x Vấn đề phản hồi
3
2

Shanghai SIPG

BXH trước khi trận đấu:2

Giờ giải đấu2017-08-13 18:35

Chongqing Lifan

BXH trước khi trận đấu:8

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 1.07 1.5/2 0.75 1.82 0.75 3 1.05 1.27 5.1 7.2
Live 0.98 1.5/2 0.88 1.86 0.78 3/3.5 1.06 1.3 6.0 8.8
IBC Đầu 0.84 1.5 1.04 1.88 0.74 3 1.08 1.26 4.95 7.6
Live 0.79 1.5 1.09 1.88 0.7 3 1.19 1.26 5.1 7.4
ISN Đầu 0.9 1.5 0.98 1.88 1.03 3/3.5 0.83 1.3 4.96 7.62
Live 0.99 1.5/2 0.89 1.88 0.89 3/3.5 0.97 1.28 5.8 10.0
SBO Đầu 0.89 1.5 0.95 1.84 0.77 3 1.05 1.3 4.6 7.4
Live 0.89 1.5 0.95 1.84 0.86 3 0.96 1.27 5.2 7.6
VinBet Đầu 0.89 1.5 0.95 1.84 0.77 3 1.05 1.3 4.6 7.4
Live 0.78 1.5 1.11 1.89 0.7 3 1.17 1.26 5.2 7.2
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 1.30 6 8.80 0.98 1.5/2 0.88 0.78 3/3.5 1.06 0.94 0.93
HT 1.71 2.70 7 0.95 0.5/1 0.91 0.79 1/1.5 1.05
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.66 12.50 1.16
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Shanghai SIPG[2] Thời gian     Chongqing Lifan[8]
O. Akhmedov 24'  
Hulk 35'  
Oscar 38'  
55'  Hyuri
O. Akhmedov 72'  
87'  Liu Huan
Wu Lei 88'  
Kỹ thuật thống kê
3 Ghi bàn 2
11 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 0
2 Thẻ vàng 0
13 Đá tự do 12
7 Phạt góc 6

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 169 trận Sân chủ thắng 76 trận(44.97%) Kèo tài 87 trận(51.48%)

Shanghai SIPG[2]

Chongqing Lifan[8]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 12 6 3 48 23 25 42 2 57.1% Tổng số BT 21 8 6 7 28 26 2 30 8 38.1%
Sân chủ 10 8 2 0 30 7 23 26 2 80% Sân chủ 11 4 4 3 12 11 1 16 9 36.4%
Sân khách 11 4 4 3 18 16 2 16 2 36.4% Sân khách 10 4 2 4 16 15 1 14 5 40%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 12 7 2 16 8 8 43 1 57.1% Tổng số BT 21 8 7 6 12 10 2 31 7 38.1%
Sân chủ 10 7 3 0 9 1 8 24 1 70% Sân chủ 11 4 4 3 7 6 1 16 7 36.4%
Sân khách 11 5 4 2 7 7 0 19 3 45.5% Sân khách 10 4 3 3 5 4 1 15 5 40%

Shanghai SIPG VS Chongqing LifanLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
Siêu Cup TQ CFC CHA D1
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
Siêu Cup TQ 2017-04-30 [9]Chongqing Lifan 1:1 Shanghai SIPG[2] 0:0 4.3 3.75 1.61 0.85 *1 0.97 0.8 2.5/3 1.0 Thua kèo Xỉu
Siêu Cup TQ 2016-07-20 [3]Shanghai SIPG 5:3 Chongqing Lifan[11] 2:0 1.14 6.3 12.0 0.65 1.5/2 1.2 0.7 3 1.11 Thắng kèo Tài
Siêu Cup TQ 2016-04-02 [7]Chongqing Lifan 1:1 Shanghai SIPG[14] 0:1 3.55 3.45 1.82 0.97 *0.5 0.85 0.81 2.5 0.99 Thua kèo Xỉu
Siêu Cup TQ 2015-07-26 [10]Chongqing Lifan 2:4 Shanghai SIPG[2] 0:3
Siêu Cup TQ 2015-04-19 [3]Shanghai SIPG 2:1 Chongqing Lifan[15] 1:1 1.5 3.8 5.3 0.82 0.5/1 1.0 0.9 2.5 0.9 Thắng kèo Tài
CFC 2013-05-21 [Siêu Cup TQ12]Shanghai SIPG 2:2 Chongqing Lifan[CHA D14] 1:0 1.9 3.2 2.75 0.93 0.5 0.77 0.9 2.5 0.8 Thua kèo Tài
CHA D1 2012-07-07 [7]Chongqing Lifan 3:1 Shanghai SIPG[1] 0:0 2.75 3.1 1.95 0.85 *0/0.5 0.75 0.75 2.5 0.85 Thua kèo Tài
CHA D1 2012-03-17 [9]Shanghai SIPG 2:0 Chongqing Lifan[8] 1:0
CHA D1 2011-07-03 [3]Shanghai SIPG 0:1 Chongqing Lifan[4] 0:1
CHA D1 2011-04-03 [7]Chongqing Lifan 1:0 Shanghai SIPG[13] 0:0

Thành tích gần đây

Shanghai SIPG

Chongqing Lifan

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 5 8 11 7 14 Cộng 3 4 5 6 4 6
Chủ 1 4 4 7 5 9 Chủ 2 2 3 0 2 3
Khách 2 1 4 4 2 5 Khách 1 2 2 6 2 3
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 4 7 5 1 0 Cộng 3 3 4 3 2 1
Chủ 1 3 3 1 1 0 Chủ 2 1 3 0 2 1
Khách 2 1 4 4 0 0 Khách 1 2 1 3 0 0

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 14 23 21 10 19 16 Cộng 20 25 14 17 12 17
Chủ 10 13 13 7 6 6 Chủ 9 14 6 10 8 12
Khách 4 10 8 3 13 10 Khách 11 11 8 7 4 5
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 11 7 1 1 0 0 Cộng 12 7 2 0 0 0
Chủ 7 3 0 0 0 0 Chủ 6 4 1 0 0 0
Khách 4 4 1 1 0 0 Khách 6 3 1 0 0 0

Thống kê bình quân

Shanghai SIPG[2]

Chongqing Lifan[8]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 2.29Bàn 3.0Bàn 1.64Bàn Ghi bàn TB 1.33Bàn 1.09Bàn 1.6Bàn
Mất bàn TB 1.1Bàn 0.7Bàn 1.45Bàn Mất bàn TB 1.24Bàn 1.0Bàn 1.5Bàn
Trung bình phạt góc 5.15Bàn 5.5Bàn 4.8Bàn Trung bình phạt góc 5.0Bàn 5.36Bàn 4.6Bàn

Shanghai SIPG

  • Thắng:12trận
  • Hòa:6trận
  • Bại:3trận
  • Được:48Bàn
  • Mất:23Bàn

Chongqing Lifan

  • Thắng:8trận
  • Hòa:6trận
  • Bại:7trận
  • Được:28Bàn
  • Mất:26Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

1trận[Chi tiết]

2trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Thắng kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

100%[1trận] [Chi tiết]

50%[1trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

50%[1trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
9trận[Chi tiết]

4trận[Chi tiết]

6trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Tài
55.6%[5trận] [Chi tiết]

50%[2trận] [Chi tiết]

50%[3trận] [Chi tiết]

Xỉu
22.2%[2trận] [Chi tiết]

50%[2trận] [Chi tiết]

16.7%[1trận] [Chi tiết]

Hòa
22.2%[2trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

33.3%[2trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [48Bàn] [28Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [23Bàn] [26Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.29Bàn] [1.33Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.10Bàn] [1.24Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [30Bàn] [16Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [7Bàn] [15Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [3.00Bàn] [1.60Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.70Bàn] [1.50Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [10Bàn] [10Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [11Bàn] [5Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.67Bàn] [1.67Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.83Bàn] [0.83Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 42.86% [9trận] 4.76% [1trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 14.29% [3trận] 33.33% [7trận] 1 bàn
0 28.57% [6trận] 28.57% [6trận] 0
Mất 1 9.52% [2trận] 23.81% [5trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 4.76% [1trận] 9.52% [2trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 4.76% [1trận] 23.81% [5trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 28.57% [6trận] 38.10% [8trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 47.62% [10trận] 28.57% [6trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 19.05% [4trận] 9.52% [2trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 10.00% [1trận] 30.00% [3trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 0.00% [0trận] 20.00% [2trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 50.00% [5trận] 30.00% [3trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 40.00% [4trận] 20.00% [2trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 42.86% [9trận] 57.14% [12trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 57.14% [12trận] 42.86% [9trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 50.00% [5trận] 50.00% [5trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 50.00% [5trận] 50.00% [5trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 22 của hai đội

Shanghai SIPG

  • Thắng:3trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:2trận
  • Được:12Bàn
  • Mất:6Bàn

Chongqing Lifan

  • Thắng:7trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:2trận
  • Được:20Bàn
  • Mất:10Bàn
Shanghai SIPGVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
Siêu Cup TQ 2016-08-13 [7]Yanbian 1:1 Shanghai SIPG[3] 1:1 3.15 3.55 1.91 0.85 *0.5 0.97 0.9 2.5/3 0.9 Thua kèo Xỉu 2016
Siêu Cup TQ 2015-08-12 [8]Henan Jianye 2:2 Shanghai SIPG[1] 1:1 2015
Siêu Cup TQ 2014-08-23 [4]Shanghai SIPG 2:0 Dalian Aerbin[14] 2:0 1.55 3.8 4.7 0.95 1 0.87 0.95 2.5/3 0.85 Thắng kèo Xỉu 2014
Siêu Cup TQ 2013-08-24 [7]Shanghai SIPG 0:1 Shanghai Greenland Shenhua[11] 0:0 2.2 3.2 2.85 0.98 0/0.5 0.84 0.91 2.5 0.89 Thua kèo Xỉu 2013
CHA D1 2012-08-18 [10]Shijiazhuang 1:1 Shanghai SIPG[1] 1:1 0.9 *0.5 0.7 0.7 2.5 0.9 Thua kèo Xỉu 2012
CHA D1 2011-09-11 [8]Shanghai SIPG 4:0 Yanbian[12] 2:0 2011
CHA D1 2010-09-19 [5]Shanghai SIPG 0:1 Chengdu Tiancheng[2] 0:1 2010
CHA D1 2008-10-18 [8]Yanbian 0:2 Shanghai SIPG[6] 0:1 1.42 0 0.3 0.7 2.5 0.9 Thắng kèo Xỉu 2008
Chongqing LifanVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
Siêu Cup TQ 2016-08-12 [8]Beijing Sinobo Guoan 1:2 Chongqing Lifan[11] 0:2 1.46 4.0 5.5 0.85 1 0.97 0.88 2.5 0.92 Thắng kèo Tài 2016
Siêu Cup TQ 2015-08-11 [10]Chongqing Lifan 1:1 Guizhou Renhe[12] 0:0 2015
CHA D1 2014-09-06 [1]Chongqing Lifan 5:1 Yanbian[16] 1:0 1.2 6.0 8.3 0.8 1.5/2 0.96 0.88 3 0.88 Thắng kèo Tài 2014
CHA D1 2013-08-24 [12]Xinjiang Tianshan Leopard 1:2 Chongqing Lifan[3] 1:0 2.65 3.0 2.26 0.8 *0.5 0.9 1.0 2/2.5 0.7 Thắng kèo Tài 2013
CHA D1 2012-08-18 [5]Chongqing Lifan 3:1 Chengdu Tiancheng[9] 0:0 1.75 3.2 3.15 0.7 0.5 0.9 0.7 2.5/3 0.9 Thắng kèo Tài 2012
CHA D1 2011-09-10 [5]Chongqing Lifan 0:2 Guangzhou R&F[3] 0:1 2011
Siêu Cup TQ 2010-09-11 [16]Chongqing Lifan 1:2 Tianjin Teda[6] 0:0 2010
Siêu Cup TQ 2009-09-30 [16]Chongqing Lifan 2:1 Hangzhou Greentown[13] 0:0 1.16 0.5 0.62 1.12 2/2.5 0.65 Thắng kèo Tài 2009
CHA D1 2008-10-18 [3]Chongqing Lifan 1:0 Shanghai Shenxin[2] 1:0 1.53 0 0.25 0.7 2.5 0.9 Thắng kèo Xỉu 2008
CHA D1 2007-09-29 [4]Chongqing Lifan 3:0 Zhongbang Wuxi[7] 2:0 2007

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất thắng kèo của đội này 76.19%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn là 4.76%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 là 76.19%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 3trận HT kèo thắng liền
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0.5/1 là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện HT kèo xỉu5trận liền
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1/1.5 là 76.92%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 90.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài trên sân nhà là 70.00%
  • Xác suất số trận đội này thắng hiệu số 2 bàn trở lên trên sân nhà là 70.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 trên sân nhà là 90.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0.5/1 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt Xỉu H1 trên sân nhà là 70.00%
  • Đội này gần đây tại sân chủ đẫ thực hiện HT kèo xỉu4trận liền
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1/1.5 là trên sân nhà 85.71%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0.5/1 là 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0.5/1 là trên sân khách 100.00%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Guangzhou Evergrande Taobao FC 21 15 2 4 47 27 20 71.4% 9.5% 19% 2.24 1.29 47
2 Shanghai SIPG 21 12 6 3 48 23 25 57.1% 28.6% 14.3% 2.29 1.1 42
3 Tianjin SongJiang 21 10 7 4 31 22 9 47.6% 33.3% 19% 1.48 1.05 37
4 Guangzhou R&F 21 10 6 5 44 32 12 47.6% 28.6% 23.8% 2.1 1.52 36
5 Shandong Luneng TaiShan 21 10 6 5 33 21 12 47.6% 28.6% 23.8% 1.57 1 36
6 Hebei China Fortune 21 9 6 6 36 27 9 42.9% 28.6% 28.6% 1.71 1.29 33
7 21 9 6 6 31 28 3 42.9% 28.6% 28.6% 1.48 1.33 33
8 Chongqing Lifan 21 8 6 7 28 26 2 38.1% 28.6% 33.3% 1.33 1.24 30
9 Guizhou Zhicheng 21 7 6 8 25 29 -4 33.3% 28.6% 38.1% 1.19 1.38 27
10 Changchun Yatai 21 7 5 9 27 30 -3 33.3% 23.8% 42.9% 1.29 1.43 26
11 Shanghai Greenland Shenhua F.C. 21 6 7 8 36 33 3 28.6% 33.3% 38.1% 1.71 1.57 25
12 Henan Jianye 21 4 8 9 22 31 -9 19% 38.1% 42.9% 1.05 1.48 20
13 Jiangsu Suning 21 3 9 9 26 34 -8 14.3% 42.9% 42.9% 1.24 1.62 18
14 Tianjin Teda 21 4 6 11 16 33 -17 19% 28.6% 52.4% 0.76 1.57 18
15 Liaoning Whowin 21 4 4 13 22 50 -28 19% 19% 61.9% 1.05 2.38 16
16 Yanbian 21 3 4 14 17 43 -26 14.3% 19% 66.7% 0.81 2.05 13
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Vòng Play-off AFC Champions League Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-09-28 22:40

Nhà cáiX