x Vấn đề phản hồi
1
1

Changchun Yatai

BXH trước khi trận đấu:10

Giờ giải đấu2017-08-13 15:00

Yanbian

BXH trước khi trận đấu:16

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.75 0.5/1 1.07 1.82 0.75 2.5 1.05 1.59 3.75 4.45
Live 0.82 1 1.04 1.86 0.79 2.5/3 1.05 1.5 4.65 5.9
IBC Đầu 0.84 0.5 1.0 1.84 1.0 2.5 0.82 1.9 3.35 3.4
Live 0.82 1 1.06 1.88 0.87 2.5/3 0.99 1.47 4.2 4.9
ISN Đầu 0.91 0.5 0.97 1.88 0.99 2.5/3 0.87 1.83 3.54 3.67
Live 0.79 1 1.09 1.88 0.85 2.5/3 1.01 1.5 4.5 6.6
SBO Đầu 0.84 0.5 1.0 1.84 1.02 2.5 0.8 1.88 3.4 3.4
Live 0.89 0.5 0.95 1.84 0.75 2.5 1.07 1.54 3.8 4.8
VinBet Đầu 0.84 0.5 1.0 1.84 1.02 2.5 0.8 1.88 3.4 3.4
Live 0.84 1 1.04 1.88 0.82 2.5/3 1.04 1.48 4.1 5.0
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 1.50 4.65 5.90 0.82 1 1.04 0.79 2.5/3 1.05 0.94 0.93
HT 2.03 2.39 5.20 1.04 0.5 0.82 1.06 1/1.5 0.78
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.75 15.50 1.05
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Changchun Yatai[10] Thời gian     Yanbian[16]
Fan Xiaodong 5'  
17'  Han Guanghui
A. Ismailov 44'  
54'  B. Trawally
68'  Piao Shihao
78'  Jiang Weipeng
O. Ighalo 86'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 1
9 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 2
1 thẻ Đỏ 0
1 Thẻ vàng 3
17 Đá tự do 9
13 Phạt góc 3

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 168 trận Sân chủ thắng 76 trận(45.24%) Kèo tài 87 trận(51.79%)

Changchun Yatai[10]

Yanbian[16]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 7 5 9 27 30 -3 26 10 33.3% Tổng số BT 21 3 4 14 17 43 -26 13 16 14.3%
Sân chủ 10 4 3 3 15 14 1 15 9 40% Sân chủ 11 2 2 7 9 20 -11 8 16 18.2%
Sân khách 11 3 2 6 12 16 -4 11 10 27.3% Sân khách 10 1 2 7 8 23 -15 5 14 10%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 7 9 5 13 8 5 30 7 33.3% Tổng số BT 21 2 10 9 6 14 -8 16 15 9.5%
Sân chủ 10 3 5 2 7 3 4 14 9 30% Sân chủ 11 0 7 4 3 7 -4 7 15 0%
Sân khách 11 4 4 3 6 5 1 16 4 36.4% Sân khách 10 2 3 5 3 7 -4 9 14 20%

Changchun Yatai VS YanbianLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
Siêu Cup TQ CHA D1
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
Siêu Cup TQ 2017-04-29 [15]Yanbian 1:0 Changchun Yatai[12] 0:0 2.26 3.25 2.71 0.91 0/0.5 0.91 0.9 2/2.5 0.9 Thua kèo Xỉu
Siêu Cup TQ 2016-08-21 [16]Changchun Yatai 1:0 Yanbian[6] 0:0 2.02 3.25 3.15 1.02 0.5 0.8 1.02 2.5 0.78 Thắng kèo Xỉu
Siêu Cup TQ 2016-05-08 [15]Yanbian 2:0 Changchun Yatai[16] 1:0 2.18 3.25 2.82 0.94 0/0.5 0.88 1.0 2.5 0.8 Thua kèo Xỉu
CHA D1 2005-08-20 [8]Yanbian 1:3 Changchun Yatai[2] 0:3 1.54 *1/1.5 0.28 0.55 3 1.27 Thắng kèo Tài
CHA D1 2005-04-09 [1]Changchun Yatai 3:2 Yanbian[12] 2:1 0.66 1.5 1.16 0.77 2.5/3 1.05 Thua kèo Tài

Thành tích gần đây

Changchun Yatai

Yanbian

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 7 3 7 3 4 Cộng 1 3 2 3 2 6
Chủ 0 5 2 5 1 2 Chủ 0 1 2 1 2 3
Khách 3 2 1 2 2 2 Khách 1 2 0 2 0 3
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 5 1 5 2 0 Cộng 1 3 2 2 1 4
Chủ 0 3 1 3 1 0 Chủ 0 1 2 1 1 2
Khách 3 2 0 2 1 0 Khách 1 2 0 1 0 2

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 20 23 28 18 11 21 Cộng 8 15 11 14 19 19
Chủ 9 18 16 8 2 9 Chủ 7 8 6 11 15 13
Khách 11 5 12 10 9 12 Khách 1 7 5 3 4 6
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 11 8 1 0 1 0 Cộng 7 4 2 4 1 1
Chủ 5 5 0 0 0 0 Chủ 6 1 1 2 1 0
Khách 6 3 1 0 1 0 Khách 1 3 1 2 0 1

Thống kê bình quân

Changchun Yatai[10]

Yanbian[16]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.29Bàn 1.5Bàn 1.09Bàn Ghi bàn TB 0.81Bàn 0.82Bàn 0.8Bàn
Mất bàn TB 1.43Bàn 1.4Bàn 1.45Bàn Mất bàn TB 2.05Bàn 1.82Bàn 2.3Bàn
Trung bình phạt góc 5.76Bàn 6.2Bàn 5.36Bàn Trung bình phạt góc 4.53Bàn 5.45Bàn 3.25Bàn

Changchun Yatai

  • Thắng:7trận
  • Hòa:5trận
  • Bại:9trận
  • Được:27Bàn
  • Mất:30Bàn

Yanbian

  • Thắng:3trận
  • Hòa:4trận
  • Bại:14trận
  • Được:17Bàn
  • Mất:43Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
1trận[Chi tiết]

3trận[Chi tiết]

3trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Thắng kèo
100%[1trận] [Chi tiết]

66.7%[2trận] [Chi tiết]

66.7%[2trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

33.3%[1trận] [Chi tiết]

33.3%[1trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
8trận[Chi tiết]

15trận[Chi tiết]

17trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Tài
50%[4trận] [Chi tiết]

53.3%[8trận] [Chi tiết]

52.9%[9trận] [Chi tiết]

Xỉu
50%[4trận] [Chi tiết]

46.7%[7trận] [Chi tiết]

47.1%[8trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [27Bàn] [17Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [30Bàn] [43Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.29Bàn] [0.81Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.43Bàn] [2.05Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [15Bàn] [8Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [14Bàn] [23Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.50Bàn] [0.80Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.40Bàn] [2.30Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [12Bàn] [6Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [9Bàn] [19Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.00Bàn] [1.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [3.17Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 14.29% [3trận] 4.76% [1trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 19.05% [4trận] 9.52% [2trận] 1 bàn
0 23.81% [5trận] 19.05% [4trận] 0
Mất 1 33.33% [7trận] 14.29% [3trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 9.52% [2trận] 52.38% [11trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 23.81% [5trận] 38.10% [8trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 42.86% [9trận] 47.62% [10trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 28.57% [6trận] 14.29% [3trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 4.76% [1trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 20.00% [2trận] 40.00% [4trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 40.00% [4trận] 40.00% [4trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 30.00% [3trận] 20.00% [2trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 10.00% [1trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 52.38% [11trận] 28.57% [6trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 47.62% [10trận] 71.43% [15trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 50.00% [5trận] 30.00% [3trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 50.00% [5trận] 70.00% [7trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 22 của hai đội

Changchun Yatai

  • Thắng:2trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:5trận
  • Được:8Bàn
  • Mất:15Bàn

Yanbian

  • Thắng:2trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:7trận
  • Được:12Bàn
  • Mất:24Bàn
Changchun YataiVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
Siêu Cup TQ 2016-08-14 [16]Changchun Yatai 1:2 Jiangsu Suning[2] 0:2 3.4 3.3 1.91 0.88 *0.5 0.94 1.0 2.5 0.8 Thua kèo Tài 2016
Siêu Cup TQ 2015-08-11 [11]Guangzhou R&F 2:2 Changchun Yatai[9] 0:1 2015
Siêu Cup TQ 2014-08-24 [4]Guangzhou R&F 3:1 Changchun Yatai[10] 2:1 1.75 3.5 3.8 0.97 0.5/1 0.85 1.0 2.5/3 0.8 Thua kèo Tài 2014
Siêu Cup TQ 2013-08-25 [12]Jiangsu Suning 2:1 Changchun Yatai[15] 1:0 2.0 3.15 3.3 0.83 0/0.5 0.99 0.95 2.5 0.85 Thua kèo Tài 2013
Siêu Cup TQ 2012-08-18 [5]Changchun Yatai 1:2 Guangzhou Evergrande Taobao[1] 0:0 3.05 3.2 1.95 0.9 *0/0.5 0.7 0.75 2.5/3 0.85 Thua kèo Tài 2012
Siêu Cup TQ 2011-08-21 [6]Changchun Yatai 1:0 Jiangsu Suning[5] 1:0 2011
Siêu Cup TQ 2010-09-11 [13]Changchun Yatai 0:0 Henan Jianye[8] 0:0 2010
Siêu Cup TQ 2009-09-12 [15]Shenzhen YuHeng 4:0 Changchun Yatai[5] 2:0 0.85 *0.5 0.85 0.75 2.5 0.95 Thua kèo Tài 2009
Siêu Cup TQ 2008-10-18 [6]Changchun Yatai 1:0 Guizhou Renhe[2] 0:0 0.5 *0/0.5 1.11 0.9 2.5 0.7 Thắng kèo Xỉu 2008
Siêu Cup TQ 2007-09-09 [2]Changchun Yatai 0:0 Shandong Luneng[1] 0:0 1.18 0 0.68 0.86 2.5 0.98 Hòa Xỉu 2007
YanbianVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
Siêu Cup TQ 2016-08-13 [7]Yanbian 1:1 Shanghai SIPG[3] 1:1 3.15 3.55 1.91 0.85 *0.5 0.97 0.9 2.5/3 0.9 Thắng kèo Xỉu 2016
CHA D1 2015-08-15 [3]Harbin Yiteng FC 3:0 Yanbian[1] 2:0 2015
CHA D1 2014-09-06 [1]Chongqing Lifan 5:1 Yanbian[16] 1:0 1.2 6.0 8.3 0.8 1.5/2 0.96 0.88 3 0.88 Thua kèo Tài 2014
CHA D1 2013-08-24 [14]Yanbian 2:1 Henan Jianye[1] 1:0 4.2 3.45 1.6 0.8 *0.5/1 0.9 0.9 2.5 0.8 Thắng kèo Tài 2013
CHA D1 2012-08-18 [11]Yanbian 4:0 HuHe HaoTe Dongjin[13] 3:0 1.65 3.3 3.45 0.7 0.5/1 0.9 0.7 2.5 0.9 Thắng kèo Tài 2012
CHA D1 2011-09-11 [8]Shanghai SIPG 4:0 Yanbian[12] 2:0 2011
CHA D1 2010-09-18 [1]Guangzhou Evergrande Taobao 2:1 Yanbian[3] 1:0 2010
CHA D1 2009-09-26 [13]Sichuan Club 3:2 Yanbian[7] 1:0 0.75 *0/0.5 0.85 0.8 3/3.5 0.8 Thua kèo Tài 2009
CHA D1 2008-10-18 [8]Yanbian 0:2 Shanghai SIPG[6] 0:1 1.42 0 0.3 0.7 2.5 0.9 Thua kèo Xỉu 2008
CHA D1 2007-09-29 [1]Guangzhou Evergrande Taobao 3:1 Yanbian[6] 1:0 2007

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất đội này thắng kèo 0.5 là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện kèo xỉu3trận liền
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0/0.5 là 75.00%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 70.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 5trận kèo thắng tại sân chủ liền
  • Xác suất đội này thắng kèo 0.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Đội này gần đây tại sân chủ đẫ thực hiện kèo tài3trận liền
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 3trận thắng tại sân chủ liền
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0/0.5 trên sân nhà là 75.00%
  • Xác suất thua kèo của đội này 90.48%
  • Xác suất đội này thua kèo 0.5 là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này thua hiệu số 2 bàn trở lên 52.38%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là 100.00%
  • Xác suất thua kèo sân nhà của đội này 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo 0.5 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này thua hiệu số 2 bàn trở lên trên sân khách là 60.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 trên sân khách là 80.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là trên sân khách 100.00%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Guangzhou Evergrande Taobao FC 21 15 2 4 47 27 20 71.4% 9.5% 19% 2.24 1.29 47
2 Shanghai SIPG 21 12 6 3 48 23 25 57.1% 28.6% 14.3% 2.29 1.1 42
3 Tianjin SongJiang 21 10 7 4 31 22 9 47.6% 33.3% 19% 1.48 1.05 37
4 Guangzhou R&F 21 10 6 5 44 32 12 47.6% 28.6% 23.8% 2.1 1.52 36
5 Shandong Luneng TaiShan 21 10 6 5 33 21 12 47.6% 28.6% 23.8% 1.57 1 36
6 Hebei China Fortune 21 9 6 6 36 27 9 42.9% 28.6% 28.6% 1.71 1.29 33
7 21 9 6 6 31 28 3 42.9% 28.6% 28.6% 1.48 1.33 33
8 Chongqing Lifan 21 8 6 7 28 26 2 38.1% 28.6% 33.3% 1.33 1.24 30
9 Guizhou Zhicheng 21 7 6 8 25 29 -4 33.3% 28.6% 38.1% 1.19 1.38 27
10 Changchun Yatai 21 7 5 9 27 30 -3 33.3% 23.8% 42.9% 1.29 1.43 26
11 Shanghai Greenland Shenhua F.C. 21 6 7 8 36 33 3 28.6% 33.3% 38.1% 1.71 1.57 25
12 Henan Jianye 21 4 8 9 22 31 -9 19% 38.1% 42.9% 1.05 1.48 20
13 Jiangsu Suning 21 3 9 9 26 34 -8 14.3% 42.9% 42.9% 1.24 1.62 18
14 Tianjin Teda 21 4 6 11 16 33 -17 19% 28.6% 52.4% 0.76 1.57 18
15 Liaoning Whowin 21 4 4 13 22 50 -28 19% 19% 61.9% 1.05 2.38 16
16 Yanbian 21 3 4 14 17 43 -26 14.3% 19% 66.7% 0.81 2.05 13
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Vòng Play-off AFC Champions League Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-09-28 22:40

Nhà cáiX