x Vấn đề phản hồi
2
1

IBV Vestmannaeyjar

BXH trước khi trận đấu:11

Giờ giải đấu2017-09-15 00:00

Grindavik

BXH trước khi trận đấu:5

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.77 0/0.5 1.09 1.86 0.8 2.5/3 1.04 2.0 3.55 2.97
Live 0.7 0/0.5 1.21 1.91 0.75 2.5/3 1.12 1.9 3.6 3.35
IBC Đầu 1.0 0.5 0.92 1.92 0.88 2.5/3 1.02 1.99 3.35 3.6
Live 0.9 0.5 1.02 1.92 0.79 2.5/3 1.12 1.89 3.45 3.85
ISN Đầu 0.97 0.5 0.91 1.88 0.88 2.5/3 0.98 1.88 3.57 3.44
Live 0.9 0.5 0.98 1.88 1.04 3 0.82 1.82 3.67 3.58
SBO Đầu 0.82 0/0.5 1.11 1.93 0.91 2.5/3 0.99 2.0 3.35 3.55
Live 0.74 0/0.5 1.21 1.95 0.91 2.5/3 0.99 1.97 3.55 3.45
VinBet Đầu 0.82 0/0.5 1.11 1.93 0.86 2.5/3 0.99 2.0 3.35 3.55
Live 0.95 0.5 0.97 1.92 0.75 2.5/3 1.17 1.97 3.55 3.45
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 1.90 3.60 3.35 0.70 0/0.5 1.21 0.75 2.5/3 1.12 0.94 0.93
HT 2.47 2.25 3.70 1.12 0/0.5 0.77 1.08 1/1.5 0.78
Chủ 1:0 8.60 2:0 9.90 2:1 8.10 3:0 17 3:1 13.50 3:2 21 4:0 41 4:1 31 4:2 46 4:3 101 Khác 18.50
Bắt tỷ số 0:0 15.50 1:1 7.10 2:2 13 3:3 51 4:4 201
Khách 0:1 12.50 0:2 21 1:2 12 0:3 51 1:3 31 2:3 31 0:4 151 1:4 86 2:4 91 3:4 141
Số bàn thắng 0-1Bàn 4 2-3Bàn 1.93 4-6Bàn 2.68 7+Bàn 17
HT/Cả trận Chủ/Chủ 2.78 Chủ/Hòa 13.50 Chủ/Khách 26 Hòa/Chủ 4.90 Hòa/Hòa 5.80 Hòa/Khách 7.80 Khách/Chủ 19.50 Khách/Hòa 13.50 Khách/Khách 5.40
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
IBV Vestmannaeyjar [11] Thời gian     Grindavik[5]
1'  
6'  
33'  
56'  
76'  
Kỹ thuật thống kê
2 Ghi bàn 1
14 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 1
0 Thẻ vàng 2
14 Đá tự do 16
5 Phạt góc 6

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 96 trận Sân chủ thắng 39 trận(40.63%) Kèo tài 50 trận(52.08%)

IBV Vestmannaeyjar [11]

Grindavik[5]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 18 5 4 9 24 32 -8 19 11 27.8% Tổng số BT 18 7 4 7 23 31 -8 25 5 38.9%
Sân chủ 9 2 3 4 10 13 -3 9 10 22.2% Sân chủ 9 4 3 2 16 14 2 15 4 44.4%
Sân khách 9 3 1 5 14 19 -5 10 8 33.3% Sân khách 9 3 1 5 7 17 -10 10 10 33.3%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 18 7 5 6 12 16 -4 26 5 38.9% Tổng số BT 18 2 9 7 7 11 -4 15 10 11.1%
Sân chủ 9 3 3 3 5 6 -1 12 10 33.3% Sân chủ 9 2 6 1 6 3 3 12 9 22.2%
Sân khách 9 4 2 3 7 10 -3 14 3 44.4% Sân khách 9 0 3 6 1 8 -7 3 12 0%

IBV Vestmannaeyjar  VS GrindavikLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
ICE PR ICE CH ICE LC INT CF ICE D1
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
ICE PR 2017-06-19 [2]Grindavik 3:1 IBV Vestmannaeyjar[7] 3:0 2.42 3.3 2.6 1.19 0/0.5 0.72 0.85 2.5/3 1.01 Thua kèo Tài
ICE CH 2015-01-25 [ICE PR10]IBV Vestmannaeyjar 6:2 Grindavik[ICE D15] 5:1 1.55 4.0 4.4 0.8 0.5/1 1.02 0.85 3.5 0.95 Thắng kèo Tài
ICE LC 2013-02-16 [ICE PR12]Grindavik 3:3 IBV Vestmannaeyjar[ICE PR3] 2:2 4.5 4.0 1.55 1.05 *0.5/1 0.77 0.77 3/3.5 1.03 Thua kèo Tài
ICE PR 2012-09-16 [4]IBV Vestmannaeyjar 2:1 Grindavik[12] 2:0 1.35 4.5 7.25 0.97 1.5 0.91 0.75 3 1.12 Thua kèo Hòa
ICE PR 2012-06-21 [12]Grindavik 1:3 IBV Vestmannaeyjar[8] 0:0 3.85 3.3 1.8 1.05 *0.5 0.81 0.78 2.5/3 1.06 Thắng kèo Tài
INT CF 2012-01-14 [ICE PR3]IBV Vestmannaeyjar 1:2 Grindavik[ICE PR10] 1:0 1.6 3.4 5.0 0.85 0.5/1 0.97 0.85 3.5 0.95 Thua kèo Xỉu
ICE PR 2011-10-01 [3]IBV Vestmannaeyjar 0:2 Grindavik[11] 0:0 1.4 3.8 7.0 0.9 1/1.5 0.96 0.77 3 1.07 Thua kèo Xỉu
ICE PR 2011-07-18 [9]Grindavik 2:0 IBV Vestmannaeyjar[3] 1:0 3.75 3.2 1.85 0.96 *0.5 0.9 0.9 2.5/3 0.94 Thua kèo Xỉu
ICE PR 2010-08-23 [1]IBV Vestmannaeyjar 0:1 Grindavik[10] 0:1 1.45 3.8 6.8 1.05 1/1.5 0.83 0.85 3 1.01 Thua kèo Xỉu
ICE PR 2010-06-06 [12]Grindavik 1:2 IBV Vestmannaeyjar[5] 0:1 2.35 3.2 2.6 1.08 0/0.5 0.8 0.96 3 0.9 Thắng kèo Hòa

Thành tích gần đây

IBV Vestmannaeyjar

Grindavik

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 6 1 1 4 2 2 Cộng 2 2 3 2 4 5
Chủ 3 1 1 3 1 1 Chủ 1 2 3 1 3 2
Khách 3 0 0 1 1 1 Khách 1 0 0 1 1 3
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 5 0 0 3 2 0 Cộng 2 1 1 1 3 1
Chủ 3 0 0 2 1 0 Chủ 1 1 1 1 2 0
Khách 2 0 0 1 1 0 Khách 1 0 0 0 1 1

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 9 3 6 4 11 18 Cộng 6 8 8 4 13 9
Chủ 4 2 3 3 8 8 Chủ 5 2 4 2 9 1
Khách 5 1 3 1 3 10 Khách 1 6 4 2 4 8
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 6 1 2 1 1 0 Cộng 4 5 0 0 3 0
Chủ 3 1 2 0 1 0 Chủ 3 1 0 0 2 0
Khách 3 0 0 1 0 0 Khách 1 4 0 0 1 0

Thống kê bình quân

IBV Vestmannaeyjar [11]

Grindavik[5]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.33Bàn 1.11Bàn 1.56Bàn Ghi bàn TB 1.28Bàn 1.78Bàn 0.78Bàn
Mất bàn TB 1.78Bàn 1.44Bàn 2.11Bàn Mất bàn TB 1.72Bàn 1.56Bàn 1.89Bàn
Trung bình phạt góc 4.64Bàn 4.0Bàn 5.75Bàn Trung bình phạt góc 4.0Bàn 3.83Bàn 4.17Bàn

IBV Vestmannaeyjar

  • Thắng:5trận
  • Hòa:4trận
  • Bại:9trận
  • Được:24Bàn
  • Mất:32Bàn

Grindavik

  • Thắng:7trận
  • Hòa:4trận
  • Bại:7trận
  • Được:23Bàn
  • Mất:31Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
2trận[Chi tiết]

5trận[Chi tiết]

2trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Thắng kèo
50%[1trận] [Chi tiết]

40%[2trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Thua kèo
50%[1trận] [Chi tiết]

60%[3trận] [Chi tiết]

100%[2trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
11trận[Chi tiết]

13trận[Chi tiết]

16trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Tài
63.6%[7trận] [Chi tiết]

53.8%[7trận] [Chi tiết]

56.3%[9trận] [Chi tiết]

Xỉu
36.4%[4trận] [Chi tiết]

46.2%[6trận] [Chi tiết]

43.8%[7trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [24Bàn] [23Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [32Bàn] [31Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.33Bàn] [1.28Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.78Bàn] [1.72Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [10Bàn] [7Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [13Bàn] [17Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.11Bàn] [0.78Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.44Bàn] [1.89Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [9Bàn] [7Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [7Bàn] [11Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.50Bàn] [1.17Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.17Bàn] [1.83Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 16.67% [3trận] 5.56% [1trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 11.11% [2trận] 33.33% [6trận] 1 bàn
0 22.22% [4trận] 22.22% [4trận] 0
Mất 1 27.78% [5trận] 16.67% [3trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 22.22% [4trận] 22.22% [4trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 22.22% [4trận] 27.78% [5trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 44.44% [8trận] 33.33% [6trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 33.33% [6trận] 38.89% [7trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 33.33% [3trận] 55.56% [5trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 33.33% [3trận] 22.22% [2trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 33.33% [3trận] 22.22% [2trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 66.67% [12trận] 55.56% [10trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 33.33% [6trận] 44.44% [8trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 55.56% [5trận] 66.67% [6trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 44.44% [4trận] 33.33% [3trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 19 của hai đội

IBV Vestmannaeyjar

  • Thắng:4trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:4trận
  • Được:19Bàn
  • Mất:17Bàn

Grindavik

  • Thắng:3trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:5trận
  • Được:16Bàn
  • Mất:23Bàn
IBV Vestmannaeyjar Vòng thứ 19
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
ICE PR 2016-09-16 [10]IBV Vestmannaeyjar 1:2 Stjarnan Gardabaer[7] 0:1 2.9 3.5 2.13 0.98 *0/0.5 0.9 1.01 2.5/3 0.85 Thua kèo Tài 2016
ICE PR 2015-09-14 [1]Hafnarfjordur 3:1 IBV Vestmannaeyjar[10] 1:1 1.28 5.0 7.3 1.0 1.5 0.88 0.91 3 0.95 Thua kèo Tài 2015
ICE PR 2014-09-15 [8]IBV Vestmannaeyjar 1:1 Breidablik[7] 1:0 2.25 3.4 2.6 1.01 0/0.5 0.85 0.85 2.5/3 0.99 Thua kèo Xỉu 2014
ICE PR 2013-09-14 [9]Fram Reykjavik 0:1 IBV Vestmannaeyjar[6] 0:1 2.6 3.2 2.5 1.0 0 0.88 0.77 2.5 1.09 Thắng kèo Xỉu 2013
ICE PR 2012-09-16 [4]IBV Vestmannaeyjar 2:1 Grindavik[12] 2:0 1.35 4.5 7.25 0.97 1.5 0.91 0.75 3 1.12 Thua kèo Hòa 2012
ICE PR 2011-09-16 [5]Stjarnan Gardabaer 3:2 IBV Vestmannaeyjar[1] 1:1 3.0 3.2 2.1 0.96 *0/0.5 0.9 0.88 3 0.96 Thua kèo Tài 2011
ICE PR 2010-09-13 [1]IBV Vestmannaeyjar 2:4 Reykjavík[4] 0:2 2.7 3.2 2.4 1.03 0 0.85 0.85 2.5/3 1.01 Thua kèo Tài 2010
ICE PR 2009-08-29 [10]IBV Vestmannaeyjar 1:1 Valur Reykjavik[8] 0:0 2.3 3.2 2.65 1.06 0/0.5 0.8 0.92 2.5/3 0.92 Thua kèo Xỉu 2009
ICE D1 2008-08-29 [1]IBV Vestmannaeyjar 5:1 Hawks F.C.[4] 3:0 1.35 3.8 6.85 0.9 1/1.5 0.96 0.91 3 0.93 Thắng kèo Tài 2008
ICE D1 2007-09-07 [8]UMF Njardvik 1:3 IBV Vestmannaeyjar[4] 0:1 2007
GrindavikVòng thứ 19
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
ICE D1 2016-09-03 [2]Grindavik 1:0 Fjarðabyggðar[11] 0:0 2016
ICE D1 2015-09-02 [5]Grindavik 2:7 Vikingur Olafsvik[1] 1:4 0.79 *0.5 1.09 1.0 2.5 0.86 Thua kèo Tài 2015
ICE D1 2014-08-29 [4]Kópavogs 1:2 Grindavik[9] 1:0 2.1 3.4 2.85 0.85 0/0.5 0.97 0.85 2.5/3 0.95 Thắng kèo Tài 2014
ICE D1 2013-08-30 [8]UMF Selfoss 3:0 Grindavik[1] 1:0 2.85 3.6 2.03 0.85 *0.5 1.01 0.99 3/3.5 0.85 Thua kèo Xỉu 2013
ICE PR 2012-09-16 [4]IBV Vestmannaeyjar 2:1 Grindavik[12] 2:0 1.35 4.5 7.25 0.97 1.5 0.91 0.75 3 1.12 Thắng kèo Hòa 2012
ICE PR 2011-09-16 [2]Reykjavík 1:1 Grindavik[9] 0:0 1.3 4.3 8.45 0.96 1.5 0.9 0.82 3 1.02 Thắng kèo Xỉu 2011
ICE PR 2010-09-13 [9]Grindavik 1:1 Hawks F.C.[12] 1:0 1.8 3.25 4.2 0.84 0.5 1.04 0.8 2.5/3 1.06 Thua kèo Xỉu 2010
ICE PR 2009-09-01 [9]Grindavik 2:3 Fylkir[3] 1:1 2.3 3.2 2.65 1.03 0/0.5 0.83 0.85 3 0.99 Thua kèo Tài 2009
ICE PR 2008-09-13 [7]Grindavik 1:3 Fylkir[10] 1:2 1.95 3.2 3.05 1.06 0.5 0.8 0.84 2.5/3 1.0 Thua kèo Tài 2008
ICE D1 2007-09-20 [3]Grindavik 5:2 Fjolnir[2] 0:1 2007

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất đội này thắng kèo 0/0.5 là 100.00%
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1/1.5 là 71.43%
  • Xác suất đội này thắng kèo 0/0.5 trên sân nhà là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Xỉu 2.5/3 trên sân nhà là 66.67%
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1/1.5 là trên sân nhà 66.67%
  • Xác suất đội này thắng kèo 0/0.5 là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 là 87.50%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là 85.71%
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1/1.5 là 69.23%
  • Xác suất thua kèo sân nhà của đội này 75.00%
  • Xác suất đội này thắng kèo 0/0.5 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 trên sân khách là 87.50%
  • Xác suất đội này thua kèo H1 0/0.5 là trên sân khách 100.00%
  • Đội này gần đây tại sân khách đẫ thực hiện HT kèo xỉu3trận liền
  • Xác suất đội này xỉu H1 kèo 1/1.5 là trên sân khách 66.67%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Valur Reykjavik (n) 18 12 4 2 32 14 18 66.7% 22.2% 11.1% 1.78 0.78 40
2 Stjarnan Gardabaer 18 8 7 3 39 21 18 44.4% 38.9% 16.7% 2.17 1.17 31
3 FH Hafnarfjordur 17 7 7 3 25 18 7 41.2% 41.2% 17.6% 1.47 1.06 28
4 Reykjavík F.C. 18 7 5 6 26 25 1 38.9% 27.8% 33.3% 1.44 1.39 26
5 Grindavik 18 7 4 7 23 31 -8 38.9% 22.2% 38.9% 1.28 1.72 25
6 KA Akureyri 18 6 6 6 34 26 8 33.3% 33.3% 33.3% 1.89 1.44 24
7 Breidablik 18 7 3 8 26 26 0 38.9% 16.7% 44.4% 1.44 1.44 24
8 Vikingur Reykjavik 18 6 5 7 24 27 -3 33.3% 27.8% 38.9% 1.33 1.5 23
9 Fjolnir 17 5 5 7 24 29 -5 29.4% 29.4% 41.2% 1.41 1.71 20
10 Vikingur Olafsvik 18 6 2 10 22 37 -15 33.3% 11.1% 55.6% 1.22 2.06 20
11 IBV Vestmannaeyjar 18 5 4 9 24 32 -8 27.8% 22.2% 50% 1.33 1.78 19
12 Akranes 18 3 4 11 24 37 -13 16.7% 22.2% 61.1% 1.33 2.06 13
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-09-16 02:07

Nhà cáiX