x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
19 08-26 17:00 [1] Luch Minsk FK Zorka-BDU Minsk [9] 0Thắng1Hòa1Bại Phân tích
19 08-26 20:00 [4] FC Belshina Babruisk FK Lokomotiv Gomel [6] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 08-26 22:00 [7] Kommunalnik Slonim Volna Pinsk [8] 2Thắng2Hòa2Bại Phân tích
19 08-26 22:00 [5] Granit Mikashevichi FC Baranovichi [10] 2Thắng2Hòa0Bại Phân tích
19 08-26 22:00 [11] FK Orsha Smorgon FC [15] 1Thắng1Hòa2Bại Phân tích
19 08-26 22:00 [13] FK Lida Neman Agro [16] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 08-26 22:00 [14] Osipovichy Tarpeda [3] 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
19 08-26 22:00 [2] FK Vigvam Smolevichy Khimik Svetlogorsk [12] 4Thắng2Hòa2Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Luch Minsk 18 12 5 1 41 16 25 2.28 0.89 41 D W W W W W
2 FK Vigvam Smolevichy 19 11 4 4 30 14 16 1.58 0.74 37 D W L L W D
3 Tarpeda 19 9 4 6 28 22 6 1.47 1.16 31 W L W W L L
4 FC Belshina Babruisk 18 8 6 4 29 13 16 1.61 0.72 30 D D W D W W
5 Granit Mikashevichi 18 9 3 6 26 18 8 1.44 1 30 L L D W L W
6 FK Lokomotiv Gomel 18 9 3 6 27 26 1 1.5 1.44 30 W L D L W D
7 Kommunalnik Slonim 18 7 5 6 20 18 2 1.11 1 26 D W D L L D
8 Volna Pinsk 18 8 1 9 31 32 -1 1.72 1.78 25 W L W W W L
9 FK Zorka-BDU Minsk 18 6 5 7 18 16 2 1 0.89 23 L W D L L L
10 FC Baranovichi 18 6 5 7 21 26 -5 1.17 1.44 23 D W D W W D
11 FK Orsha 18 6 4 8 27 27 0 1.5 1.5 22 L W L L W D
12 Khimik Svetlogorsk 18 5 5 8 19 27 -8 1.06 1.5 20 D W W L L D
13 FK Lida 18 5 4 9 21 28 -7 1.17 1.56 19 W L D W L W
14 Osipovichy 18 4 4 10 19 33 -14 1.06 1.83 16 D L L D W L
15 Smorgon FC 18 3 6 9 17 34 -17 0.94 1.89 15 L L L W L D
16 Neman Agro 18 3 4 11 17 41 -24 0.94 2.28 13 L L L L L D

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
145trậnĐã thi đấu 391BànTổng số bàn thắng 91%[132trận]Trên 0.5
51%[74trận]Tổng số trận nhà thắng 2.7BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 71%[103trận]Trên 1.5
23.45%[34trận]Tổng số trận hòa 1.68BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 50.34%[73trận]Trên 2.5
25.52%[37trận]Tổng số trận khách thắng 1.02BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 28.28%[41trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Luch Minsk
Cộng 18 trận 12 thắng
66.7%
FC Belshina Babruisk
Cộng 18 trận 6 hòa
33.3%
Neman Agro
Cộng 18 trận 11 bại
61.1%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Luch Minsk 41Bàn 2.28/trận Tất cả Smorgon FC 17Bàn 0.94/trận
Sân nhà Luch Minsk 30Bàn 3.33/trận Sân nhà FK Lokomotiv Gomel 9Bàn 1/trận
Sân khác FK Lokomotiv Gomel 18Bàn 2/trận Sân khác Neman Agro 5Bàn 0.56/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả FC Belshina Babruisk 13Bàn 0.72/trận Tất cả Neman Agro 41Bàn 2.28/trận
Sân nhà FC Belshina Babruisk 4Bàn 0.44/trận Sân nhà Smorgon FC 15Bàn 1.67/trận
Sân khác FK Zorka-BDU Minsk 6Bàn 0.67/trận Sân khác Neman Agro 29Bàn 3.22/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-23 04:57