x Vấn đề phản hồi
1
1

Gostaresh Folad

BXH trước khi trận đấu:9

Giờ giải đấu2018-01-12 17:30

Foolad Khozestan

BXH trước khi trận đấu:2

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.96 0 0.8 1.76 1.06 2 0.7 2.7 2.89 2.48
Live 1.06 0 0.78 1.84 0.84 1.5/2 0.98 2.85 2.9 2.47
IBC Đầu
Live
ISN Đầu 1.0 0 0.84 1.84 0.77 1.5/2 1.05 2.93 2.8 2.48
Live 1.09 0 0.75 1.84 0.87 1.5/2 0.95 2.96 2.73 2.51
SBO Đầu 1.11 0 0.74 1.85 1.13 2 0.7 2.92 2.76 2.41
Live 1.07 0 0.77 1.84 1.19 2 0.66 2.87 2.71 2.45
VinBet Đầu
Live
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.85 2.90 2.47 1.06 0 0.78 0.84 1.5/2 0.98 0.97 0.90
HT 3.80 1.78 3.40 1.04 0 0.80 1.07 0.5/1 0.75
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Gostaresh Folad[9] Thời gian     Foolad Khozestan[2]
23'  
57'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 1
0 thẻ Đỏ 0
1 Thẻ vàng 0
5 Phạt góc 2

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 35 trận Sân chủ thắng 16 trận(45.71%) Hiệp 1 kèo tài 16 trận(45.71%)

Gostaresh Folad[9]

Foolad Khozestan[2]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 18 8 2 8 17 21 -4 26 9 44.4% Tổng số BT 18 8 8 2 21 15 6 32 2 44.4%
Sân chủ 8 3 1 4 8 12 -4 10 15 37.5% Sân chủ 9 4 5 0 12 7 5 17 6 44.4%
Sân khách 10 5 1 4 9 9 0 16 2 50% Sân khách 9 4 3 2 9 8 1 15 3 44.4%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 18 6 9 3 11 6 5 27 3 33.3% Tổng số BT 18 6 9 3 8 5 3 27 4 33.3%
Sân chủ 8 1 6 1 5 3 2 9 13 12.5% Sân chủ 9 3 5 1 3 1 2 14 8 33.3%
Sân khách 10 5 3 2 6 3 3 18 1 50% Sân khách 9 3 4 2 5 4 1 13 4 33.3%

Gostaresh Folad VS Foolad KhozestanLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
IRN PR
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
IRN PR 2017-08-18 [10]Foolad Khozestan 2:1 Gostaresh Folad[14] 1:0
IRN PR 2017-02-16 [10]Foolad Khozestan 2:2 Gostaresh Folad[6] 1:1
IRN PR 2016-09-21 [16]Gostaresh Folad 0:0 Foolad Khozestan[13] 0:0
IRN PR 2016-05-13 [12]Foolad Khozestan 1:1 Gostaresh Folad[9] 1:0
IRN PR 2015-12-18 [9]Gostaresh Folad 1:1 Foolad Khozestan[14] 0:0
IRN PR 2015-03-12 [14]Gostaresh Folad 3:1 Foolad Khozestan[5] 2:0
IRN PR 2014-09-11 [5]Foolad Khozestan 1:0 Gostaresh Folad[12] 0:0
IRN PR 2014-04-11 [9]Gostaresh Folad 0:1 Foolad Khozestan[3] 0:1
IRN PR 2013-11-03 [3]Foolad Khozestan 1:1 Gostaresh Folad[9] 0:0

Thành tích gần đây 

Gostaresh Folad

Foolad Khozestan

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 2 2 3 0 0 2 Cộng 1 1 0 0 1 3
Chủ 1 1 1 0 0 0 Chủ 0 1 0 0 0 2
Khách 1 1 2 0 0 2 Khách 1 0 0 0 1 1
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 2 1 1 0 0 0 Cộng 1 1 0 0 1 1
Chủ 1 0 0 0 0 0 Chủ 0 1 0 0 0 1
Khách 1 1 1 0 0 0 Khách 1 0 0 0 1 0

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 0 0 1 0 0 1 Cộng 1 0 0 0 1 2
Chủ 0 0 0 0 0 1 Chủ 1 0 0 0 0 1
Khách 0 0 1 0 0 0 Khách 0 0 0 0 1 1
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 0 0 1 0 0 1 Cộng 1 0 0 0 1 2
Chủ 0 0 0 0 0 1 Chủ 1 0 0 0 0 1
Khách 0 0 1 0 0 0 Khách 0 0 0 0 1 1

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 4 0 2 1 1 Cộng 2 4 5 4 3 0
Chủ 0 1 0 0 1 0 Chủ 1 3 3 2 2 0
Khách 1 3 0 2 0 1 Khách 1 1 2 2 1 0
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 2 0 1 1 0 Cộng 2 1 1 0 0 0
Chủ 0 1 0 0 1 0 Chủ 1 1 0 0 0 0
Khách 1 1 0 1 0 0 Khách 1 0 1 0 0 0

Thống kê bình quân

Gostaresh Folad[9]

Foolad Khozestan[2]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 0.94Bàn 1.0Bàn 0.9Bàn Ghi bàn TB 1.17Bàn 1.33Bàn 1.0Bàn
Mất bàn TB 1.17Bàn 1.5Bàn 0.9Bàn Mất bàn TB 0.83Bàn 0.78Bàn 0.89Bàn
Trung bình phạt góc 1.8Bàn 1.0Bàn 2.33Bàn Trung bình phạt góc 4.5Bàn 5.5Bàn 3.5Bàn

Gostaresh Folad

  • Thắng:8trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:8trận
  • Được:17Bàn
  • Mất:21Bàn

Foolad Khozestan

  • Thắng:8trận
  • Hòa:8trận
  • Bại:2trận
  • Được:21Bàn
  • Mất:15Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
4trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Thắng kèo
100%[4trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
4trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

17trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Tài
50%[2trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

11.8%[2trận] [Chi tiết]

Xỉu
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

58.8%[10trận] [Chi tiết]

Hòa
50%[2trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

29.4%[5trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [17Bàn] [21Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [21Bàn] [15Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [0.94Bàn] [1.17Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.17Bàn] [0.83Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [8Bàn] [9Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [12Bàn] [8Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.00Bàn] [1.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [0.89Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [9Bàn] [8Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [5Bàn] [5Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.50Bàn] [1.33Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.83Bàn] [0.83Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 16.67% [3trận] 5.56% [1trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 27.78% [5trận] 38.89% [7trận] 1 bàn
0 11.11% [2trận] 44.44% [8trận] 0
Mất 1 22.22% [4trận] 5.56% [1trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 22.22% [4trận] 5.56% [1trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 38.89% [7trận] 16.67% [3trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 33.33% [6trận] 50.00% [9trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 27.78% [5trận] 33.33% [6trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 37.50% [3trận] 33.33% [3trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 37.50% [3trận] 33.33% [3trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 25.00% [2trận] 33.33% [3trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 66.67% [12trận] 44.44% [8trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 33.33% [6trận] 55.56% [10trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 75.00% [6trận] 55.56% [5trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 25.00% [2trận] 44.44% [4trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 19 của hai đội

Gostaresh Folad

  • Thắng:3trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:2trận
  • Được:7Bàn
  • Mất:6Bàn

Foolad Khozestan

  • Thắng:6trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:2trận
  • Được:20Bàn
  • Mất:9Bàn
Gostaresh FoladVòng thứ 19
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
IRN PR 2017-01-28 [7]Gostaresh Folad 0:0 Zob Ahan[3] 0:0 2016-2017
IRN PR 2016-02-07 [14]Siah Jamegan Khorasan 1:0 Gostaresh Folad[9] 0:0 2015-2016
IRN PR 2015-02-04 [12]Peykan 1:1 Gostaresh Folad[13] 1:1 2014-2015
IRN PR 2013-12-19 [15]Fajr Sepasi 0:0 Gostaresh Folad[11] 0:0 2013-2014
IRN D1 2013-02-07 [1]Gostaresh Folad 2:1 Sang Ahan Bafq[9] 0:1 2012-2013
IRN D1 2012-02-15 [28]Sanat Sari 1:2 Gostaresh Folad[22] 0:2 2011-2012
IRN D1 2011-03-03 [24]Bargh Shiraz 0:1 Gostaresh Folad[7] 0:0 2010-2011
IRN D1 2010-04-16 [12]Petrochimi Tabriz FC 2:1 Gostaresh Folad[6] 1:1 2009-2010
Foolad KhozestanVòng thứ 19
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
IRN PR 2017-01-28 [9]Foolad Khozestan 0:0 Siah Jamegan Khorasan[14] 0:0 2016-2017
IRN PR 2016-02-07 [13]Foolad Khozestan 1:0 Sepahan[10] 0:0 2015-2016
IRN PR 2015-02-06 [12]Esteghlal Khozestan 0:3 Foolad Khozestan[4] 0:2 2014-2015
IRN PR 2013-12-20 [9]Damash Gilan FC 1:2 Foolad Khozestan[5] 0:1 2013-2014
IRN PR 2012-12-30 [2]Sepahan 0:1 Foolad Khozestan[3] 0:0 2012-2013
IRN PR 2012-01-11 [8]Foolad Khozestan 4:0 Mes Sarcheshme[18] 2:0 2011-2012
IRN PR 2010-12-19 [8]Foolad Khozestan 4:1 Esteghlal Tehran[2] 4:0 2010-2011
IRN PR 2009-12-11 [7]Peykan 1:1 Foolad Khozestan[17] 1:0 2009-2010
IRN PR 2008-12-13 [15]Saipa 3:2 Foolad Khozestan[9] 2:1 2008-2009
IRN PR 2007-02-16 [7]Esteghlal Tehran 3:2 Foolad Khozestan[16] 1:1 2006-2007

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Persepolis 17 11 5 1 27 7 20 64.7% 29.4% 5.9% 1.59 0.41 38
2 Foolad Khozestan 18 8 8 2 21 15 6 44.4% 44.4% 11.1% 1.17 0.83 32
3 18 8 7 3 24 14 10 44.4% 38.9% 16.7% 1.33 0.78 31
4 Padideh Mashhad 18 7 7 4 27 21 6 38.9% 38.9% 22.2% 1.5 1.17 28
5 Esteghlal Tehran 18 7 6 5 18 9 9 38.9% 33.3% 27.8% 1 0.5 27
6 Peykan 18 7 6 5 18 14 4 38.9% 33.3% 27.8% 1 0.78 27
7 18 7 6 5 19 24 -5 38.9% 33.3% 27.8% 1.06 1.33 27
8 Zob Ahan 18 6 8 4 24 20 4 33.3% 44.4% 22.2% 1.33 1.11 26
9 Gostaresh Folad 17 8 2 7 17 18 -1 47.1% 11.8% 41.2% 1 1.06 26
10 Sanat-Naft 18 7 3 8 19 22 -3 38.9% 16.7% 44.4% 1.06 1.22 24
11 Tractor Sazi 18 5 6 7 18 20 -2 27.8% 33.3% 38.9% 1 1.11 21
12 Sepahan 18 4 8 6 19 20 -1 22.2% 44.4% 33.3% 1.06 1.11 20
13 Sepidrood Rasht 18 4 3 11 17 24 -7 22.2% 16.7% 61.1% 0.94 1.33 15
14 Naft Tehran 18 3 5 10 11 25 -14 16.7% 27.8% 55.6% 0.61 1.39 14
15 Esteghlal Khuzestan 18 3 5 10 13 30 -17 16.7% 27.8% 55.6% 0.72 1.67 14
16 Siah Jamegan Khorasan 18 2 7 9 12 21 -9 11.1% 38.9% 50% 0.67 1.17 13
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2018-01-13 15:07

Nhà cáiX