x Vấn đề phản hồi
0
0

Adelaide United

BXH trước khi trận đấu:5

Giờ giải đấu2018-01-14 15:00

Sydney FC

BXH trước khi trận đấu:1

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 1.0 *0.5/1 0.88 1.88 1.01 2.5/3 0.85 4.35 3.85 1.69
Live 0.82 *0.5/1 1.08 1.9 0.94 2.5 0.94 4.45 3.7 1.82
IBC Đầu
Live
ISN Đầu 0.9 *0.5/1 0.98 1.88 1.03 2.5/3 0.83 4.46 3.68 1.65
Live 1.09 *0.5 0.83 1.92 0.94 2.5 0.96 4.7 3.6 1.81
SBO Đầu 0.86 *0.5/1 1.06 1.92 0.89 2.5 1.01 4.4 3.35 1.81
Live 1.08 *0.5 0.84 1.92 0.93 2.5 0.97 4.2 3.4 1.82
VinBet Đầu
Live
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 4.45 3.70 1.82 0.82 *0.5/1 1.08 0.94 2.5 0.94 0.95 0.92
HT 4.90 2.12 2.47 0.95 *0/0.5 0.93 0.92 1 0.96
Chủ 1:0 13 2:0 31 2:1 15 3:0 91 3:1 46 3:2 46 4:0 201 4:1 171 4:2 151 4:3 201 Khác 21
Bắt tỷ số 0:0 12.50 1:1 7.50 2:2 16 3:3 66 4:4 201
Khách 0:1 7.50 0:2 9 1:2 8.50 0:3 17 1:3 14.50 2:3 26 0:4 41 1:4 31 2:4 51 3:4 121
Số bàn thắng 0-1Bàn 3.80 2-3Bàn 1.95 4-6Bàn 3.05 7+Bàn 21
HT/Cả trận Chủ/Chủ 7.40 Chủ/Hòa 16.50 Chủ/Khách 26 Hòa/Chủ 9.70 Hòa/Hòa 5.30 Hòa/Khách 4.60 Khách/Chủ 41 Khách/Hòa 17 Khách/Khách 2.74
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
2.14 6.30 2.01 0.97 0 0.85 0.95 8.50 0.85
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Adelaide United[5] Thời gian     Sydney FC [1]
P. Niyongabire 84'  
J. O'Doherty 90+4'  
Kỹ thuật thống kê
21 Phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 0
17 Đá tự do 21
1 Phạt góc 7

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 86 trận Sân chủ thắng 37 trận(43.02%) Kèo tài 40 trận(46.51%)

Adelaide United[5]

Sydney FC [1]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 15 6 3 6 19 17 2 21 5 40% Tổng số BT 15 12 2 1 38 12 26 38 1 80%
Sân chủ 7 2 1 4 7 9 -2 7 9 28.6% Sân chủ 8 6 2 0 23 9 14 20 1 75%
Sân khách 8 4 2 2 12 8 4 14 2 50% Sân khách 7 6 0 1 15 3 12 18 1 85.7%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 15 4 6 5 7 10 -3 18 6 26.7% Tổng số BT 15 10 3 2 18 7 11 33 1 66.7%
Sân chủ 7 2 2 3 4 7 -3 8 7 28.6% Sân chủ 8 6 1 1 11 5 6 19 1 75%
Sân khách 8 2 4 2 3 3 0 10 6 25% Sân khách 7 4 2 1 7 2 5 14 2 57.1%

Adelaide United VS Sydney FC Lịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
AUS D1 A FFA Cup INT CF AUS FWD1
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
AUS D1 2017-12-01 [4]Adelaide Utd. 0:1 Sydney FC[1] 0:1 3.4 3.5 2.16 1.85 0/0.5 0.44 1.03 2.5 0.85 Thua kèo Xỉu
A FFA Cup 2017-11-21 [AUS D11]Sydney FC 1:1 Adelaide Utd.[AUS D15] 1:0 1.68 4.1 5.0 0.88 0.5/1 1.02 0.94 2.5 0.94 Thắng kèo Xỉu
AUS D1 2017-01-20 [1]Sydney FC 2:0 Adelaide Utd.[9] 0:0 1.58 4.2 5.45 1.17 1 0.75 0.93 2.5/3 0.95 Thua kèo Xỉu
AUS D1 2016-12-26 [10]Adelaide Utd. 0:4 Sydney FC[1] 0:1 3.05 3.45 2.31 0.9 *0/0.5 1.0 0.95 2.5 0.93 Thua kèo Tài
AUS D1 2016-11-26 [1]Sydney FC 0:0 Adelaide Utd.[10] 0:0 1.75 3.9 4.45 0.97 0.5/1 0.93 0.82 2.5/3 1.06 Thắng kèo Xỉu
AUS D1 2016-04-02 [7]Sydney FC 0:2 Adelaide Utd.[4] 0:2 3.4 3.65 2.06 0.83 *0.5 1.07 0.98 2.5/3 0.9 Thắng kèo Xỉu
AUS D1 2016-02-05 [6]Adelaide Utd. 2:2 Sydney FC[5] 2:2 2.2 3.55 3.15 0.93 0/0.5 0.97 0.86 2.5 1.02 Thua kèo Tài
AUS D1 2015-12-11 [8]Adelaide Utd. 2:1 Sydney FC[3] 0:0 2.63 3.35 2.7 0.95 0 0.97 0.98 2/2.5 0.92 Thắng kèo Tài
A FFA Cup 2015-08-26 [AUS D14]Adelaide Utd. 1:1 Sydney FC[AUS D12] 1:1 1.85 3.6 3.5 0.86 0.5 1.04 0.91 2.5/3 0.97 Thua kèo Xỉu
AUS D1 2015-05-09 [2]Sydney FC 4:1 Adelaide Utd.[4] 2:0

Thành tích gần đây 

Adelaide United

Sydney FC

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 3 1 1 6 5 Cộng 4 6 8 8 3 9
Chủ 1 2 1 0 3 0 Chủ 3 3 5 3 3 6
Khách 2 1 0 1 3 5 Khách 1 3 3 5 0 3
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 3 1 1 2 2 Cộng 3 5 4 2 0 0
Chủ 1 2 1 0 1 0 Chủ 2 3 3 0 0 0
Khách 2 1 0 1 1 2 Khách 1 2 1 2 0 0

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 1 5 4 0 3 Cộng 2 2 3 1 3 1
Chủ 2 1 4 1 0 1 Chủ 2 1 2 0 3 1
Khách 2 0 1 3 0 2 Khách 0 1 1 1 0 0
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 0 4 3 0 1 Cộng 2 1 3 0 1 1
Chủ 2 0 3 0 0 0 Chủ 2 0 2 0 1 1
Khách 2 0 1 3 0 1 Khách 0 1 1 0 0 0

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 11 17 17 18 13 19 Cộng 8 12 15 14 7 25
Chủ 6 8 7 5 2 7 Chủ 5 7 10 5 6 22
Khách 5 9 10 13 11 12 Khách 3 5 5 9 1 3
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 7 7 1 0 0 0 Cộng 6 4 0 5 0 0
Chủ 3 4 0 0 0 0 Chủ 4 2 0 2 0 0
Khách 4 3 1 0 0 0 Khách 2 2 0 3 0 0

Thống kê bình quân

Adelaide United[5]

Sydney FC [1]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.27Bàn 1.0Bàn 1.5Bàn Ghi bàn TB 2.53Bàn 2.88Bàn 2.14Bàn
Mất bàn TB 1.13Bàn 1.29Bàn 1.0Bàn Mất bàn TB 0.8Bàn 1.13Bàn 0.43Bàn
Trung bình phạt góc 6.33Bàn 5.0Bàn 7.5Bàn Trung bình phạt góc 5.4Bàn 6.88Bàn 3.71Bàn

Adelaide United

  • Thắng:6trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:6trận
  • Được:19Bàn
  • Mất:17Bàn

Sydney FC

  • Thắng:12trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:1trận
  • Được:38Bàn
  • Mất:12Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
14trận[Chi tiết]

27trận[Chi tiết]

29trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Thắng kèo
57.1%[8trận] [Chi tiết]

37%[10trận] [Chi tiết]

55.2%[16trận] [Chi tiết]

Thua kèo
35.7%[5trận] [Chi tiết]

55.6%[15trận] [Chi tiết]

34.5%[10trận] [Chi tiết]

Hòa
7.1%[1trận] [Chi tiết]

7.4%[2trận] [Chi tiết]

10.3%[3trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
14trận[Chi tiết]

27trận[Chi tiết]

29trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Tài
42.9%[6trận] [Chi tiết]

40.7%[11trận] [Chi tiết]

55.2%[16trận] [Chi tiết]

Xỉu
50%[7trận] [Chi tiết]

44.4%[12trận] [Chi tiết]

41.4%[12trận] [Chi tiết]

Hòa
7.1%[1trận] [Chi tiết]

14.8%[4trận] [Chi tiết]

3.4%[1trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [19Bàn] [38Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [17Bàn] [12Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.27Bàn] [2.53Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.13Bàn] [0.80Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [7Bàn] [15Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [9Bàn] [3Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.00Bàn] [2.14Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.29Bàn] [0.43Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [9Bàn] [23Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [6Bàn] [4Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.50Bàn] [3.83Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.00Bàn] [0.67Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 13.33% [2trận] 46.67% [7trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 26.67% [4trận] 33.33% [5trận] 1 bàn
0 20.00% [3trận] 13.33% [2trận] 0
Mất 1 33.33% [5trận] 0.00% [0trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 6.67% [1trận] 6.67% [1trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 20.00% [3trận] 6.67% [1trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 40.00% [6trận] 20.00% [3trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 40.00% [6trận] 53.33% [8trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 20.00% [3trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 28.57% [2trận] 14.29% [1trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 42.86% [3trận] 42.86% [3trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 28.57% [2trận] 14.29% [1trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 28.57% [2trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 66.67% [10trận] 53.33% [8trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 33.33% [5trận] 46.67% [7trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 57.14% [4trận] 85.71% [6trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 42.86% [3trận] 14.29% [1trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 16 của hai đội

Adelaide United

  • Thắng:3trận
  • Hòa:4trận
  • Bại:3trận
  • Được:16Bàn
  • Mất:15Bàn

Sydney FC

  • Thắng:5trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:4trận
  • Được:18Bàn
  • Mất:13Bàn
Adelaide UnitedVòng thứ 16
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
AUS D1 2017-01-20 [1]Sydney FC 2:0 Adelaide Utd.[9] 0:0 1.58 4.2 5.45 1.17 1 0.75 0.93 2.5/3 0.95 Thua kèo Xỉu 2016-2017
AUS D1 2016-01-22 [1]Brisbane Roar 1:4 Adelaide Utd.[6] 0:1 2.07 3.7 3.35 0.82 0/0.5 1.08 0.86 2.5/3 1.02 Thắng kèo Tài 2015-2016
AUS D1 2015-02-07 [8]Central Coast Mariners 2:1 Adelaide Utd.[2] 0:1 2014-2015
AUS D1 2014-01-25 [5]Adelaide Utd. 2:2 Melbourne City[10] 1:0 2013-2014
AUS D1 2013-01-11 [2]Adelaide Utd. 3:2 Perth Glory[5] 2:0 2012-2013
AUS D1 2012-01-13 [6]Melbourne Victory 1:1 Adelaide Utd.[8] 1:0 2011-2012
AUS D1 2010-11-26 [2]Adelaide Utd. 2:1 Gold Coast Utd.[3] 1:1 2010-2011
AUS D1 2009-11-28 [10]North Queensland Fury 2:1 Adelaide Utd.[7] 1:0 2009-2010
AUS D1 2009-01-14 [1]Adelaide Utd. 0:0 Brisbane Roar[2] 0:0 2008-2009
AUS D1 2007-12-08 [6]Melbourne Victory 2:2 Adelaide Utd.[3] 0:1 2007-2008
Sydney FC Vòng thứ 16
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
AUS D1 2017-01-20 [1]Sydney FC 2:0 Adelaide Utd.[9] 0:0 1.58 4.2 5.45 1.17 1 0.75 0.93 2.5/3 0.95 Thắng kèo Xỉu 2016-2017
AUS D1 2016-01-26 [5]Melbourne Victory 1:0 Sydney FC[4] 0:0 2.13 3.6 3.3 0.87 0/0.5 1.03 1.0 2.5/3 0.88 Thua kèo Xỉu 2015-2016
AUS D1 2015-02-07 [1]Perth Glory 1:3 Sydney FC[5] 0:1 2014-2015
AUS D1 2014-01-26 [4]Melbourne Victory 0:5 Sydney FC[7] 0:3 2013-2014
AUS D1 2013-01-13 [10]Sydney FC 2:1 Melbourne City[7] 0:1 2012-2013
AUS D1 2012-01-14 [2]Brisbane Roar 2:1 Sydney FC[6] 0:1 2011-2012
AUS D1 2010-12-01 [10]Sydney FC 3:1 Wellington Phoenix[7] 1:0 2010-2011
AUS D1 2010-11-27 [5]Melbourne City 0:0 Sydney FC[10] 0:0 2010-2011
AUS D1 2009-11-29 [2]Sydney FC 1:3 Newcastle Jets[10] 0:1 2009-2010
AUS D1 2008-12-21 [6]Sydney FC 1:4 Perth Glory[7] 0:2 2008-2009

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 3trận kèo thắng liền
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 là 66.67%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu trên sân nhà là 66.67%
  • Đội này gần đây tại sân chủ đẫ thực hiện kèo xỉu3trận liền
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 là trên sân nhà 100.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn là 6.67%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 là 77.78%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 85.71%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 4trận HT kèo thắng tại sân chủ liền
  • Xác suất đội này thắng kèo trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu trên sân khách là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 4trận thắng tại sân khách liền
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 4trận HT kèo thắng tại sân khách liền
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 trên sân khách là 80.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 4trận thắng HT tại sân khách liền

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Sydney FC 15 12 2 1 38 12 26 80% 13.3% 6.7% 2.53 0.8 38
2 Newcastle Jets 15 9 3 3 34 17 17 60% 20% 20% 2.27 1.13 30
3 Melbourne City 15 8 1 6 19 17 2 53.3% 6.7% 40% 1.27 1.13 25
4 Adelaide United 15 6 3 6 19 17 2 40% 20% 40% 1.27 1.13 21
5 Melbourne Victory 15 5 5 5 20 21 -1 33.3% 33.3% 33.3% 1.33 1.4 20
6 Western Sydney 14 4 6 4 16 23 -7 28.6% 42.9% 28.6% 1.14 1.64 18
7 Perth Glory 15 5 1 9 15 30 -15 33.3% 6.7% 60% 1 2 16
8 Central Coast Mariners 15 3 5 7 14 20 -6 20% 33.3% 46.7% 0.93 1.33 14
9 Brisbane Roar 15 3 4 8 16 24 -8 20% 26.7% 53.3% 1.07 1.6 13
10 Wellington Phoenix 14 2 4 8 18 28 -10 14.3% 28.6% 57.1% 1.29 2 10
Play-off Vòng Bảng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2018-01-14 18:59

Nhà cáiX