【Xếp hạng Dandenong Rangers (w)】Biến động vị trí xếp hạng của Dandenong Rangers (w) mùa giải 2017 – Tỷ Số Nhất
NBA CBA NCAA

SEABL(W)

2017
Dandenong Rangers (w)

Dandenong Rangers (w)

11 W - 4 L

Thuộc thành phố : 

HLV Trưởng : 

Năm gia nhập giải đấu : 

Nhà thi đấu : 

[5]
Thống kê kỹ thuật xếp hạng
Per GamePTS
Per GameAST
Per GameREB
Per GameLPTS
Per GameTO
  • 66.66666666666666%
    Tổng21games, 14Thắng7Thua, Cách biệt thắng:4games
  • 63.63636363636363%
    Chủ Nhà11games, 7Thắng4Thua, Cách biệt thắng:2games
  • 70.0%
    Sân Khách10games, 7Thắng3Thua, Cách biệt thắng:2games
Tất Cả
Tất Cả
XH
Vòng
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 Odds Tỷ Số Đối thủ
21 1.48 2.46 86-58 Inspiration Tornadoes (w)
20 1.24 3.69 63-53 Canberra (w)
19 1.02 10.43 69-74 Frankston Blues (w)
18 1.58 2.41 79-58 Ballarat Miners (w)
17 1.39 3.29 85-57 Nunawading Spectres (w)
16 1.29 3.29 53-61 Hobart Chargers (w)
15 1.48 2.47 60-66 Bendigo Braves (w)
14 1.16 4.59 49-40 Sydney Uni Flames
13 1.49 2.95 85-75 Nunawading Spectres (w)
12 1.6 2.23 61-72 Kilsyth Cobras (w)
11 1.01 13.5 81-64 Ballarat Miners (w)
10 - - 68-54 BA COE (w)
9 1.65 2.1 58-69 Inspiration Tornadoes (w)
8 1.35 2.94 70-80 Hobart Chargers (w)
7 1.12 5.33 76-52 Albury Wodonga (w)
6 1.64 2.15 73-64 Frankston Blues (w)
5 1.91 1.79 81-71 Sydney Uni Flames
4 1.01 12.7 83-39 Sandringham Sabres (w)
3 4.51 1.17 73-68 Geelong Woman's
2 1.12 5.32 106-78 Melbourne Boomers Woman's
1 1.9 1.9 62-81 Bendigo Braves (w)
Giải Thích: Sân nhà thắngSân nhà thuaSân khách thắngSân khách thua