x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9
10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
18 09-28 23:15 [2] Nữ Breidablik 4-0 Grindavik (w) [7] 3Thắng1Hòa1Bại Phân tích 1-0
18 09-28 23:15 [1] Thor KA Akureyri (Nữ) 2-0 Hafnarfjordur (Nữ) [6] 14Thắng2Hòa0Bại Phân tích 0-0
18 09-29 00:30 [10] Haukar (w) 2-2 Nữ IBV Vestmannaeyjar [4] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích 1-1
18 09-29 23:15 [9] Nữ Fylkir 0-1 Nữ Stjarnan [5] 0Thắng3Hòa14Bại Phân tích 0-1
18 09-30 00:00 [3] Hoa Lộ Á Nữ 3-0 Nữ KR Reykjavik [8] 16Thắng2Hòa1Bại Phân tích 2-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Thor KA Akureyri (Nữ) 18 14 2 2 44 15 29 2.44 0.83 44 W W L W L W
2 Nữ Breidablik 18 14 0 4 47 10 37 2.61 0.56 42 W W W W W W
3 Hoa Lộ Á Nữ 18 12 1 5 48 18 30 2.67 1 37 W W W W L W
4 Nữ Stjarnan 18 10 3 5 36 19 17 2 1.06 33 D L W L L W
5 Nữ IBV Vestmannaeyjar 18 9 6 3 33 21 12 1.83 1.17 33 D D W L D D
6 Hafnarfjordur (Nữ) 18 7 2 9 17 24 -7 0.94 1.33 23 L D L D W L
7 Grindavik (w) 18 5 3 10 16 44 -28 0.89 2.44 18 L D L D W L
8 Nữ KR Reykjavik 18 5 0 13 15 41 -26 0.83 2.28 15 W L L W L L
9 Nữ Fylkir 18 2 3 13 13 36 -23 0.72 2 9 L L W L D L
10 Haukar (w) 18 1 2 15 15 56 -41 0.83 3.11 5 L L L L W D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
90trậnĐã thi đấu 284BànTổng số bàn thắng 96.67%[87trận]Trên 0.5
48.89%[44trận]Tổng số trận nhà thắng 3.16BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 82.22%[74trận]Trên 1.5
12.22%[11trận]Tổng số trận hòa 1.69BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 60%[54trận]Trên 2.5
38.89%[35trận]Tổng số trận khách thắng 1.47BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 41.11%[37trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Nữ Breidablik
Cộng 18 trận 14 thắng
77.8%
Nữ IBV Vestmannaeyjar
Cộng 18 trận 6 hòa
33.3%
Haukar (w)
Cộng 18 trận 15 bại
83.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Hoa Lộ Á Nữ 48Bàn 2.67/trận Tất cả Nữ Fylkir 13Bàn 0.72/trận
Sân nhà Hoa Lộ Á Nữ 31Bàn 3.44/trận Sân nhà Nữ Fylkir 4Bàn 0.44/trận
Sân khác Thor KA Akureyri (Nữ) 21Bàn 2.33/trận Sân khác Grindavik (w) 7Bàn 0.78/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Nữ Breidablik 10Bàn 0.56/trận Tất cả Haukar (w) 56Bàn 3.11/trận
Sân nhà Thor KA Akureyri (Nữ) 4Bàn 0.44/trận Sân nhà Haukar (w) 27Bàn 3/trận
Sân khác Nữ Breidablik 6Bàn 0.67/trận Sân khác Haukar (w) 29Bàn 3.22/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-30 16:47