x Vấn đề phản hồi
1
0

Omiya Ardija

BXH trước khi trận đấu:16

Giờ giải đấu2017-08-13 17:00

Albirex Niigata

BXH trước khi trận đấu:18

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.94 0/0.5 0.94 1.88 1.04 2.5 0.82 2.23 3.25 3.1
Live 1.23 0.5 0.71 1.94 1.05 2.5 0.83 2.23 3.4 3.25
IBC Đầu 1.12 0.5 0.81 1.93 1.04 2.5 0.86 2.11 3.25 3.35
Live 0.97 0/0.5 0.95 1.92 1.09 2.5 0.81 2.25 3.15 3.15
ISN Đầu 1.0 0/0.5 0.92 1.92 1.04 2.5 0.86 2.17 3.25 3.01
Live 0.96 0/0.5 0.96 1.92 1.08 2.5 0.82 2.24 3.35 3.25
SBO Đầu 1.16 0.5 0.78 1.94 1.05 2.5 0.85 2.15 3.2 3.3
Live 1.16 0.5 0.78 1.94 1.05 2.5 0.85 2.23 3.15 3.2
VinBet Đầu 1.16 0.5 0.78 1.94 1.05 2.5 0.85 2.15 3.2 3.3
Live 0.98 0/0.5 0.94 1.92 1.11 2.5 0.8 2.21 3.2 3.15
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.23 3.40 3.25 1.23 0.5 0.71 1.05 2.5 0.83 0.95 0.92
HT 2.91 2.01 3.85 0.69 0 1.23 1.06 1 0.82
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.50 10.50 1.42
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Omiya Ardija[16] Thời gian     Albirex Niigata[18]
K. Kikuchi 18'  
43'  Douglas Tanque
62'  K. Koizumi
A. Esaka 73'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 0
12 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
1 Thẻ vàng 2
16 Đá tự do 14
2 Phạt góc 13

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 192 trận Sân chủ thắng 78 trận(40.63%) Kèo xỉu 100 trận(52.08%)

Omiya Ardija[16]

Albirex Niigata[18]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 4 4 13 20 39 -19 16 16 19% Tổng số BT 21 2 3 16 13 44 -31 9 18 9.5%
Sân chủ 11 2 2 7 9 18 -9 8 16 18.2% Sân chủ 10 1 0 9 5 23 -18 3 18 10%
Sân khách 10 2 2 6 11 21 -10 8 15 20% Sân khách 11 1 3 7 8 21 -13 6 17 9.1%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 2 12 7 4 9 -5 18 15 9.5% Tổng số BT 21 3 9 9 6 16 -10 18 16 14.3%
Sân chủ 11 0 6 5 0 5 -5 6 17 0% Sân chủ 10 0 4 6 2 12 -10 4 18 0%
Sân khách 10 2 6 2 4 4 0 12 11 20% Sân khách 11 3 5 3 4 4 0 14 8 27.3%

Omiya Ardija VS Albirex NiigataLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
JPN D1 JPN LC
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2017-06-17 [18]Albirex Niigata 1:2 Omiya Ardija[17] 0:2 2.22 3.1 3.05 0.62 0 1.35 0.95 2/2.5 0.91 Thắng kèo Tài
JPN D1 2016-07-23 [9]Omiya Ardija 1:2 Albirex Niigata[18] 1:0 2.91 3.2 2.35 0.79 *0/0.5 1.09 0.93 2/2.5 0.94 Thua kèo Tài
JPN D1 2016-06-11 [16]Albirex Niigata 1:0 Omiya Ardija[4] 1:0 2.14 3.2 3.1 1.0 0/0.5 1.0 1.0 2/2.5 1.0 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2014-08-16 [10]Albirex Niigata 2:1 Omiya Ardija[17] 1:0 1.8 3.4 4.0 0.83 0.5 1.05 0.9 2.5 0.96 Thua kèo Tài
JPN LC 2014-06-01 [JPN D117]Omiya Ardija 0:0 Albirex Niigata[JPN D18] 0:0 2.85 3.4 2.2 0.95 *0/0.5 0.93 1.06 2.5/3 0.8 Thắng kèo Xỉu
JPN D1 2014-05-03 [16]Omiya Ardija 2:2 Albirex Niigata[7] 1:1 3.15 3.3 2.08 0.82 *0.5 1.06 0.99 2.5 0.87 Thắng kèo Tài
JPN D1 2013-09-14 [11]Albirex Niigata 1:0 Omiya Ardija[6] 0:0 2.15 3.35 3.0 0.94 0/0.5 0.94 0.83 2.5 1.03 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2013-03-16 [6]Omiya Ardija 1:1 Albirex Niigata[18] 0:0 2.4 3.3 2.65 1.12 0/0.5 0.77 0.93 2/2.5 0.93 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2012-10-20 [SPA D34]Omiya Ardija 1:1 Albirex Niigata[RUS PR4] 1:1 2.45 3.2 2.65 0.85 0 1.03 0.98 2/2.5 0.88 Hòa Xỉu
JPN LC 2012-06-27 [JPN D117]Albirex Niigata 4:3 Omiya Ardija[JPN D115] 0:2 2.15 3.3 3.0 0.9 0/0.5 0.98 1.05 2/2.5 0.81 Thua kèo Tài

Thành tích gần đây

Omiya Ardija

Albirex Niigata

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 2 1 1 4 6 6 Cộng 3 1 2 3 4 0
Chủ 0 0 0 3 4 2 Chủ 1 1 0 2 1 0
Khách 2 1 1 1 2 4 Khách 2 0 2 1 3 0
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 2 1 0 3 6 1 Cộng 3 1 2 1 4 0
Chủ 0 0 0 2 4 1 Chủ 1 1 0 1 1 0
Khách 2 1 0 1 2 0 Khách 2 0 2 0 3 0

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 10 10 12 13 12 28 Cộng 15 14 13 19 12 28
Chủ 4 2 4 8 8 20 Chủ 5 6 6 8 5 15
Khách 6 8 8 5 4 8 Khách 10 8 7 11 7 13
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 8 4 1 6 0 1 Cộng 10 7 3 1 0 0
Chủ 4 2 1 3 0 1 Chủ 4 3 2 1 0 0
Khách 4 2 0 3 0 0 Khách 6 4 1 0 0 0

Thống kê bình quân

Omiya Ardija[16]

Albirex Niigata[18]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 0.95Bàn 0.82Bàn 1.1Bàn Ghi bàn TB 0.62Bàn 0.5Bàn 0.73Bàn
Mất bàn TB 1.86Bàn 1.64Bàn 2.1Bàn Mất bàn TB 2.1Bàn 2.3Bàn 1.91Bàn
Trung bình phạt góc 4.25Bàn 4.18Bàn 4.33Bàn Trung bình phạt góc 4.81Bàn 4.5Bàn 5.09Bàn

Omiya Ardija

  • Thắng:4trận
  • Hòa:4trận
  • Bại:13trận
  • Được:20Bàn
  • Mất:39Bàn

Albirex Niigata

  • Thắng:2trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:16trận
  • Được:13Bàn
  • Mất:44Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
1trận[Chi tiết]

1trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2014mùa thi

Thắng kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

100%[1trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Thua kèo
100%[1trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
9trận[Chi tiết]

17trận[Chi tiết]

25trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2014mùa thi

Tài
66.7%[6trận] [Chi tiết]

29.4%[5trận] [Chi tiết]

56%[14trận] [Chi tiết]

Xỉu
33.3%[3trận] [Chi tiết]

70.6%[12trận] [Chi tiết]

44%[11trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [20Bàn] [13Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [39Bàn] [44Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [0.95Bàn] [0.62Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.86Bàn] [2.10Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [9Bàn] [8Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [18Bàn] [21Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [0.82Bàn] [0.73Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.64Bàn] [1.91Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [10Bàn] [2Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [11Bàn] [11Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.67Bàn] [0.33Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.83Bàn] [1.83Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 4.76% [1trận] 4.76% [1trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 14.29% [3trận] 4.76% [1trận] 1 bàn
0 19.05% [4trận] 14.29% [3trận] 0
Mất 1 28.57% [6trận] 28.57% [6trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 33.33% [7trận] 47.62% [10trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 38.10% [8trận] 47.62% [10trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 33.33% [7trận] 42.86% [9trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 28.57% [6trận] 9.52% [2trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 36.36% [4trận] 36.36% [4trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 45.45% [5trận] 54.55% [6trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 18.18% [2trận] 9.09% [1trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 52.38% [11trận] 52.38% [11trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 47.62% [10trận] 47.62% [10trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 63.64% [7trận] 45.45% [5trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 36.36% [4trận] 54.55% [6trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 22 của hai đội

Omiya Ardija

  • Thắng:3trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:6trận
  • Được:10Bàn
  • Mất:19Bàn

Albirex Niigata

  • Thắng:2trận
  • Hòa:0trận
  • Bại:8trận
  • Được:9Bàn
  • Mất:25Bàn
Omiya ArdijaVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
JPN D2 2015-07-08 [6]Consadole Sapporo 2:3 Omiya Ardija[1] 2:1 2015
JPN D1 2014-08-30 [1]Urawa Red Diamonds 4:0 Omiya Ardija[17] 2:0 1.45 4.2 5.8 1.06 1/1.5 0.82 0.9 2.5/3 0.96 Thua kèo Tài 2014
JPN D1 2013-08-24 [5]Omiya Ardija 2:3 Kashiwa Reysol[11] 1:2 2.6 3.25 2.45 1.05 0 0.83 0.85 2.5/3 1.01 Thua kèo Tài 2013
JPN D1 2012-08-18 [11]FC Tokyo 0:1 Omiya Ardija[16] 0:0 1.65 3.6 4.65 0.9 0.5/1 0.98 0.96 2.5 0.9 Thắng kèo Xỉu 2012
JPN D1 2011-08-20 [15]Omiya Ardija 1:1 Montedio Yamagata[17] 0:0 1.95 3.3 3.5 0.98 0.5 0.9 1.06 2.5 0.8 Thua kèo Xỉu 2011
JPN D1 2010-09-11 [16]Omiya Ardija 3:0 Shimizu S-Pulse[3] 1:0 3.5 3.3 1.95 0.88 *0.5 1.0 0.85 2.5 1.01 Thắng kèo Tài 2010
JPN D1 2009-08-19 [11]Yokohama Marinos 1:0 Omiya Ardija[12] 1:0 1.85 3.3 3.9 0.96 0.5 0.92 0.98 2.5 0.88 Thua kèo Xỉu 2009
JPN D1 2008-08-24 [4]Oita Trinita 1:0 Omiya Ardija[10] 0:0 1.9 3.2 3.55 1.02 0.5 0.88 1.07 2/2.5 0.8 Thua kèo Xỉu 2008
JPN D1 2007-08-25 [13]Nagoya Grampus 5:0 Omiya Ardija[17] 3:0 1.2 0.5 0.7 Thua kèo 2007
JPN D1 2006-09-10 [8]Omiya Ardija 0:2 Urawa Red Diamonds[3] 0:1 4.55 3.4 1.65 0.92 *0.5/1 0.98 1.1 3/3.5 0.76 Thua kèo Xỉu 2006
Albirex NiigataVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
JPN D1 2014-08-30 [8]Gamba Osaka 5:0 Albirex Niigata[11] 3:0 1.74 3.5 4.2 0.77 0.5 1.12 0.85 2.5 1.01 Thua kèo Tài 2014
JPN D1 2013-08-24 [12]Albirex Niigata 2:1 Kawasaki Frontale[7] 0:1 2.6 3.25 2.45 1.02 0 0.86 0.78 2.5/3 1.08 Thắng kèo Tài 2013
JPN D1 2012-08-18 [15]Albirex Niigata 0:2 Hiroshima Sanfrecce[1] 0:1 3.6 3.4 1.89 0.98 *0.5 0.9 0.93 2.5 0.93 Thua kèo Xỉu 2012
JPN D1 2011-08-20 [11]Vissel Kobe 2:1 Albirex Niigata[13] 1:1 2.3 3.25 2.8 1.05 0/0.5 0.83 1.03 2.5 0.83 Thua kèo Tài 2011
JPN D1 2010-09-11 [8]Albirex Niigata 1:2 Gamba Osaka[6] 0:0 2.5 3.25 2.55 0.94 0 0.94 0.96 2.5/3 0.9 Thua kèo Tài 2010
JPN D1 2009-08-19 [3]Albirex Niigata 1:2 Gamba Osaka[5] 0:2 2.65 3.2 2.45 1.0 0 0.88 0.93 2.5/3 0.93 Thua kèo Tài 2009
JPN D1 2008-08-23 [11]Kyoto Sanga 1:0 Albirex Niigata[12] 1:0 2.1 3.2 3.0 0.94 0/0.5 0.96 0.9 2/2.5 0.97 Thua kèo Xỉu 2008
JPN D1 2007-08-26 [4]Albirex Niigata 0:2 Shimizu S-Pulse[6] 0:0 2.25 3.25 2.75 1.05 0/0.5 0.85 0.9 3 0.96 Thua kèo Xỉu 2007
JPN D1 2006-09-09 [10]Jubilo Iwata 7:0 Albirex Niigata[12] 3:0 1.7 3.3 4.35 0.8 0.5 1.1 1.01 3/3.5 0.85 Thua kèo Tài 2006
JPN D1 2005-09-03 [9]Omiya Ardija 1:4 Albirex Niigata[12] 0:1 1.95 3.2 3.35 1.1 0.5 0.8 0.92 2.5/3 0.94 Thắng kèo Tài 2005

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất thua kèo của đội này 76.19%
  • Xác suất đội này thắng kèo 0.5 là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện kèo tài7trận liền
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5 là 71.43%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 là 66.67%
  • Xác suất thua kèo sân nhà của đội này 72.73%
  • Xác suất đội này thắng kèo 0.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Đội này gần đây tại sân chủ đẫ thực hiện kèo tài3trận liền
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5 trên sân nhà là 75.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 trên sân nhà là 72.73%
  • Xác suất thua kèo của đội này 90.48%
  • Xác suất đội này thua kèo 0.5 là 80.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện kèo xỉu3trận liền
  • Xác suất đội này thua kèo H1 là 76.19%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là 92.31%
  • Xác suất thua kèo sân nhà của đội này 90.91%
  • Xác suất đội này thua kèo 0.5 trên sân khách là 66.67%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 trên sân khách là 72.73%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là trên sân khách 87.50%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Kashima Antlers 21 15 1 5 35 20 15 71.4% 4.8% 23.8% 1.67 0.95 46
2 Cerezo Osaka 21 12 5 4 41 23 18 57.1% 23.8% 19% 1.95 1.1 41
3 Yokohama Marinos 21 12 4 5 29 17 12 57.1% 19% 23.8% 1.38 0.81 40
4 Kawasaki Frontale 21 11 6 4 38 23 15 52.4% 28.6% 19% 1.81 1.1 39
5 Kashiwa Reysol 21 12 3 6 31 21 10 57.1% 14.3% 28.6% 1.48 1 39
6 Gamba Osaka 21 10 6 5 36 22 14 47.6% 28.6% 23.8% 1.71 1.05 36
7 Jubilo Iwata 21 10 5 6 32 20 12 47.6% 23.8% 28.6% 1.52 0.95 35
8 Urawa Red Diamonds 21 10 3 8 46 34 12 47.6% 14.3% 38.1% 2.19 1.62 33
9 Sagan Tosu 21 8 7 6 24 23 1 38.1% 33.3% 28.6% 1.14 1.1 31
10 FC Tokyo 21 8 6 7 28 24 4 38.1% 28.6% 33.3% 1.33 1.14 30
11 Vissel Kobe 21 9 2 10 25 28 -3 42.9% 9.5% 47.6% 1.19 1.33 29
12 Shimizu S-Pulse 21 6 7 8 27 31 -4 28.6% 33.3% 38.1% 1.29 1.48 25
13 Vegalta Sendai 21 6 5 10 23 38 -15 28.6% 23.8% 47.6% 1.1 1.81 23
14 Ventforet Kofu 21 4 7 10 11 23 -12 19% 33.3% 47.6% 0.52 1.1 19
15 Consadole Sapporo 21 5 4 12 19 33 -14 23.8% 19% 57.1% 0.9 1.57 19
16 Omiya Ardija 21 4 4 13 20 39 -19 19% 19% 61.9% 0.95 1.86 16
17 Sanfrecce Hiroshima 21 3 6 12 21 36 -15 14.3% 28.6% 57.1% 1 1.71 15
18 Albirex Niigata 21 2 3 16 13 44 -31 9.5% 14.3% 76.2% 0.62 2.1 9
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-08-13 22:29

Nhà cáiX