x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
30 11-11 18:00 [16] Neman Agro 2-10 FC Belshina Babruisk [5] 0Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-3
30 11-11 18:00 [2] FK Vigvam Smolevichy 3-0 Osipovichy [15] 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích 2-0
30 11-11 18:00 [11] Kommunalnik Slonim 1-0 FK Lida [13] 2Thắng4Hòa6Bại Phân tích 0-0
30 11-11 18:00 [12] FC Baranovichi 0-1 FK Zorka-BDU Minsk [7] 0Thắng2Hòa3Bại Phân tích 0-0
30 11-11 18:00 [6] Granit Mikashevichi 0-3 FK Lokomotiv Gomel [4] 0Thắng1Hòa0Bại Phân tích 0-0
30 11-11 18:00 [10] FK Orsha 2-0 Khimik Svetlogorsk [9] 1Thắng1Hòa3Bại Phân tích 0-0
30 11-11 18:00 [14] Smorgon FC 1-1 Volna Pinsk [8] 4Thắng3Hòa4Bại Phân tích 0-1
30 11-11 18:00 [1] Luch Minsk 2-0 Tarpeda [3] 2Thắng0Hòa1Bại Phân tích 0-0
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Luch Minsk 30 22 7 1 73 22 51 2.43 0.73 73 W W W W W W
2 FK Vigvam Smolevichy 31 19 4 8 47 22 25 1.52 0.71 61 W L W W L W
3 Tarpeda 31 16 7 8 57 30 27 1.84 0.97 55 D W W D W L
4 FK Lokomotiv Gomel 29 15 6 8 45 37 8 1.55 1.28 51 D W D W D W
5 FC Belshina Babruisk 30 14 7 9 56 30 26 1.87 1 49 W L L D W W
6 Granit Mikashevichi 30 14 4 12 42 37 5 1.4 1.23 46 L W W D L L
7 FK Zorka-BDU Minsk 30 12 9 9 39 27 12 1.3 0.9 45 D D L D W W
8 Volna Pinsk 30 13 4 13 48 48 0 1.6 1.6 43 L W W D D D
9 FK Orsha 30 10 7 13 48 48 0 1.6 1.6 37 L L D D D W
10 Khimik Svetlogorsk 30 9 10 11 35 42 -7 1.17 1.4 37 W L W D D L
11 Kommunalnik Slonim 30 10 7 13 33 46 -13 1.1 1.53 37 L W L D L W
12 FC Baranovichi 29 7 10 12 34 44 -10 1.17 1.52 31 D D L D D L
13 Smorgon FC 30 6 11 13 34 50 -16 1.13 1.67 29 D D L L D D
14 FK Lida 30 6 10 14 28 39 -11 0.93 1.3 28 D D D D L L
15 Osipovichy 30 6 7 17 30 62 -32 1 2.07 25 D W L L W L
16 Neman Agro 30 4 4 22 28 93 -65 0.93 3.1 16 L L L L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
240trậnĐã thi đấu 677BànTổng số bàn thắng 93.33%[224trận]Trên 0.5
44.17%[106trận]Tổng số trận nhà thắng 2.82BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.75%[177trận]Trên 1.5
23.75%[57trận]Tổng số trận hòa 1.63BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 49.58%[119trận]Trên 2.5
32%[77trận]Tổng số trận khách thắng 1.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 29.17%[70trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Luch Minsk
Cộng 30 trận 22 thắng
73.3%
Smorgon FC
Cộng 30 trận 11 hòa
36.7%
Neman Agro
Cộng 30 trận 22 bại
73.3%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Luch Minsk 73Bàn 2.43/trận Tất cả FK Lida 28Bàn 0.93/trận
Sân nhà Luch Minsk 45Bàn 3/trận Sân nhà FK Lida 13Bàn 0.87/trận
Sân khác FC Belshina Babruisk 28Bàn 1.87/trận Sân khác Neman Agro 9Bàn 0.6/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FK Vigvam Smolevichy 22Bàn 0.71/trận Tất cả Neman Agro 93Bàn 3.1/trận
Sân nhà Luch Minsk 10Bàn 0.67/trận Sân nhà Neman Agro 44Bàn 2.93/trận
Sân khác FK Vigvam Smolevichy 9Bàn 0.56/trận Sân khác Neman Agro 49Bàn 3.27/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-13 15:36