x Vấn đề phản hồi
3
6

Real Betis

BXH trước khi trận đấu:6

Giờ giải đấu2017-10-16 01:45

BXH trước khi trận đấu:5

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.99 0 0.89 1.88 0.77 2.5 1.09 2.6 3.5 2.43
Live 1.35 0/0.5 0.65 2.0 0.82 2.5/3 1.08 2.75 3.55 2.51
IBC Đầu 1.0 0 0.9 1.9 0.72 2.5 1.21 2.63 3.15 2.48
Live 1.07 0 0.88 1.95 1.13 3 0.8 2.8 3.35 2.53
ISN Đầu 0.97 0 0.97 1.94 1.05 3 0.85 2.68 3.5 2.6
Live 1.05 0 0.9 1.95 1.08 3 0.84 2.72 3.6 2.52
SBO Đầu 0.85 0 1.08 1.93 1.07 3 0.83 2.58 3.25 2.45
Live 1.05 0 0.9 1.95 0.82 2.5/3 1.11 2.71 3.4 2.58
VinBet Đầu 1.0 0 0.9 1.9 0.75 2.5 1.15 2.58 3.25 2.45
Live 1.07 0 0.88 1.95 1.09 3 0.83 2.74 3.4 2.55
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.75 3.55 2.51 1.35 0/0.5 0.65 0.82 2.5/3 1.08 0.94 0.93
HT 3.25 2.23 3.10 1.01 0 0.88 1.09 1/1.5 0.79
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
1.68 6.30 2.72 1.02 1 0.80 1.53 13 0.45
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Real Betis[6] Thời gian     [5]
35'  G. Kondogbia
45'  Goncalo Guedes
Z. Feddal 45'  
46'  E. Garay
52'  Nacho Vidal
59'  J. Murillo
64'  Rodrigo
74'  Santi Mina
J. Campbell 79'  
A. Sanabria 80'  
Tello 84'  
87'  Andreas Pereira
88'  S. Zaza
90+3'  Andreas Pereira
Kỹ thuật thống kê
3 Ghi bàn 6
11 Phạm lỗi 9
5 Việt vị 2
1 Thẻ vàng 4
12 Đá tự do 16
7 Phạt góc 5

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 78 trận Sân chủ thắng 33 trận(42.31%) Kèo xỉu 45 trận(57.69%)

Real Betis[6]

[5]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 7 4 1 2 14 11 3 13 6 57.1% Tổng số BT 7 4 3 0 15 7 8 15 5 57.1%
Sân chủ 3 3 0 0 8 2 6 9 4 100% Sân chủ 4 3 1 0 9 2 7 10 2 75%
Sân khách 4 1 1 2 6 9 -3 4 10 25% Sân khách 3 1 2 0 6 5 1 5 7 33.3%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 7 0 6 1 5 7 -2 6 17 0% Tổng số BT 7 3 4 0 7 3 4 13 3 42.9%
Sân chủ 3 0 3 0 2 2 0 3 16 0% Sân chủ 4 3 1 0 4 0 4 10 2 75%
Sân khách 4 0 3 1 3 5 -2 3 15 0% Sân khách 3 0 3 0 3 3 0 3 12 0%

Real Betis VS Lịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
La Liga SPA CUP
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
La Liga 2017-02-11 [13]Real Betis 0:0 Valencia[16] 0:0 2.5 3.25 2.66 0.89 0 0.99 1.01 2.5 0.85 Hòa Xỉu
La Liga 2016-09-11 [19]Valencia 2:3 Real Betis[15] 0:1 1.73 3.95 4.5 0.99 0.5/1 0.91 0.85 2.5 1.03 Thắng kèo Tài
La Liga 2016-02-07 [16]Real Betis 1:0 Valencia[12] 0:0 2.5 3.2 2.6 0.85 0 1.03 0.96 2/2.5 0.9 Thắng kèo Xỉu
La Liga 2015-09-19 [8]Valencia 0:0 Real Betis[9] 0:0 1.45 4.3 5.6 0.93 1 0.97 0.91 2.5/3 0.97 Thắng kèo Xỉu
La Liga 2014-02-08 [8]Valencia 5:0 Real Betis[20] 2:0 1.33 4.8 7.0 1.04 1.5 0.84 1.03 3 0.83 Thua kèo Tài
La Liga 2013-09-16 [18]Real Betis 3:1 Valencia[12] 3:0 2.65 3.25 2.4 1.02 0 0.86 0.98 2.5 0.88 Thắng kèo Tài
La Liga 2013-03-17 [7]Valencia 3:0 Real Betis[6] 1:0 1.65 3.6 4.65 0.85 0.5/1 1.03 0.96 2.5/3 0.9 Thua kèo Tài
La Liga 2012-10-27 [6]Real Betis 1:0 Valencia[9] 1:0 2.9 3.2 2.25 0.86 *0/0.5 1.02 0.93 2.5 0.93 Thắng kèo Xỉu
La Liga 2012-04-23 [3]Valencia 4:0 Real Betis[12] 1:0 1.55 3.6 5.65 1.08 1 0.8 0.93 2.5/3 0.93 Thua kèo Tài
La Liga 2011-12-11 [17]Real Betis 2:1 Valencia[3] 0:0 2.9 3.25 2.24 0.68 *0.5 1.25 1.08 2.5 0.78 Thắng kèo Tài

Thành tích gần đây

Real Betis

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 1 1 3 1 5 Cộng 1 4 2 1 1 2
Chủ 1 0 1 2 1 3 Chủ 1 2 1 0 1 0
Khách 2 1 0 1 0 2 Khách 0 2 1 1 0 2
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 0 1 1 0 1 Cộng 1 4 1 0 0 0
Chủ 1 0 1 1 0 0 Chủ 1 2 0 0 0 0
Khách 2 0 0 0 0 1 Khách 0 2 1 0 0 0

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 2 3 6 2 9 5 Cộng 4 4 5 4 5 6
Chủ 1 0 3 2 7 3 Chủ 1 3 3 2 2 4
Khách 1 3 3 0 2 2 Khách 3 1 2 2 3 2
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 2 2 2 0 0 0 Cộng 2 3 1 1 0 0
Chủ 1 0 2 0 0 0 Chủ 1 2 1 0 0 0
Khách 1 2 0 0 0 0 Khách 1 1 0 1 0 0

Thống kê bình quân

Real Betis[6]

[5]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 2.0Bàn 2.67Bàn 1.5Bàn Ghi bàn TB 2.14Bàn 2.25Bàn 2.0Bàn
Mất bàn TB 1.57Bàn 0.67Bàn 2.25Bàn Mất bàn TB 1.0Bàn 0.5Bàn 1.67Bàn
Trung bình phạt góc 4.5Bàn 5.33Bàn 3.67Bàn Trung bình phạt góc 4.0Bàn 3.75Bàn 4.33Bàn

Real Betis

  • Thắng:4trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:2trận
  • Được:14Bàn
  • Mất:11Bàn

  • Thắng:4trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:0trận
  • Được:15Bàn
  • Mất:7Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
1trận[Chi tiết]

3trận[Chi tiết]

5trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Thắng kèo
100%[1trận] [Chi tiết]

33.3%[1trận] [Chi tiết]

40%[2trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

33.3%[1trận] [Chi tiết]

40%[2trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

33.3%[1trận] [Chi tiết]

20%[1trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
3trận[Chi tiết]

18trận[Chi tiết]

7trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Tài
100%[3trận] [Chi tiết]

38.9%[7trận] [Chi tiết]

57.1%[4trận] [Chi tiết]

Xỉu
0%[0trận] [Chi tiết]

61.1%[11trận] [Chi tiết]

42.9%[3trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [14Bàn] [15Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [11Bàn] [7Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.00Bàn] [2.14Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.57Bàn] [1.00Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [8Bàn] [6Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [2Bàn] [5Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.67Bàn] [2.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.67Bàn] [1.67Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [14Bàn] [14Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [9Bàn] [7Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.33Bàn] [2.33Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [1.17Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 14.29% [1trận] 14.29% [1trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 42.86% [3trận] 42.86% [3trận] 1 bàn
0 14.29% [1trận] 42.86% [3trận] 0
Mất 1 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 28.57% [2trận] 0.00% [0trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 14.29% [1trận] 14.29% [1trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 28.57% [2trận] 28.57% [2trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 28.57% [2trận] 42.86% [3trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 28.57% [2trận] 14.29% [1trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 0.00% [0trận] 33.33% [1trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 66.67% [2trận] 66.67% [2trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 33.33% [1trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 42.86% [3trận] 57.14% [4trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 57.14% [4trận] 42.86% [3trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 66.67% [2trận] 33.33% [1trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 33.33% [1trận] 66.67% [2trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 8 của hai đội

Real Betis

  • Thắng:2trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:5trận
  • Được:9Bàn
  • Mất:19Bàn

  • Thắng:5trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:2trận
  • Được:19Bàn
  • Mất:13Bàn
Real BetisVòng thứ 8
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
La Liga 2016-10-16 [15]Real Betis 1:6 Real Madrid[3] 0:4 7.1 5.4 1.33 0.94 *1.5 0.94 0.88 3/3.5 0.98 Thua kèo Tài 2016-2017
La Liga 2015-10-18 [8]Real Betis 1:3 RCD Espanyol[10] 0:1 2.15 3.25 3.05 0.89 0/0.5 1.01 0.94 2/2.5 0.94 Thua kèo Tài 2015-2016
SPA D2 2014-10-12 [7]Real Betis 0:0 Las Palmas[5] 0:0 2.02 3.3 3.3 1.05 0.5 0.83 0.96 2.5 0.9 Thua kèo Xỉu 2014-2015
La Liga 2013-10-07 [8]Getafe 3:1 Real Betis[11] 3:0 2.35 3.25 2.75 1.05 0/0.5 0.83 1.09 2.5 0.77 Thua kèo Tài 2013-2014
La Liga 2012-10-22 [ITA C120]Osasuna 0:0 Real Betis[ITA C117] 0:0 2.08 3.2 3.3 1.11 0.5 0.78 0.85 2/2.5 1.01 Thắng kèo Xỉu 2012-2013
La Liga 2011-10-15 [3]Real Madrid 4:1 Real Betis[7] 0:0 1.1 7.5 16.5 1.02 2.5 0.86 0.91 3.5/4 0.95 Thua kèo Tài 2011-2012
SPA D2 2010-10-16 [4]Real Betis 2:1 Girona[17] 0:1 1.45 3.8 6.8 0.8 1 1.08 0.96 2.5 0.9 Hòa Tài 2010-2011
SPA D2 2009-10-17 [22]Castellon 1:0 Real Betis[5] 0:0 3.65 3.1 2.0 0.85 *0.5 1.03 0.96 2/2.5 0.9 Thua kèo Xỉu 2009-2010
La Liga 2008-10-26 [19]Osasuna 0:2 Real Betis[16] 0:0 2.25 3.2 2.9 1.07 0/0.5 0.83 0.85 2 1.03 Thắng kèo Hòa 2008-2009
La Liga 2007-10-21 [15]Real Betis 1:1 Racing Santander[7] 0:0 2.0 3.2 3.45 0.8 0/0.5 1.12 0.78 2 1.1 Thua kèo Hòa 2007-2008
Vòng thứ 8
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
La Liga 2016-10-16 [17]Sporting Gijon 1:2 Valencia[18] 1:1 2.84 3.3 2.35 1.17 0 0.73 0.96 2.5 0.9 Thắng kèo Tài 2016-2017
La Liga 2015-10-18 [9]Valencia 3:0 Malaga[17] 2:0 1.6 3.6 5.0 0.79 0.5/1 1.12 1.07 2.5 0.81 Thắng kèo Tài 2015-2016
La Liga 2014-10-19 [20]Deportivo 3:0 Valencia[2] 2:0 3.6 3.4 1.89 0.96 *0.5 0.92 0.85 2.5 1.01 Thua kèo Tài 2014-2015
La Liga 2013-10-07 [5]Athletic Bilbao 1:1 Valencia[6] 0:1 2.25 3.25 2.85 0.93 0/0.5 0.95 0.96 2.5 0.9 Thắng kèo Xỉu 2013-2014
La Liga 2012-10-21 [ITA C11]Valencia 3:2 Athletic Bilbao[ITA C118] 1:2 1.6 3.6 5.05 1.12 1 0.77 0.97 2.5/3 0.89 Hòa Tài 2012-2013
La Liga 2011-10-15 [10]Mallorca 1:1 Valencia[5] 0:1 2.9 3.2 2.25 0.9 *0/0.5 0.98 1.03 2.5 0.83 Thua kèo Xỉu 2011-2012
La Liga 2010-10-24 [3]Valencia 1:2 Mallorca[10] 1:2 1.6 3.5 5.2 0.8 0.5/1 1.08 0.8 2.5 1.06 Thua kèo Tài 2010-2011
La Liga 2009-10-26 [11]Almeria 0:3 Valencia[6] 0:0 3.2 3.2 2.1 1.02 *0/0.5 0.88 0.85 2.5 1.03 Thắng kèo Tài 2009-2010
La Liga 2008-10-26 [18]Recreativo Huelva 1:1 Valencia[1] 0:0 4.4 3.3 1.75 1.08 *0.5 0.84 1.08 2.5 0.82 Thua kèo Xỉu 2008-2009
La Liga 2007-10-21 [11]Deportivo 2:4 Valencia[4] 1:3 3.0 3.2 2.2 0.91 *0/0.5 1.01 1.0 2/2.5 0.88 Thắng kèo Tài 2007-2008

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Barcelona 7 7 0 0 23 2 21 100% 0% 0% 3.29 0.29 21
2 Sevilla 7 5 1 1 9 3 6 71.4% 14.3% 14.3% 1.29 0.43 16
3 7 4 3 0 15 7 8 57.1% 42.9% 0% 2.14 1 15
4 Atletico Madrid 7 4 3 0 12 4 8 57.1% 42.9% 0% 1.71 0.57 15
5 Real Madrid 7 4 2 1 13 6 7 57.1% 28.6% 14.3% 1.86 0.86 14
6 Real Betis 7 4 1 2 14 11 3 57.1% 14.3% 28.6% 2 1.57 13
7 Leganes 7 3 2 2 5 3 2 42.9% 28.6% 28.6% 0.71 0.43 11
8 Real Sociedad 7 3 1 3 17 17 0 42.9% 14.3% 42.9% 2.43 2.43 10
9 Villarreal 7 3 1 3 9 9 0 42.9% 14.3% 42.9% 1.29 1.29 10
10 Levante 7 2 3 2 8 10 -2 28.6% 42.9% 28.6% 1.14 1.43 9
11 Celta de Vigo 7 2 2 3 13 11 2 28.6% 28.6% 42.9% 1.86 1.57 8
12 Getafe 7 2 2 3 9 7 2 28.6% 28.6% 42.9% 1.29 1 8
13 Athletic Bilbao 7 2 2 3 9 9 0 28.6% 28.6% 42.9% 1.29 1.29 8
14 RCD Espanyol 7 2 2 3 7 11 -4 28.6% 28.6% 42.9% 1 1.57 8
15 Deportivo de La Coruña 7 2 1 4 9 16 -7 28.6% 14.3% 57.1% 1.29 2.29 7
16 Girona 7 1 3 3 6 11 -5 14.3% 42.9% 42.9% 0.86 1.57 6
17 Las Palmas 7 2 0 5 5 13 -8 28.6% 0% 71.4% 0.71 1.86 6
18 Eibar 7 2 0 5 3 17 -14 28.6% 0% 71.4% 0.43 2.43 6
19 7 1 0 6 3 10 -7 14.3% 0% 85.7% 0.43 1.43 3
20 Malaga 7 0 1 6 4 16 -12 0% 14.3% 85.7% 0.57 2.29 1
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-10-17 07:48

Nhà cáiX