x Vấn đề phản hồi
1
0

Vegalta Sendai

BXH trước khi trận đấu:13

Giờ giải đấu2017-08-13 17:00

Sanfrecce Hiroshima

BXH trước khi trận đấu:17

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.79 *0/0.5 1.09 1.88 0.83 2.5 1.03 2.76 3.4 2.36
Live 1.02 0 0.88 1.9 0.84 2.5 1.04 2.75 3.5 2.5
IBC Đầu 1.11 0 0.82 1.93 1.01 2.5/3 0.89 2.91 3.25 2.33
Live 0.72 *0/0.5 1.25 1.97 1.06 2.5/3 0.84 2.63 3.2 2.59
ISN Đầu 0.81 *0/0.5 1.12 1.93 0.84 2.5 1.06 2.73 3.37 2.28
Live 1.06 0 0.86 1.92 1.05 2.5/3 0.85 2.8 3.45 2.52
SBO Đầu 1.11 0 0.82 1.93 1.04 2.5/3 0.86 2.94 3.1 2.39
Live 1.17 0 0.77 1.94 1.04 2.5/3 0.86 2.99 3.15 2.32
VinBet Đầu 1.11 0 0.82 1.93 1.04 2.5/3 0.86 2.94 3.1 2.39
Live 0.71 *0/0.5 1.26 1.97 1.08 2.5/3 0.82 2.68 3.15 2.56
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.75 3.50 2.50 1.02 0 0.88 0.84 2.5 1.04 0.95 0.92
HT 3.20 2.14 3.10 1.06 0 0.82 0.83 1 1.05
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.72 14.50 1.08
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Vegalta Sendai[13] Thời gian     Sanfrecce Hiroshima[17]
H. Okuno 51'  
D. Schmidt 65'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 0
9 Phạm lỗi 13
0 Việt vị 4
1 Thẻ vàng 0
17 Đá tự do 10
5 Phạt góc 9

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 192 trận Sân chủ thắng 78 trận(40.63%) Kèo xỉu 100 trận(52.08%)

Vegalta Sendai[13]

Sanfrecce Hiroshima[17]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 6 5 10 23 38 -15 23 13 28.6% Tổng số BT 21 3 6 12 21 36 -15 15 17 14.3%
Sân chủ 11 3 2 6 12 19 -7 11 15 27.3% Sân chủ 11 0 5 6 8 18 -10 5 17 0%
Sân khách 10 3 3 4 11 19 -8 12 12 30% Sân khách 10 3 1 6 13 18 -5 10 13 30%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 2 10 9 3 16 -13 16 17 9.5% Tổng số BT 21 1 11 9 5 17 -12 14 18 4.8%
Sân chủ 11 1 5 5 2 8 -6 8 15 9.1% Sân chủ 11 1 6 4 1 6 -5 9 14 9.1%
Sân khách 10 1 5 4 1 8 -7 8 16 10% Sân khách 10 0 5 5 4 11 -7 5 18 0%

Vegalta Sendai VS Sanfrecce HiroshimaLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
JPN D1 JPN LC JPN D2
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2017-04-22 [17]Hiroshima Sanfrecce 3:3 Vegalta Sendai[12] 0:0 1.72 3.4 4.4 0.93 0.5/1 0.95 1.01 2.5 0.85 Thắng kèo Tài
JPN D1 2016-08-27 [11]Vegalta Sendai 0:2 Hiroshima Sanfrecce[8] 0:1 3.25 3.55 1.96 0.89 *0.5 0.99 0.93 2.5/3 0.93 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2016-04-01 [11]Hiroshima Sanfrecce 3:0 Vegalta Sendai[7] 0:0 1.69 3.7 4.2 0.88 0.5/1 1.0 0.8 2.5 1.06 Thua kèo Tài
JPN D1 2015-07-11 [7]Vegalta Sendai 3:4 Hiroshima Sanfrecce[3] 1:3
JPN D1 2015-05-02 [4]Hiroshima Sanfrecce 2:0 Vegalta Sendai[13] 1:0 1.7 3.6 4.25 0.95 0.5/1 0.93 1.09 2.5 0.77 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2014-12-06 [9]Hiroshima Sanfrecce 2:0 Vegalta Sendai[14] 0:0 1.95 3.3 3.5 0.98 0.5 0.9 0.9 2.5 0.96 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2014-05-18 [15]Vegalta Sendai 1:0 Hiroshima Sanfrecce[6] 1:0 2.95 3.25 2.2 1.0 *0/0.5 0.88 1.06 2.5 0.8 Thắng kèo Xỉu
JPN D1 2013-10-26 [3]Hiroshima Sanfrecce 1:0 Vegalta Sendai[8] 0:0 1.82 3.4 3.85 0.85 0.5 1.03 0.9 2.5 0.96 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2013-07-17 [10]Vegalta Sendai 0:2 Hiroshima Sanfrecce[2] 0:2 2.65 3.25 2.4 1.12 0 0.77 0.96 2.5 0.9 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2012-09-15 [2]Hiroshima Sanfrecce 2:1 Vegalta Sendai[1] 0:0 2.25 3.2 2.9 0.98 0/0.5 0.9 0.95 2.5 0.91 Thua kèo Tài

Thành tích gần đây

Vegalta Sendai

Sanfrecce Hiroshima

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 0 2 1 2 8 10 Cộng 2 2 1 10 3 3
Chủ 0 1 1 1 2 7 Chủ 1 0 0 4 1 2
Khách 0 1 0 1 6 3 Khách 1 2 1 6 2 1
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 0 2 1 2 3 6 Cộng 2 2 1 5 1 1
Chủ 0 1 1 1 0 4 Chủ 1 0 0 3 1 0
Khách 0 1 0 1 3 2 Khách 1 2 1 2 0 1

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 12 12 22 17 20 21 Cộng 11 12 14 18 19 31
Chủ 7 7 15 10 13 13 Chủ 4 7 9 5 9 16
Khách 5 5 7 7 7 8 Khách 7 5 5 13 10 15
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 9 4 5 1 0 0 Cộng 7 8 2 3 0 1
Chủ 6 2 3 0 0 0 Chủ 3 6 2 0 0 0
Khách 3 2 2 1 0 0 Khách 4 2 0 3 0 1

Thống kê bình quân

Vegalta Sendai[13]

Sanfrecce Hiroshima[17]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.1Bàn 1.09Bàn 1.1Bàn Ghi bàn TB 1.0Bàn 0.73Bàn 1.3Bàn
Mất bàn TB 1.81Bàn 1.73Bàn 1.9Bàn Mất bàn TB 1.71Bàn 1.64Bàn 1.8Bàn
Trung bình phạt góc 5.47Bàn 5.91Bàn 4.88Bàn Trung bình phạt góc 5.0Bàn 4.55Bàn 5.5Bàn

Vegalta Sendai

  • Thắng:6trận
  • Hòa:5trận
  • Bại:10trận
  • Được:23Bàn
  • Mất:38Bàn

Sanfrecce Hiroshima

  • Thắng:3trận
  • Hòa:6trận
  • Bại:12trận
  • Được:21Bàn
  • Mất:36Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
2trận[Chi tiết]

4trận[Chi tiết]

5trận[Chi tiết]

2017

2016

2015

Thắng kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

50%[2trận] [Chi tiết]

20%[1trận] [Chi tiết]

Thua kèo
100%[2trận] [Chi tiết]

25%[1trận] [Chi tiết]

60%[3trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

25%[1trận] [Chi tiết]

20%[1trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
3trận[Chi tiết]

9trận[Chi tiết]

5trận[Chi tiết]

2017

2016

2015

Tài
66.7%[2trận] [Chi tiết]

33.3%[3trận] [Chi tiết]

60%[3trận] [Chi tiết]

Xỉu
33.3%[1trận] [Chi tiết]

66.7%[6trận] [Chi tiết]

40%[2trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [23Bàn] [21Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [38Bàn] [36Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.10Bàn] [1.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.81Bàn] [1.71Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [12Bàn] [13Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [19Bàn] [18Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.09Bàn] [1.30Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.73Bàn] [1.80Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [5Bàn] [9Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [13Bàn] [13Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [0.83Bàn] [1.50Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [2.17Bàn] [2.17Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 9.52% [2trận] 0.00% [0trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 19.05% [4trận] 14.29% [3trận] 1 bàn
0 23.81% [5trận] 28.57% [6trận] 0
Mất 1 9.52% [2trận] 38.10% [8trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 38.10% [8trận] 19.05% [4trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 33.33% [7trận] 42.86% [9trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 38.10% [8trận] 28.57% [6trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 28.57% [6trận] 28.57% [6trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 36.36% [4trận] 30.00% [3trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 27.27% [3trận] 30.00% [3trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 36.36% [4trận] 40.00% [4trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 52.38% [11trận] 61.90% [13trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 47.62% [10trận] 38.10% [8trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 45.45% [5trận] 90.00% [9trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 54.55% [6trận] 10.00% [1trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 22 của hai đội

Vegalta Sendai

  • Thắng:2trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:5trận
  • Được:9Bàn
  • Mất:13Bàn

Sanfrecce Hiroshima

  • Thắng:4trận
  • Hòa:5trận
  • Bại:1trận
  • Được:11Bàn
  • Mất:8Bàn
Vegalta SendaiVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2014-08-30 [12]Vegalta Sendai 1:2 Yokohama Marinos[10] 1:1 3.1 3.3 2.1 1.03 *0/0.5 0.85 1.08 2.5 0.78 Thua kèo Tài 2014
JPN D1 2013-08-24 [14]Sagan Tosu 1:0 Vegalta Sendai[8] 1:0 2.6 3.2 2.5 0.98 0 0.9 0.96 2.5/3 0.9 Thua kèo Xỉu 2013
JPN D1 2012-08-18 [2]Vegalta Sendai 0:0 Kashiwa Reysol[3] 0:0 2.3 3.2 2.8 1.03 0/0.5 0.85 0.96 2.5/3 0.9 Thua kèo Xỉu 2012
JPN D1 2011-08-20 [1]Nagoya Grampus 0:1 Vegalta Sendai[10] 0:1 1.5 3.6 6.45 1.02 1 0.86 0.98 2.5 0.88 Thắng kèo Xỉu 2011
JPN D1 2010-09-11 [4]Kashima Antlers 1:0 Vegalta Sendai[14] 1:0 1.45 4.0 6.25 0.94 1/1.5 0.94 0.9 2.5/3 0.96 Thắng kèo Xỉu 2010
JPN D2 2009-06-21 [3]Vegalta Sendai 2:2 Tokyo Verdy[7] 0:0 1.98 3.2 3.8 0.99 0.5 0.91 0.85 2/2.5 1.03 Thua kèo Tài 2009
JPN D2 2008-06-25 [4]Vegalta Sendai 0:0 Roasso Kumamoto[15] 0:0 1.45 3.8 6.0 0.84 1 1.06 0.92 2.5/3 0.94 Thua kèo Xỉu 2008
JPN D2 2007-06-16 [3]Kyoto Sanga 5:1 Vegalta Sendai[2] 3:0 1.02 0/0.5 0.88 0.96 2.5 0.9 Thua kèo Tài 2007
JPN D2 2006-06-17 [3]Vegalta Sendai 0:2 Consadole Sapporo[9] 0:1 1.5 3.5 5.95 1.1 1 0.8 0.9 2.5/3 0.96 Thua kèo Xỉu 2006
JPN D2 2005-07-17 Vegalta Sendai 4:0 Thespa Kusatsu 0:0 2005
Sanfrecce HiroshimaVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2014-08-30 [18]Tokushima Vortis 0:1 Hiroshima Sanfrecce[9] 0:1 5.85 3.8 1.5 0.98 *1 0.9 0.8 2.5 1.06 Hòa Xỉu 2014
JPN D1 2013-08-24 [18]Oita Trinita 1:1 Hiroshima Sanfrecce[2] 0:0 5.45 3.8 1.53 0.92 *1 0.96 0.85 2.5/3 1.01 Thua kèo Xỉu 2013
JPN D1 2012-08-18 [15]Albirex Niigata 0:2 Hiroshima Sanfrecce[1] 0:1 3.6 3.4 1.89 0.98 *0.5 0.9 0.93 2.5 0.93 Thắng kèo Xỉu 2012
JPN D1 2011-08-20 [6]Kashima Antlers 2:0 Hiroshima Sanfrecce[5] 0:0 1.87 3.3 3.8 0.9 0.5 0.98 0.9 2.5/3 0.96 Thua kèo Xỉu 2011
JPN D1 2010-09-11 [2]Cerezo Osaka 1:1 Hiroshima Sanfrecce[9] 0:0 1.85 3.35 3.8 0.88 0.5 1.0 1.06 2.5 0.8 Thắng kèo Xỉu 2010
JPN D1 2009-08-19 [8]Hiroshima Sanfrecce 1:0 Oita Trinita[18] 1:0 1.5 3.6 6.45 0.9 1 0.98 0.8 2.5 1.06 Hòa Xỉu 2009
JPN D2 2008-06-25 [1]Hiroshima Sanfrecce 2:1 Tokushima Vortis[14] 2:1 1.25 4.8 8.95 0.88 1.5 1.02 0.84 2.5/3 1.02 Thua kèo Tài 2008
JPN D1 2007-08-26 [5]Yokohama Marinos 2:2 Hiroshima Sanfrecce[10] 1:2 1.5 3.6 5.65 1.02 1 0.88 1.0 3/3.5 0.86 Thắng kèo Tài 2007
JPN D1 2006-09-09 [14]Hiroshima Sanfrecce 0:0 Nagoya Grampus[13] 0:0 2.4 3.1 2.6 0.88 0 1.02 0.96 3/3.5 0.9 Hòa Xỉu 2006
JPN D1 2005-09-03 [4]Hiroshima Sanfrecce 1:1 JEF Utd. Ichihara Chiba[6] 0:0 2.05 3.2 3.1 0.92 0/0.5 0.98 0.8 2.5 1.06 Thua kèo Xỉu 2005

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất thua kèo của đội này 71.43%
  • Xác suất đội này thua kèo 0 là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện kèo xỉu3trận liền
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 là 66.67%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 là 66.67%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện HT kèo xỉu3trận liền
  • Xác suất thua kèo sân nhà của đội này 72.73%
  • Xác suất đội này thua kèo 0 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu 2.5/3 là 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0 là 87.50%
  • Xác suất thua kèo sân nhà của đội này 70.00%
  • Xác suất đội này thua kèo 0 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu 2.5/3 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 trên sân khách là 90.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0 là trên sân khách 100.00%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Kashima Antlers 21 15 1 5 35 20 15 71.4% 4.8% 23.8% 1.67 0.95 46
2 Cerezo Osaka 21 12 5 4 41 23 18 57.1% 23.8% 19% 1.95 1.1 41
3 Yokohama Marinos 21 12 4 5 29 17 12 57.1% 19% 23.8% 1.38 0.81 40
4 Kawasaki Frontale 21 11 6 4 38 23 15 52.4% 28.6% 19% 1.81 1.1 39
5 Kashiwa Reysol 21 12 3 6 31 21 10 57.1% 14.3% 28.6% 1.48 1 39
6 Gamba Osaka 21 10 6 5 36 22 14 47.6% 28.6% 23.8% 1.71 1.05 36
7 Jubilo Iwata 21 10 5 6 32 20 12 47.6% 23.8% 28.6% 1.52 0.95 35
8 Urawa Red Diamonds 21 10 3 8 46 34 12 47.6% 14.3% 38.1% 2.19 1.62 33
9 Sagan Tosu 21 8 7 6 24 23 1 38.1% 33.3% 28.6% 1.14 1.1 31
10 FC Tokyo 21 8 6 7 28 24 4 38.1% 28.6% 33.3% 1.33 1.14 30
11 Vissel Kobe 21 9 2 10 25 28 -3 42.9% 9.5% 47.6% 1.19 1.33 29
12 Shimizu S-Pulse 21 6 7 8 27 31 -4 28.6% 33.3% 38.1% 1.29 1.48 25
13 Vegalta Sendai 21 6 5 10 23 38 -15 28.6% 23.8% 47.6% 1.1 1.81 23
14 Ventforet Kofu 21 4 7 10 11 23 -12 19% 33.3% 47.6% 0.52 1.1 19
15 Consadole Sapporo 21 5 4 12 19 33 -14 23.8% 19% 57.1% 0.9 1.57 19
16 Omiya Ardija 21 4 4 13 20 39 -19 19% 19% 61.9% 0.95 1.86 16
17 Sanfrecce Hiroshima 21 3 6 12 21 36 -15 14.3% 28.6% 57.1% 1 1.71 15
18 Albirex Niigata 21 2 3 16 13 44 -31 9.5% 14.3% 76.2% 0.62 2.1 9
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-08-13 22:29

Nhà cáiX