Tên tiếng Quảng Đông:加泰 Tên tiếng Anh:Getafe
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1983-3-30 Dung lượng:17700
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Coliseum Alfonso Perez
Thành phố:Madrid Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 10 9 1 1.25 1.13 8 14
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 6 5 1 1.50 1.25 3 16
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 4 0 1.00 1.00 5 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 4 2 25% 50% 25% 2 2 0 0.25 0.25 10 8
    Thành tích sân nhà 4 1 2 1 25% 50% 25% 1 1 0 0.25 0.25 5 10
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 1 1 0 0.25 0.25 5 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 6 0 0 0 2 4 75% 0% 25%
    Thành tích sân nhà 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 4 3 0 0 0 1 2 75% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 8 5 2 1 1 2 2 62.50% 12.50% 25%
    Thành tích sân nhà 4 2 1 1 1 1 0 50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 4 3 1 0 0 1 2 75% 0% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 3 5
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 1 3
    Thành tích sân khách 4 2 0 2 50% 0% 50% 2 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 8 1 1 6 12.5% 12.5% 75% 8 0
    Thành tích sân nhà 4 0 0 4 0% 0% 100% 4 0
    Thành tích sân khách 4 1 1 2 25% 25% 50% 4 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-14 Mathi-as Olivera £ 765,000 Hậu vệ Nacional Montevideo Riêng
2017-08-10 Amath Ndiaye Diedhiou £ 2,700,000 Tiền vệ Atletico Madrid Riêng
2017-08-09 Mauro Wilney Arambarri Rosa Tiền vệ Boston River Thuê
2017-08-02 Damian Martinez Thủ môn Arsenal Thuê
2017-07-24 Djene Dakonam £ 2,250,000 Hậu vệ Sint-Truidense Riêng
2017-07-21 Filip Manojlovic £ 1,130,000 Thủ môn Crvena Zvezda Riêng
2017-07-21 Vitorino Antunes Hậu vệ Dynamo Kyiv Thuê
2017-07-20 Faycal Fajr Tiền vệ Deportivo de La Coruña Chuyển nhượng tự do
2017-07-17 Gaku Shibasaki Tiền vệ Tenerife Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Angel Luis Rodriguez Diaz Tiền đạo Marcelo Saragosa Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Bruno Gonzalez Cabrera £ 540,000 Hậu vệ Real Betis Riêng
2017-07-01 Francisco Portillo Soler £ 1,350,000 Tiền vệ Real Betis Riêng
2017-07-01 Manuel Jesus Vazquez Florido £ 630,000 Tiền đạo Almeria Riêng
2017-07-01 Dani Pacheco £ 900,000 Tiền vệ Real Betis Riêng
2017-07-01 Alvaro Jimenez £ 900,000 Tiền vệ Real Madrid Castilla Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-27 Emiliano Buendia Stati Tiền vệ Cultural Leonesa Thuê
2017-07-21 Alejandro Faurlin Tiền vệ Cruz Azul Riêng
2017-07-19 Carlos Gonzalez Pena Hậu vệ Lorca FC Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Alberto Garcia Cabrera Thủ môn Rayo Vallecano Thuê
2017-07-12 Stefan Scepovic Tiền đạo Sporting Gijon Thuê
La Liga SPA D2 SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gaku Shibasaki Nhật Bản 1 0 0 1 0 0
2 Mauro Wilney Arambarri Rosa Uruguay 1 1 0 0 0 0
3 Alvaro Jimenez Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
4 Francisco Molinero Calderon Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
5 Markel Bergara Larranaga Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
6 Juan Torres Ruiz Cala Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
7 Damian Nicolas Suarez Uruguay 0 0 0 0 2 0
8 Amath Ndiaye Diedhiou Senegal 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 8 2 2 4 25% 25% 50% 10 9 1 1.25 1.13 8 14
    Thành tích sân nhà 4 1 0 3 25% 0% 75% 6 5 1 1.50 1.25 3 16
    Thành tích sân khách 4 1 2 1 25% 50% 25% 4 4 0 1.00 1.00 5 8

2016-2017mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 15 11 43.5% 32.6% 23.9% 63 47 16 1.37 1.02 75 2
    Thành tích sân nhà 23 15 7 1 65.2% 30.4% 4.3% 40 14 26 1.74 0.61 52 2
    Thành tích sân khách 23 5 8 10 21.7% 34.8% 43.5% 23 33 -10 1.00 1.43 23 7

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 9 20 23.7% 23.7% 52.6% 37 67 -30 0.97 1.76 36 19
    Thành tích sân nhà 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 23 20 3 1.21 1.05 25 15
    Thành tích sân khách 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 14 47 -33 0.74 2.47 11 17

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 7 21 26.3% 18.4% 55.3% 33 64 -31 0.87 1.68 37 14
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 16 22 -6 0.84 1.16 23 14
    Thành tích sân khách 19 4 2 13 21.1% 10.5% 68.4% 17 42 -25 0.89 2.21 14 17

2013-2014mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 35 54 -19 0.92 1.42 42 14
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 20 24 -4 1.05 1.26 24 15
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 15 30 -15 0.79 1.58 18 13

2012-2013mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 8 17 34.2% 21.1% 44.7% 43 57 -14 1.13 1.50 47 10
    Thành tích sân nhà 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 25 23 2 1.32 1.21 31 9
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 18 34 -16 0.95 1.79 16 14

2011-2012mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 40 51 -11 1.05 1.34 47 13
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 24 19 5 1.26 1.00 30 13
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 16 32 -16 0.84 1.68 17 12

2010-2011mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 8 18 31.6% 21.1% 47.4% 49 60 -11 1.29 1.58 44 16
    Thành tích sân nhà 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 33 26 7 1.74 1.37 30 14
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 16 34 -18 0.84 1.79 14 13

2009-2010mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 7 14 44.7% 18.4% 36.8% 58 48 10 1.53 1.26 58 6
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 34 22 12 1.79 1.16 37 6
    Thành tích sân khách 19 6 3 10 31.6% 15.8% 52.6% 24 26 -2 1.26 1.37 21 6

2008-2009mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 12 16 26.3% 31.6% 42.1% 50 56 -6 1.32 1.47 42 17
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 27 23 4 1.42 1.21 25 16
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 23 33 -10 1.21 1.74 17 14

2007-2008mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 44 48 -4 1.16 1.26 47 13
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 24 22 2 1.26 1.16 28 13
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 20 26 -6 1.05 1.37 19 14

2006-2007mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 10 14 36.8% 26.3% 36.8% 39 33 6 1.03 0.87 52 9
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 21 11 10 1.11 0.58 34 6
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 18 22 -4 0.95 1.16 18 15

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 9 14 39.5% 23.7% 36.8% 54 49 5 1.42 1.29 54 9
    Thành tích sân nhà 19 8 7 4 42.1% 36.8% 21.1% 32 24 8 1.68 1.26 31 8
    Thành tích sân khách 19 7 2 10 36.8% 10.5% 52.6% 22 25 -3 1.16 1.32 23 10

2004-2005mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 11 15 31.6% 28.9% 39.5% 38 46 -8 1.00 1.21 47 13
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 23 12 11 1.21 0.63 37 9
    Thành tích sân khách 19 1 7 11 5.3% 36.8% 57.9% 15 34 -19 0.79 1.79 10 18

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-15 02:22