x Vấn đề phản hồi
1
2

Ferencvarosi U19

BXH trước khi trận đấu:7

Giờ giải đấu2017-09-13 18:00

Puskas Akademia FehervarU19

BXH trước khi trận đấu:3

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.8 1/1.5 0.9 1.7 0.8 3.5 0.9 1.36 4.65 5.0
Live 1.2 1 0.65 1.85 1.0 3.5 0.8 1.85 3.85 3.1
IBC Đầu 1.28 1 0.54 1.82 0.86 3.5 0.9
Live 1.28 1 0.54 1.82 0.94 3.5 0.82
ISN Đầu
Live
SBO Đầu 1.28 1 0.62 1.9 0.92 3.5 0.9 1.75 3.55 3.75
Live 1.31 1 0.6 1.91 0.92 3.5 0.9 2.01 3.35 3.1
VinBet Đầu 1.28 1 0.6 1.88 0.91 3.5 0.9 1.75 3.55 3.75
Live 1.19 0.5/1 0.57 1.76 0.88 3.5 0.86 2.01 3.3 3.1
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 1.85 3.85 3.10 1.20 1 0.65 1 3.5 0.80 0.94 0.93
HT 2.23 2.57 3.55 1 0/0.5 0.82 0.90 1.5 0.90
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Ferencvarosi U19[7] Thời gian     Puskas Akademia FehervarU19[3]
39'  
42'  
45+1'  
45+2'  
68'  
71'  
90+1'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 2
17 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 3
0 thẻ Đỏ 1
2 Thẻ vàng 1
23 Đá tự do 18
9 Phạt góc 3

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 9 trận Sân chủ hiệp 1 thua 6 trận(66.67%) Kèo tài 9 trận(100.00%)

Ferencvarosi U19[7]

Puskas Akademia FehervarU19[3]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 1 0 0 1 2 3 -1 0 7 0% Tổng số BT 3 2 0 1 6 6 0 6 3 66.7%
Sân chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 4 0% Sân chủ 2 2 0 0 5 1 4 6 2 100%
Sân khách 1 0 0 1 2 3 -1 0 7 0% Sân khách 1 0 0 1 1 5 -4 0 8 0%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 1 1 0 0 2 1 1 3 5 100% Tổng số BT 3 2 0 1 3 4 -1 6 3 66.7%
Sân chủ 0 0 0 0 0 0 0 0 3 0% Sân chủ 2 2 0 0 3 0 3 6 2 100%
Sân khách 1 1 0 0 2 1 1 3 3 100% Sân khách 1 0 0 1 0 4 -4 0 8 0%

Ferencvarosi U19 VS Puskas Akademia FehervarU19Lịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
HUN U19A
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
HUN U19A 2017-04-15 [7]Puskas Akademia FehervarU19 1:1 Ferencvarosi U19[1] 0:0
HUN U19A 2017-02-25 [1]Ferencvarosi U19 2:1 Puskas Akademia FehervarU19[7] 1:0
HUN U19A 2016-10-15 [6]Puskas Akademia FehervarU19 2:1 Ferencvarosi U19[1] 2:1
HUN U19A 2016-08-27 [5]Ferencvarosi U19 1:1 Puskas Akademia FehervarU19[7] 1:1
HUN U19A 2016-05-21 [5]Ferencvarosi U19 1:5 Puskas Akademia FehervarU19[2] 1:1
HUN U19A 2016-04-02 [2]Puskas Akademia FehervarU19 2:1 Ferencvarosi U19[11] 1:0
HUN U19A 2015-11-07 Ferencvarosi U19 2:1 Puskas Akademia FehervarU19 1:1
HUN U19A 2013-04-27 [2]Ferencvarosi U19 2:1 Puskas Akademia FehervarU19[4] 1:1 1.85 3.25 2.85 0.85 0.5 0.85 0.85 3/3.5 0.85 Thắng kèo Xỉu
HUN U19A 2012-10-13 [1]Puskas Akademia FehervarU19 1:3 Ferencvarosi U19[2] 0:1 1.5 3.5 4.0 0.75 0.5/1 0.95 0.75 3 0.95 Thắng kèo Tài
HUN U19A 2012-06-09 [1]Puskas Akademia FehervarU19 5:0 Ferencvarosi U19[3] 1:0

Thành tích gần đây

Ferencvarosi U19

Puskas Akademia FehervarU19

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 0 1 0 0 0 Cộng 1 1 1 0 1 2
Chủ 0 0 0 0 0 0 Chủ 1 1 1 0 0 2
Khách 1 0 1 0 0 0 Khách 0 0 0 0 1 0
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 0 0 0 0 0 Cộng 1 1 0 0 1 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 Chủ 1 1 0 0 0 0
Khách 1 0 0 0 0 0 Khách 0 0 0 0 1 0

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 0 1 1 2 0 Cộng 2 1 0 8 3 2
Chủ 0 0 0 0 0 0 Chủ 1 1 0 5 3 2
Khách 1 0 1 1 2 0 Khách 1 0 0 3 0 0
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 0 0 0 0 0 Cộng 2 0 0 1 0 0
Chủ 0 0 0 0 0 0 Chủ 1 0 0 1 0 0
Khách 1 0 0 0 0 0 Khách 1 0 0 0 0 0

Thống kê bình quân

Ferencvarosi U19[7]

Puskas Akademia FehervarU19[3]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 2.0Bàn 0.0Bàn 2.0Bàn Ghi bàn TB 2.0Bàn 2.5Bàn 1.0Bàn
Mất bàn TB 3.0Bàn 0.0Bàn 3.0Bàn Mất bàn TB 2.0Bàn 0.5Bàn 5.0Bàn
Trung bình phạt góc 5.0Bàn 0.0Bàn 5.0Bàn Trung bình phạt góc 5.33Bàn 6.0Bàn 4.0Bàn

Ferencvarosi U19

  • Thắng:0trận
  • Hòa:0trận
  • Bại:1trận
  • Được:2Bàn
  • Mất:3Bàn

Puskas Akademia FehervarU19

  • Thắng:2trận
  • Hòa:0trận
  • Bại:1trận
  • Được:6Bàn
  • Mất:6Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Thắng kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Tài
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Xỉu
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [2Bàn] [6Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [3Bàn] [6Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.00Bàn] [2.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [3.00Bàn] [2.00Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [0Bàn] [1Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [0Bàn] [5Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [0.00Bàn] [1.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.00Bàn] [5.00Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [2Bàn] [6Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [3Bàn] [6Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.00Bàn] [2.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [3.00Bàn] [2.00Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 0.00% [0trận] 33.33% [1trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 0.00% [0trận] 33.33% [1trận] 1 bàn
0 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] 0
Mất 1 100.00% [1trận] 0.00% [0trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 0.00% [0trận] 33.33% [1trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 0.00% [0trận] 33.33% [1trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 100.00% [1trận] 66.67% [2trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 0.00% [0trận] 100.00% [1trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 100.00% [1trận] 66.67% [2trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 0.00% [0trận] 33.33% [1trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 0.00% [0trận] 100.00% [1trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 2 của hai đội

Ferencvarosi U19

  • Thắng:1trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:2trận
  • Được:3Bàn
  • Mất:6Bàn

Puskas Akademia FehervarU19

  • Thắng:5trận
  • Hòa:0trận
  • Bại:0trận
  • Được:13Bàn
  • Mất:3Bàn
Ferencvarosi U19Vòng thứ 2
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
HUN U19A 2016-09-03 [6]Gyori ETO U19 0:0 Ferencvarosi U19[4] 0:0 2016-2017
HUN U19A 2016-03-05 Budapest Honved U19 3:0 Ferencvarosi U19 1:0 2015-2016
HUN U19A 2015-08-29 Ferencvarosi U19 0:0 Fehervar Videoton U19 0:0 2015-2016
HUN U19A 2012-08-24 [2]Vasas U19 1:2 Ferencvarosi U19[3] 1:2 0.8 0.5/1 0.96 0.8 3/3.5 0.96 Thắng kèo Xỉu 2012-2013
HUN U19A 2011-08-27 Ferencvarosi U19 1:2 Kecskemeti TE U19[5] 1:1 2.0 3.2 1.75 0.85 *0.5 0.91 0.88 3 0.88 Thua kèo Hòa 2011-2012
Puskas Akademia FehervarU19Vòng thứ 2
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
HUN U19A 2016-09-03 [4]Puskas Akademia FehervarU19 2:1 MTK Budapest U19[1] 1:1 2016-2017
HUN U19A 2016-03-05 MTK Budapest U19 0:2 Puskas Akademia FehervarU19 0:0 2015-2016
HUN U19A 2015-09-02 Puskas Akademia FehervarU19 4:1 Vasas U19 1:0 2015-2016
HUN U19A 2012-08-25 Bekescsaba U19 0:3 Puskas Akademia FehervarU19 0:2 2012-2013
HUN U19A 2011-08-27 Gyori ETO U19 1:2 Puskas Akademia FehervarU19[3] 1:1 3.0 3.1 2.2 0.8 *0/0.5 0.96 0.77 3 0.99 Thắng kèo Hòa 2011-2012

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Fehervar Videoton U19 1 1 0 0 3 1 2 100% 0% 0% 3 1 3
2 Puskas Akademia FehervarU19 1 1 0 0 2 1 1 100% 0% 0% 2 1 3
2 Illes Akademia Haladas U19 1 1 0 0 2 1 1 100% 0% 0% 2 1 3
4 Budapest Honved U19 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0
4 Ferencvarosi U19 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0
6 MTK Budapest U19 1 0 0 1 1 2 -1 0% 0% 100% 1 2 0
6 Gyori ETO U19 1 0 0 1 1 2 -1 0% 0% 100% 1 2 0
8 Debrecin VSC U19 1 0 0 1 1 3 -2 0% 0% 100% 1 3 0
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-11-19 02:27

Nhà cáiX