x Vấn đề phản hồi
4
0

BXH trước khi trận đấu:17

Giờ giải đấu2017-09-09 22:00

Monaco

BXH trước khi trận đấu:2

Tỷ lệ trực tiếp
Nhà cái Châu Á Tài xỉu 1×2 Chi tiết
Đội Chủ Chấp Đội Khách Tổng Tài Tỷ lệ Xỉu Chủ Thắng Hòa Khách Thắng
SB Đầu 0.92 *0.5/1 0.96 1.88 0.9 2.5/3 0.96 3.9 3.7 1.74
Live 1.17 *0.5 0.75 1.92 0.83 2.5/3 1.05 4.3 4.05 1.75
IBC Đầu 1.17 *0.5 0.77 1.94 0.89 2.5/3 1.01 4.5 3.5 1.76
Live 0.94 *0.5/1 0.98 1.92 0.83 2.5/3 1.07 4.3 3.55 1.76
ISN Đầu 0.92 *0.5/1 1.0 1.92 0.85 2.5/3 1.05 4.05 3.74 1.7
Live 0.91 *0.5/1 1.01 1.92 0.86 2.5/3 1.04 4.6 3.85 1.77
SBO Đầu 0.98 *0.5/1 0.94 1.92 0.85 2.5/3 1.05 4.4 3.5 1.76
Live 0.98 *0.5/1 0.94 1.92 0.85 2.5/3 1.05 4.3 3.5 1.78
VinBet Đầu 1.17 *0.5 0.77 1.94 0.88 2.5/3 1.01 4.4 3.5 1.76
Live 0.95 *0.5/1 0.97 1.92 0.86 2.5/3 1.04 4.3 3.5 1.78
Ấn vào đây xem nhiều cách chơi khác
THB Chấp Tài Xỉu Lẻ Chẵn
Cả trận 4.30 4.05 1.75 1.17 *0.5 0.75 0.83 2.5/3 1.05 0.94 0.93
HT 4.20 2.30 2.35 0.97 *0/0.5 0.91 1.16 1/1.5 0.74
Chủ 1:0 2:0 2:1 3:0 3:1 3:2 4:0 4:1 4:2 4:3 Khác
Bắt tỷ số 0:0 1:1 2:2 3:3 4:4
Khách 0:1 0:2 1:2 0:3 1:3 2:3 0:4 1:4 2:4 3:4
Số bàn thắng 0-1Bàn 2-3Bàn 4-6Bàn 7+Bàn
HT/Cả trận Chủ/Chủ Chủ/Hòa Chủ/Khách Hòa/Chủ Hòa/Hòa Hòa/Khách Khách/Chủ Khách/Hòa Khách/Khách
Số phạt góc THB Chấp Tài Xỉu
0.85 13.50 0.95
Ghi bàn trước/sau Chủ nhà ghi bàn trước Đội khách ghi bàn trước Chủ nhà ghi bàn sau Đội khách ghi bàn sau Không bàn thắng
Lịch sử thay đổi chỉ sốĐóng
Dữ liệu trận đấu
[17] Thời gian     Monaco[2]
5'  D. Sidibé
6'  
C. Jallet 11'  
14'  Jorge
A. Plea 18'  
M. Balotelli 60'  
M. Balotelli 69'  
I. Ganago 85'  
Kỹ thuật thống kê
4 Ghi bàn 0
19 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 2
2 Thẻ vàng 2
15 Đá tự do 21
2 Phạt góc 11

Chú giải
Ghi bàn Thẻ đỏ Thẻ vàng Thẻ vàng thứ 2

BXH trước trận đấu Mùa giải đấu này liên đoàn tổng 42 trận Sân chủ thắng 21 trận(50.00%) Kèo tài 20 trận(47.62%)

[17]

Monaco[2]

Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% Cả trận Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 4 1 0 3 3 6 -3 3 17 25% Tổng số BT 4 4 0 0 14 4 10 12 2 100%
Sân chủ 2 1 0 1 3 2 1 3 11 50% Sân chủ 2 2 0 0 9 3 6 6 2 100%
Sân khách 2 0 0 2 0 4 -4 0 18 0% Sân khách 2 2 0 0 5 1 4 6 2 100%
HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng% HT Trận đấu Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu số bàn thắng Điểm Bảng xếp hạng Thắng%
Tổng số BT 4 1 1 2 1 3 -2 4 16 25% Tổng số BT 4 2 2 0 8 2 6 8 2 50%
Sân chủ 2 1 1 0 1 0 1 4 7 50% Sân chủ 2 1 1 0 5 1 4 4 5 50%
Sân khách 2 0 0 2 0 3 -3 0 19 0% Sân khách 2 1 1 0 3 1 2 4 1 50%

 VS MonacoLịch sử đối đầu

Bao gồm vòng này BXH trước khi trận đấu
Ligue 1 French Cup INT CF FRA LC
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu
Ligue 1 2017-02-04 [1]Monaco 3:0 Nice[2] 0:0 1.74 3.65 3.95 0.77 0.5 1.12 0.8 2.5 1.06 Thua kèo Tài
Ligue 1 2016-09-22 [4]Nice 4:0 Monaco[2] 2:0 2.58 3.25 2.49 0.98 0 0.9 0.81 2/2.5 1.05 Thắng kèo Tài
Ligue 1 2016-02-06 [2]Monaco 1:0 Nice[3] 0:0 1.82 3.3 4.05 0.85 0.5 1.03 0.93 2/2.5 0.93 Thua kèo Xỉu
Ligue 1 2015-08-09 [11]Nice 1:2 Monaco[3] 1:0 3.1 3.2 2.15 1.03 *0/0.5 0.85 1.09 2/2.5 0.77 Thua kèo Tài
Ligue 1 2015-02-21 [9]Nice 0:1 Monaco[5] 0:0 2.85 3.0 2.4 0.8 *0/0.5 1.08 1.01 2 0.85 Thua kèo Xỉu
Ligue 1 2014-09-27 [11]Monaco 0:1 Nice[12] 0:1 1.5 3.8 5.85 0.88 1 1.0 0.9 2/2.5 0.96 Thắng kèo Xỉu
Ligue 1 2014-04-20 [2]Monaco 1:0 Nice[13] 1:0 1.35 4.5 7.3 0.88 1/1.5 1.0 0.96 2.5 0.9 Thắng kèo Xỉu
French Cup 2014-02-13 [Ligue 113]Nice 0:0 Monaco[Ligue 12] 0:0 3.8 3.3 1.87 0.98 *0.5 0.9 0.98 2/2.5 0.88 Thắng kèo Xỉu
Ligue 1 2013-12-04 [SWE D1 5]Nice 0:3 Monaco[SWE D1 2] 0:2 3.55 3.25 1.95 0.9 *0.5 0.98 0.9 2/2.5 0.96 Thua kèo Tài
INT CF 2012-07-26 [Ligue 113]Nice 0:1 Monaco[FRA D28] 0:0 2.01 3.2 3.25 0.97 0.5 0.85 0.95 2/2.5 0.85 Thua kèo Xỉu

Thành tích gần đây

Monaco

Thời gian đã ghi bàn

Thời gian ghi bàn
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 0 0 1 1 1 0 Cộng 2 3 3 2 2 2
Chủ 0 0 1 1 1 0 Chủ 1 2 2 1 2 1
Khách 0 0 0 0 0 0 Khách 1 1 1 1 0 1
Thống kê thời gian ghi bàn đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 0 0 1 0 1 0 Cộng 2 1 0 0 0 1
Chủ 0 0 1 0 1 0 Chủ 1 1 0 0 0 0
Khách 0 0 0 0 0 0 Khách 1 0 0 0 0 1

Thống kê thời gian phạt góc

Thời gian phạt góc
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 2 3 5 8 4 3 Cộng 5 6 1 5 3 5
Chủ 1 2 4 3 2 2 Chủ 2 2 0 1 2 2
Khách 1 1 1 5 2 1 Khách 3 4 1 4 1 3
Số phạt góc đầu tiên
01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90 01-15 16-30 31-45 46-60 61-75 76-90
Cộng 2 1 1 0 0 0 Cộng 3 0 0 0 1 0
Chủ 1 1 0 0 0 0 Chủ 1 0 0 0 1 0
Khách 1 0 1 0 0 0 Khách 2 0 0 0 0 0

Thống kê bình quân

[17]

Monaco[2]

Trung bình Sân chủ Sân khách Trung bình Sân chủ Sân khách
Ghi bàn TB 0.75Bàn 1.5Bàn 0.0Bàn Ghi bàn TB 3.5Bàn 4.5Bàn 2.5Bàn
Mất bàn TB 1.5Bàn 1.0Bàn 2.0Bàn Mất bàn TB 1.0Bàn 1.5Bàn 0.5Bàn
Trung bình phạt góc 6.25Bàn 7.0Bàn 5.5Bàn Trung bình phạt góc 6.25Bàn 4.5Bàn 8.0Bàn

  • Thắng:1trận
  • Hòa:0trận
  • Bại:3trận
  • Được:3Bàn
  • Mất:6Bàn

Monaco

  • Thắng:4trận
  • Hòa:0trận
  • Bại:0trận
  • Được:14Bàn
  • Mất:4Bàn

Phân tích thống kê lịch sử kèo châu Á

  • Tất cả kèo
  • Kèo nhượng
  • Kèo chấp
Tất cả -0/0.5 -0.5 -0.5/1 -1 -1/1.5 -1.5 -1.5/2 -2 -2/2.5 -2.5 -2.5/3 -3 Khác
Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

2trận[Chi tiết]

5trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Thắng kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

80%[4trận] [Chi tiết]

Thua kèo
0%[0trận] [Chi tiết]

100%[2trận] [Chi tiết]

20%[1trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Phân tích thống kê về tài xỉu trong các giải đấu quá khứ

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn thời gian

Tùy chọn 1-3 giải mùa để thực hiện thống kê
Thi đấu
0trận[Chi tiết]

1trận[Chi tiết]

2trận[Chi tiết]

2017-2018mùa thi

2016-2017mùa thi

2015-2016mùa thi

Tài
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

100%[2trận] [Chi tiết]

Xỉu
0%[0trận] [Chi tiết]

100%[1trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

Hòa
0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

0%[0trận] [Chi tiết]

số liệu thống kê giải mùa này

số liệu thống kê giải mùa này
Thống kê đội chủ mất bàn Thống kê đội khách mất bàn
Cả trận Tổng số bàn thắng [3Bàn] [14Bàn] Tổng số bàn thắng Cả trận
tổng số bàn thua [6Bàn] [4Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [0.75Bàn] [3.50Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [1.00Bàn] TB mất bàn
Sân nhà Tổng số bàn thắng [3Bàn] [5Bàn] Tổng số bàn thắng Sân khác
tổng số bàn thua [2Bàn] [1Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [1.50Bàn] [2.50Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.00Bàn] [0.50Bàn] TB mất bàn
sáu trận gần đây Tổng số bàn thắng [3Bàn] [14Bàn] Tổng số bàn thắng sáu trận gần đây
tổng số bàn thua [6Bàn] [4Bàn] tổng số bàn thua
TB ghi bàn [0.75Bàn] [3.50Bàn] TB ghi bàn
TB mất bàn [1.50Bàn] [1.00Bàn] TB mất bàn
thống kê đội chủ thắng bàn thống kê đội khách thắng bàn
thắng 2 bàn& trở lên 25.00% [1trận] 50.00% [2trận] thắng 2 bàn& trở lên
1 bàn 0.00% [0trận] 50.00% [2trận] 1 bàn
0 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] 0
Mất 1 50.00% [2trận] 0.00% [0trận] Mất 1
thua 2 bàn& trở lên 25.00% [1trận] 0.00% [0trận] thua 2 bàn& trở lên
thống kê đội chủ ghi bàn thống kê đội khách ghi bàn
Cả trận ghi 0 bàn 50.00% [2trận] 0.00% [0trận] ghi 0 bàn Cả trận
ghi 1 bàn 25.00% [1trận] 25.00% [1trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 25.00% [1trận] 25.00% [1trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 50.00% [2trận] ghi 4 bàn trở lên
Sân nhà ghi 0 bàn 0.00% [0trận] 0.00% [0trận] ghi 0 bàn Sân khác
ghi 1 bàn 50.00% [1trận] 50.00% [1trận] ghi 1 bàn
ghi 2-3 bàn 50.00% [1trận] 0.00% [0trận] ghi 2-3 bàn
ghi 4 bàn trở lên 0.00% [0trận] 50.00% [1trận] ghi 4 bàn trở lên
thống kê chẵn/lẻ đội chủ thống kê chẵn/lẻ đội khách
Cả trận số trận đấu chẵn 75.00% [3trận] 100.00% [4trận] số trận đấu chẵn Cả trận
số trận đấu lẻ 25.00% [1trận] 0.00% [0trận] số trận đấu lẻ
Sân nhà số trận đấu chẵn 50.00% [1trận] 100.00% [2trận] số trận đấu chẵn Sân khác
số trận đấu lẻ 50.00% [1trận] 0.00% [0trận] số trận đấu lẻ

Kỷ lục cùng kỳ trong 10 mùa giải vừa qua

Tụ họp lịch sử tỷ lệ và kết quả vóng thứ 5 của hai đội

  • Thắng:4trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:4trận
  • Được:13Bàn
  • Mất:12Bàn

Monaco

  • Thắng:7trận
  • Hòa:2trận
  • Bại:1trận
  • Được:20Bàn
  • Mất:7Bàn
Vòng thứ 5
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
Ligue 1 2016-09-18 [14]Montpellier 1:1 Nice[4] 0:0 2.22 3.1 3.05 0.95 0/0.5 0.93 0.8 2 1.06 Thắng kèo Hòa 2016-2017
Ligue 1 2015-09-13 [11]Nice 0:1 Guingamp[16] 0:0 2.15 3.1 3.2 0.91 0/0.5 0.99 0.91 2 0.97 Thua kèo Xỉu 2015-2016
Ligue 1 2014-09-14 [17]Nice 1:0 Metz[15] 0:0 2.25 3.1 3.0 0.98 0/0.5 0.9 0.85 2 1.01 Thắng kèo Xỉu 2014-2015
Ligue 1 2013-09-15 [8]Lille 0:2 Nice[14] 0:2 1.72 3.4 4.4 0.88 0.5/1 1.0 1.06 2.5 0.8 Thắng kèo Xỉu 2013-2014
Ligue 1 2012-09-16 [16]Nice 4:2 Stade Brestois[12] 0:0 2.1 3.0 3.4 0.82 0/0.5 1.06 0.89 2 0.97 Thắng kèo Tài 2012-2013
Ligue 1 2011-09-11 [5]Montpellier 1:0 Nice[18] 0:0 1.67 3.4 4.75 0.91 0.5/1 0.97 1.01 2/2.5 0.85 Thua kèo Xỉu 2011-2012
Ligue 1 2010-09-12 [11]Nice 2:1 Bordeaux[16] 1:0 3.1 3.1 2.2 0.96 *0/0.5 0.92 1.03 2/2.5 0.83 Thắng kèo Tài 2010-2011
Ligue 1 2009-09-13 [19]AJ Auxerre 2:0 Nice[17] 1:0 2.18 3.0 3.3 0.87 0/0.5 1.03 1.11 2/2.5 0.76 Thua kèo Xỉu 2009-2010
Ligue 1 2008-09-14 [2]Lyon 3:2 Nice[4] 1:2 1.35 4.0 7.7 0.97 1/1.5 0.93 1.07 2.5 0.8 Thắng kèo Tài 2008-2009
Ligue 1 2007-08-26 [11]Nice 1:1 Toulouse[16] 1:0 0.8 0 1.1 Hòa 2007-2008
MonacoVòng thứ 5
Trận đấu Ngày giải đấu Đội Chủ Tỷ Số Đội Khách HT Tỷ lệ Tài Xỉu mùa thi
Ligue 1 2016-09-17 [2]Monaco 3:0 Rennes[7] 1:0 1.78 3.25 4.35 1.03 0.5/1 0.85 0.8 2 1.06 Thắng kèo Tài 2016-2017
Ligue 1 2015-09-13 [20]Ajaccio Gfco 0:1 Monaco[16] 0:1 4.05 3.2 1.85 0.79 *0.5/1 1.12 1.07 2/2.5 0.81 Thắng kèo Xỉu 2015-2016
Ligue 1 2014-09-13 [17]Lyon 2:1 Monaco[15] 1:1 2.5 3.1 2.65 0.88 0 1.0 1.06 2/2.5 0.8 Thua kèo Tài 2014-2015
Ligue 1 2013-09-15 [3]Monaco 1:0 Lorient[12] 1:0 1.38 4.2 7.3 0.93 1/1.5 0.95 0.88 2.5 0.98 Thua kèo Xỉu 2013-2014
FRA D2 2012-08-24 [1]Monaco 3:0 AC Arles-Avignon[4] 1:0 1.75 3.3 4.4 1.05 0.5/1 0.83 0.9 2/2.5 0.96 Thắng kèo Tài 2012-2013
FRA D2 2011-08-30 [19]Lens 2:2 Monaco[16] 0:1 2.1 3.0 3.5 0.85 0/0.5 1.03 1.01 2/2.5 0.85 Thắng kèo Tài 2011-2012
Ligue 1 2010-09-13 [14]Marseille 2:2 Monaco[10] 1:1 1.55 3.5 5.9 1.04 1 0.84 1.06 2.5 0.8 Thắng kèo Tài 2010-2011
Ligue 1 2009-09-14 [12]Monaco 2:0 Paris Saint Germain[5] 0:0 2.8 2.9 2.5 1.07 0 0.83 0.85 2 1.01 Thắng kèo Hòa 2009-2010
Ligue 1 2008-09-14 [11]Monaco 2:0 Lorient[16] 1:0 1.95 3.0 3.6 1.08 0.5 0.82 1.01 2 0.86 Thắng kèo Hòa 2008-2009
Ligue 1 2007-08-26 [4]Monaco 3:1 Le Mans[2] 0:1 1.9 3.0 3.85 0.98 0.5 0.92 1.0 2/2.5 0.86 Thắng kèo Tài 2007-2008

Tổng hợp tin tức/Ý kiến chuyên gia

Tổng hợp tin tức

BXH giải đấu

Thống kê BXH giải đấu
  • Bảng xếp hạng
  • BXH sân chủ
  • BXH sân khách
  • Tổng BXH hiêp 1
  • BXH hiêp 1 sân chủ
  • BXH hiêp 1 sân khách
Xếp hạng Đội bóng Tổng số trận Thắng Hòa Bại Được Mất Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại% Được TB Mất TB Điểm
1 Paris Saint Germain 4 4 0 0 14 2 12 100% 0% 0% 3.5 0.5 12
2 Monaco 4 4 0 0 14 4 10 100% 0% 0% 3.5 1 12
3 Saint Etienne 4 3 0 1 5 3 2 75% 0% 25% 1.25 0.75 9
4 Lyon 4 2 2 0 9 4 5 50% 50% 0% 2.25 1 8
5 Bordeaux 4 2 2 0 9 6 3 50% 50% 0% 2.25 1.5 8
6 4 2 1 1 6 7 -1 50% 25% 25% 1.5 1.75 7
7 Angers 4 1 3 0 6 4 2 25% 75% 0% 1.5 1 6
8 Caen 4 2 0 2 3 2 1 50% 0% 50% 0.75 0.5 6
9 Guingamp 4 2 0 2 5 6 -1 50% 0% 50% 1.25 1.5 6
10 Toulouse 4 2 0 2 8 11 -3 50% 0% 50% 2 2.75 6
11 Troyes 4 1 1 2 4 5 -1 25% 25% 50% 1 1.25 4
12 Montpellier 4 1 1 2 3 4 -1 25% 25% 50% 0.75 1 4
13 Lille 4 1 1 2 4 6 -2 25% 25% 50% 1 1.5 4
14 Strasbourg 4 1 1 2 4 7 -3 25% 25% 50% 1 1.75 4
15 4 1 1 2 1 4 -3 25% 25% 50% 0.25 1 4
16 Dijon 4 1 1 2 5 10 -5 25% 25% 50% 1.25 2.5 4
17 4 1 0 3 3 6 -3 25% 0% 75% 0.75 1.5 3
18 Amiens 4 1 0 3 3 7 -4 25% 0% 75% 0.75 1.75 3
19 Rennes 4 0 2 2 6 8 -2 0% 50% 50% 1.5 2 2
20 Metz 4 0 0 4 1 7 -6 0% 0% 100% 0.25 1.75 0
Vòng Sơ Loại UEFA Champion League Vòng Play-off UEFA Champion League Vòng Bảng Europa League Vòng Sơ Loại Europa League Play-off Trụ Hạng Đội Xuống Hạng 
Lưu ý: Những số liệu trên chỉ cung cấp tham khảo.Thời gian cập nhật:2017-09-11 07:50

Nhà cáiX