x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
14 10-21 15:30 [15] SKA-Energiya Khabarovsk FC Ufa [10] 0 2 0Thắng4Hòa2Bại Phân tích
14 10-21 18:00 [14] FC Tosno Rostov FK [11] *0/0.5 2 0Thắng1Hòa2Bại Phân tích
14 10-21 20:30 [7] Rubin Kazan Dynamo Moscow [13] 0.5 2 15Thắng9Hòa3Bại Phân tích
14 10-21 22:59 [5] Spartak Moscow Amkar Perm [12] 16Thắng7Hòa3Bại Phân tích
14 10-22 18:00 [6] Murat Ural Terek Grozny [9] 0 2 4Thắng4Hòa4Bại Phân tích
14 10-22 20:30 [3] CSKA Moscow Zenit St. Petersburg [1] 0 2/2.5 12Thắng9Hòa15Bại Phân tích
14 10-22 22:59 [16] Anzhi Makhachkala Arsenal Tula [8] 1Thắng0Hòa1Bại Phân tích
14 10-23 23:30 [2] Lokomotiv Moscow FC Krasnodar [4] 0/0.5 2 8Thắng1Hòa3Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Zenit St. Petersburg 13 8 4 1 23 6 17 1.77 0.46 28 D D W W D L
2 Lokomotiv Moscow 13 8 2 3 18 11 7 1.38 0.85 26 W D L W W L
3 CSKA Moscow 13 7 3 3 15 9 6 1.15 0.69 24 L W W D D W
4 FC Krasnodar 13 6 3 4 17 12 5 1.31 0.92 21 W W W L L L
5 Spartak Moscow 13 5 5 3 20 18 2 1.54 1.38 20 D W D D W W
6 Murat Ural 13 4 7 2 15 13 2 1.15 1 19 L D W W L W
7 Rubin Kazan 13 5 2 6 16 12 4 1.23 0.92 17 W L L L L W
8 Arsenal Tula 13 5 2 6 12 14 -2 0.92 1.08 17 L D W L W W
9 Terek Grozny 13 5 2 6 15 18 -3 1.15 1.38 17 W D D W L L
10 FC Ufa 13 4 5 4 9 13 -4 0.69 1 17 L L L W D W
11 Rostov FK 13 4 4 5 11 11 0 0.85 0.85 16 D D L L L L
12 Amkar Perm 13 4 3 6 7 9 -2 0.54 0.69 15 W L W W W D
13 Dynamo Moscow 13 3 4 6 11 14 -3 0.85 1.08 13 L D L D L W
14 FC Tosno 13 3 4 6 11 15 -4 0.85 1.15 13 L D D L W D
15 SKA-Energiya Khabarovsk 13 2 5 6 8 16 -8 0.62 1.23 11 D D D L W L
16 Anzhi Makhachkala 13 2 3 8 12 29 -17 0.92 2.23 9 W D L D D L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
104trậnĐã thi đấu 220BànTổng số bàn thắng 89.42%[93trận]Trên 0.5
39.42%[41trận]Tổng số trận nhà thắng 2.12BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 56.73%[59trận]Trên 1.5
27.88%[29trận]Tổng số trận hòa 1.18BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 34.62%[36trận]Trên 2.5
32.69%[34trận]Tổng số trận khách thắng 0.93BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 19.23%[20trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Zenit St. Petersburg
Cộng 13 trận 8 thắng
61.5%
Murat Ural
Cộng 13 trận 7 hòa
53.8%
Anzhi Makhachkala
Cộng 13 trận 8 bại
61.5%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Zenit St. Petersburg 23Bàn 1.77/trận Tất cả Amkar Perm 7Bàn 0.54/trận
Sân nhà Zenit St. Petersburg 14Bàn 2.33/trận Sân nhà Amkar Perm 3Bàn 0.5/trận
Sân khác FC Krasnodar 11Bàn 1.57/trận Sân khác SKA-Energiya Khabarovsk 1Bàn 0.14/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Zenit St. Petersburg 6Bàn 0.46/trận Tất cả Anzhi Makhachkala 29Bàn 2.23/trận
Sân nhà Zenit St. Petersburg 3Bàn 0.5/trận Sân nhà Anzhi Makhachkala 14Bàn 2/trận
Sân khác CSKA Moscow 2Bàn 0.33/trận Sân khác Anzhi Makhachkala 15Bàn 2.5/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 21:52