【Xếp hạng Bendigo Braves (w)】Biến động vị trí xếp hạng của Bendigo Braves (w) mùa giải 2017 – Tỷ Số Nhất
NBA CBA NCAA

SEABL(W)

2017
Bendigo Braves (w)

Bendigo Braves (w)

13 W - 6 L

Thuộc thành phố : 

HLV Trưởng : 

Năm gia nhập giải đấu : 

Nhà thi đấu : 

[4]
Thống kê kỹ thuật xếp hạng
Per GamePTS
Per GameAST
Per GameREB
Per GameLPTS
Per GameTO
  • 63.63636363636363%
    Tổng22games, 14Thắng8Thua, Cách biệt thắng:4games
  • 72.72727272727273%
    Chủ Nhà11games, 8Thắng3Thua, Cách biệt thắng:1games
  • 54.54545454545454%
    Sân Khách11games, 6Thắng5Thua, Cách biệt thắng:3games
Tất Cả
Tất Cả
XH
Vòng
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Odds Tỷ Số Đối thủ
22 - - 65-76 Melbourne Boomers Woman's
21 - - 75-69 Inspiration Tornadoes (w)
20 1.08 6.7 60-61 Ballarat Miners (w)
19 1.76 1.95 65-89 Geelong Woman's
18 1.35 2.95 70-58 Frankston Blues (w)
17 1.32 3.17 59-76 Canberra (w)
16 2.47 1.48 66-60 Dandenong Rangers (w)
15 1.01 11.31 84-61 Frankston Blues (w)
14 1.13 5.15 81-62 Hobart Chargers (w)
13 1.01 10.83 87-63 Melbourne Boomers Woman's
12 2.23 1.58 66-76 Kilsyth Cobras (w)
11 1.27 3.47 79-72 Nunawading Spectres (w)
10 2.26 1.58 61-87 Geelong Woman's
9 1.23 3.75 78-85 Sydney Uni Flames
8 1.39 2.79 75-70 Hobart Chargers (w)
7 1.57 2.25 98-78 Inspiration Tornadoes (w)
6 1.06 7.38 80-70 Ballarat Miners (w)
5 - - 60-55 BA COE (w)
4 2.28 1.56 59-60 Nunawading Spectres (w)
3 1.06 7.47 73-48 Albury Wodonga (w)
2 1.24 3.68 85-56 Sandringham Sabres (w)
1 1.9 1.9 81-62 Dandenong Rangers (w)
Giải Thích: Sân nhà thắngSân nhà thuaSân khách thắngSân khách thua