x Vấn đề phản hồi
1
2

Newcastle Jets (w)

BXH trước khi trận đấu:2

Giờ giải đấu2018-01-12 13:20

Nữ Adelaide United

BXH trước khi trận đấu:9

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.76 1.5 1.0 1.76 0.8 3/3.5 0.96 1.25 5.3 7.4
Live 0.9 1.5 0.92 1.82 0.72 3.5 1.08 1.3 5.3 6.1
IBC Đầu
Live
ISN Đầu
Live
SBO Đầu
Live
VinBet Đầu
Live
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 1.30 5.30 6.10 0.90 1.5 0.92 0.72 3.5 1.08 0.94 0.93
HT 1.65 2.90 5.90 0.90 0.5/1 0.92 0.68 1.5 1.13
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.61 3.50 1.23
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Newcastle Jets (w)[2] Thời gian     Nữ Adelaide United[9]
21'  
28'  
43'  
76'  
89'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 2
7 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 2
2 Thẻ vàng 0
11 Đá tự do 8
4 Phạt góc 1

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 38 trận Sân chủ thắng 20 trận(52.63%) Kèo xỉu 19 trận(50.00%)

Newcastle Jets (w)[2]

Nữ Adelaide United[9]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 9 5 2 2 20 15 5 17 2 55.6% Tổng số BT 9 1 1 7 9 21 -12 4 9 11.1%
Sân chủ 4 2 1 1 8 6 2 7 6 50% Sân chủ 4 1 0 3 6 7 -1 3 8 25%
Sân khách 5 3 1 1 12 9 3 10 2 60% Sân khách 5 0 1 4 3 14 -11 1 8 0%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 9 7 1 1 14 5 9 22 1 77.8% Tổng số BT 9 1 3 5 5 11 -6 6 9 11.1%
Sân chủ 4 4 0 0 5 0 5 12 1 100% Sân chủ 4 1 1 2 3 3 0 4 7 25%
Sân khách 5 3 1 1 9 5 4 10 1 60% Sân khách 5 0 2 3 2 8 -6 2 9 0%

Newcastle Jets (w) VS Nữ Adelaide UnitedLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
AUS WAL
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
AUS WAL 2017-11-25 [8]Adelaide Utd. W. 1:2 Newcastle Jets W.[5] 0:1 2.19 3.85 2.49 1.07 0/0.5 0.85 0.74 3/3.5 1.06 Thắng kèo Xỉu
AUS WAL 2016-12-29 [9]Adelaide Utd. W. 2:2 Newcastle Jets W.[7] 1:1 2.75 3.7 2.06 0.97 *0/0.5 0.85 0.95 3/3.5 0.85 Thua kèo Tài
AUS WAL 2015-12-19 [4]Newcastle Jets W. 1:5 Adelaide Utd. W.[5] 1:2 20.0 9.0 1.04 1.14 0/0.5 0.71 0.74 4.5 1.08 Thua kèo Tài
AUS WAL 2015-11-22 [2]Adelaide Utd. W. 1:1 Newcastle Jets W.[7] 0:0 2.45 3.6 2.3 1.03 0 0.81 0.76 2.5/3 1.06 Hòa Xỉu
AUS WAL 2014-11-29 [5]Newcastle Jets W. 2:0 Adelaide Utd. W.[6] 1:0
AUS WAL 2014-10-05 [7]Adelaide Utd. W. 0:4 Newcastle Jets W.[6] 0:2
AUS WAL 2014-02-08 [8]Newcastle Jets W. 2:2 Adelaide Utd. W.[5] 1:2
AUS WAL 2013-11-30 [6]Adelaide Utd. W. 3:1 Newcastle Jets W.[8] 3:0
AUS WAL 2012-12-15 [8]Adelaide Utd. W. 2:0 Newcastle Jets W.[7] 0:0
AUS WAL 2012-11-17 [8]Newcastle Jets W. 4:0 Adelaide Utd. W.[7] 2:0

Thành tích gần đây 

Newcastle Jets (w)

Nữ Adelaide United

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 5 5 1 1 4 Cộng 2 1 2 2 2 0
Chủ 3 2 0 0 0 3 Chủ 1 0 2 2 1 0
Khách 1 3 5 1 1 1 Khách 1 1 0 0 1 0
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 3 2 0 0 0 Cộng 2 1 1 2 1 0
Chủ 3 1 0 0 0 0 Chủ 1 0 1 2 0 0
Khách 1 2 2 0 0 0 Khách 1 1 0 0 1 0

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 3 1 3 3 4 Cộng 4 2 5 6 1 3
Chủ 0 0 0 1 2 3 Chủ 0 2 1 2 1 1
Khách 1 3 1 2 1 1 Khách 4 0 4 4 0 2
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 2 0 2 1 1 Cộng 4 2 1 1 0 1
Chủ 0 0 0 1 1 1 Chủ 0 2 1 1 0 0
Khách 1 2 0 1 0 0 Khách 4 0 0 0 0 1

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 7 3 10 10 8 Cộng 4 8 6 4 4 6
Chủ 2 6 2 6 4 4 Chủ 1 4 2 2 1 5
Khách 2 1 1 4 6 4 Khách 3 4 4 2 3 1
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 2 1 2 0 0 Cộng 3 2 2 1 1 0
Chủ 2 2 0 0 0 0 Chủ 1 1 1 1 0 0
Khách 2 0 1 2 0 0 Khách 2 1 1 0 1 0

Thống kê bình quân

Newcastle Jets (w)[2]

Nữ Adelaide United[9]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 2.22Bàn 2.0Bàn 2.4Bàn Ghi bàn TB 1.0Bàn 1.5Bàn 0.6Bàn
Mất bàn TB 1.67Bàn 1.5Bàn 1.8Bàn Mất bàn TB 2.33Bàn 1.75Bàn 2.8Bàn
Trung bình phạt góc 4.67Bàn 6.0Bàn 3.6Bàn Trung bình phạt góc 3.56Bàn 3.75Bàn 3.4Bàn

Newcastle Jets (w)

  • Thắng:5trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:2trận
  • Được:20Bàn
  • Mất:15Bàn

Nữ Adelaide United

  • Thắng:1trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:7trận
  • Được:9Bàn
  • Mất:21Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
8trận[Chi tiết]

10trận[Chi tiết]

11trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Thắng kèo
62.5%[5trận] [Chi tiết]

40%[4trận] [Chi tiết]

72.7%[8trận] [Chi tiết]

Thua kèo
37.5%[3trận] [Chi tiết]

60%[6trận] [Chi tiết]

27.3%[3trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
8trận[Chi tiết]

10trận[Chi tiết]

12trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Tài
50%[4trận] [Chi tiết]

50%[5trận] [Chi tiết]

16.7%[2trận] [Chi tiết]

Xỉu
37.5%[3trận] [Chi tiết]

30%[3trận] [Chi tiết]

83.3%[10trận] [Chi tiết]

Hòa
12.5%[1trận] [Chi tiết]

20%[2trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [20Bàn] [9Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [15Bàn] [21Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.22Bàn] [1.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.67Bàn] [2.33Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [8Bàn] [3Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [6Bàn] [14Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.00Bàn] [0.60Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [2.80Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [14Bàn] [5Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [9Bàn] [17Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.33Bàn] [0.83Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [2.83Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 33.33% [3trận] 11.11% [1trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 22.22% [2trận] 0.00% [0trận] 1 bàn
0 22.22% [2trận] 11.11% [1trận] 0
Mất 1 11.11% [1trận] 55.56% [5trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 11.11% [1trận] 22.22% [2trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 22.22% [2trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 11.11% [1trận] 66.67% [6trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 88.89% [8trận] 11.11% [1trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 40.00% [2trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 25.00% [1trận] 60.00% [3trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 75.00% [3trận] 0.00% [0trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 55.56% [5trận] 66.67% [6trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 44.44% [4trận] 33.33% [3trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 50.00% [2trận] 60.00% [3trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 50.00% [2trận] 40.00% [2trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 11 của hai đội

Newcastle Jets (w)

  • Thắng:1trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:3trận
  • Được:4Bàn
  • Mất:14Bàn

Nữ Adelaide United

  • Thắng:0trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:2trận
  • Được:6Bàn
  • Mất:14Bàn
Newcastle Jets (w)Vòng thứ 11
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
AUS WAL 2015-12-27 [6]WS Wanderers W. 0:1 Newcastle Jets W.[5] 0:1 13.0 4.63 1.2 1.07 0 0.77 0.86 1.5 0.96 Thắng kèo Xỉu 2015-2016
AUS WAL 2014-11-22 [2]Melbourne Victory W. 4:0 Newcastle Jets W.[5] 2:0 2014-2015
AUS WAL 2014-02-01 [3]Canberra Utd. W. 5:0 Newcastle Jets W.[8] 3:0 2013-2014
AUS WAL 2013-01-05 [1]Perth Glory W. 2:2 Newcastle Jets W.[8] 1:1 2012-2013
AUS WAL 2012-01-07 [5]Newcastle Jets W. 1:3 Brisbane Roar W.[2] 0:1 2011-2012
AUS WAL 2011-01-22 [1]Brisbane Roar W. 0:0 Newcastle Jets W.[6] 0:0 2010-2011
Nữ Adelaide UnitedVòng thứ 11
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
AUS WAL 2017-01-07 [3]Canberra Utd. W. 2:2 Adelaide Utd. W.[9] 1:0 1.3 5.1 6.4 0.88 1.5 0.94 0.9 3.5/4 0.9 Thắng kèo Tài 2016-2017
AUS WAL 2014-11-23 [6]Adelaide Utd. W. 2:2 WS Wanderers W.[8] 1:1 2014-2015
AUS WAL 2014-02-01 [5]Adelaide Utd. W. 1:1 Brisbane Roar W.[4] 0:0 2013-2014
AUS WAL 2013-01-05 [3]Melbourne Victory W. 4:1 Adelaide Utd. W.[7] 3:0 2012-2013
AUS WAL 2012-01-07 [1]Canberra Utd. W. 5:0 Adelaide Utd. W.[6] 2:0 2011-2012

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Brisbane Roar (w) 9 7 0 2 13 9 4 77.8% 0% 22.2% 1.44 1 21
2 Newcastle Jets (w) 9 5 2 2 20 15 5 55.6% 22.2% 22.2% 2.22 1.67 17
3 Nữ Sydney FC 9 5 1 3 18 14 4 55.6% 11.1% 33.3% 2 1.56 16
4 Melbourne City Women's 9 5 1 3 16 13 3 55.6% 11.1% 33.3% 1.78 1.44 16
5 Nữ Perth Glory 9 4 1 4 18 17 1 44.4% 11.1% 44.4% 2 1.89 13
6 Canberra United (w) 8 4 0 4 16 14 2 50% 0% 50% 2 1.75 12
7 Melbourne Victory (w) 8 2 1 5 10 13 -3 25% 12.5% 62.5% 1.25 1.63 7
8 Nữ WS Wanderers 8 2 1 5 7 11 -4 25% 12.5% 62.5% 0.88 1.38 7
9 Nữ Adelaide United 9 1 1 7 9 21 -12 11.1% 11.1% 77.8% 1 2.33 4
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2018-01-14 22:10

Nhà cáiX