x Vấn đề phản hồi
1
3

Breidablik

BXH trước khi trận đấu:7

Giờ giải đấu2017-09-15 00:00

Reykjavík F.C.

BXH trước khi trận đấu:4

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.77 *0/0.5 1.09 1.86 0.92 2.5/3 0.92 2.53 3.5 2.27
Live 0.75 *0/0.5 1.14 1.89 0.98 2.5/3 0.88 2.62 3.5 2.31
IBC Đầu 1.31 0 0.68 1.99 1.09 2.5/3 0.81 3.1 3.25 2.23
Live 1.31 0 0.68 1.99 1.04 2.5/3 0.86 2.84 3.25 2.4
ISN Đầu 0.81 *0/0.5 1.07 1.88 0.85 2.5 1.01 2.78 3.35 2.26
Live 0.81 *0/0.5 1.07 1.88 0.85 2.5 1.01 2.78 3.35 2.26
SBO Đầu 1.17 0 0.77 1.94 1.03 2.5/3 0.87 2.92 3.15 2.38
Live 1.17 0 0.77 1.94 1.09 2.5/3 0.81 2.83 3.25 2.39
VinBet Đầu 1.17 0 0.77 1.94 0.98 2.5/3 0.87 2.92 3.15 2.38
Live 0.8 *0/0.5 1.13 1.93 1.01 2.5/3 0.89 2.83 3.25 2.39
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 2.62 3.50 2.31 0.75 *0/0.5 1.14 0.98 2.5/3 0.88 0.94 0.93
HT 3.20 2.17 2.89 1.08 0 0.80 0.80 1 1.06
Chủ 1:0 9.80 2:0 15 2:1 9.90 3:0 36 3:1 21 3:2 26 4:0 96 4:1 66 4:2 81 4:3 141 Khác 26
Bắt tỷ số 0:0 13 1:1 6.60 2:2 13 3:3 51 4:4 201
Khách 0:1 8.70 0:2 12 1:2 8.80 0:3 26 1:3 17.50 2:3 26 0:4 61 1:4 46 2:4 61 3:4 121
Số bàn thắng 0-1Bàn 3.60 2-3Bàn 1.89 4-6Bàn 2.90 7+Bàn 19.50
HT/Cả trận Chủ/Chủ 4.15 Chủ/Hòa 13 Chủ/Khách 21 Hòa/Chủ 6.20 Hòa/Hòa 5.30 Hòa/Khách 5.60 Khách/Chủ 26 Khách/Hòa 13 Khách/Khách 3.60
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
Breidablik [7] Thời gian     Reykjavík F.C.[4]
2'  
6'  
14'  
47'  
51'  
55'  
65'  
78'  
81'  
86'  
Kỹ thuật thống kê
1 Ghi bàn 3
10 Phạm lỗi 14
3 Việt vị 2
2 Thẻ vàng 4
16 Đá tự do 13
9 Phạt góc 7

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 96 trận Sân chủ thắng 39 trận(40.63%) Kèo tài 50 trận(52.08%)

Breidablik [7]

Reykjavík F.C.[4]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 17 7 3 7 26 25 1 24 7 41.2% Tổng số BT 18 7 5 6 26 25 1 26 4 38.9%
Sân chủ 9 3 1 5 11 14 -3 10 8 33.3% Sân chủ 9 3 3 3 12 12 0 12 7 33.3%
Sân khách 8 4 2 2 15 11 4 14 3 50% Sân khách 9 4 2 3 14 13 1 14 5 44.4%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 17 8 6 3 13 7 6 30 2 47.1% Tổng số BT 18 6 5 7 11 10 1 23 7 33.3%
Sân chủ 9 3 4 2 5 5 0 13 8 33.3% Sân chủ 9 4 2 3 5 3 2 14 5 44.4%
Sân khách 8 5 2 1 8 2 6 17 1 62.5% Sân khách 9 2 3 4 6 7 -1 9 6 22.2%

Breidablik  VS Reykjavík F.C.Lịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
ICE PR ICE CUP ICE LC
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
ICE PR 2017-06-20 [10]Reykjavík 1:1 Breidablik[8] 0:1 1.91 3.5 3.45 0.94 0.5 0.94 0.85 2.5/3 1.01 Thắng kèo Xỉu
ICE PR 2016-08-22 [6]Reykjavík 1:1 Breidablik[4] 0:1 2.0 3.45 3.0 0.8 0/0.5 1.06 1.16 2.5/3 0.7 Thắng kèo Xỉu
ICE PR 2016-05-23 [7]Breidablik 1:0 Reykjavík[5] 1:0 2.45 3.4 2.4 1.06 0 0.8 1.04 2.5/3 0.8 Thắng kèo Xỉu
ICE PR 2015-07-28 [1]Reykjavík 0:0 Breidablik[4] 0:0
ICE PR 2015-05-12 [6]Breidablik 2:2 Reykjavík[10] 1:1 2.55 3.4 2.3 0.8 *0/0.5 1.06 0.99 2.5/3 0.85 Thắng kèo Tài
ICE PR 2014-07-28 [3]Reykjavík 1:1 Breidablik[8] 0:1 1.55 3.9 4.55 1.05 1 0.81 0.94 2.5/3 0.9 Thắng kèo Xỉu
ICE CUP 2014-07-07 [ICE PR8]Breidablik 0:2 Reykjavík[ICE PR3] 0:2 3.15 3.4 1.97 0.88 *0.5 0.98 0.77 2.5 1.07 Thua kèo Xỉu
ICE PR 2014-05-09 [5]Breidablik 1:2 Reykjavík[9] 1:1 2.7 3.4 2.2 0.9 *0/0.5 0.96 1.13 3 0.72 Thua kèo Hòa
ICE LC 2014-03-22 [ICE PR4]Breidablik 0:0 Reykjavík[ICE PR1] 0:0 2.5 3.3 2.4 1.01 0 0.85 0.99 3/3.5 0.85 Hòa Xỉu
ICE PR 2013-09-20 [4]Breidablik 3:0 Reykjavík[1] 1:0 2.55 3.3 2.35 0.77 *0/0.5 1.09 0.99 3 0.85 Thắng kèo Hòa

Thành tích gần đây

Breidablik

Reykjavík F.C.

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 4 2 0 3 4 1 Cộng 2 1 4 1 2 4
Chủ 1 0 0 0 2 0 Chủ 2 1 2 1 1 2
Khách 3 2 0 3 2 1 Khách 0 0 2 0 1 2
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 2 0 0 2 0 Cộng 2 1 3 0 1 1
Chủ 1 0 0 0 2 0 Chủ 2 1 1 0 0 0
Khách 2 2 0 0 0 0 Khách 0 0 2 0 1 1

Thống kê thời gian mất bóng

Thời gian mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách
Thống kê thời gian lần đầu mất bóng
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng Cộng
Chủ Chủ
Khách Khách

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 11 16 8 16 12 16 Cộng 7 8 13 13 6 12
Chủ 7 6 4 5 3 12 Chủ 3 5 9 10 5 4
Khách 4 10 4 11 9 4 Khách 4 3 4 3 1 8
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 6 3 1 0 0 0 Cộng 6 3 0 0 1 0
Chủ 3 0 1 0 0 0 Chủ 3 2 0 0 1 0
Khách 3 3 0 0 0 0 Khách 3 1 0 0 0 0

Thống kê bình quân

Breidablik [7]

Reykjavík F.C.[4]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 1.44Bàn 1.22Bàn 1.67Bàn Ghi bàn TB 1.44Bàn 1.33Bàn 1.56Bàn
Mất bàn TB 1.44Bàn 1.56Bàn 1.33Bàn Mất bàn TB 1.39Bàn 1.33Bàn 1.44Bàn
Trung bình phạt góc 7.9Bàn 9.25Bàn 7.0Bàn Trung bình phạt góc 5.9Bàn 6.0Bàn 5.75Bàn

Breidablik

  • Thắng:7trận
  • Hòa:3trận
  • Bại:8trận
  • Được:26Bàn
  • Mất:26Bàn

Reykjavík F.C.

  • Thắng:7trận
  • Hòa:5trận
  • Bại:6trận
  • Được:26Bàn
  • Mất:25Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
1trận[Chi tiết]

1trận[Chi tiết]

0trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Thắng kèo
100%[1trận] [Chi tiết]

100%[1trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
10trận[Chi tiết]

10trận[Chi tiết]

14trận[Chi tiết]

2017mùa thi

2016mùa thi

2015mùa thi

Tài
80%[8trận] [Chi tiết]

50%[5trận] [Chi tiết]

42.9%[6trận] [Chi tiết]

Xỉu
20%[2trận] [Chi tiết]

50%[5trận] [Chi tiết]

57.1%[8trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [26Bàn] [26Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [26Bàn] [25Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.44Bàn] [1.44Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.44Bàn] [1.39Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [11Bàn] [14Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [14Bàn] [13Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.22Bàn] [1.56Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.56Bàn] [1.44Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [8Bàn] [8Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [6Bàn] [8Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.33Bàn] [1.33Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.00Bàn] [1.33Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 16.67% [3trận] 16.67% [3trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 22.22% [4trận] 22.22% [4trận] 1 bàn
0 16.67% [3trận] 27.78% [5trận] 0
Mất 1 27.78% [5trận] 16.67% [3trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 16.67% [3trận] 16.67% [3trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 22.22% [4trận] 22.22% [4trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 38.89% [7trận] 33.33% [6trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 33.33% [6trận] 38.89% [7trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 5.56% [1trận] 5.56% [1trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 11.11% [1trận] 11.11% [1trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 55.56% [5trận] 44.44% [4trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 33.33% [3trận] 44.44% [4trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 55.56% [10trận] 50.00% [9trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 44.44% [8trận] 50.00% [9trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 55.56% [5trận] 55.56% [5trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 44.44% [4trận] 44.44% [4trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 19 của hai đội

Breidablik

  • Thắng:5trận
  • Hòa:4trận
  • Bại:0trận
  • Được:19Bàn
  • Mất:6Bàn

Reykjavík F.C.

  • Thắng:6trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:1trận
  • Được:16Bàn
  • Mất:9Bàn
Breidablik Vòng thứ 19
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
ICE PR 2016-09-16 [3]Valur Reykjavik 0:3 Breidablik[4] 0:1 2.08 3.4 2.89 0.85 0/0.5 1.01 0.99 2.5/3 0.85 Thắng kèo Tài 2016
ICE PR 2015-09-14 [7]Vikingur Reykjavik 2:2 Breidablik[2] 0:1 3.1 3.6 1.93 0.91 *0.5 0.97 0.91 2.5/3 0.95 Thua kèo Tài 2015
ICE PR 2014-09-15 [8]IBV Vestmannaeyjar 1:1 Breidablik[7] 1:0 2.25 3.4 2.6 1.01 0/0.5 0.85 0.85 2.5/3 0.99 Thắng kèo Xỉu 2014
ICE PR 2013-09-14 [5]Valur Reykjavik 1:1 Breidablik[4] 1:1 2.7 3.4 2.3 0.83 *0/0.5 1.05 0.96 3 0.9 Thua kèo Xỉu 2013
ICE PR 2012-09-17 [2]Reykjavík 0:4 Breidablik[6] 0:1 1.75 3.5 4.1 1.08 0.5/1 0.8 0.9 3 0.96 Thắng kèo Tài 2012
ICE PR 2011-09-16 [7]Keflavík 1:1 Breidablik[8] 1:1 2.05 3.2 3.1 0.85 0/0.5 1.01 0.85 2.5/3 0.99 Thắng kèo Xỉu 2011
ICE PR 2010-09-13 [2]Breidablik 1:0 Fylkir[10] 0:0 1.4 4.0 7.25 0.96 1/1.5 0.92 0.83 3 1.03 Thua kèo Xỉu 2010
ICE PR 2009-09-01 [7]Stjarnan Gardabaer 1:3 Breidablik[6] 0:3 2.35 3.2 2.6 1.09 0/0.5 0.77 0.8 3 1.04 Thắng kèo Tài 2009
ICE PR 2008-09-13 [6]Breidablik 3:0 Fram Reykjavik[4] 2:0 2.1 3.2 2.75 0.93 0/0.5 0.93 0.84 2.5/3 1.0 Thắng kèo Tài 2008
Reykjavík F.C.Vòng thứ 19
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
ICE PR 2016-09-16 [5]Akranes 0:1 Reykjavík[7] 0:0 3.6 3.6 1.77 1.06 *0.5 0.8 0.85 2.5/3 0.99 Thắng kèo Xỉu 2016
ICE PR 2015-09-14 [9]Akranes 0:0 Reykjavík[3] 0:0 4.4 4.0 1.55 0.78 *1 1.1 0.91 2.5/3 0.95 Thua kèo Xỉu 2015
ICE PR 2014-09-15 [6]Fylkir 0:4 Reykjavík[3] 0:3 3.1 3.5 1.96 0.9 *0.5 0.96 0.83 3 1.01 Thắng kèo Tài 2014
ICE PR 2013-09-13 [11]Vikingur Olafsvik 0:1 Reykjavík[1] 0:0 5.8 4.2 1.45 0.8 *1/1.5 1.08 0.96 3 0.9 Thua kèo Xỉu 2013
ICE PR 2012-09-17 [2]Reykjavík 0:4 Breidablik[6] 0:1 1.75 3.5 4.1 1.08 0.5/1 0.8 0.9 3 0.96 Thua kèo Tài 2012
ICE PR 2011-09-16 [2]Reykjavík 1:1 Grindavik[9] 0:0 1.3 4.3 8.45 0.96 1.5 0.9 0.82 3 1.02 Thua kèo Xỉu 2011
ICE PR 2010-09-13 [1]IBV Vestmannaeyjar 2:4 Reykjavík[4] 0:2 2.7 3.2 2.4 1.03 0 0.85 0.85 2.5/3 1.01 Thắng kèo Tài 2010
ICE PR 2009-08-31 [2]Reykjavík 3:1 Fram Reykjavik[4] 0:1 1.7 3.3 4.35 0.82 0.5 1.04 0.77 3/3.5 1.07 Thắng kèo Tài 2009
ICE PR 2008-09-13 [5]Reykjavík 2:1 Kópavogs[11] 1:1 1.5 3.5 5.0 0.92 1 0.94 0.83 3 1.01 Hòa Hòa 2008

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức
  • Xác suất đội này thắng kèo 0 là 100.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 là 80.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài trên sân nhà là 75.00%
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 trên sân nhà là 85.71%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 3trận kèo thắng tại sân khách liền
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 là 71.43%
  • Đội này gần đây đẫ thực hiện 4trận HT kèo thắng tại sân chủ liền
  • Xác suất đội này đạt kèo Tài 2.5/3 trên sân khách là 100.00%
  • Xác suất đội này tài H1 kèo 1 trên sân khách là 83.33%

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Valur Reykjavik (n) 18 12 4 2 32 14 18 66.7% 22.2% 11.1% 1.78 0.78 40
2 Stjarnan Gardabaer 18 8 7 3 39 21 18 44.4% 38.9% 16.7% 2.17 1.17 31
3 FH Hafnarfjordur 17 7 7 3 25 18 7 41.2% 41.2% 17.6% 1.47 1.06 28
4 Reykjavík F.C. 18 7 5 6 26 25 1 38.9% 27.8% 33.3% 1.44 1.39 26
5 Grindavik 18 7 4 7 23 31 -8 38.9% 22.2% 38.9% 1.28 1.72 25
6 KA Akureyri 18 6 6 6 34 26 8 33.3% 33.3% 33.3% 1.89 1.44 24
7 Breidablik 18 7 3 8 26 26 0 38.9% 16.7% 44.4% 1.44 1.44 24
8 Vikingur Reykjavik 18 6 5 7 24 27 -3 33.3% 27.8% 38.9% 1.33 1.5 23
9 Fjolnir 17 5 5 7 24 29 -5 29.4% 29.4% 41.2% 1.41 1.71 20
10 Vikingur Olafsvik 18 6 2 10 22 37 -15 33.3% 11.1% 55.6% 1.22 2.06 20
11 IBV Vestmannaeyjar 18 5 4 9 24 32 -8 27.8% 22.2% 50% 1.33 1.78 19
12 Akranes 18 3 4 11 24 37 -13 16.7% 22.2% 61.1% 1.33 2.06 13
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-09-16 02:07

Nhà cáiX