x Vấn đề phản hồi
1
0

FC Tokyo

BXH trước khi trận đấu:10

Giờ giải đấu2017-08-13 17:00

Vissel Kobe

BXH trước khi trận đấu:11

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.88 0/0.5 1.0 1.88 1.01 2.5/3 0.85 2.13 3.45 3.1
Live 0.57 0 1.49 2.06 0.87 2.5 1.01 2.14 3.4 3.5
IBC Đầu 0.82 0/0.5 1.11 1.93 0.79 2.5 1.12 2.12 3.3 3.3
Live 0.86 0/0.5 1.06 1.92 0.94 2.5 0.96 2.12 3.25 3.35
ISN Đầu 0.89 0/0.5 1.03 1.92 1.04 2.5/3 0.86 2.04 3.42 3.12
Live 0.85 0/0.5 1.07 1.92 0.89 2.5 1.01 2.1 3.5 3.45
SBO Đầu 0.84 0/0.5 1.08 1.92 0.85 2.5 1.05 2.05 3.35 3.4
Live 0.83 0/0.5 1.09 1.92 0.79 2.5 1.12 2.24 3.2 3.15
VinBet Đầu 0.84 0/0.5 1.08 1.92 0.85 2.5 1.05 2.05 3.35 3.4
Live 0.86 0/0.5 1.06 1.92 0.89 2.5 1.01 2.08 3.25 3.45
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.14 3.40 3.50 0.57 0 1.49 0.87 2.5 1.01 0.95 0.92
HT 2.72 2.10 3.90 1.16 0/0.5 0.74 0.85 1 1.03
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.70 10.50 1.11
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
FC Tokyo [10] Thời gian     Vissel Kobe[11]
P. Utaka 88'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 0
11 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 5
18 Đá tự do 14
4 Phạt góc 6

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 192 trận Sân chủ thắng 78 trận(40.63%) Kèo xỉu 100 trận(52.08%)

FC Tokyo [10]

Vissel Kobe[11]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 8 6 7 28 24 4 30 10 38.1% Tổng số BT 21 9 2 10 25 28 -3 29 11 42.9%
Sân chủ 10 3 4 3 14 11 3 13 11 30% Sân chủ 11 4 1 6 14 14 0 13 12 36.4%
Sân khách 11 5 2 4 14 13 1 17 7 45.5% Sân khách 10 5 1 4 11 14 -3 16 8 50%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 5 10 6 8 9 -1 25 11 23.8% Tổng số BT 21 6 11 4 11 8 3 29 9 28.6%
Sân chủ 10 0 6 4 2 6 -4 6 16 0% Sân chủ 11 2 7 2 5 4 1 13 11 18.2%
Sân khách 11 5 4 2 6 3 3 19 2 45.5% Sân khách 10 4 4 2 6 4 2 16 4 40%

FC Tokyo  VS Vissel KobeLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
JPN D1 JPN LC JE Cup
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2017-05-20 [8]Vissel Kobe 1:1 FC Tokyo[6] 0:1 2.4 3.25 2.67 1.14 0/0.5 0.75 0.75 2/2.5 1.12 Thắng kèo Xỉu
JPN D1 2016-08-13 [8]Vissel Kobe 4:1 FC Tokyo[11] 0:1 2.3 3.2 2.8 0.98 0/0.5 0.9 0.93 2/2.5 0.93 Thua kèo Tài
JPN D1 2016-03-11 [8]FC Tokyo 1:0 Vissel Kobe[5] 0:0 2.2 3.3 2.9 0.85 0/0.5 1.03 1.06 2.5 0.8 Thắng kèo Xỉu
JPN D1 2015-09-12 [5]FC Tokyo 3:0 Vissel Kobe[10] 1:0 2.35 3.4 2.65 1.06 0/0.5 0.84 0.91 2.5 0.97 Thắng kèo Tài
JPN D1 2015-03-22 [13]Vissel Kobe 0:2 FC Tokyo[10] 0:1 2.65 3.2 2.45 0.85 *0/0.5 1.03 1.01 2.5 0.85 Thắng kèo Xỉu
JPN D1 2014-09-13 [8]FC Tokyo 1:1 Vissel Kobe[5] 0:0 1.82 3.4 3.85 0.85 0.5 1.03 0.83 2.5 1.03 Thua kèo Xỉu
JPN LC 2014-04-16 [JPN D13]Vissel Kobe 0:3 FC Tokyo[JPN D113] 0:1 2.25 3.4 2.75 0.98 0/0.5 0.9 1.01 2.5/3 0.85 Thắng kèo Tài
JPN D1 2014-03-15 [11]Vissel Kobe 2:1 FC Tokyo[12] 0:0 2.7 3.2 2.4 0.8 *0/0.5 1.08 0.85 2.5 1.01 Thua kèo Tài
JPN D1 2012-11-17 [9]FC Tokyo 0:1 Vissel Kobe[15] 0:1 2.11 3.45 2.95 1.14 0.5 0.75 0.9 2.5/3 0.96 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2012-03-24 [2]Vissel Kobe 0:2 FC Tokyo[3] 0:1 2.45 3.2 2.65 0.83 0 1.05 1.03 2/2.5 0.83 Thắng kèo Xỉu

Thành tích gần đây

FC Tokyo

Vissel Kobe

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 4 1 3 6 11 Cộng 4 1 6 6 4 4
Chủ 1 0 1 1 4 7 Chủ 1 1 3 3 3 3
Khách 2 4 0 2 2 4 Khách 3 0 3 3 1 1
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 4 1 1 5 3 Cộng 3 1 5 4 2 1
Chủ 1 0 1 0 4 2 Chủ 1 1 2 3 1 1
Khách 2 4 0 1 1 1 Khách 2 0 3 1 1 0

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 11 14 17 15 16 24 Cộng 19 11 14 11 11 18
Chủ 8 5 7 8 9 12 Chủ 9 4 5 5 5 9
Khách 3 9 10 7 7 12 Khách 10 7 9 6 6 9
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 7 7 2 1 2 1 Cộng 13 4 1 2 0 1
Chủ 5 2 1 1 0 1 Chủ 7 2 0 1 0 1
Khách 2 5 1 0 2 0 Khách 6 2 1 1 0 0

Thống kê bình quân

FC Tokyo [10]

Vissel Kobe[11]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.33Bàn 1.4Bàn 1.27Bàn Ghi bàn TB 1.19Bàn 1.27Bàn 1.1Bàn
Mất bàn TB 1.14Bàn 1.1Bàn 1.18Bàn Mất bàn TB 1.33Bàn 1.27Bàn 1.4Bàn
Trung bình phạt góc 4.85Bàn 4.9Bàn 4.8Bàn Trung bình phạt góc 4.0Bàn 3.36Bàn 4.7Bàn

FC Tokyo

  • Thắng:8trận
  • Hòa:6trận
  • Bại:7trận
  • Được:28Bàn
  • Mất:24Bàn

Vissel Kobe

  • Thắng:9trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:10trận
  • Được:25Bàn
  • Mất:28Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
5trận[Chi tiết]

11trận[Chi tiết]

10trận[Chi tiết]

2017

2016

2015

Thắng kèo
60%[3trận] [Chi tiết]

54.5%[6trận] [Chi tiết]

70%[7trận] [Chi tiết]

Thua kèo
40%[2trận] [Chi tiết]

45.5%[5trận] [Chi tiết]

30%[3trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
11trận[Chi tiết]

17trận[Chi tiết]

24trận[Chi tiết]

2017

2016

2015

Tài
45.5%[5trận] [Chi tiết]

17.6%[3trận] [Chi tiết]

50%[12trận] [Chi tiết]

Xỉu
54.5%[6trận] [Chi tiết]

82.4%[14trận] [Chi tiết]

50%[12trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [28Bàn] [25Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [24Bàn] [28Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.33Bàn] [1.19Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.14Bàn] [1.33Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [14Bàn] [11Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [11Bàn] [14Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.40Bàn] [1.10Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.10Bàn] [1.40Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [7Bàn] [8Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [10Bàn] [13Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.17Bàn] [1.33Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.67Bàn] [2.17Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 23.81% [5trận] 19.05% [4trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 14.29% [3trận] 23.81% [5trận] 1 bàn
0 28.57% [6trận] 9.52% [2trận] 0
Mất 1 19.05% [4trận] 28.57% [6trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 14.29% [3trận] 19.05% [4trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 19.05% [4trận] 23.81% [5trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 42.86% [9trận] 42.86% [9trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 38.10% [8trận] 33.33% [7trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 20.00% [2trận] 30.00% [3trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 40.00% [4trận] 30.00% [3trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 40.00% [4trận] 40.00% [4trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 47.62% [10trận] 61.90% [13trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 52.38% [11trận] 38.10% [8trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 50.00% [5trận] 50.00% [5trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 50.00% [5trận] 50.00% [5trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 22 của hai đội

FC Tokyo

  • Thắng:1trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:7trận
  • Được:13Bàn
  • Mất:17Bàn

Vissel Kobe

  • Thắng:5trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:4trận
  • Được:15Bàn
  • Mất:15Bàn
FC Tokyo Vòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2014-08-30 [3]Kashima Antlers 2:2 FC Tokyo[5] 2:0 2.15 3.3 3.0 0.93 0/0.5 0.95 0.85 2.5 1.01 Thắng kèo Tài 2014
JPN D1 2013-08-24 [17]Jubilo Iwata 0:0 FC Tokyo[9] 0:0 2.6 3.2 2.5 1.0 0 0.88 0.9 2.5/3 0.96 Hòa Xỉu 2013
JPN D1 2012-08-18 [11]FC Tokyo 0:1 Omiya Ardija[16] 0:0 1.65 3.6 4.65 0.9 0.5/1 0.98 0.96 2.5 0.9 Thua kèo Xỉu 2012
JPN D2 2011-07-24 [3]FC Tokyo 5:0 Roasso Kumamoto[5] 1:0 1.55 3.5 5.8 0.74 0.5/1 1.16 0.83 2/2.5 1.03 Thắng kèo Tài 2011
JPN D1 2010-09-12 [14]FC Tokyo 0:1 Urawa Red Diamonds[10] 0:0 2.6 3.25 2.45 1.03 0 0.85 0.93 2/2.5 0.93 Thua kèo Xỉu 2010
JPN D1 2009-08-19 [14]Montedio Yamagata 1:0 FC Tokyo[7] 0:0 3.2 3.2 2.1 1.0 *0/0.5 0.88 1.0 2.5 0.86 Thua kèo Xỉu 2009
JPN D1 2008-08-23 [8]FC Tokyo 1:2 Tokyo Verdy[13] 1:0 2.1 3.2 3.0 0.87 0/0.5 1.03 0.85 2.5 1.02 Thua kèo Tài 2008
JPN D1 2007-08-25 [1]Urawa Red Diamonds 3:2 FC Tokyo[14] 2:1 1.3 4.3 8.2 0.85 1/1.5 1.05 0.9 3 0.96 Thắng kèo Tài 2007
JPN D1 2006-09-09 [11]FC Tokyo 1:3 Ventforet Kofu[15] 0:3 1.65 3.4 4.55 0.96 0.5/1 0.94 0.94 3.5 0.92 Thua kèo Tài 2006
JPN D1 2005-09-03 [16]Kashiwa Reysol 4:2 FC Tokyo[13] 2:1 2.3 3.1 2.75 0.84 0 1.06 1.03 2.5 0.83 Thua kèo Tài 2005
Vissel KobeVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2014-08-30 [16]Cerezo Osaka 1:2 Vissel Kobe[6] 1:0 2.4 3.3 2.65 0.8 0 1.08 0.88 2.5 0.98 Thắng kèo Tài 2014
JPN D2 2013-07-03 [9]Fagiano Okayama 1:0 Vissel Kobe[2] 1:0 3.55 3.4 1.91 0.94 *0.5 0.94 0.93 2/2.5 0.93 Thua kèo Xỉu 2013
JPN D1 2012-08-18 [18]Consadole Sapporo 2:4 Vissel Kobe[13] 0:1 4.1 3.5 1.75 0.85 *0.5/1 1.03 0.96 2.5/3 0.9 Thắng kèo Tài 2012
JPN D1 2011-08-20 [11]Vissel Kobe 2:1 Albirex Niigata[13] 1:1 2.3 3.25 2.8 1.05 0/0.5 0.83 1.03 2.5 0.83 Thắng kèo Tài 2011
JPN D1 2010-09-11 [18]Kyoto Sanga 3:0 Vissel Kobe[15] 1:0 2.55 3.25 2.5 0.98 0 0.9 1.03 2/2.5 0.83 Thua kèo Tài 2010
JPN D1 2009-08-19 [15]Vissel Kobe 1:0 Kashima Antlers[1] 1:0 4.5 3.25 1.75 1.03 *0.5 0.85 1.0 2.5 0.86 Thắng kèo Xỉu 2009
JPN D1 2008-08-23 [7]Gamba Osaka 1:1 Vissel Kobe[9] 1:0 1.65 3.4 4.55 0.99 0.5/1 0.91 0.9 2.5 0.97 Thắng kèo Xỉu 2008
JPN D1 2007-08-25 [16]Oita Trinita 2:0 Vissel Kobe[11] 1:0 0.95 0/0.5 0.95 Thua kèo 2007
JPN D2 2006-06-17 [4]Vissel Kobe 4:2 Montedio Yamagata[6] 2:0 1.75 3.3 4.15 0.84 0.5 1.06 0.98 2.5 0.88 Thắng kèo Tài 2006
JPN D1 2005-09-03 [10]Cerezo Osaka 2:1 Vissel Kobe[18] 0:0 1.8 3.25 3.85 1.01 0.5 0.89 0.9 2.5/3 0.96 Thua kèo Tài 2005

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0/0.5 là 70.00%
  • Xác suất đội này thua kèo 0/0.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo 0/0.5 là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện kèo tài5trận liền
  • Xác suất đội này thua kèo 0/0.5 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0/0.5 trên sân khách là 66.67%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Kashima Antlers 21 15 1 5 35 20 15 71.4% 4.8% 23.8% 1.67 0.95 46
2 Cerezo Osaka 21 12 5 4 41 23 18 57.1% 23.8% 19% 1.95 1.1 41
3 Yokohama Marinos 21 12 4 5 29 17 12 57.1% 19% 23.8% 1.38 0.81 40
4 Kawasaki Frontale 21 11 6 4 38 23 15 52.4% 28.6% 19% 1.81 1.1 39
5 Kashiwa Reysol 21 12 3 6 31 21 10 57.1% 14.3% 28.6% 1.48 1 39
6 Gamba Osaka 21 10 6 5 36 22 14 47.6% 28.6% 23.8% 1.71 1.05 36
7 Jubilo Iwata 21 10 5 6 32 20 12 47.6% 23.8% 28.6% 1.52 0.95 35
8 Urawa Red Diamonds 21 10 3 8 46 34 12 47.6% 14.3% 38.1% 2.19 1.62 33
9 Sagan Tosu 21 8 7 6 24 23 1 38.1% 33.3% 28.6% 1.14 1.1 31
10 FC Tokyo 21 8 6 7 28 24 4 38.1% 28.6% 33.3% 1.33 1.14 30
11 Vissel Kobe 21 9 2 10 25 28 -3 42.9% 9.5% 47.6% 1.19 1.33 29
12 Shimizu S-Pulse 21 6 7 8 27 31 -4 28.6% 33.3% 38.1% 1.29 1.48 25
13 Vegalta Sendai 21 6 5 10 23 38 -15 28.6% 23.8% 47.6% 1.1 1.81 23
14 Ventforet Kofu 21 4 7 10 11 23 -12 19% 33.3% 47.6% 0.52 1.1 19
15 Consadole Sapporo 21 5 4 12 19 33 -14 23.8% 19% 57.1% 0.9 1.57 19
16 Omiya Ardija 21 4 4 13 20 39 -19 19% 19% 61.9% 0.95 1.86 16
17 Sanfrecce Hiroshima 21 3 6 12 21 36 -15 14.3% 28.6% 57.1% 1 1.71 15
18 Albirex Niigata 21 2 3 16 13 44 -31 9.5% 14.3% 76.2% 0.62 2.1 9
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-08-13 22:29

Nhà cáiX