x Vấn đề phản hồi
2
2

FH Hafnarfjordur

BXH trước khi trận đấu:5

Giờ giải đấu2017-06-20 02:15

Vikingur Reykjavik

BXH trước khi trận đấu:6

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.9 1 0.98 1.88 1.01 3 0.85 1.5 4.3 5.0
Live 1.25 1 0.68 1.93 0.86 2.5/3 1.0 1.77 3.7 3.75
IBC Đầu 0.88 0.5/1 1.04 1.92 1.02 3 0.88 1.69 3.65 4.7
Live 1.03 0.5/1 0.89 1.92 1.29 3 0.67 1.75 3.45 4.65
ISN Đầu 0.9 0.5/1 0.98 1.88 1.05 3 0.81 1.65 3.82 4.27
Live 1.01 0.5/1 0.87 1.88 0.9 2.5/3 0.96 1.72 3.68 4.02
SBO Đầu 0.97 1 0.95 1.92 1.11 3 0.8 1.55 3.85 5.8
Live 0.92 1 1.0 1.92 1.06 3 0.84 1.78 3.45 4.4
VinBet Đầu 0.92 1 1.0 1.92 1.06 3 0.84 1.55 3.85 5.8
Live 1.01 0.5/1 0.87 1.88 1.17 3 0.71 1.72 3.68 4.02
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 1.77 3.70 3.75 1.25 1 0.68 0.86 2.5/3 1 0.94 0.93
HT 2.33 2.20 4.20 0.93 0/0.5 0.95 0.68 1 1.21
Chủ 1:0 7.70 2:0 8.30 2:1 7.90 3:0 13 3:1 13 3:2 24 4:0 28 4:1 27 4:2 49 4:3 121 Khác 17
Bắt tỷ số 0:0 15 1:1 7.30 2:2 14.50 3:3 61 4:4 201
Khách 0:1 14 0:2 25 1:2 14 0:3 61 1:3 38 2:3 41 0:4 201 1:4 121 2:4 131 3:4 201
Số bàn thắng 0-1Bàn 4.35 2-3Bàn 1.90 4-6Bàn 2.54 7+Bàn 20
HT/Cả trận Chủ/Chủ 2.43 Chủ/Hòa 14 Chủ/Khách 29 Hòa/Chủ 4.55 Hòa/Hòa 6 Hòa/Khách 9.30 Khách/Chủ 19 Khách/Hòa 14 Khách/Khách 6.80
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
1.11 7.50 0.70
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
FH Hafnarfjordur[5] Thời gian     Vikingur Reykjavik[6]
20'  
52'  
57'  
62'  
66'  
68'  
83'  
87'  
90+3'  
Kỹ thuật thống kê
2 Ghi bàn 2
13 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 1
3 Thẻ vàng 2
11 Đá tự do 16
5 Phạt góc 2

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 38 trận Sân chủ thua 16 trận(42.11%) Kèo tài 23 trận(60.53%)

FH Hafnarfjordur[5]

Vikingur Reykjavik[6]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 7 2 4 1 14 10 4 10 5 28.6% Tổng số BT 7 3 1 3 11 11 0 10 6 42.9%
Sân chủ 3 1 1 1 6 4 2 4 6 33.3% Sân chủ 3 1 0 2 5 6 -1 3 9 33.3%
Sân khách 4 1 3 0 8 6 2 6 5 25% Sân khách 4 2 1 1 6 5 1 7 4 50%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 7 2 3 2 5 5 0 9 7 28.6% Tổng số BT 7 1 2 4 2 5 -3 5 11 14.3%
Sân chủ 3 1 1 1 2 2 0 4 8 33.3% Sân chủ 3 1 0 2 1 2 -1 3 9 33.3%
Sân khách 4 1 2 1 3 3 0 5 4 25% Sân khách 4 0 2 2 1 3 -2 2 11 0%

FH Hafnarfjordur VS Vikingur ReykjavikLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
ICE PR ICE LC INT CF ICE CUP
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
ICE LC 2017-02-25 [ICE PR7]Vikingur Reykjavik 1:2 Hafnarfjordur[ICE PR1] 0:2 3.0 3.6 2.03 1.01 *0/0.5 0.87 0.83 2.5/3 1.03 Thắng kèo Tài
ICE PR 2016-09-25 [8]Vikingur Reykjavik 1:0 Hafnarfjordur[1] 1:0 3.25 3.8 1.88 1.0 *0.5 0.88 0.9 3 0.96 Thua kèo Xỉu
ICE PR 2016-07-09 [1]Hafnarfjordur 2:2 Vikingur Reykjavik[8] 0:1 1.52 4.2 4.95 0.94 1 0.94 1.09 3 0.77 Thua kèo Tài
ICE PR 2015-08-31 [1]Hafnarfjordur 1:0 Vikingur Reykjavik[6] 1:0 1.38 4.6 5.6 0.78 1 1.11 0.81 2.5/3 1.05 Hòa Xỉu
ICE PR 2015-06-08 [9]Vikingur Reykjavik 0:1 Hafnarfjordur[1] 0:0 5.0 4.1 1.48 0.6 *1/1.5 1.35 0.9 3 0.94 Thua kèo Xỉu
ICE LC 2015-04-17 [ICE PR4]Vikingur Reykjavik 1:1 Hafnarfjordur[ICE PR2] 0:1 3.6 3.7 1.75 0.88 *0.5/1 0.98 0.8 2.5/3 1.04 Thua kèo Xỉu
ICE PR 2014-08-26 [4]Vikingur Reykjavik 2:3 Hafnarfjordur[2] 0:0 3.85 3.5 1.8 1.08 *0.5 0.8 1.06 3 0.8 Thắng kèo Tài
ICE PR 2014-06-02 [1]Hafnarfjordur 1:0 Vikingur Reykjavik[7] 0:0 1.25 5.5 8.45 0.78 1.5 1.11 1.06 3/3.5 0.8 Thua kèo Xỉu
ICE PR 2011-08-16 [11]Vikingur Reykjavik 1:3 Hafnarfjordur[3] 1:2 5.85 3.5 1.5 0.98 *1 0.88 0.77 2.5/3 1.07 Thắng kèo Tài
ICE PR 2011-05-17 [5]Hafnarfjordur 1:1 Vikingur Reykjavik[7] 0:1 1.4 4.0 7.25 0.88 1/1.5 1.0 0.78 2.5/3 1.08 Thua kèo Xỉu

Thành tích gần đây

FH Hafnarfjordur

Vikingur Reykjavik

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 0 2 1 2 3 Cộng 1 1 0 1 3 3
Chủ 0 0 1 1 1 0 Chủ 0 1 0 1 0 1
Khách 1 0 1 0 1 3 Khách 1 0 0 0 3 2
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 1 0 1 0 1 2 Cộng 1 1 0 1 1 1
Chủ 0 0 1 0 1 0 Chủ 0 1 0 1 0 0
Khách 1 0 0 0 0 2 Khách 1 0 0 0 1 1

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 10 1 4 6 8 Cộng 5 8 4 5 2 8
Chủ 1 6 1 2 5 3 Chủ 1 2 3 2 0 6
Khách 2 4 0 2 1 5 Khách 4 6 1 3 2 2
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 3 2 0 0 0 0 Cộng 4 2 0 0 0 0
Chủ 1 1 0 0 0 0 Chủ 1 1 0 0 0 0
Khách 2 1 0 0 0 0 Khách 3 1 0 0 0 0

Thống kê bình quân

FH Hafnarfjordur[5]

Vikingur Reykjavik[6]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 2.0Bàn 2.0Bàn 2.0Bàn Ghi bàn TB 1.57Bàn 1.67Bàn 1.5Bàn
Mất bàn TB 1.43Bàn 1.33Bàn 1.5Bàn Mất bàn TB 1.57Bàn 2.0Bàn 1.25Bàn
Trung bình phạt góc 6.4Bàn 9.0Bàn 4.67Bàn Trung bình phạt góc 5.33Bàn 7.0Bàn 4.5Bàn

FH Hafnarfjordur

  • Thắng:2trận
  • Hòa:4trận
  • Bại:1trận
  • Được:14Bàn
  • Mất:10Bàn

Vikingur Reykjavik

  • Thắng:3trận
  • Hòa:1trận
  • Bại:3trận
  • Được:11Bàn
  • Mất:11Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả 0 0/0.5 0.5 0.5/1 1 1/1.5 1.5 1.5/2 2 2/2.5 2.5 2.5/3 3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
1trận[Chi tiết]

2trận[Chi tiết]

5trận[Chi tiết]

2017

2016

2015

Thắng kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

50%[1trận] [Chi tiết]

40%[2trận] [Chi tiết]

Thua kèo
100%[1trận] [Chi tiết]

50%[1trận] [Chi tiết]

20%[1trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

40%[2trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
3trận[Chi tiết]

9trận[Chi tiết]

13trận[Chi tiết]

2017

2016

2015

Tài
33.3%[1trận] [Chi tiết]

33.3%[3trận] [Chi tiết]

46.2%[6trận] [Chi tiết]

Xỉu
33.3%[1trận] [Chi tiết]

66.7%[6trận] [Chi tiết]

38.5%[5trận] [Chi tiết]

Hòa
33.3%[1trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

15.4%[2trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [14Bàn] [11Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [10Bàn] [11Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.00Bàn] [1.57Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.43Bàn] [1.57Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [6Bàn] [6Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [4Bàn] [5Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [2.00Bàn] [1.50Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.33Bàn] [1.25Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [10Bàn] [9Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [8Bàn] [10Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.67Bàn] [1.50Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.33Bàn] [1.67Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 28.57% [2trận] 0.00% [0trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 0.00% [0trận] 42.86% [3trận] 1 bàn
0 57.14% [4trận] 14.29% [1trận] 0
Mất 1 14.29% [1trận] 42.86% [3trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 14.29% [1trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 42.86% [3trận] 14.29% [1trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 42.86% [3trận] 71.43% [5trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 14.29% [1trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 25.00% [1trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 33.33% [1trận] 0.00% [0trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 66.67% [2trận] 75.00% [3trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 28.57% [2trận] 85.71% [6trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 71.43% [5trận] 14.29% [1trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 66.67% [2trận] 75.00% [3trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 33.33% [1trận] 25.00% [1trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 8 của hai đội

FH Hafnarfjordur

  • Thắng:7trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:1trận
  • Được:20Bàn
  • Mất:10Bàn

Vikingur Reykjavik

  • Thắng:6trận
  • Hòa:0trận
  • Bại:4trận
  • Được:14Bàn
  • Mất:14Bàn
FH HafnarfjordurVòng thứ 8
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
ICE PR 2016-06-25 [1]Hafnarfjordur 1:0 Fylkir[12] 0:0 1.34 4.9 6.6 0.8 1/1.5 1.08 1.05 3/3.5 0.81 Thua kèo Xỉu 2016
ICE PR 2015-06-15 [11]IBV Vestmannaeyjar 1:4 Hafnarfjordur[1] 0:2 5.2 4.2 1.45 1.06 *1 0.8 0.85 3 0.99 Thắng kèo Tài 2015
ICE PR 2014-06-16 [1]Hafnarfjordur 1:1 Thor Akureyri[11] 1:0 1.23 5.5 8.0 0.77 1.5 1.09 0.99 3 0.85 Thua kèo Xỉu 2014
ICE PR 2013-06-25 [3]Hafnarfjordur 2:1 Fylkir[11] 0:1 1.35 4.5 7.3 0.98 1.5 0.9 0.9 3 0.96 Thua kèo Hòa 2013
ICE PR 2012-06-21 [1]Hafnarfjordur 2:2 Stjarnan Gardabaer[4] 1:2 1.75 3.4 3.9 1.0 0.5/1 0.86 0.85 3 0.99 Thua kèo Tài 2012
ICE PR 2011-06-28 [12]Fram Reykjavik 1:2 Hafnarfjordur[6] 0:1 4.5 3.4 1.65 0.99 *0.5/1 0.89 1.06 3 0.8 Thắng kèo Hòa 2011
ICE PR 2010-06-22 [10]UMF Selfoss 0:2 Hafnarfjordur[6] 0:1 5.0 3.4 1.6 1.05 *0.5/1 0.83 0.85 3 1.01 Thắng kèo Xỉu 2010
ICE PR 2009-06-22 [1]Hafnarfjordur 4:0 Throttur Reykjavik[10] 1:0 1.15 6.0 11.5 0.96 2 0.9 0.98 3/3.5 0.86 Thắng kèo Tài 2009
ICE PR 2008-06-25 [8]Valur Reykjavik 0:1 Hafnarfjordur[2] 0:0 2.45 3.1 2.4 0.94 0 0.9 0.78 2.5/3 1.04 Thắng kèo Xỉu 2008
ICE PR 2007-06-28 [3]Valur Reykjavik 4:1 Hafnarfjordur[1] 3:0 3.0 3.2 2.0 1.12 *0/0.5 0.78 0.87 2.5 0.99 Thua kèo Tài 2007
Vikingur ReykjavikVòng thứ 8
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
ICE PR 2016-06-25 [9]Vikingur Reykjavik 2:0 Vikingur Olafsvik[5] 2:0 1.77 3.7 3.8 0.98 0.5/1 0.9 0.93 2.5/3 0.93 Thắng kèo Xỉu 2016
ICE PR 2015-06-15 [2]Breidablik 4:1 Vikingur Reykjavik[9] 2:0 1.75 3.6 3.7 0.83 0.5/1 1.03 0.8 2.5/3 1.04 Thua kèo Tài 2015
ICE PR 2014-06-16 [4]Valur Reykjavik 1:2 Vikingur Reykjavik[7] 1:1 1.55 3.9 4.55 1.05 1 0.81 0.99 2.5/3 0.85 Thắng kèo Tài 2014
ICE D1 2013-06-29 [3]BI/Bolungarvik 0:2 Vikingur Reykjavik[5] 0:0 2.45 3.2 2.5 0.88 0 0.96 0.75 2.5/3 1.07 Thắng kèo Xỉu 2013
ICE D1 2012-06-30 [2]Thor Akureyri 0:2 Vikingur Reykjavik[9] 0:0 1.6 3.4 5.0 0.85 0.5/1 1.01 0.75 2.5/3 1.09 Thắng kèo Xỉu 2012
ICE PR 2011-06-27 [4]Valur Reykjavik 2:1 Vikingur Reykjavik[11] 0:0 1.7 3.3 4.35 1.01 0.5/1 0.87 1.01 2.5/3 0.85 Thua kèo Tài 2011
ICE D1 2010-06-26 [4]Vikingur Reykjavik 1:0 Grótta[11] 1:0 1.45 3.6 6.55 0.98 1/1.5 0.86 0.8 2.5/3 1.02 Thua kèo Xỉu 2010
ICE D1 2009-06-27 [7]Vikingur Reykjavik 1:3 Hawks F.C.[2] 0:0 2.1 3.2 3.0 0.9 0/0.5 0.94 0.91 3/3.5 0.91 Thua kèo Tài 2009
ICE D1 2008-06-22 [8]Vikingur Reykjavik 2:1 Thor Akureyri[10] 1:1 1.4 3.8 5.8 1.0 1/1.5 0.84 0.84 3 0.98 Thua kèo Hòa 2008
ICE PR 2007-06-27 [6]Vikingur Reykjavik 0:3 Akranes[7] 0:2 2.25 3.2 2.55 1.06 0/0.5 0.84 Thua kèo 2007

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Valur Reykjavik (n) 7 5 1 1 13 7 6 71.4% 14.3% 14.3% 1.86 1 16
2 Grindavik 7 4 2 1 11 9 2 57.1% 28.6% 14.3% 1.57 1.29 14
3 Stjarnan Gardabaer 7 4 1 2 16 10 6 57.1% 14.3% 28.6% 2.29 1.43 13
4 KA Akureyri 7 3 3 1 14 8 6 42.9% 42.9% 14.3% 2 1.14 12
5 FH Hafnarfjordur 7 2 4 1 14 10 4 28.6% 57.1% 14.3% 2 1.43 10
6 Vikingur Reykjavik 7 3 1 3 11 11 0 42.9% 14.3% 42.9% 1.57 1.57 10
7 IBV Vestmannaeyjar 7 3 1 3 9 12 -3 42.9% 14.3% 42.9% 1.29 1.71 10
8 Breidablik 7 3 0 4 11 14 -3 42.9% 0% 57.1% 1.57 2 9
9 Fjolnir 7 2 2 3 6 9 -3 28.6% 28.6% 42.9% 0.86 1.29 8
10 Reykjavík F.C. 7 2 1 4 9 12 -3 28.6% 14.3% 57.1% 1.29 1.71 7
11 Akranes 7 1 1 5 13 17 -4 14.3% 14.3% 71.4% 1.86 2.43 4
12 Vikingur Olafsvik 7 1 1 5 7 15 -8 14.3% 14.3% 71.4% 1 2.14 4
Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Lên Hạng Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-06-20 15:13

Nhà cáiX