x Vấn đề phản hồi
0
2

Gamba Osaka

BXH trước khi trận đấu:6

Giờ giải đấu2017-08-13 16:30

Jubilo Iwata

BXH trước khi trận đấu:7

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.96 0.5 0.92 1.88 0.87 2.5 0.99 1.93 3.5 3.65
Live 1.4 0.5/1 0.61 2.01 0.9 2.5 0.98 2.06 3.5 3.55
IBC Đầu 0.92 0.5 1.0 1.92 1.12 2.5/3 0.79 1.9 3.4 3.85
Live 1.06 0.5 0.86 1.92 0.87 2.5 1.03 2.04 3.2 3.6
ISN Đầu 1.01 0.5 0.91 1.92 0.86 2.5 1.04 1.9 3.45 3.5
Live 1.08 0.5 0.84 1.92 0.91 2.5 0.99 2.06 3.5 3.6
SBO Đầu 0.9 0.5 1.02 1.92 1.08 2.5/3 0.82 1.94 3.35 3.75
Live 0.95 0.5 0.97 1.92 1.08 2.5/3 0.82 1.96 3.4 3.65
VinBet Đầu 0.95 0.5 0.97 1.92 1.08 2.5/3 0.82 1.94 3.35 3.75
Live 1.07 0.5 0.85 1.92 0.9 2.5 1.0 2.06 3.25 3.5
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.06 3.50 3.55 1.40 0.5/1 0.61 0.90 2.5 0.98 0.95 0.92
HT 2.55 2.20 3.95 1.16 0/0.5 0.74 0.90 1 0.98
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.60 4.50 1.25
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Gamba Osaka[6] Thời gian     Jubilo Iwata[7]
Ademilson 17'  
19'  K. Ohi
40'  K. Ohi
73'  Adailton
Kỹ thuật thống kê
0 Ghi bàn 2
15 Phạm lỗi 11
4 Việt vị 0
1 Thẻ vàng 1
11 Đá tự do 19
2 Phạt góc 2

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 191 trận Sân chủ thắng 78 trận(40.84%) Kèo xỉu 99 trận(51.83%)

Gamba Osaka[6]

Jubilo Iwata[7]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 10 6 5 36 22 14 36 6 47.6% Tổng số BT 21 10 5 6 32 20 12 35 7 47.6%
Sân chủ 10 4 4 2 19 7 12 16 9 40% Sân chủ 10 5 1 4 15 12 3 16 10 50%
Sân khách 11 6 2 3 17 15 2 20 4 54.5% Sân khách 11 5 4 2 17 8 9 19 5 45.5%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 21 6 12 3 9 6 3 30 8 28.6% Tổng số BT 21 9 10 2 16 7 9 37 2 42.9%
Sân chủ 10 3 7 0 5 0 5 16 8 30% Sân chủ 10 5 3 2 8 4 4 18 4 50%
Sân khách 11 3 5 3 4 6 -2 14 9 27.3% Sân khách 11 4 7 0 8 3 5 19 1 36.4%

Gamba Osaka VS Jubilo IwataLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
JPN D1 JPN LC INT CF JE Cup
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
JPN D1 2017-06-04 [12]Jubilo Iwata 3:0 Gamba Osaka[2] 2:0 3.4 3.25 2.0 0.85 *0.5 1.03 1.12 2.5/3 0.75 Thua kèo Tài
JPN D1 2016-08-13 [16]Jubilo Iwata 0:2 Gamba Osaka[4] 0:0 2.85 3.3 2.25 0.87 *0/0.5 1.01 1.06 2.5 0.8 Thắng kèo Xỉu
JPN D1 2016-05-13 [10]Gamba Osaka 2:1 Jubilo Iwata[8] 1:1 1.67 3.75 4.3 0.88 0.5/1 1.0 1.01 2.5/3 0.85 Thắng kèo Tài
JPN D1 2012-12-01 [12]Jubilo Iwata 2:1 Gamba Osaka[16] 1:0 4.0 3.6 1.74 1.12 *0.5 0.77 0.77 3/3.5 1.09 Thua kèo Xỉu
JPN D1 2012-03-25 [16]Gamba Osaka 1:2 Jubilo Iwata[8] 0:1 1.75 3.3 4.35 1.08 0.5/1 0.8 0.85 2.5/3 1.01 Thua kèo Tài
JPN LC 2011-10-05 [JPN D11]Gamba Osaka 3:1 Jubilo Iwata[JPN D19] 1:1 1.5 3.6 6.5 0.94 1 0.94 0.8 3 1.06 Thắng kèo Tài
JPN D1 2011-07-30 [6]Jubilo Iwata 1:2 Gamba Osaka[4] 0:1 2.85 3.25 2.25 0.88 *0/0.5 1.0 0.93 3/3.5 0.93 Thắng kèo Xỉu
JPN D1 2011-07-23 [5]Gamba Osaka 2:2 Jubilo Iwata[7] 1:1 1.55 3.6 5.7 0.77 0.5/1 1.12 0.83 3/3.5 1.03 Thua kèo Tài
INT CF 2011-02-20 [JPN D111]Jubilo Iwata 0:1 Gamba Osaka[JPN D12] 0:1
JPN D1 2010-08-29 [8]Gamba Osaka 2:0 Jubilo Iwata[12] 1:0 1.7 3.5 4.35 0.94 0.5/1 0.94 0.96 2.5/3 0.9 Thắng kèo Xỉu

Thành tích gần đây

Gamba Osaka

Jubilo Iwata

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 2 4 7 9 11 Cộng 6 4 6 7 4 5
Chủ 0 2 3 4 4 6 Chủ 3 2 3 3 1 3
Khách 3 0 1 3 5 5 Khách 3 2 3 4 3 2
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 2 2 4 4 1 Cộng 6 1 4 1 0 1
Chủ 0 2 1 2 2 1 Chủ 3 1 1 1 0 1
Khách 3 0 1 2 2 0 Khách 3 0 3 0 0 0

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 15 10 10 21 14 27 Cộng 18 18 16 14 10 21
Chủ 7 4 7 13 7 8 Chủ 13 9 10 11 7 12
Khách 8 6 3 8 7 19 Khách 5 9 6 3 3 9
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 12 5 1 1 1 0 Cộng 12 3 3 2 0 1
Chủ 6 2 1 1 0 0 Chủ 8 0 2 0 0 0
Khách 6 3 0 0 1 0 Khách 4 3 1 2 0 1

Thống kê bình quân

Gamba Osaka[6]

Jubilo Iwata[7]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.71Bàn 1.9Bàn 1.55Bàn Ghi bàn TB 1.52Bàn 1.5Bàn 1.55Bàn
Mất bàn TB 1.05Bàn 0.7Bàn 1.36Bàn Mất bàn TB 0.95Bàn 1.2Bàn 0.73Bàn
Trung bình phạt góc 4.85Bàn 4.6Bàn 5.1Bàn Trung bình phạt góc 4.62Bàn 6.2Bàn 3.18Bàn

Gamba Osaka

  • Thắng:10trận
  • Hòa:6trận
  • Bại:5trận
  • Được:36Bàn
  • Mất:22Bàn

Jubilo Iwata

  • Thắng:10trận
  • Hòa:5trận
  • Bại:6trận
  • Được:32Bàn
  • Mất:20Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
7trận[Chi tiết]

9trận[Chi tiết]

8trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Thắng kèo
28.6%[2trận] [Chi tiết]

44.4%[4trận] [Chi tiết]

62.5%[5trận] [Chi tiết]

Thua kèo
71.4%[5trận] [Chi tiết]

55.6%[5trận] [Chi tiết]

37.5%[3trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
7trận[Chi tiết]

10trận[Chi tiết]

9trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Tài
14.3%[1trận] [Chi tiết]

40%[4trận] [Chi tiết]

22.2%[2trận] [Chi tiết]

Xỉu
85.7%[6trận] [Chi tiết]

60%[6trận] [Chi tiết]

77.8%[7trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [36Bàn] [32Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [22Bàn] [20Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.71Bàn] [1.52Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.05Bàn] [0.95Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [19Bàn] [17Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [7Bàn] [8Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.90Bàn] [1.55Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [0.70Bàn] [0.73Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [8Bàn] [12Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [9Bàn] [5Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.33Bàn] [2.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [0.83Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 28.57% [6trận] 33.33% [7trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 19.05% [4trận] 14.29% [3trận] 1 bàn
0 28.57% [6trận] 23.81% [5trận] 0
Mất 1 14.29% [3trận] 19.05% [4trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 9.52% [2trận] 9.52% [2trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 23.81% [5trận] 38.10% [8trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 28.57% [6trận] 9.52% [2trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 42.86% [9trận] 42.86% [9trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 4.76% [1trận] 9.52% [2trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 20.00% [2trận] 45.45% [5trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 40.00% [4trận] 9.09% [1trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 30.00% [3trận] 27.27% [3trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 10.00% [1trận] 18.18% [2trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 47.62% [10trận] 47.62% [10trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 52.38% [11trận] 52.38% [11trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 40.00% [4trận] 45.45% [5trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 60.00% [6trận] 54.55% [6trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 22 của hai đội

Gamba Osaka

  • Thắng:8trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:1trận
  • Được:34Bàn
  • Mất:13Bàn

Jubilo Iwata

  • Thắng:5trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:3trận
  • Được:21Bàn
  • Mất:14Bàn
Gamba OsakaVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
JPN D1 2014-08-30 [8]Gamba Osaka 5:0 Albirex Niigata[11] 3:0 1.74 3.5 4.2 0.77 0.5 1.12 0.85 2.5 1.01 Thắng kèo Tài 2014
JPN D2 2013-07-03 [22]FC Gifu 2:8 Gamba Osaka[1] 1:4 8.3 5.0 1.28 0.9 *1.5 0.98 0.96 2.5/3 0.9 Thắng kèo Tài 2013
JPN D1 2012-08-18 [7]Nagoya Grampus 0:5 Gamba Osaka[17] 0:2 2.07 3.4 3.1 1.08 0.5 0.8 0.85 3/3.5 1.01 Thắng kèo Tài 2012
JPN D1 2011-08-20 [2]Gamba Osaka 6:3 Kawasaki Frontale[8] 2:3 1.96 3.3 3.5 0.99 0.5 0.89 0.78 3/3.5 1.08 Thắng kèo Tài 2011
JPN D1 2010-09-11 [8]Albirex Niigata 1:2 Gamba Osaka[6] 0:0 2.5 3.25 2.55 0.94 0 0.94 0.96 2.5/3 0.9 Thắng kèo Tài 2010
JPN D1 2009-08-19 [3]Albirex Niigata 1:2 Gamba Osaka[5] 0:2 2.65 3.2 2.45 1.0 0 0.88 0.93 2.5/3 0.93 Thắng kèo Tài 2009
JPN D1 2008-08-23 [7]Gamba Osaka 1:1 Vissel Kobe[9] 1:0 1.65 3.4 4.55 0.99 0.5/1 0.91 0.9 2.5 0.97 Thua kèo Xỉu 2008
JPN D1 2007-08-25 [8]Kawasaki Frontale 4:1 Gamba Osaka[2] 1:1 2.9 3.2 2.15 0.99 *0/0.5 0.91 0.8 3 1.06 Thua kèo Tài 2007
JPN D1 2006-09-09 [1]Gamba Osaka 3:1 Cerezo Osaka[17] 1:1 1.25 4.8 8.95 0.9 1.5 1.0 0.74 3.5 1.12 Thắng kèo Tài 2006
JPN D1 2005-09-03 [14]Tokyo Verdy 0:1 Gamba Osaka[2] 0:0 3.25 3.2 2.0 1.12 *0/0.5 0.78 0.89 3.5 0.97 Thắng kèo Xỉu 2005
Jubilo IwataVòng thứ 22
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
JPN D2 2015-07-08 [2]Jubilo Iwata 1:1 Kamatamare Sanuki[14] 1:0 2015
JPN D2 2014-07-20 [2]Jubilo Iwata 1:2 Tokyo Verdy[20] 0:2 1.45 4.3 5.5 0.98 1/1.5 0.9 0.96 2.5 0.9 Thua kèo Tài 2014
JPN D1 2013-08-24 [17]Jubilo Iwata 0:0 FC Tokyo[9] 0:0 2.6 3.2 2.5 1.0 0 0.88 0.9 2.5/3 0.96 Hòa Xỉu 2013
JPN D1 2012-08-18 [8]Jubilo Iwata 4:3 Cerezo Osaka[14] 2:2 2.04 3.4 3.15 1.05 0.5 0.83 0.9 3 0.96 Thắng kèo Tài 2012
JPN D1 2011-08-20 [4]Yokohama Marinos 1:0 Jubilo Iwata[7] 0:0 2.08 3.3 3.2 1.11 0.5 0.78 1.0 2.5/3 0.86 Thua kèo Xỉu 2011
JPN D1 2010-09-11 [12]Jubilo Iwata 3:2 Shonan Bellmare[17] 2:1 1.6 3.5 5.3 0.83 0.5/1 1.05 0.9 2.5/3 0.96 Thắng kèo Tài 2010
JPN D1 2009-08-19 [9]Jubilo Iwata 2:1 Kawasaki Frontale[2] 2:0 3.3 3.2 2.05 1.03 *0/0.5 0.85 0.96 3 0.9 Thắng kèo Hòa 2009
JPN D1 2008-08-23 [2]Urawa Red Diamonds 3:1 Jubilo Iwata[14] 1:1 1.6 3.4 4.95 0.91 0.5/1 0.99 0.9 2.5/3 0.97 Thua kèo Tài 2008
JPN D1 2007-08-25 [9]Jubilo Iwata 2:1 Ventforet Kofu[15] 1:0 0.75 0.5 1.15 Thắng kèo 2007
JPN D1 2006-09-09 [10]Jubilo Iwata 7:0 Albirex Niigata[12] 3:0 1.7 3.3 4.35 0.8 0.5 1.1 1.01 3/3.5 0.85 Thắng kèo Tài 2006

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất thắng kèo của đội này 71.43%
  • Xác suất đội này thua kèo 0.5 là 80.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0/0.5 là 83.33%
  • Xác suất thắng kèo sân nhà của đội này 70.00%
  • Xác suất đội này thua kèo 0.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu 2.5/3 trên sân nhà là 75.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo H1 0/0.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt Xỉu H1 trên sân nhà là 70.00%
  • Đội này gần đây tại sân chủ đẫ thực hiện HT kèo xỉu3trận liền
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1 là trên sân nhà 66.67%
  • Xác suất đội này thua kèo 0.5 là 66.67%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 là 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là 66.67%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 4trận HT kèo thắng tại sân chủ liền
  • Xác suất đội này thua kèo 0.5 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là trên sân khách 66.67%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Kashima Antlers 21 15 1 5 35 20 15 71.4% 4.8% 23.8% 1.67 0.95 46
2 Cerezo Osaka 21 12 5 4 41 23 18 57.1% 23.8% 19% 1.95 1.1 41
3 Yokohama Marinos 21 12 4 5 29 17 12 57.1% 19% 23.8% 1.38 0.81 40
4 Kawasaki Frontale 21 11 6 4 38 23 15 52.4% 28.6% 19% 1.81 1.1 39
5 Kashiwa Reysol 21 12 3 6 31 21 10 57.1% 14.3% 28.6% 1.48 1 39
6 Gamba Osaka 21 10 6 5 36 22 14 47.6% 28.6% 23.8% 1.71 1.05 36
7 Jubilo Iwata 21 10 5 6 32 20 12 47.6% 23.8% 28.6% 1.52 0.95 35
8 Urawa Red Diamonds 21 10 3 8 46 34 12 47.6% 14.3% 38.1% 2.19 1.62 33
9 Sagan Tosu 21 8 7 6 24 23 1 38.1% 33.3% 28.6% 1.14 1.1 31
10 FC Tokyo 21 8 6 7 28 24 4 38.1% 28.6% 33.3% 1.33 1.14 30
11 Vissel Kobe 21 9 2 10 25 28 -3 42.9% 9.5% 47.6% 1.19 1.33 29
12 Shimizu S-Pulse 21 6 7 8 27 31 -4 28.6% 33.3% 38.1% 1.29 1.48 25
13 Vegalta Sendai 21 6 5 10 23 38 -15 28.6% 23.8% 47.6% 1.1 1.81 23
14 Ventforet Kofu 21 4 7 10 11 23 -12 19% 33.3% 47.6% 0.52 1.1 19
15 Consadole Sapporo 21 5 4 12 19 33 -14 23.8% 19% 57.1% 0.9 1.57 19
16 Omiya Ardija 21 4 4 13 20 39 -19 19% 19% 61.9% 0.95 1.86 16
17 Sanfrecce Hiroshima 21 3 6 12 21 36 -15 14.3% 28.6% 57.1% 1 1.71 15
18 Albirex Niigata 21 2 3 16 13 44 -31 9.5% 14.3% 76.2% 0.62 2.1 9
Vòng Sơ Loại AFC Champions League Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-08-13 22:29

Nhà cáiX