x Vấn đề phản hồi
Xem thêm thống kê kèo
Thống kê tỷ số các trận đã kết thúc :  Tổng số trận (có kèo) đã kết thúc 0 trận ,  Trong đó chủ nhà thắng tỷ số 0 Trận ,  Hòa 0 Trận ,  Chủ nhà thua tỷ số 0 Trận

Kết quả

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
Vòng Thời gian Đội nhà Tỷ số Đội khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
21 03-04 06:00 [1] Lokomotiv Moscow Spartak Moscow [3] 12Thắng9Hòa11Bại Phân tích
21 03-04 06:00 [6] FC Ufa Dynamo Moscow [12] 0Thắng0Hòa4Bại Phân tích
21 03-04 06:00 [4] FC Krasnodar Rostov FK [9] 9Thắng7Hòa1Bại Phân tích
21 03-04 06:00 [15] Anzhi Makhachkala Rubin Kazan [11] 7Thắng1Hòa6Bại Phân tích
21 03-04 06:00 [2] Zenit St. Petersburg Amkar Perm [13] 14Thắng11Hòa3Bại Phân tích
21 03-04 06:00 [10] Arsenal Tula Terek Grozny [7] 0Thắng2Hòa2Bại Phân tích
21 03-04 06:00 [5] CSKA Moscow Murat Ural [8] 8Thắng1Hòa1Bại Phân tích
21 03-04 06:00 [16] SKA-Energiya Khabarovsk FC Tosno [14] 1Thắng0Hòa5Bại Phân tích
Thắng kèo : 0 trận, Hòa: 0 trận, Thua kèo: 0 trận, Odds W%: 0% , Tài: 0 trận, Hòa: 0 trận, Xỉu: 0 trận, TL tài: 0%

Bảng xếp hạng

Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm 6 vòng gần đây
1 Lokomotiv Moscow 20 14 3 3 32 15 17 1.6 0.75 45 W D W W W W
2 Zenit St. Petersburg 20 10 7 3 31 13 18 1.55 0.65 37 L D W L W D
3 Spartak Moscow 20 10 7 3 36 23 13 1.8 1.15 37 D W W W W W
4 FC Krasnodar 20 11 3 6 32 23 9 1.6 1.15 36 W W L W W W
5 CSKA Moscow 20 10 5 5 28 17 11 1.4 0.85 35 L D W W W L
6 FC Ufa 20 7 6 7 20 22 -2 1 1.1 27 W L W L W L
7 Terek Grozny 20 7 5 8 22 26 -4 1.1 1.3 26 D W D W L D
8 Murat Ural 20 5 10 5 22 22 0 1.1 1.1 25 D D L L L D
9 Rostov FK 20 6 7 7 17 17 0 0.85 0.85 25 D L D W L W
10 Arsenal Tula 20 7 4 9 20 23 -3 1 1.15 25 W W D L L D
11 Rubin Kazan 20 6 5 9 20 17 3 1 0.85 23 L D D L L W
12 Dynamo Moscow 20 5 7 8 19 20 -1 0.95 1 22 L D D L W W
13 Amkar Perm 20 5 6 9 12 19 -7 0.6 0.95 21 D L D W L L
14 FC Tosno 20 5 5 10 18 35 -17 0.9 1.75 20 W L L W L L
15 Anzhi Makhachkala 20 5 4 11 22 38 -16 1.1 1.9 19 D W L L W L
16 SKA-Energiya Khabarovsk 20 2 6 12 16 37 -21 0.8 1.85 12 L L L L L L
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 

Dữ liệu giải đấu

Thống kê dữ liệu giải đấu
160trậnĐã thi đấu 367BànTổng số bàn thắng 88.75%[142trận]Trên 0.5
41.88%[67trận]Tổng số trận nhà thắng 2.29BànTổng số bàn thắng mỗi trận TB 61.88%[99trận]Trên 1.5
28.13%[45trận]Tổng số trận hòa 1.32BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân nhà 40.63%[65trận]Trên 2.5
30%[48trận]Tổng số trận khách thắng 0.97BànSố bàn thắng mỗi trận TB sân khách 24.38%[39trận]Trên3.5

Bảng giải đấu

Đội bóng thắng nhiều nhất Đội bóng hòa nhiều nhất Đội bóng thua nhiều nhất
Lokomotiv Moscow
Cộng 20 trận 14 thắng
70%
Murat Ural
Cộng 20 trận 10 hòa
50%
SKA-Energiya Khabarovsk
Cộng 20 trận 12 bại
60%
Tấn công mạnh nhất Tấn công yếu nhất
Tất cả Spartak Moscow 36Bàn 1.8/trận Tất cả Amkar Perm 12Bàn 0.6/trận
Sân nhà Spartak Moscow 21Bàn 2.1/trận Sân nhà Arsenal Tula 7Bàn 0.78/trận
Sân khác Lokomotiv Moscow 19Bàn 1.9/trận Sân khác SKA-Energiya Khabarovsk 3Bàn 0.3/trận
Phòng thủ tốt nhất hòng thủ yếu nhất
Tất cả Zenit St. Petersburg 13Bàn 0.65/trận Tất cả Anzhi Makhachkala 38Bàn 1.9/trận
Sân nhà Arsenal Tula 6Bàn 0.67/trận Sân nhà FC Tosno 17Bàn 1.55/trận
Sân khác Zenit St. Petersburg 6Bàn 0.55/trận Sân khác Anzhi Makhachkala 21Bàn 2.1/trận

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-18 03:45