x Vấn đề phản hồi
3
1

LDU Quito

BXH trước khi trận đấu:7

Giờ giải đấu2017-08-13 23:30

Independiente Jose Teran

BXH trước khi trận đấu:2

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 1.05 0/0.5 0.77 1.82 1.03 2/2.5 0.77 2.29 3.1 2.77
Live 1.07 0/0.5 0.75 1.82 1.0 2/2.5 0.8 2.31 3.15 2.72
IBC Đầu 1.01 0/0.5 0.83 1.84 0.99 2/2.5 0.83 2.3 3.15 2.72
Live 1.09 0/0.5 0.75 1.84 0.99 2/2.5 0.83 2.41 3.15 2.57
ISN Đầu 1.0 0/0.5 0.84 1.84 1.02 2/2.5 0.8 2.23 3.06 3.06
Live 1.08 0/0.5 0.76 1.84 1.02 2/2.5 0.8 2.33 3.05 2.9
SBO Đầu 0.99 0/0.5 0.85 1.84 1.02 2/2.5 0.8 2.26 3.15 2.8
Live 0.99 0/0.5 0.85 1.84 1.02 2/2.5 0.8 2.26 3.15 2.8
VinBet Đầu 0.99 0/0.5 0.85 1.84 1.02 2/2.5 0.8 2.23 3.06 3.06
Live 1.08 0/0.5 0.76 1.84 1.02 2/2.5 0.8 2.33 3.05 2.9
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.31 3.15 2.72 1.07 0/0.5 0.75 1 2/2.5 0.80 0.95 0.92
HT 2.98 1.99 3.55 0.72 0 1.11 0.72 0.5/1 1.08
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
LDU Quito[7] Thời gian     Independiente Jose Teran[2]
4'  
24'  
24'  
25'  
28'  
32'  
43'  
49'  
61'  
63'  
90+1'  
90+2'  
90+3'  
Kỹ thuật thống kê
3 Ghi bàn 1
18 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 1
0 thẻ Đỏ 1
4 Thẻ vàng 5
16 Đá tự do 22
3 Phạt góc 3

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 151 trận Sân chủ thắng 67 trận(44.37%) Kèo xỉu 87 trận(57.62%)

LDU Quito[7]

Independiente Jose Teran[2]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 4 1 2 1 4 4 0 5 7 25% Tổng số BT 4 3 1 0 8 3 5 10 2 75%
Sân chủ 2 1 1 0 3 2 1 4 4 50% Sân chủ 2 1 1 0 3 2 1 4 4 50%
Sân khách 2 0 1 1 1 2 -1 1 8 0% Sân khách 2 2 0 0 5 1 4 6 1 100%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 4 0 4 0 1 1 0 4 9 0% Tổng số BT 4 3 1 0 4 1 3 10 1 75%
Sân chủ 2 0 2 0 0 0 0 2 11 0% Sân chủ 2 2 0 0 2 0 2 6 2 100%
Sân khách 2 0 2 0 1 1 0 2 3 0% Sân khách 2 1 1 0 2 1 1 4 1 50%

LDU Quito VS Independiente Jose TeranLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
ECU D1
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
ECU D1 2017-06-11 [2]Independiente Jose Teran 2:1 Liga Dep. Univ. Quito[11] 0:1 1.73 3.3 4.2 0.97 0.5/1 0.85 0.95 2/2.5 0.85 Thua kèo Tài
ECU D1 2017-03-05 [9]Liga Dep. Univ. Quito 1:1 Independiente Jose Teran[4] 0:0 2.15 3.15 2.95 0.9 0/0.5 0.92 0.9 2/2.5 0.9 Thua kèo Xỉu
ECU D1 2016-11-05 [7]Independiente Jose Teran 1:1 Liga Dep. Univ. Quito[3] 0:0 2.41 3.15 2.57 0.85 0 0.97 0.95 2/2.5 0.85 Hòa Xỉu
ECU D1 2016-09-15 [5]Liga Dep. Univ. Quito 2:1 Independiente Jose Teran[9] 1:0 2.0 3.25 3.2 1.0 0.5 0.82 0.8 2/2.5 1.0 Thắng kèo Tài
ECU D1 2016-07-18 [4]Independiente Jose Teran 1:1 Liga Dep. Univ. Quito[7] 1:0 3.05 3.15 2.1 0.97 *0/0.5 0.85 0.9 2/2.5 0.9 Thua kèo Xỉu
ECU D1 2016-03-24 [9]Liga Dep. Univ. Quito 0:0 Independiente Jose Teran[7] 0:0
ECU D1 2015-12-13 [2]Liga Dep. Univ. Quito 4:3 Independiente Jose Teran[4] 2:2 1.8 3.4 3.7 0.81 0.5 1.03 0.96 2.5 0.86 Thắng kèo Tài
ECU D1 2015-07-19 [2]Independiente Jose Teran 1:3 Liga Dep. Univ. Quito[4] 0:2
ECU D1 2015-04-12 [3]Liga Dep. Univ. Quito 2:0 Independiente Jose Teran[1] 0:0 2.2 3.1 2.9 0.92 0/0.5 0.9 1.0 2/2.5 0.8 Thắng kèo Xỉu
ECU D1 2015-04-05 [1]Independiente Jose Teran 1:1 Liga Dep. Univ. Quito[3] 1:1 2.2 3.1 2.9 0.88 0/0.5 0.94 0.95 2/2.5 0.85 Thắng kèo Xỉu

Thành tích gần đây

LDU Quito

Independiente Jose Teran

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 5 4 3 8 5 2 Cộng 4 2 3 5 7 5
Chủ 4 3 1 7 5 2 Chủ 3 0 1 2 2 3
Khách 1 1 2 1 0 0 Khách 1 2 2 3 5 2
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 3 3 4 2 1 Cộng 3 2 3 3 4 1
Chủ 3 2 1 3 2 1 Chủ 2 0 1 2 2 1
Khách 1 1 2 1 0 0 Khách 1 2 2 1 2 0

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 13 15 14 18 19 33 Cộng 14 16 20 17 11 22
Chủ 8 11 11 11 13 18 Chủ 8 7 12 11 7 17
Khách 5 4 3 7 6 15 Khách 6 9 8 6 4 5
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 10 5 2 2 3 1 Cộng 12 3 3 0 2 1
Chủ 6 4 1 0 2 0 Chủ 7 2 1 0 0 1
Khách 4 1 1 2 1 1 Khách 5 1 2 0 2 0

Thống kê bình quân

LDU Quito[7]

Independiente Jose Teran[2]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.12Bàn 1.69Bàn 0.54Bàn Ghi bàn TB 1.35Bàn 1.23Bàn 1.46Bàn
Mất bàn TB 1.38Bàn 1.08Bàn 1.69Bàn Mất bàn TB 0.85Bàn 0.77Bàn 0.92Bàn
Trung bình phạt góc 4.87Bàn 5.54Bàn 4.0Bàn Trung bình phạt góc 4.76Bàn 5.64Bàn 3.8Bàn

LDU Quito

  • Thắng:4trận
  • Hòa:12trận
  • Bại:10trận
  • Được:29Bàn
  • Mất:36Bàn

Independiente Jose Teran

  • Thắng:13trận
  • Hòa:8trận
  • Bại:5trận
  • Được:35Bàn
  • Mất:22Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
4trận[Chi tiết]

9trận[Chi tiết]

7trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Thắng kèo
25%[1trận] [Chi tiết]

22.2%[2trận] [Chi tiết]

42.9%[3trận] [Chi tiết]

Thua kèo
75%[3trận] [Chi tiết]

77.8%[7trận] [Chi tiết]

57.1%[4trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
19trận[Chi tiết]

28trận[Chi tiết]

31trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Tài
47.4%[9trận] [Chi tiết]

42.9%[12trận] [Chi tiết]

35.5%[11trận] [Chi tiết]

Xỉu
52.6%[10trận] [Chi tiết]

57.1%[16trận] [Chi tiết]

64.5%[20trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [29Bàn] [35Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [36Bàn] [22Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.12Bàn] [1.35Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.38Bàn] [0.85Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [22Bàn] [19Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [14Bàn] [12Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.69Bàn] [1.46Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.08Bàn] [0.92Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [10Bàn] [8Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [4Bàn] [7Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.67Bàn] [1.33Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.67Bàn] [1.17Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 7.69% [2trận] 23.08% [6trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 7.69% [2trận] 26.92% [7trận] 1 bàn
0 46.15% [12trận] 30.77% [8trận] 0
Mất 1 15.38% [4trận] 7.69% [2trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 23.08% [6trận] 11.54% [3trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 26.92% [7trận] 19.23% [5trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 53.85% [14trận] 42.31% [11trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 11.54% [3trận] 34.62% [9trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 7.69% [2trận] 3.85% [1trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 7.69% [1trận] 15.38% [2trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 53.85% [7trận] 38.46% [5trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 23.08% [3trận] 46.15% [6trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 15.38% [2trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 34.62% [9trận] 42.31% [11trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 65.38% [17trận] 57.69% [15trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 30.77% [4trận] 38.46% [5trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 69.23% [9trận] 61.54% [8trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 5 của hai đội

LDU Quito

  • Thắng:1trận
  • Hòa:5trận
  • Bại:4trận
  • Được:7Bàn
  • Mất:11Bàn

Independiente Jose Teran

  • Thắng:6trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:3trận
  • Được:18Bàn
  • Mất:7Bàn
LDU QuitoVòng thứ 5
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
ECU D1 2017-03-05 [9]Liga Dep. Univ. Quito 1:1 Independiente Jose Teran[4] 0:0 2.15 3.15 2.95 0.9 0/0.5 0.92 0.9 2/2.5 0.9 Thua kèo Xỉu 2017
ECU D1 2016-08-27 [8]Faure Za Amarilla 2:0 Liga Dep. Univ. Quito[5] 0:0 2.45 3.1 2.6 0.85 0 0.97 1.05 2/2.5 0.75 Thua kèo Xỉu 2016
ECU D1 2016-02-28 [7]Faure Za Amarilla 1:0 Liga Dep. Univ. Quito[12] 1:0 3.6 3.15 1.9 0.92 *0.5 0.9 1.05 2/2.5 0.75 Thua kèo Xỉu 2016
ECU D1 2015-08-09 [9]Sociedad Deportiva Aucas 3:2 Liga Dep. Univ. Quito[3] 2:1 2015
ECU D1 2015-03-01 [3]Liga Dep. Univ. Quito 2:1 Emelec[2] 2:1 1.8 3.3 3.8 0.8 0.5 1.02 1.03 2/2.5 0.77 Thắng kèo Tài 2015
ECU D1 2014-09-01 [4]Barcelona SC(ECU) 1:0 Liga Dep. Univ. Quito[3] 1:0 1.99 3.1 3.35 0.99 0.5 0.83 0.95 2 0.85 Thua kèo Xỉu 2014
ECU D1 2014-02-16 [8]Liga Dep. Univ. Quito 0:0 Mushuc Runa[12] 0:0 1.5 3.7 5.4 0.88 1 0.94 0.89 2/2.5 0.91 Thua kèo Xỉu 2014
ECU D1 2013-07-27 [Aus VD13]Deportivo Quevedo 0:0 Liga Dep. Univ. Quito[Aus VD12] 0:0 3.25 3.2 2.0 1.07 *0/0.5 0.75 0.95 2.5 0.85 Thua kèo Xỉu 2013
ECU D1 2013-02-25 [12]Deportivo Quevedo 0:0 Liga Dep. Univ. Quito[5] 0:0 3.1 3.2 2.05 1.0 *0/0.5 0.8 0.95 2.5 0.83 Thua kèo Xỉu 2013
ECU D1 2012-08-05 [3]Liga Dep. Univ. Quito 2:2 Barcelona SC(ECU)[1] 0:0 1.82 3.25 3.8 0.83 0.5 0.99 0.95 2/2.5 0.85 Thua kèo Tài 2012
Independiente Jose TeranVòng thứ 5
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
ECU D1 2017-03-05 [9]Liga Dep. Univ. Quito 1:1 Independiente Jose Teran[4] 0:0 2.15 3.15 2.95 0.9 0/0.5 0.92 0.9 2/2.5 0.9 Thắng kèo Xỉu 2017
ECU D1 2016-08-27 [6]Independiente Jose Teran 2:0 Barcelona SC(ECU)[1] 1:0 2.15 3.25 2.85 0.9 0/0.5 0.92 1.0 2.5 0.8 Thắng kèo Xỉu 2016
ECU D1 2016-06-19 [9]Delfin SC 2:0 Independiente Jose Teran[6] 1:0 2016
ECU D1 2015-08-08 [5]Independiente Jose Teran 0:1 Universidad Catolica[9] 0:0 2015
ECU D1 2015-03-01 [10]CD El Nacional 1:2 Independiente Jose Teran[1] 1:2 2.45 3.1 2.55 0.84 0 0.98 0.95 2/2.5 0.85 Thắng kèo Tài 2015
ECU D1 2014-09-01 [6]Independiente Jose Teran 5:0 Emelec[2] 3:0 2.25 3.1 2.8 0.97 0/0.5 0.85 1.0 2/2.5 0.8 Thắng kèo Tài 2014
ECU D1 2014-02-15 [1]Olmedo Riobamba 0:1 Independiente Jose Teran[5] 0:0 2.3 3.1 2.75 1.04 0/0.5 0.78 0.95 2/2.5 0.85 Thắng kèo Xỉu 2014
ECU D1 2013-07-28 [Aus VD119]Independiente Jose Teran 3:0 Macara[Aus VD115] 2:0 1.5 3.8 5.2 0.88 1 0.94 0.85 2.5 0.95 Thắng kèo Tài 2013
ECU D1 2013-02-24 [3]Independiente Jose Teran 3:0 Macara[8] 1:0 1.65 3.5 4.35 0.9 0.5/1 0.9 0.93 2.5 0.85 Thắng kèo Tài 2013
ECU D1 2012-08-06 [5]Emelec 2:1 Independiente Jose Teran[8] 2:0 1.6 3.5 4.75 0.85 0.5/1 0.97 0.95 2.5 0.85 Thua kèo Tài 2012

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất đội này thắng kèo 0/0.5 là 75.00%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 69.23%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 4trận kèo thắng tại sân chủ liền
  • Xác suất đội này thắng kèo 0/0.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn trên sân nhà là 7.69%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 3trận kèo thắng tại sân khách liền
  • Xác suất thắng kèo của đội này 69.57%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 3trận kèo thắng liền
  • Xác suất đội này thắng kèo 0/0.5 là 66.67%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu là 65.22%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện kèo tài3trận liền
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện HT kèo tài5trận liền
  • Xác suất đội này thắng kèo 0/0.5 trên sân khách là 66.67%
  • Đội này gần đây tại sân khách đẫ thực hiện HT kèo tài3trận liền
  • Xác suất đội này tài H1 kèo 0.5/1 trên sân khách là 71.43%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Delfin SC 4 3 1 0 7 1 6 75% 25% 0% 1.75 0.25 10
2 Independiente Jose Teran 4 3 1 0 8 3 5 75% 25% 0% 2 0.75 10
3 Deportivo Cuenca 4 3 0 1 6 2 4 75% 0% 25% 1.5 0.5 9
4 Club Sport Emelec 4 2 1 1 6 5 1 50% 25% 25% 1.5 1.25 7
5 El Nacional Quito 4 2 0 2 7 4 3 50% 0% 50% 1.75 1 6
6 Macara 4 1 3 0 4 3 1 25% 75% 0% 1 0.75 6
7 LDU Quito 4 1 2 1 4 4 0 25% 50% 25% 1 1 5
8 CD Clan Juvenil 4 1 1 2 1 7 -6 25% 25% 50% 0.25 1.75 4
9 Barcelona Guayaquil 4 1 0 3 2 3 -1 25% 0% 75% 0.5 0.75 3
10 Universidad Catolica 4 1 0 3 2 7 -5 25% 0% 75% 0.5 1.75 3
11 Club Deportivo River Ecuador 4 0 2 2 3 7 -4 0% 50% 50% 0.75 1.75 2
12 Faure Za Amarilla 4 0 1 3 3 7 -4 0% 25% 75% 0.75 1.75 1
13 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-08-26 11:04

Nhà cáiX