x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
27 10-21 20:00 [3] Tarpeda Smorgon FC [13] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
27 10-21 20:00 [14] FK Lida FK Orsha [11] 2Thắng1Hòa1Bại Phân tích
27 10-21 20:00 [15] Osipovichy Granit Mikashevichi [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
27 10-21 20:00 [4] FK Lokomotiv Gomel FC Baranovichi [12] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
27 10-21 20:00 [2] FK Vigvam Smolevichy Kommunalnik Slonim [9] 5Thắng1Hòa3Bại Phân tích
27 10-21 20:00 [8] Volna Pinsk Neman Agro [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
27 10-21 20:00 [10] Khimik Svetlogorsk FK Zorka-BDU Minsk [7] 4Thắng0Hòa3Bại Phân tích
27 10-21 20:00 [5] FC Belshina Babruisk Luch Minsk [1] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Luch Minsk 26 18 7 1 58 21 37 2.23 0.81 61 D W W W W W
2 FK Vigvam Smolevichy 27 16 4 7 40 21 19 1.48 0.78 52 W W L W W L
3 Tarpeda 27 14 6 7 45 27 18 1.67 1 48 W W L W D W
4 FK Lokomotiv Gomel 26 13 5 8 39 35 4 1.5 1.35 44 W L L D W D
5 FC Belshina Babruisk 26 12 6 8 43 25 18 1.65 0.96 42 W L L W W L
6 Granit Mikashevichi 26 13 3 10 40 28 12 1.54 1.08 42 L W L L L W
7 FK Zorka-BDU Minsk 26 10 8 8 29 21 8 1.12 0.81 38 L W W W D D
8 Volna Pinsk 26 12 1 13 42 44 -2 1.62 1.69 37 L W W L L W
9 Kommunalnik Slonim 26 9 6 11 31 42 -11 1.19 1.62 33 D L L W L W
10 Khimik Svetlogorsk 26 8 8 10 30 38 -8 1.15 1.46 32 D D W D W L
11 FK Orsha 26 9 4 13 43 45 -2 1.65 1.73 31 W L W L L L
12 FC Baranovichi 26 7 8 11 31 40 -9 1.19 1.54 29 D L W D D L
13 Smorgon FC 26 6 9 11 32 41 -9 1.23 1.58 27 D W W L D D
14 FK Lida 26 6 8 12 27 35 -8 1.04 1.35 26 L D L L D D
15 Osipovichy 26 5 7 14 28 49 -21 1.08 1.88 22 D L L D D W
16 Neman Agro 26 4 4 18 24 70 -46 0.92 2.69 16 L L W L L L

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
209trậnĐã thi đấu 582BànTổng số bàn thắng 92.82%[194trận]Trên 0.5
44.50%[93trận]Tổng số trận nhà thắng 2.78BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 73.21%[153trận]Trên 1.5
22.49%[47trận]Tổng số trận hòa 1.58BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 51.20%[107trận]Trên 2.5
33%[69trận]Tổng số trận khách thắng 1.2BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 30.14%[63trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Luch Minsk
Cộng 26 trận 18 thắng
69.2%
Smorgon FC
Cộng 26 trận 9 hòa
34.6%
Neman Agro
Cộng 26 trận 18 bại
69.2%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Luch Minsk 58Bàn 2.23/trận Tất cả Neman Agro 24Bàn 0.92/trận
Sân nhà Luch Minsk 34Bàn 2.62/trận Sân nhà FK Lida 13Bàn 1/trận
Sân khác FK Lokomotiv Gomel 24Bàn 1.85/trận Sân khác Neman Agro 7Bàn 0.54/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FK Zorka-BDU Minsk 21Bàn 0.81/trận Tất cả Neman Agro 70Bàn 2.69/trận
Sân nhà Luch Minsk 10Bàn 0.77/trận Sân nhà Neman Agro 31Bàn 2.38/trận
Sân khác FK Zorka-BDU Minsk 8Bàn 0.62/trận Sân khác Neman Agro 39Bàn 3/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-20 17:21