/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FK Ryazan (w) 2Bàn 0.22/trận Tất cả 27Bàn 3.38/trận
Sân nhà FK Ryazan (w) 1Bàn 0.2/trận Sân nhà 9Bàn 2.25/trận
Sân khác FK Ryazan (w) 1Bàn 0.25/trận Sân khác 18Bàn 3.6/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-18 04:10