x Vấn đề phản hồi
1
1

JK Sillamae Kalev

BXH trước khi trận đấu:8

Giờ giải đấu2017-06-19 22:59

FC Levadia Tallinn

BXH trước khi trận đấu:2

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 1.11 *2.5 0.6 1.71 0.7 3.5/4 1.0 15.0 8.9 1.03
Live 0.97 *2.5 0.79 1.76 0.55 3.5/4 1.26 14.0 9.2 1.03
IBC Đầu 0.98 *2.5/3 0.86 1.84 0.54 3.5/4 1.38 10.0 8.8 1.1
Live 0.94 *2.5/3 0.9 1.84 0.54 3.5/4 1.38 10.0 8.8 1.1
ISN Đầu 0.99 *2.5/3 0.85 1.84 0.98 4 0.84 13.8 8.35 1.1
Live 0.9 *2.5/3 0.94 1.84 0.85 4/4.5 0.97 13.8 8.35 1.1
SBO Đầu 0.98 *2.5/3 0.86 1.84 0.57 3.5/4 1.33 15.0 6.0 1.13
Live 1.17 *2.5/3 0.69 1.86 0.57 3.5/4 1.33 15.0 6.0 1.13
VinBet Đầu 1.19 *2.5 0.6 1.79 0.76 3.5/4 1.0 13.0 8.35 1.1
Live 1.05 *2.5 0.73 1.78 0.85 4/4.5 0.97 13.0 8.35 1.1
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 14 9.20 1.03 0.97 *2.5 0.79 0.55 3.5/4 1.26 0.94 0.93
HT 9.90 3.65 1.34 0.76 *1/1.5 1.06 0.93 1.5/2 0.87
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.55 15.50 1.33
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
JK Sillamae Kalev[8] Thời gian     FC Levadia Tallinn[2]
15'  
48'  
50'  
60'  
70'  
83'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 1
20 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 6
3 Thẻ vàng 1
21 Đá tự do 21
8 Phạt góc 9

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 80 trận Sân chủ thắng 39 trận(48.75%) Kèo xỉu 39 trận(48.75%)

JK Sillamae Kalev[8]

FC Levadia Tallinn[2]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 16 3 3 10 17 37 -20 12 8 18.8% Tổng số BT 16 13 3 0 47 8 39 42 2 81.3%
Sân chủ 4 2 1 1 6 4 2 7 7 50% Sân chủ 8 7 1 0 32 3 29 22 2 87.5%
Sân khách 12 1 2 9 11 33 -22 5 8 8.3% Sân khách 8 6 2 0 15 5 10 20 1 75%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 16 1 5 10 5 21 -16 8 10 6.3% Tổng số BT 16 10 6 0 23 1 22 36 2 62.5%
Sân chủ 4 1 2 1 1 1 0 5 9 25% Sân chủ 8 6 2 0 17 0 17 20 2 75%
Sân khách 12 0 3 9 4 20 -16 3 8 0% Sân khách 8 4 4 0 6 1 5 16 1 50%

JK Sillamae Kalev VS FC Levadia TallinnLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
EST D1 Estonia WT EST CUP INT CF
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
EST D1 2017-03-11 [6]Levadia Tallinn 5:0 JK Sillamae Kalev[7] 3:0 1.28 4.5 6.6 0.65 1/1.5 1.12 0.7 2.5/3 1.06 Thua kèo Tài
Estonia WT 2017-01-28 [EST D15]JK Sillamae Kalev 0:0 Levadia Tallinn[EST D12] 0:0 4.3 4.0 1.56 0.76 *1 1.0 0.96 3 0.8 Thắng kèo Xỉu
EST D1 2016-10-15 [5]JK Sillamae Kalev 3:2 Levadia Tallinn[2] 2:0 5.5 4.7 1.38 0.97 *1/1.5 0.79 0.85 3/3.5 0.91 Thắng kèo Tài
EST D1 2016-08-06 [2]Levadia Tallinn 2:1 JK Sillamae Kalev[6] 1:1 1.32 4.85 6.4 0.97 1.5 0.85 1.0 3/3.5 0.8 Thắng kèo Xỉu
EST D1 2016-05-07 [2]Levadia Tallinn 2:1 JK Sillamae Kalev[8] 0:0 1.37 4.55 5.9 0.85 1/1.5 0.91 0.85 3 0.91 Thắng kèo Hòa
EST D1 2016-04-16 [7]JK Sillamae Kalev 0:2 Levadia Tallinn[2] 0:1
Estonia WT 2016-01-08 [EST D12]Levadia Tallinn 0:3 JK Sillamae Kalev[EST D15] 0:1 1.57 4.0 4.3 0.77 0.5/1 1.01 0.76 2.5/3 1.02 Thắng kèo Tài
EST CUP 2015-10-20 [EST D15]JK Sillamae Kalev 1:0 Levadia Tallinn[EST D12] 0:0 2.75 1.86 4.54 0.92 *0.5 0.86 0.92 0.5/1 0.9 Thắng kèo Tài
EST D1 2015-09-19 [5]JK Sillamae Kalev 2:2 Levadia Tallinn[2] 1:1 4.3 4.1 1.55 1.03 *0.5/1 0.81 1.0 3 0.82 Thắng kèo Tài
EST D1 2015-08-22 [2]Levadia Tallinn 2:1 JK Sillamae Kalev[5] 1:0 1.54 4.0 4.55 0.81 0.5/1 1.03 0.86 2.5/3 0.96 Thua kèo Tài

Thành tích gần đây

JK Sillamae Kalev

FC Levadia Tallinn

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 1 3 5 5 2 Cộng 2 12 9 5 9 10
Chủ 0 0 1 2 1 2 Chủ 1 9 7 4 5 6
Khách 1 1 2 3 4 0 Khách 1 3 2 1 4 4
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 1 3 4 2 0 Cộng 2 7 2 0 2 2
Chủ 0 0 1 2 1 0 Chủ 1 4 1 0 0 2
Khách 1 1 2 2 1 0 Khách 1 3 1 0 2 0

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 8 13 11 16 21 23 Cộng 20 17 25 16 18 25
Chủ 2 2 4 8 9 7 Chủ 12 9 12 11 11 14
Khách 6 11 7 8 12 16 Khách 8 8 13 5 7 11
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 6 5 3 0 1 0 Cộng 12 2 1 1 0 0
Chủ 2 0 1 0 1 0 Chủ 5 2 0 1 0 0
Khách 4 5 2 0 0 0 Khách 7 0 1 0 0 0

Thống kê bình quân

JK Sillamae Kalev[8]

FC Levadia Tallinn[2]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.06Bàn 1.5Bàn 0.92Bàn Ghi bàn TB 2.94Bàn 4.0Bàn 1.88Bàn
Mất bàn TB 2.31Bàn 1.0Bàn 2.75Bàn Mất bàn TB 0.5Bàn 0.38Bàn 0.63Bàn
Trung bình phạt góc 6.13Bàn 8.0Bàn 5.45Bàn Trung bình phạt góc 7.56Bàn 8.63Bàn 6.5Bàn

JK Sillamae Kalev

  • Thắng:3trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:10trận
  • Được:17Bàn
  • Mất:37Bàn

FC Levadia Tallinn

  • Thắng:13trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:0trận
  • Được:47Bàn
  • Mất:8Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả -0/0.5 -0.5 -0.5/1 -1 -1/1.5 -1.5 -1.5/2 -2 -2/2.5 -2.5 -2.5/3 -3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Thắng kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

2trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Tài
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

100%[2trận] [Chi tiết]

Xỉu
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [17Bàn] [47Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [37Bàn] [8Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.06Bàn] [2.94Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [2.31Bàn] [0.50Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [6Bàn] [15Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [4Bàn] [5Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.50Bàn] [1.88Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.00Bàn] [0.62Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [7Bàn] [15Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [17Bàn] [4Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.17Bàn] [2.50Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [2.83Bàn] [0.67Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 18.75% [3trận] 50.00% [8trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 0.00% [0trận] 31.25% [5trận] 1 bàn
0 18.75% [3trận] 18.75% [3trận] 0
Mất 1 25.00% [4trận] 0.00% [0trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 37.50% [6trận] 0.00% [0trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 31.25% [5trận] 6.25% [1trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 37.50% [6trận] 25.00% [4trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 31.25% [5trận] 37.50% [6trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 31.25% [5trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 12.50% [1trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 50.00% [2trận] 25.00% [2trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 50.00% [2trận] 50.00% [4trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 12.50% [1trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 37.50% [6trận] 56.25% [9trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 62.50% [10trận] 43.75% [7trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 0.00% [0trận] 50.00% [4trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 100.00% [4trận] 50.00% [4trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 17 của hai đội

JK Sillamae Kalev

  • Thắng:7trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:1trận
  • Được:19Bàn
  • Mất:5Bàn

FC Levadia Tallinn

  • Thắng:9trận
  • Hòa:0trận
  • Bại:1trận
  • Được:30Bàn
  • Mất:7Bàn
JK Sillamae KalevVòng thứ 17
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
EST D1 2016-07-01 [5]Tammeka Tartu 0:0 JK Sillamae Kalev[7] 0:0 2.2 3.5 2.65 1.0 0/0.5 0.82 0.9 2.5/3 0.9 Thắng kèo Xỉu 2016
EST D1 2015-07-06 [5]JK Sillamae Kalev 2:1 Viljandi Tulevik[7] 0:1 2015
EST D1 2014-06-21 [4]JK Sillamae Kalev 0:2 Levadia Tallinn[1] 0:1 4.6 3.6 1.6 0.91 *0.5/1 0.85 0.8 2.5 0.96 Thua kèo Xỉu 2014
EST D1 2013-07-06 [7]Tallinna FC Atletik 0:1 JK Sillamae Kalev[4] 0:0 4.6 3.6 1.6 0.91 *0.5/1 0.85 0.91 2.5/3 0.85 Thắng kèo Xỉu 2013
EST D1 2012-06-26 [4]JK Sillamae Kalev 2:0 Tammeka Tartu[10] 1:0 1.25 4.5 7.8 0.85 1.5 0.91 0.88 3 0.88 Thắng kèo Xỉu 2012
EST D1 2011-06-21 [5]JK Sillamae Kalev 7:0 Ajax Lasnamae[11] 3:0 1.05 8.0 13.7 0.61 2.5 1.17 0.7 3.5/4 1.06 Thắng kèo Tài 2011
EST D1 2010-06-15 [4]JK Sillamae Kalev 3:1 FC Lootus Kohtla-Jarve[9] 2:0 0.85 2.5 0.91 0.77 3.5 0.99 Thua kèo Tài 2010
EST D1 2009-06-20 [8]Flora Paide 0:2 JK Sillamae Kalev[2] 0:0 2009
EST D1 2008-07-05 [8]JK Sillamae Kalev 2:1 Nõmme Kalju[5] 1:0 2008
FC Levadia TallinnVòng thứ 17
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
EST D1 2016-04-26 [5]Flora Tallinn 1:2 Levadia Tallinn[3] 0:1 2.15 3.2 2.9 0.91 0/0.5 0.85 0.88 2/2.5 0.88 Thắng kèo Tài 2016
EST D1 2015-07-05 [6]Trans Narva 1:3 Levadia Tallinn[1] 0:0 2015
EST D1 2014-06-21 [4]JK Sillamae Kalev 0:2 Levadia Tallinn[1] 0:1 4.6 3.6 1.6 0.91 *0.5/1 0.85 0.8 2.5 0.96 Thắng kèo Xỉu 2014
EST D1 2013-09-21 [1]Levadia Tallinn 5:0 JK Tallinna Kalev[8] 2:0 2013
EST D1 2012-06-26 [5]Trans Narva 1:2 Levadia Tallinn[2] 1:0 4.55 3.5 1.55 0.99 *0.5/1 0.77 0.85 2.5/3 0.91 Thắng kèo Tài 2012
EST D1 2011-10-18 [4]Levadia Tallinn 0:1 Flora Paide[6] 0:1 1.1 6.5 11.5 0.77 2/2.5 0.99 0.85 3.5/4 0.91 Thua kèo Xỉu 2011
EST D1 2010-06-15 [8]FC Kuressaare 0:7 Levadia Tallinn[1] 0:3 0.91 *2/2.5 0.85 0.88 3.5/4 0.88 Thắng kèo Tài 2010
EST D1 2009-06-20 [1]Levadia Tallinn 3:2 Flora Tallinn[3] 3:0 2009
EST D1 2008-07-05 [9]Vaprus Parnu 0:4 Levadia Tallinn[2] 0:2 2008
EST D1 2007-06-30 [1]Levadia Tallinn 2:1 Flora Tallinn[4] 1:0 2007

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất thua kèo của đội này 73.33%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 là 66.67%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 66.67%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này thắng hiệu số 2 bàn trở lên trên sân nhà là 50.00%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn trên sân nhà là 0.00%
  • Xác suất đội này đạt Xỉu H1 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất thắng kèo của đội này 100.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo *2.5 là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này thắng hiệu số 2 bàn trở lên 50.00%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn là 6.25%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 là 92.31%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 10trận HT kèo thắng liền
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện HT kèo xỉu4trận liền
  • Xác suất đội này tài H1 kèo 1.5/2 là 100.00%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu trên sân khách là 71.43%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 trên sân khách là 83.33%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 5trận HT kèo thắng tại sân khách liền
  • Xác suất đội này đạt Xỉu H1 trên sân khách là 83.33%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Flora Tallinn 16 14 2 0 50 7 43 87.5% 12.5% 0% 3.13 0.44 44
2 FC Levadia Tallinn 16 13 3 0 47 8 39 81.3% 18.8% 0% 2.94 0.5 42
3 Nõmme Kalju FC 16 11 3 2 46 14 32 68.8% 18.8% 12.5% 2.88 0.88 36
4 16 7 3 6 42 19 23 43.8% 18.8% 37.5% 2.63 1.19 24
5 Trans Narva 16 7 3 6 25 21 4 43.8% 18.8% 37.5% 1.56 1.31 24
6 Tammeka Tartu 16 3 6 7 15 27 -12 18.8% 37.5% 43.8% 0.94 1.69 15
7 Paide Linnameeskond 16 4 3 9 19 40 -21 25% 18.8% 56.3% 1.19 2.5 15
8 JK Sillamae Kalev 16 3 3 10 17 37 -20 18.8% 18.8% 62.5% 1.06 2.31 12
9 Viljandi JK Tulevik 16 2 1 13 9 47 -38 12.5% 6.3% 81.3% 0.56 2.94 7
10 Vaprus Parnu 16 2 1 13 14 64 -50 12.5% 6.3% 81.3% 0.88 4 7
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-07-02 16:31

Nhà cáiX