x Vấn đề phản hồi
1
1

Lietava Jonava

BXH trước khi trận đấu:7

Giờ giải đấu2017-09-13 21:00

FC Stumbras

BXH trước khi trận đấu:6

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.95 0 0.81 1.76 0.91 2.5 0.85 2.53 3.35 2.35
Live 0.85 0 0.99 1.84 1.0 2.5 0.82 2.42 3.35 2.57
IBC Đầu 0.99 0 0.85 1.84 0.94 2.5 0.88 2.39 3.2 2.57
Live 0.84 0 1.0 1.84 1.02 2.5 0.8 2.39 3.15 2.6
ISN Đầu 0.99 0 0.85 1.84 0.94 2.5 0.88 2.61 3.24 2.44
Live 0.81 0 1.03 1.84 0.78 2/2.5 1.04 2.41 3.17 2.69
SBO Đầu 1.0 0 0.84 1.84 0.95 2.5 0.87 2.61 3.1 2.4
Live 0.84 0 1.0 1.84 0.95 2.5 0.87 2.34 3.1 2.68
VinBet Đầu 1.0 0 0.84 1.84 0.95 2.5 0.87 2.61 3.1 2.4
Live 0.81 0 1.03 1.84 0.78 2/2.5 1.04 2.41 3.17 2.69
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.42 3.35 2.57 0.85 0 0.99 1 2.5 0.82 0.95 0.92
HT 3.10 2.09 3.15 0.88 0 0.96 1.06 1 0.76
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.70 8.50 1.11
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Lietava Jonava[7] Thời gian     FC Stumbras[6]
6'  
22'  
33'  
51'  
55'  
56'  
68'  
70'  
79'  
90+2'  
90'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 1
23 Phạm lỗi 23
0 Việt vị 1
5 Thẻ vàng 4
24 Đá tự do 24
5 Phạt góc 3

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 86 trận Sân chủ thắng 32 trận(37.21%) Kèo xỉu 54 trận(62.79%)

Lietava Jonava[7]

FC Stumbras[6]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 22 5 5 12 22 36 -14 20 7 22.7% Tổng số BT 23 4 9 10 19 31 -12 21 6 17.4%
Sân chủ 10 2 1 7 11 20 -9 7 8 20% Sân chủ 12 2 6 4 10 13 -3 12 5 16.7%
Sân khách 12 3 4 5 11 16 -5 13 5 25% Sân khách 11 2 3 6 9 18 -9 9 7 18.2%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 22 3 11 8 9 16 -7 20 7 13.6% Tổng số BT 23 4 10 9 4 16 -12 22 6 17.4%
Sân chủ 10 2 4 4 6 8 -2 10 5 20% Sân chủ 12 2 6 4 2 5 -3 12 4 16.7%
Sân khách 12 1 7 4 3 8 -5 10 6 8.3% Sân khách 11 2 4 5 2 11 -9 10 7 18.2%

Lietava Jonava VS FC StumbrasLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
LIT D1 LIT D2
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
LIT D1 2017-07-28 [7]Stumbras 0:0 Lietava Jonava[6] 0:0 2.14 3.0 3.15 0.88 0/0.5 0.94 0.95 2/2.5 0.85 Thắng kèo Xỉu
LIT D1 2017-05-31 [5]Lietava Jonava 1:2 Stumbras[7] 0:1 1.99 3.25 3.2 0.99 0.5 0.77 0.88 2/2.5 0.88 Thua kèo Tài
LIT D1 2017-04-19 [9]Stumbras 1:0 Lietava Jonava[6] 1:0 2.36 3.35 2.5 0.85 0 0.97 0.9 2.5 0.9 Thua kèo Xỉu
LIT D1 2016-10-29 [6]Stumbras 3:1 Lietava Jonava[5] 1:1
LIT D1 2016-10-16 [5]Lietava Jonava 1:4 Stumbras[6] 1:3 2.07 3.4 2.91 0.85 0/0.5 0.91 0.85 2.5 0.91 Thua kèo Tài
LIT D1 2016-08-11 [5]Stumbras 2:1 Lietava Jonava[6] 1:1 1.85 3.55 3.35 0.85 0.5 0.91 0.71 2.5 1.05 Thua kèo Tài
LIT D1 2016-06-08 [6]Lietava Jonava 2:2 Stumbras[5] 2:1 3.15 3.3 2.0 1.5 0 0.5 0.86 2.5 0.9 Hòa Tài
LIT D1 2016-04-16 [8]Stumbras 2:0 Lietava Jonava[5] 1:0 2.42 3.45 2.4 0.97 0 0.85 1.0 2.5/3 0.8 Thua kèo Xỉu
LIT D2 2014-09-28 [4]Stumbras 2:1 Lietava Jonava[3] 1:1
LIT D2 2014-08-23 [3]Stumbras 2:2 Lietava Jonava[9] 1:1

Thành tích gần đây

Lietava Jonava

FC Stumbras

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 2 3 3 3 7 Cộng 1 1 2 6 4 5
Chủ 3 2 1 2 2 1 Chủ 1 0 1 3 2 3
Khách 1 0 2 1 1 6 Khách 0 1 1 3 2 2
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 2 2 2 0 4 Cộng 1 1 2 5 2 3
Chủ 3 2 0 1 0 1 Chủ 1 0 1 3 2 1
Khách 1 0 2 1 0 3 Khách 0 1 1 2 0 2

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 13 9 7 22 16 23 Cộng 2 16 23 10 15 13
Chủ 5 4 3 8 7 9 Chủ 1 11 7 5 9 6
Khách 8 5 4 14 9 14 Khách 1 5 16 5 6 7
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 10 2 3 2 2 1 Cộng 2 10 7 2 1 0
Chủ 5 1 2 0 0 0 Chủ 1 6 2 2 1 0
Khách 5 1 1 2 2 1 Khách 1 4 5 0 0 0

Thống kê bình quân

Lietava Jonava[7]

FC Stumbras[6]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.0Bàn 1.1Bàn 0.92Bàn Ghi bàn TB 0.83Bàn 0.83Bàn 0.82Bàn
Mất bàn TB 1.64Bàn 2.0Bàn 1.33Bàn Mất bàn TB 1.35Bàn 1.08Bàn 1.64Bàn
Trung bình phạt góc 4.5Bàn 4.5Bàn 4.5Bàn Trung bình phạt góc 3.59Bàn 3.25Bàn 4.0Bàn

Lietava Jonava

  • Thắng:5trận
  • Hòa:5trận
  • Bại:12trận
  • Được:22Bàn
  • Mất:36Bàn

FC Stumbras

  • Thắng:4trận
  • Hòa:9trận
  • Bại:10trận
  • Được:19Bàn
  • Mất:31Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
3trận[Chi tiết]

3trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

Thắng kèo
33.3%[1trận] [Chi tiết]

66.7%[2trận] [Chi tiết]

Thua kèo
33.3%[1trận] [Chi tiết]

33.3%[1trận] [Chi tiết]

Hòa
33.3%[1trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
8trận[Chi tiết]

8trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

Tài
25%[2trận] [Chi tiết]

75%[6trận] [Chi tiết]

Xỉu
75%[6trận] [Chi tiết]

25%[2trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [22Bàn] [19Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [36Bàn] [31Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.00Bàn] [0.83Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.64Bàn] [1.35Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [11Bàn] [9Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [20Bàn] [18Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.10Bàn] [0.82Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [2.00Bàn] [1.64Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [3Bàn] [6Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [12Bàn] [9Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [0.50Bàn] [1.00Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [2.00Bàn] [1.50Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 9.09% [2trận] 8.70% [2trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 13.64% [3trận] 8.70% [2trận] 1 bàn
0 22.73% [5trận] 39.13% [9trận] 0
Mất 1 27.27% [6trận] 17.39% [4trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 27.27% [6trận] 26.09% [6trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 36.36% [8trận] 39.13% [9trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 50.00% [11trận] 43.48% [10trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 9.09% [2trận] 17.39% [4trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 4.55% [1trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 30.00% [3trận] 45.45% [5trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 60.00% [6trận] 27.27% [3trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 0.00% [0trận] 27.27% [3trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 10.00% [1trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 54.55% [12trận] 43.48% [10trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 45.45% [10trận] 56.52% [13trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 50.00% [5trận] 45.45% [5trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 50.00% [5trận] 54.55% [6trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 24 của hai đội

Lietava Jonava

  • Thắng:2trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:2trận
  • Được:8Bàn
  • Mất:8Bàn

FC Stumbras

  • Thắng:1trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:1trận
  • Được:6Bàn
  • Mất:7Bàn
Lietava JonavaVòng thứ 24
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
LIT D1 2016-09-08 [8]Spyris Kaunas 0:1 Lietava Jonava[5] 0:1 2.24 3.4 2.64 0.75 0 1.07 0.95 2.5/3 0.85 Thắng kèo Xỉu 2016
LIT D2 2015-08-21 [5]Kazlu Ruda 1:0 Lietava Jonava[1] 0:0 2015
LIT D2 2014-08-23 [3]Stumbras 2:2 Lietava Jonava[9] 1:1 2014
LIT D2 2012-09-26 [1]Lietava Jonava 4:1 Atletas Kaunas[8] 0:1 2012
LIT D2 2010-10-09 [6]Lietava Jonava 1:4 Alytis Alytus[4] 0:0 2010
FC StumbrasVòng thứ 24
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
LIT D1 2016-09-07 [6]Stumbras 1:4 Trakai[2] 0:2 5.9 4.7 1.36 0.75 *1.5 1.07 1.0 3/3.5 0.8 Thua kèo Tài 2016
LIT D1 2015-08-20 [6]Stumbras 3:1 Utenis Utena[7] 2:0 2.13 3.5 2.75 0.98 0/0.5 0.86 1.01 2.5/3 0.81 Thắng kèo Tài 2015
LIT D2 2014-08-23 [3]Stumbras 2:2 Lietava Jonava[9] 1:1 2014

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất thua kèo của đội này 75.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu 2.5 là 75.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 là 70.00%
  • Xác suất thua kèo sân nhà của đội này 77.78%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5 trên sân nhà là 66.67%
  • Xác suất số trận đội này thua hiệu số 2 bàn trở lên trên sân nhà là 50.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 trên sân nhà là 66.67%
  • Xác suất đội này đạt Tài H1 trên sân nhà là 66.67%
  • Đội này gần đây tại sân chủ đẫ thực hiện HT kèo tài3trận liền
  • Xác suất thua kèo của đội này 68.18%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu 2.5 là 83.33%
  • Xác suất thua kèo sân nhà của đội này 70.00%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 FK Zalgiris Vilnius 23 15 6 2 45 15 30 65.2% 26.1% 8.7% 1.96 0.65 51
2 FK Trakai 22 12 8 2 35 13 22 54.5% 36.4% 9.1% 1.59 0.59 44
3 Suduva 19 8 8 3 32 22 10 42.1% 42.1% 15.8% 1.68 1.16 32
4 Atlantas Klaipeda 22 6 8 8 26 25 1 27.3% 36.4% 36.4% 1.18 1.14 26
5 FK Utenis Utena 23 6 8 9 18 35 -17 26.1% 34.8% 39.1% 0.78 1.52 26
6 FC Stumbras 23 4 9 10 19 31 -12 17.4% 39.1% 43.5% 0.83 1.35 21
7 Lietava Jonava 22 5 5 12 22 36 -14 22.7% 22.7% 54.5% 1 1.64 20
8 Spyris Kaunas 22 3 6 13 15 35 -20 13.6% 27.3% 59.1% 0.68 1.59 15
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-09-15 04:36

Nhà cáiX