x Vấn đề phản hồi
3
1

Kawasaki Frontale

BXH trước khi trận đấu:4

Giờ giải đấu2017-08-13 17:00

Kashima Antlers

BXH trước khi trận đấu:1

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.82 0 1.06 1.88 0.89 2.5/3 0.97 2.4 3.45 2.7
Live 1.42 0/0.5 0.6 2.02 0.89 2.5/3 0.99 2.68 3.6 2.49
IBC Đầu 0.9 0 1.02 1.92 0.85 2.5/3 1.05 2.46 3.2 2.77
Live 1.0 0 0.92 1.92 0.87 2.5/3 1.03 2.69 3.3 2.47
ISN Đầu 0.86 0 1.06 1.92 0.9 2.5/3 1.0 2.33 3.46 2.6
Live 1.05 0 0.87 1.92 0.89 2.5/3 1.01 2.76 3.55 2.5
SBO Đầu 0.91 0 1.01 1.92 0.9 2.5/3 1.0 2.51 3.1 2.78
Live 0.86 0 1.06 1.92 0.9 2.5/3 1.0 2.51 3.2 2.72
VinBet Đầu 0.91 0 1.01 1.92 0.9 2.5/3 1.0 2.51 3.1 2.78
Live 0.99 0 0.91 1.9 0.88 2.5/3 1.02 2.65 3.2 2.58
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.68 3.60 2.49 1.42 0/0.5 0.60 0.89 2.5/3 0.99 0.94 0.93
HT 3.20 2.19 3.05 1 0 0.88 1.13 1/1.5 0.76
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.80 11.50 1
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Kawasaki Frontale[4] Thời gian     Kashima Antlers[1]
38'  Leandro
D. Nishi 45+1'  
H. Abe 46'  
Rhayner 67'  
A. Ienaga 72'  
87'  Y. Suzuki
Kỹ thuật thống kê
3 Ghi bàn 1
14 Phạm lỗi 12
3 Việt vị 4
1 Thẻ vàng 1
16 Đá tự do 17
9 Phạt góc 3

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 192 trận Sân chủ thắng 78 trận(40.63%) Kèo xỉu 100 trận(52.08%)

Kawasaki Frontale[4]

Kashima Antlers[1]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 11 6 4 38 23 15 39 4 52.4% Tổng số BT 21 15 1 5 35 20 15 46 1 71.4%
Sân chủ 10 5 4 1 22 12 10 19 5 50% Sân chủ 11 6 0 5 14 11 3 18 7 54.5%
Sân khách 11 6 2 3 16 11 5 20 3 54.5% Sân khách 10 9 1 0 21 9 12 28 1 90%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 7 11 3 13 6 7 32 5 33.3% Tổng số BT 21 6 10 5 14 10 4 28 10 28.6%
Sân chủ 10 4 4 2 9 4 5 16 7 40% Sân chủ 11 3 5 3 6 7 -1 14 10 27.3%
Sân khách 11 3 7 1 4 2 2 16 5 27.3% Sân khách 10 3 5 2 8 3 5 14 7 30%

Kawasaki Frontale VS Kashima AntlersLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
JPN D1 JE Cup JPN LC
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2017-05-19 [4]Kashima Antlers 0:3 Kawasaki Frontale[7] 0:2 2.02 3.45 3.15 1.05 0.5 0.83 0.86 2.5 1.0 Thắng kèo Tài
JE Cup 2017-01-01 [JPN D11]Kashima Antlers 1:1 Kawasaki Frontale[JPN D12] 1:0 2.42 3.25 2.63 0.85 0 1.03 1.01 2.5 0.85 Hòa Xỉu
JPN D1 2016-11-23 [3]Kawasaki Frontale 0:1 Kashima Antlers[11] 0:0 2.7 3.5 2.53 0.98 0 0.92 0.93 2.5/3 0.95 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2016-10-29 [10]Kashima Antlers 0:1 Kawasaki Frontale[2] 0:0 2.5 3.45 2.45 0.95 0 0.93 0.8 2.5/3 1.06 Thắng kèo Xỉu
JPN D1 2016-04-02 [2]Kawasaki Frontale 1:1 Kashima Antlers[3] 1:1 2.3 3.5 2.65 1.05 0/0.5 0.83 0.9 2.5/3 0.96 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2015-08-29 [10]Kawasaki Frontale 1:3 Kashima Antlers[1] 0:0 2.55 3.7 2.3 0.89 *0/0.5 1.01 0.86 2.5/3 1.02 Thua kèo Tài
JPN D1 2015-06-27 [7]Kashima Antlers 2:3 Kawasaki Frontale[5] 1:2 1.96 3.4 3.35 0.9 0.5 0.98 0.85 2.5/3 1.01 Thắng kèo Tài
JPN D1 2014-11-22 [3]Kashima Antlers 2:1 Kawasaki Frontale[5] 1:0 2.0 3.4 3.25 0.8 0/0.5 1.08 0.75 2.5/3 1.12 Thua kèo Tài
JPN D1 2014-05-10 [8]Kawasaki Frontale 4:1 Kashima Antlers[3] 1:1 2.3 3.25 2.8 1.03 0/0.5 0.85 0.8 2.5/3 1.06 Thắng kèo Tài
JPN D1 2013-10-27 [5]Kashima Antlers 4:1 Kawasaki Frontale[6] 2:0 2.2 3.3 2.9 0.93 0/0.5 0.95 0.75 3 1.12 Thua kèo Tài

Thành tích gần đây

Kawasaki Frontale

Kashima Antlers

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 5 5 6 9 10 Cộng 3 5 5 5 6 9
Chủ 3 3 3 2 4 7 Chủ 2 2 2 2 2 3
Khách 0 2 2 4 5 3 Khách 1 3 3 3 4 6
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 3 3 4 3 2 Cộng 2 3 1 4 3 3
Chủ 3 1 2 1 1 2 Chủ 1 1 1 2 0 2
Khách 0 2 1 3 2 0 Khách 1 2 0 2 3 1

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 20 18 20 17 15 15 Cộng 7 14 20 14 17 21
Chủ 10 11 7 9 6 12 Chủ 2 8 14 6 7 12
Khách 10 7 13 8 9 3 Khách 5 6 6 8 10 9
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 13 5 1 1 0 0 Cộng 6 7 4 1 1 1
Chủ 6 3 0 1 0 0 Chủ 2 5 2 0 1 1
Khách 7 2 1 0 0 0 Khách 4 2 2 1 0 0

Thống kê bình quân

Kawasaki Frontale[4]

Kashima Antlers[1]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.81Bàn 2.2Bàn 1.45Bàn Ghi bàn TB 1.67Bàn 1.27Bàn 2.1Bàn
Mất bàn TB 1.1Bàn 1.2Bàn 1.0Bàn Mất bàn TB 0.95Bàn 1.0Bàn 0.9Bàn
Trung bình phạt góc 5.25Bàn 5.5Bàn 5.0Bàn Trung bình phạt góc 4.65Bàn 4.45Bàn 4.89Bàn

Kawasaki Frontale

  • Thắng:11trận
  • Hòa:6trận
  • Bại:4trận
  • Được:38Bàn
  • Mất:23Bàn

Kashima Antlers

  • Thắng:15trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:5trận
  • Được:35Bàn
  • Mất:20Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
3trận[Chi tiết]

5trận[Chi tiết]

7trận[Chi tiết]

2017

2016

2015

Thắng kèo
33.3%[1trận] [Chi tiết]

60%[3trận] [Chi tiết]

42.9%[3trận] [Chi tiết]

Thua kèo
66.7%[2trận] [Chi tiết]

40%[2trận] [Chi tiết]

42.9%[3trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

14.3%[1trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
7trận[Chi tiết]

25trận[Chi tiết]

22trận[Chi tiết]

2017

2016

2015

Tài
42.9%[3trận] [Chi tiết]

52%[13trận] [Chi tiết]

50%[11trận] [Chi tiết]

Xỉu
57.1%[4trận] [Chi tiết]

48%[12trận] [Chi tiết]

50%[11trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [38Bàn] [35Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [23Bàn] [20Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.81Bàn] [1.67Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.10Bàn] [0.95Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [22Bàn] [21Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [12Bàn] [9Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.20Bàn] [2.10Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.20Bàn] [0.90Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [17Bàn] [13Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [9Bàn] [5Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.83Bàn] [2.17Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [0.83Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 38.10% [8trận] 28.57% [6trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 14.29% [3trận] 42.86% [9trận] 1 bàn
0 28.57% [6trận] 4.76% [1trận] 0
Mất 1 0.00% [0trận] 14.29% [3trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 19.05% [4trận] 9.52% [2trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 14.29% [3trận] 19.05% [4trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 28.57% [6trận] 28.57% [6trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 47.62% [10trận] 47.62% [10trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 9.52% [2trận] 4.76% [1trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 40.00% [4trận] 40.00% [4trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 40.00% [4trận] 50.00% [5trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 20.00% [2trận] 10.00% [1trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 42.86% [9trận] 80.95% [17trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 57.14% [12trận] 19.05% [4trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 60.00% [6trận] 80.00% [8trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 40.00% [4trận] 20.00% [2trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 22 của hai đội

Kawasaki Frontale

  • Thắng:3trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:5trận
  • Được:18Bàn
  • Mất:21Bàn

Kashima Antlers

  • Thắng:5trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:3trận
  • Được:14Bàn
  • Mất:11Bàn
Kawasaki FrontaleVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2014-08-30 [14]Nagoya Grampus 1:1 Kawasaki Frontale[4] 1:1 3.0 3.3 2.15 1.0 *0/0.5 0.88 0.93 2.5/3 0.93 Thua kèo Xỉu 2014
JPN D1 2013-08-24 [12]Albirex Niigata 2:1 Kawasaki Frontale[7] 0:1 2.6 3.25 2.45 1.02 0 0.86 0.78 2.5/3 1.08 Thua kèo Tài 2013
JPN D1 2012-08-18 [5]Yokohama Marinos 2:2 Kawasaki Frontale[9] 2:0 2.04 3.4 3.15 1.05 0.5 0.83 0.93 2.5 0.93 Thắng kèo Tài 2012
JPN D1 2011-08-20 [2]Gamba Osaka 6:3 Kawasaki Frontale[8] 2:3 1.96 3.3 3.5 0.99 0.5 0.89 0.78 3/3.5 1.08 Thua kèo Tài 2011
JPN D1 2010-09-11 [5]Kawasaki Frontale 1:3 Yokohama Marinos[7] 1:1 2.0 3.3 3.4 1.05 0.5 0.83 0.96 2.5 0.9 Thua kèo Tài 2010
JPN D1 2009-08-19 [9]Jubilo Iwata 2:1 Kawasaki Frontale[2] 2:0 3.3 3.2 2.05 1.03 *0/0.5 0.85 0.96 3 0.9 Thua kèo Hòa 2009
JPN D1 2008-08-24 [17]JEF Utd. Ichihara Chiba 0:1 Kawasaki Frontale[5] 0:1 2.8 3.2 2.2 0.87 *0/0.5 1.03 0.93 2.5/3 0.94 Thắng kèo Xỉu 2008
JPN D1 2007-08-25 [8]Kawasaki Frontale 4:1 Gamba Osaka[2] 1:1 2.9 3.2 2.15 0.99 *0/0.5 0.91 0.8 3 1.06 Thắng kèo Tài 2007
JPN D1 2006-09-09 [9]Yokohama Marinos 1:2 Kawasaki Frontale[2] 0:0 2.75 3.2 2.25 0.81 *0/0.5 1.09 0.9 3 0.96 Thắng kèo Hòa 2006
JPN D1 2005-09-03 [15]Shimizu S-Pulse 3:2 Kawasaki Frontale[7] 1:1 2.25 3.1 2.8 0.98 0/0.5 0.92 0.91 2.5 0.95 Thua kèo Tài 2005
Kashima AntlersVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2014-08-30 [3]Kashima Antlers 2:2 FC Tokyo[5] 2:0 2.15 3.3 3.0 0.93 0/0.5 0.95 0.85 2.5 1.01 Thua kèo Tài 2014
JPN D1 2013-08-24 [6]Kashima Antlers 2:1 Yokohama Marinos[1] 0:1 2.7 3.3 2.35 0.85 *0/0.5 1.03 0.9 2.5 0.96 Thắng kèo Tài 2013
JPN D1 2012-08-18 [4]Urawa Red Diamonds 2:1 Kashima Antlers[12] 2:0 2.3 3.3 2.75 1.05 0/0.5 0.83 0.85 2/2.5 1.01 Thua kèo Tài 2012
JPN D1 2011-08-20 [6]Kashima Antlers 2:0 Hiroshima Sanfrecce[5] 0:0 1.87 3.3 3.8 0.9 0.5 0.98 0.9 2.5/3 0.96 Thắng kèo Xỉu 2011
JPN D1 2010-09-11 [4]Kashima Antlers 1:0 Vegalta Sendai[14] 1:0 1.45 4.0 6.25 0.94 1/1.5 0.94 0.9 2.5/3 0.96 Thua kèo Xỉu 2010
JPN D1 2009-08-19 [15]Vissel Kobe 1:0 Kashima Antlers[1] 1:0 4.5 3.25 1.75 1.03 *0.5 0.85 1.0 2.5 0.86 Thua kèo Xỉu 2009
JPN D1 2008-08-23 [1]Kashima Antlers 1:2 Nagoya Grampus[3] 1:1 1.65 3.4 4.55 1.02 0.5/1 0.88 0.87 2.5 1.0 Thua kèo Tài 2008
JPN D1 2007-08-25 [3]Kashima Antlers 2:1 Yokohama FC[18] 1:0 1.25 4.8 8.95 0.85 1.5 1.05 0.9 3/3.5 0.96 Thua kèo Xỉu 2007
JPN D1 2006-09-10 [5]Kashima Antlers 1:0 Kyoto Sanga[16] 0:0 1.35 4.0 7.7 0.82 1/1.5 1.08 1.11 3.5 0.75 Thua kèo Xỉu 2006
JPN D1 2005-09-03 [1]Kashima Antlers 2:2 Urawa Red Diamonds[3] 2:0 1.9 3.2 3.55 1.06 0.5 0.84 0.89 2.5/3 0.97 Thua kèo Tài 2005

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất thắng kèo của đội này 76.19%
  • Xác suất đội này thua kèo 0 là 66.67%
  • Xác suất đội này tài H1 kèo 1/1.5 là 100.00%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 90.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo 0 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn trên sân nhà là 0.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 trên sân nhà là 80.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này tài H1 kèo 1/1.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất thắng kèo của đội này 76.19%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 9trận kèo thắng liền
  • Xác suất đội này thắng kèo 0 là 100.00%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 3trận thắng liền
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 là 71.43%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 4trận HT kèo thắng liền
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện HT kèo xỉu3trận liền
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1/1.5 là 100.00%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 100.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo 0 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất số trận đội này không ghi bàn trên sân khách là 0.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 trên sân khách là 70.00%
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1/1.5 là trên sân khách 100.00%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Kashima Antlers 21 15 1 5 35 20 15 71.4% 4.8% 23.8% 1.67 0.95 46
2 Cerezo Osaka 21 12 5 4 41 23 18 57.1% 23.8% 19% 1.95 1.1 41
3 Yokohama Marinos 21 12 4 5 29 17 12 57.1% 19% 23.8% 1.38 0.81 40
4 Kawasaki Frontale 21 11 6 4 38 23 15 52.4% 28.6% 19% 1.81 1.1 39
5 Kashiwa Reysol 21 12 3 6 31 21 10 57.1% 14.3% 28.6% 1.48 1 39
6 Gamba Osaka 21 10 6 5 36 22 14 47.6% 28.6% 23.8% 1.71 1.05 36
7 Jubilo Iwata 21 10 5 6 32 20 12 47.6% 23.8% 28.6% 1.52 0.95 35
8 Urawa Red Diamonds 21 10 3 8 46 34 12 47.6% 14.3% 38.1% 2.19 1.62 33
9 Sagan Tosu 21 8 7 6 24 23 1 38.1% 33.3% 28.6% 1.14 1.1 31
10 FC Tokyo 21 8 6 7 28 24 4 38.1% 28.6% 33.3% 1.33 1.14 30
11 Vissel Kobe 21 9 2 10 25 28 -3 42.9% 9.5% 47.6% 1.19 1.33 29
12 Shimizu S-Pulse 21 6 7 8 27 31 -4 28.6% 33.3% 38.1% 1.29 1.48 25
13 Vegalta Sendai 21 6 5 10 23 38 -15 28.6% 23.8% 47.6% 1.1 1.81 23
14 Ventforet Kofu 21 4 7 10 11 23 -12 19% 33.3% 47.6% 0.52 1.1 19
15 Consadole Sapporo 21 5 4 12 19 33 -14 23.8% 19% 57.1% 0.9 1.57 19
16 Omiya Ardija 21 4 4 13 20 39 -19 19% 19% 61.9% 0.95 1.86 16
17 Sanfrecce Hiroshima 21 3 6 12 21 36 -15 14.3% 28.6% 57.1% 1 1.71 15
18 Albirex Niigata 21 2 3 16 13 44 -31 9.5% 14.3% 76.2% 0.62 2.1 9
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-08-13 22:29

Nhà cáiX