x Vấn đề phản hồi
2
0

Flora Tallinn

BXH trước khi trận đấu:1

Giờ giải đấu2017-06-20 00:00

Nõmme Kalju FC

BXH trước khi trận đấu:3

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.91 0.5/1 0.85 1.76 0.99 2.5 0.77 1.69 3.5 4.15
Live 1.13 0.5/1 0.7 1.83 0.85 2.5 0.95 1.99 3.35 3.15
IBC Đầu 1.06 0.5 0.78 1.84 1.03 2.5 0.79 1.76 3.4 3.85
Live 1.06 0.5 0.78 1.84 0.77 2.5 1.05 1.91 3.5 3.25
ISN Đầu 0.82 0.5 1.02 1.84 1.02 2.5 0.8 1.77 3.41 4.12
Live 0.97 0.5 0.87 1.84 0.84 2.5 0.98 1.9 3.4 3.55
SBO Đầu 1.04 0.5 0.8 1.84 1.02 2.5 0.8 1.79 3.4 3.75
Live 1.04 0.5 0.8 1.84 1.02 2.5 0.8 2.0 3.4 3.05
VinBet Đầu 0.91 0.5/1 0.85 1.76 0.99 2.5 0.77 1.69 3.5 4.15
Live 0.97 0.5 0.87 1.84 0.83 2.5 0.92 1.9 3.4 3.55
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 1.99 3.35 3.15 1.13 0.5/1 0.70 0.85 2.5 0.95 0.94 0.93
HT 2.54 2.07 4.05 1.13 0/0.5 0.70 0.80 1 1
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
1.42 10 0.50
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Flora Tallinn[1] Thời gian     Nõmme Kalju FC[3]
16'  
30'  
45'  
66'  
83'  
87'  
Kỹ thuật thống kê
2 Ghi bàn 0
7 Phạm lỗi 19
1 Việt vị 0
1 Thẻ vàng 3
19 Đá tự do 8
4 Phạt góc 7

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 81 trận Sân chủ thắng 39 trận(48.15%) Kèo xỉu 40 trận(49.38%)

Flora Tallinn[1]

Nõmme Kalju FC[3]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 16 14 2 0 50 7 43 44 1 87.5% Tổng số BT 16 11 3 2 46 14 32 36 3 68.8%
Sân chủ 9 8 1 0 29 5 24 25 1 88.9% Sân chủ 9 7 1 1 31 7 24 22 3 77.8%
Sân khách 7 6 1 0 21 2 19 19 2 85.7% Sân khách 7 4 2 1 15 7 8 14 3 57.1%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 16 12 4 0 25 3 22 40 1 75% Tổng số BT 16 8 5 3 18 5 13 29 4 50%
Sân chủ 9 8 1 0 14 2 12 25 1 88.9% Sân chủ 9 5 3 1 12 2 10 18 4 55.6%
Sân khách 7 4 3 0 11 1 10 15 2 57.1% Sân khách 7 3 2 2 6 3 3 11 5 42.9%

Flora Tallinn VS Nõmme Kalju FCLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
EST D1 Estonia WT EST CUP INT CF
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
EST D1 2017-03-11 [1]Nõmme Kalju 1:1 Flora Tallinn[5] 0:0
Estonia WT 2017-01-06 [EST D14]Flora Tallinn 0:1 Nõmme Kalju[EST D13] 0:0 2.13 3.55 2.72 0.91 0/0.5 0.91 1.05 3 0.75 Thua kèo Xỉu
EST CUP 2016-10-19 [EST D14]Nõmme Kalju 1:0 Flora Tallinn[EST D12] 1:0
EST D1 2016-09-10 [2]Flora Tallinn 1:1 Nõmme Kalju[4] 1:1 1.88 3.45 3.3 1.16 0.5 0.68 1.05 2.5 0.75 Thua kèo Xỉu
EST D1 2016-08-27 [4]Nõmme Kalju 3:3 Flora Tallinn[3] 0:1 2.35 3.4 2.5 0.8 0 0.96 1.11 2.5/3 0.66 Hòa Tài
EST D1 2016-05-11 [4]Flora Tallinn 0:0 Nõmme Kalju[1] 0:0 2.07 3.25 3.05 1.07 0.5 0.75 1.03 2.5 0.77 Thua kèo Xỉu
EST D1 2016-03-19 [4]Nõmme Kalju 2:0 Flora Tallinn[3] 1:0
INT CF 2016-03-02 [EST D11]Flora Tallinn 3:0 Nõmme Kalju[EST D13] 1:0
Estonia WT 2016-01-29 [EST D11]Flora Tallinn 1:0 Nõmme Kalju[EST D13] 1:0
EST D1 2015-09-15 [3]Nõmme Kalju 0:2 Flora Tallinn[1] 0:0 2.75 3.4 2.15 0.82 *0/0.5 0.96 1.04 3 0.74 Thắng kèo Xỉu

Thành tích gần đây

Flora Tallinn

Nõmme Kalju FC

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 7 8 10 7 8 10 Cộng 5 3 10 7 10 9
Chủ 2 4 8 4 5 6 Chủ 3 2 7 7 5 7
Khách 5 4 2 3 3 4 Khách 2 1 3 0 5 2
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 5 3 6 2 0 0 Cộng 4 2 3 0 3 2
Chủ 2 2 5 0 0 0 Chủ 3 1 2 0 1 2
Khách 3 1 1 2 0 0 Khách 1 1 1 0 2 0

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 17 17 15 8 15 20 Cộng 19 19 20 22 17 19
Chủ 12 11 11 1 8 15 Chủ 15 14 13 12 9 13
Khách 5 6 4 7 7 5 Khách 4 5 7 10 8 6
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 12 2 2 0 0 0 Cộng 7 5 3 0 0 0
Chủ 7 1 1 0 0 0 Chủ 5 3 1 0 0 0
Khách 5 1 1 0 0 0 Khách 2 2 2 0 0 0

Thống kê bình quân

Flora Tallinn[1]

Nõmme Kalju FC[3]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 3.13Bàn 3.22Bàn 3.0Bàn Ghi bàn TB 2.88Bàn 3.44Bàn 2.14Bàn
Mất bàn TB 0.44Bàn 0.56Bàn 0.29Bàn Mất bàn TB 0.88Bàn 0.78Bàn 1.0Bàn
Trung bình phạt góc 5.75Bàn 6.44Bàn 4.86Bàn Trung bình phạt góc 7.73Bàn 8.44Bàn 6.67Bàn

Flora Tallinn

  • Thắng:14trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:0trận
  • Được:50Bàn
  • Mất:7Bàn

Nõmme Kalju FC

  • Thắng:11trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:2trận
  • Được:46Bàn
  • Mất:14Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

2trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Thắng kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

50%[1trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

50%[1trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

6trận[Chi tiết]

4trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Tài
0%[0trận] [Chi tiết]

50%[3trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Xỉu
0%[0trận] [Chi tiết]

50%[3trận] [Chi tiết]

100%[4trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [50Bàn] [46Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [7Bàn] [14Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [3.12Bàn] [2.88Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.44Bàn] [0.88Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [29Bàn] [15Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [5Bàn] [7Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [3.22Bàn] [2.14Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.56Bàn] [1.00Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [23Bàn] [16Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [3Bàn] [4Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [3.83Bàn] [2.67Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.50Bàn] [0.67Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 75.00% [12trận] 43.75% [7trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 12.50% [2trận] 25.00% [4trận] 1 bàn
0 12.50% [2trận] 18.75% [3trận] 0
Mất 1 0.00% [0trận] 12.50% [2trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 6.25% [1trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 18.75% [3trận] 31.25% [5trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 56.25% [9trận] 37.50% [6trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 25.00% [4trận] 25.00% [4trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 14.29% [1trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 11.11% [1trận] 28.57% [2trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 55.56% [5trận] 42.86% [3trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 33.33% [3trận] 14.29% [1trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 31.25% [5trận] 37.50% [6trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 68.75% [11trận] 62.50% [10trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 44.44% [4trận] 28.57% [2trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 55.56% [5trận] 71.43% [5trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 17 của hai đội

Flora Tallinn

  • Thắng:4trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:3trận
  • Được:20Bàn
  • Mất:12Bàn

Nõmme Kalju FC

  • Thắng:7trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:1trận
  • Được:17Bàn
  • Mất:7Bàn
Flora TallinnVòng thứ 17
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
EST D1 2016-04-26 [5]Flora Tallinn 1:2 Levadia Tallinn[3] 0:1 2.15 3.2 2.9 0.91 0/0.5 0.85 0.88 2/2.5 0.88 Thua kèo Tài 2016
EST D1 2015-07-05 [2]Flora Tallinn 1:0 Tallinna FC Atletik[4] 1:0 2015
EST D1 2014-06-21 [6]Flora Paide 1:5 Flora Tallinn[2] 0:2 8.3 6.0 1.2 0.96 *1.5/2 0.8 0.85 3.5 0.91 Thắng kèo Tài 2014
EST D1 2013-07-08 [3]Flora Tallinn 1:0 Flora Paide[5] 1:0 1.2 6.0 8.3 0.77 1.5/2 0.99 0.85 3.5 0.91 Thua kèo Xỉu 2013
EST D1 2012-06-26 [3]Flora Tallinn 5:0 Viljandi Tulevik[9] 3:0 1.1 6.8 10.8 0.7 2/2.5 1.06 0.77 3/3.5 0.99 Thắng kèo Tài 2012
EST D1 2011-10-18 [7]Tammeka Tartu 0:0 Flora Tallinn[1] 0:0 11.5 6.5 1.1 0.91 *2/2.5 0.85 0.85 3.5/4 0.91 Thua kèo Xỉu 2011
EST D1 2010-06-15 [3]Flora Tallinn 1:1 Trans Narva[2] 1:1 0.88 0.5 0.88 0.91 2.5/3 0.85 Thua kèo Xỉu 2010
EST D1 2009-06-20 [1]Levadia Tallinn 3:2 Flora Tallinn[3] 3:0 2009
EST D1 2008-07-05 [1]Flora Tallinn 3:3 Trans Narva[4] 1:3 2008
EST D1 2007-06-30 [1]Levadia Tallinn 2:1 Flora Tallinn[4] 1:0 2007
Nõmme Kalju FCVòng thứ 17
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
EST D1 2016-04-26 [1]Nõmme Kalju 2:1 Tallinna FC Atletik[2] 0:0 1.99 3.25 3.2 0.99 0.5 0.77 0.99 2.5 0.77 Thắng kèo Tài 2016
EST D1 2015-07-06 [3]Nõmme Kalju 2:1 Flora Paide[9] 1:0 2015
EST D1 2014-06-21 [9]Johvi FC Lokomotiv 1:3 Nõmme Kalju[1] 1:1 15.0 12.0 1.03 0.91 *2.5/3 0.85 0.8 3.5/4 0.96 Thua kèo Tài 2014
EST D1 2013-07-06 [10]FC Kuressaare 0:1 Nõmme Kalju[2] 0:1 2013
EST D1 2012-06-26 [1]Nõmme Kalju 2:0 FC Kuressaare[8] 0:0 1.05 8.0 13.8 0.7 2.5 1.06 0.7 3.5 1.06 Thua kèo Xỉu 2012
EST D1 2011-10-18 [3]Nõmme Kalju 3:0 Viljandi Tulevik[8] 1:0 1.05 8.5 12.5 0.77 2.5/3 0.99 0.77 3.5/4 0.99 Thắng kèo Xỉu 2011
EST D1 2010-06-15 [5]Nõmme Kalju 1:1 Tammeka Tartu[6] 1:1 0.85 0.5/1 0.91 0.88 2.5/3 0.88 Thua kèo Xỉu 2010
EST D1 2009-06-20 [5]Nõmme Kalju 2:1 JK Tallinna Kalev[9] 0:1 2009
EST D1 2008-07-05 [8]JK Sillamae Kalev 2:1 Nõmme Kalju[5] 1:0 2008

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất thắng kèo của đội này 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 14trận thắng liền
  • Xác suất số trận đội này thắng hiệu số 2 bàn trở lên 75.00%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn là 0.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 là 100.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0/0.5 là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 3trận thắng HT liền
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 100.00%
  • Đội này gần đây tại sân chủ đẫ thực hiện kèo tài4trận liền
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 8trận thắng tại sân chủ liền
  • Xác suất số trận đội này thắng hiệu số 2 bàn trở lên trên sân nhà là 77.78%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn trên sân nhà là 0.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0/0.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 8trận thắng HT tại sân chủ liền
  • Xác suất thắng kèo của đội này 66.67%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5 là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn là 6.25%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 là 66.67%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 trên sân khách là 66.67%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là trên sân khách 100.00%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Flora Tallinn 16 14 2 0 50 7 43 87.5% 12.5% 0% 3.13 0.44 44
2 FC Levadia Tallinn 16 13 3 0 47 8 39 81.3% 18.8% 0% 2.94 0.5 42
3 Nõmme Kalju FC 16 11 3 2 46 14 32 68.8% 18.8% 12.5% 2.88 0.88 36
4 16 7 3 6 42 19 23 43.8% 18.8% 37.5% 2.63 1.19 24
5 Trans Narva 16 7 3 6 25 21 4 43.8% 18.8% 37.5% 1.56 1.31 24
6 Tammeka Tartu 16 3 6 7 15 27 -12 18.8% 37.5% 43.8% 0.94 1.69 15
7 Paide Linnameeskond 16 4 3 9 19 40 -21 25% 18.8% 56.3% 1.19 2.5 15
8 JK Sillamae Kalev 16 3 3 10 17 37 -20 18.8% 18.8% 62.5% 1.06 2.31 12
9 Viljandi JK Tulevik 16 2 1 13 9 47 -38 12.5% 6.3% 81.3% 0.56 2.94 7
10 Vaprus Parnu 16 2 1 13 14 64 -50 12.5% 6.3% 81.3% 0.88 4 7
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-07-02 16:31

Nhà cáiX